Một bệnh viện có thể sở hữu hàng trăm, thậm chí hàng nghìn thiết bị nhưng vẫn gặp khó khăn khi cần xác định máy đang ở đâu, ai chịu trách nhiệm, lần bảo trì gần nhất diễn ra khi nào hoặc hồ sơ kiểm định được lưu tại đâu. Nguyên nhân thường không nằm ở việc thiếu dữ liệu, mà ở cách dữ liệu được tổ chức và cập nhật.Sổ theo dõi trang thiết bị y tế giúp cơ sở y tế quản lý từng thiết bị trong suốt quá trình tiếp nhận, sử dụng, bảo trì, sửa chữa, điều chuyển và thanh lý. Một sổ theo dõi hiệu quả không chỉ ghi tên máy và số lượng, mà cần phản ánh được tình trạng hoạt động, vị trí, người phụ trách, lịch sử kỹ thuật và những công việc sắp đến hạn.Tùy quy mô, cơ sở có thể sử dụng sổ giấy, bảng tính hoặc phần mềm chuyên dụng. Dù áp dụng hình thức nào, dữ liệu cần thống nhất, có người chịu trách nhiệm và có thể truy xuất theo từng thiết bị.
- Mỗi thiết bị nên có một mã nhận diện riêng, không thay đổi khi thiết bị được điều chuyển.
- Sổ theo dõi cần bao quát thông tin nhận diện, vị trí, trạng thái, bảo trì, sửa chữa, kiểm định và vòng đời thiết bị.
- Dữ liệu nên được cập nhật ngay khi phát sinh thay đổi, thay vì chờ đến kỳ kiểm kê.
- Khi nhiều khoa cùng sử dụng và cập nhật thiết bị, cơ sở nên cân nhắc hệ thống có phân quyền, cảnh báo và lưu lịch sử chỉnh sửa.
Một mẫu sổ theo dõi trang thiết bị y tế có thể được xây dựng từ các nhóm trường dữ liệu sau:
| Nhóm thông tin | Nội dung cần theo dõi |
|---|---|
| Nhận diện thiết bị | Mã thiết bị, tên thiết bị, nhóm thiết bị, hãng sản xuất, model, số sê-ri |
| Nguồn gốc | Nhà cung cấp, số hợp đồng, nguồn hình thành, ngày tiếp nhận |
| Lắp đặt và nghiệm thu | Ngày lắp đặt, ngày nghiệm thu, ngày đưa vào sử dụng |
| Vị trí sử dụng | Cơ sở, khoa/phòng, khu vực lắp đặt, người phụ trách |
| Tình trạng | Đang hoạt động, dự phòng, bảo trì, sửa chữa, tạm ngừng, chờ thanh lý |
| Bảo hành | Ngày bắt đầu, ngày kết thúc, đơn vị bảo hành, đầu mối liên hệ |
| Bảo trì | Lần bảo trì gần nhất, nội dung thực hiện, kết quả, ngày tiếp theo |
| Sửa chữa | Ngày báo lỗi, hiện tượng, nguyên nhân, biện pháp xử lý, phụ tùng thay thế |
| Kiểm định và hiệu chuẩn | Ngày thực hiện, đơn vị thực hiện, kết quả, thời hạn tiếp theo |
| Hồ sơ kỹ thuật | Hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật, biên bản nghiệm thu |
| Điều chuyển | Ngày điều chuyển, đơn vị giao, đơn vị nhận, tình trạng thiết bị |
| Thanh lý | Ngày đề xuất, lý do, phê duyệt và ngày hoàn tất |
Đây là khung tham khảo để xây dựng sổ quản lý nội bộ. Mỗi bệnh viện hoặc cơ sở y tế cần điều chỉnh theo loại thiết bị, cơ cấu tổ chức, yêu cầu chuyên môn và quy định hiện hành.Không nên cố gắng đưa toàn bộ lịch sử của thiết bị vào một hàng duy nhất. Với những dữ liệu phát sinh nhiều lần như bảo trì, sửa chữa và điều chuyển, cơ sở nên sử dụng các bảng liên kết riêng.

Thay vì tạo quá nhiều trường thông tin rời rạc, cơ sở có thể chia dữ liệu thành bốn nhóm chính. Cách tổ chức này giúp người quản lý dễ hiểu, dễ nhập và thuận tiện hơn khi chuyển từ Excel sang phần mềm.
Nhóm đầu tiên giúp xác định chính xác thiết bị nào đang được quản lý và thiết bị đó đến từ đâu.Các trường quan trọng gồm:
- Mã quản lý nội bộ.
- Tên thiết bị.
- Nhóm hoặc loại thiết bị.
- Hãng sản xuất.
- Model.
- Số sê-ri.
- Năm sản xuất.
- Nước sản xuất.
- Cấu hình chính.
- Phụ kiện đi kèm.
- Nhà cung cấp.
- Nguồn hình thành tài sản.
- Ngày tiếp nhận.
- Ngày lắp đặt.
- Ngày nghiệm thu.
- Ngày đưa vào sử dụng.
- Thời hạn bảo hành.
- Đơn vị bảo hành.
Một bệnh viện có thể có nhiều thiết bị cùng tên, cùng model và cùng đặt tại một khoa. Nếu chỉ sử dụng tên gọi, người quản lý khó xác định máy nào đã bảo trì, máy nào đang hỏng hoặc máy nào đã được điều chuyển.Mỗi thiết bị nên có một mã nhận diện duy nhất. Mã này cần được giữ nguyên trong suốt vòng đời, kể cả khi thiết bị chuyển sang khoa khác.Cơ sở có thể sử dụng:
- Tem mã tài sản.
- Mã vạch.
- Mã QR.
- Mã kết hợp giữa nhóm thiết bị và số thứ tự.
Không nên đưa tên khoa vào cấu trúc mã chính nếu thiết bị có thể được điều chuyển. Vị trí sử dụng nên được quản lý bằng một trường riêng.
Số sê-ri là dữ liệu nhận diện quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng thuận tiện để sử dụng làm mã quản lý chính. Một số thiết bị có số sê-ri dài, khó đọc hoặc nằm tại vị trí không dễ quan sát.Cách phù hợp hơn là sử dụng đồng thời:
- Mã nội bộ để quản lý nhanh.
- Số sê-ri để đối chiếu với nhà sản xuất, nhà cung cấp và hồ sơ kỹ thuật.
Một sổ quản lý trang thiết bị y tế chỉ có giá trị khi phản ánh đúng vị trí thực tế của thiết bị.Các trường dữ liệu có thể bao gồm:
- Cơ sở hoặc chi nhánh.
- Tòa nhà.
- Khoa, phòng.
- Khu vực lắp đặt.
- Người phụ trách tại khoa.
- Nhân viên kỹ thuật phụ trách.
- Ngày bàn giao.
- Trạng thái bàn giao.
- Lịch sử điều chuyển.
Đối với thiết bị cố định như hệ thống chẩn đoán hình ảnh hoặc dây chuyền xét nghiệm, vị trí ít thay đổi hơn. Trong khi đó, các thiết bị di động như máy theo dõi bệnh nhân, máy thở vận chuyển, bơm tiêm điện hoặc thiết bị phục hồi chức năng có thể được luân chuyển thường xuyên.Nếu không cập nhật vị trí kịp thời, cơ sở có thể gặp các vấn đề như:
- Không tìm thấy thiết bị khi cần bảo trì.
- Không xác định được đơn vị chịu trách nhiệm.
- Thiết bị bị kiểm kê trùng hoặc thiếu.
- Lịch bảo dưỡng bị bỏ sót.
- Hồ sơ và thiết bị thực tế không khớp nhau.
Thay vì chỉ dùng hai trạng thái “tốt” và “hỏng”, cơ sở nên xây dựng danh sách trạng thái cụ thể hơn:
- Chờ lắp đặt.
- Đang hoạt động.
- Thiết bị dự phòng.
- Đến hạn bảo trì.
- Đang bảo trì.
- Đang sửa chữa.
- Chờ phụ tùng.
- Chờ kiểm định hoặc hiệu chuẩn.
- Tạm ngừng sử dụng.
- Chờ điều chuyển.
- Chờ thanh lý.
- Đã thanh lý.
Mỗi lần trạng thái thay đổi nên ghi thêm:
- Ngày cập nhật.
- Người cập nhật.
- Lý do.
- Hướng xử lý tiếp theo.
- Thời hạn dự kiến hoàn thành.
Cách làm này giúp ban quản lý nhìn thấy ngay thiết bị nào đang có vấn đề và công việc nào cần ưu tiên.
Đây là nhóm dữ liệu có giá trị lớn nhất đối với hoạt động vận hành.Sổ theo dõi nên thể hiện được:
- Tình trạng kỹ thuật hiện tại.
- Lần bảo trì gần nhất.
- Ngày bảo trì tiếp theo.
- Nội dung đã thực hiện.
- Đơn vị thực hiện.
- Phụ tùng đã thay.
- Kết quả kiểm tra sau bảo trì.
- Lịch sử lỗi.
- Nguyên nhân lỗi.
- Thời gian ngừng hoạt động.
- Chi phí sửa chữa.
- Tình trạng kiểm định.
- Tình trạng hiệu chuẩn.
- Những khuyến nghị kỹ thuật chưa hoàn thành.
Mỗi lần bảo trì nên có tối thiểu:
- Mã thiết bị.
- Ngày thực hiện.
- Loại bảo trì.
- Nội dung công việc.
- Người hoặc đơn vị thực hiện.
- Kết quả.
- Phụ tùng hoặc vật tư đã sử dụng.
- Khuyến nghị sau bảo trì.
- Ngày dự kiến thực hiện tiếp theo.
- Biên bản hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan.
Không nên chỉ ghi “đã bảo trì” hoặc “máy hoạt động bình thường”. Cách ghi quá ngắn khiến dữ liệu không đủ để đối chiếu khi lỗi lặp lại.
Khi phát sinh lỗi, hồ sơ nên ghi nhận:
- Ngày và giờ phát hiện.
- Người phát hiện.
- Mô tả hiện tượng.
- Mã lỗi trên màn hình, nếu có.
- Điều kiện khi lỗi xảy ra.
- Thời điểm ngừng sử dụng.
- Người tiếp nhận yêu cầu sửa chữa.
- Nguyên nhân xác định được.
- Biện pháp xử lý.
- Phụ tùng thay thế.
- Kết quả kiểm tra sau sửa chữa.
- Ngày đưa thiết bị trở lại hoạt động.
- Tổng thời gian thiết bị ngừng.
- Chi phí phát sinh.
Việc lưu lịch sử sửa chữa giúp bệnh viện nhận ra các lỗi lặp lại, đánh giá chất lượng dịch vụ kỹ thuật và cân nhắc thời điểm thay thế thiết bị.
Ba hoạt động này có mục tiêu khác nhau:
- Bảo trì nhằm duy trì khả năng hoạt động và hạn chế hư hỏng.
- Kiểm định đánh giá thiết bị theo những yêu cầu an toàn hoặc kỹ thuật thuộc phạm vi áp dụng.
- Hiệu chuẩn xác định mối liên hệ giữa giá trị đo của thiết bị và chuẩn đo lường.
Một thiết bị có thể cần thực hiện một hoặc nhiều hoạt động trên. Cơ sở không nên dùng một trường “đã kiểm tra” để thay thế cho toàn bộ dữ liệu.Do danh mục, phạm vi và thời hạn thực hiện có thể thay đổi theo từng loại thiết bị, cơ sở cần đối chiếu với quy định hiện hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Ngoài quá trình vận hành hàng ngày, sổ theo dõi cần quản lý các thay đổi lớn trong vòng đời thiết bị.Thông tin có thể gồm:
- Lịch sử nâng cấp.
- Thay đổi cấu hình.
- Phiên bản phần mềm.
- Cảnh báo an toàn.
- Thông báo thu hồi.
- Điều chuyển giữa các khoa.
- Tạm ngừng sử dụng.
- Đánh giá tiếp tục khai thác.
- Đề xuất thay thế.
- Quyết định thanh lý.
- Ngày hoàn tất xử lý.
Không nhất thiết phải nhập toàn bộ tài liệu vào sổ. Có thể lưu đường dẫn hoặc mã tham chiếu đến:
- Hướng dẫn sử dụng.
- Hướng dẫn kỹ thuật.
- Sơ đồ lắp đặt.
- Biên bản nghiệm thu.
- Hồ sơ đào tạo.
- Hợp đồng bảo hành.
- Biên bản bảo trì.
- Chứng nhận kiểm định hoặc hiệu chuẩn.
- Tài liệu cập nhật phần mềm.
- Thông báo cảnh báo hoặc thu hồi.
Nếu lưu hồ sơ điện tử, cần thống nhất cách đặt tên thư mục và tài liệu để người phụ trách có thể tìm kiếm nhanh.
Một số thiết bị có ổ cứng, bộ nhớ trong hoặc kết nối với hệ thống dữ liệu của bệnh viện. Khi điều chuyển, sửa chữa hoặc thanh lý, cơ sở cần xem xét:
- Thiết bị có lưu thông tin người bệnh hay không.
- Nhà cung cấp có quyền truy cập từ xa không.
- Dữ liệu có cần sao lưu trước khi xử lý không.
- Tài khoản người dùng đã được thu hồi chưa.
- Dữ liệu có cần xóa an toàn không.
Nội dung này cần được phối hợp giữa bộ phận thiết bị y tế, công nghệ thông tin và đơn vị chuyên môn.

Trước khi tạo biểu mẫu, cơ sở cần xác định những thiết bị nào sẽ được đưa vào hệ thống.Phạm vi có thể gồm:
- Toàn bộ thiết bị y tế.
- Thiết bị tại từng khoa.
- Thiết bị có giá trị cao.
- Thiết bị cần bảo trì định kỳ.
- Thiết bị cần kiểm định hoặc hiệu chuẩn.
- Thiết bị thuê, mượn hoặc đặt máy.
- Thiết bị kết nối mạng.
- Thiết bị có lưu dữ liệu.
- Thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn quan trọng.
Không nên chỉ theo dõi tài sản thuộc quyền sở hữu của cơ sở. Thiết bị thuê, mượn hoặc do nhà cung cấp đặt tại bệnh viện vẫn cần được quản lý về vị trí, người sử dụng, tình trạng và dịch vụ kỹ thuật.
Quy tắc đặt mã cần đáp ứng:
- Không trùng lặp.
- Dễ đọc.
- Có thể in thành tem.
- Không thay đổi khi điều chuyển.
- Liên kết được với hồ sơ kỹ thuật.
- Có thể chuyển sang phần mềm trong tương lai.
Ví dụ:TBYT – Nhóm thiết bị – Số thứ tựCơ sở có thể xây dựng cấu trúc khác, miễn là bảo đảm tính nhất quán.
Trước khi nhập thông tin, cần thống nhất danh mục dùng chung:
- Tên khoa, phòng.
- Nhóm thiết bị.
- Trạng thái thiết bị.
- Loại bảo trì.
- Nhóm nguyên nhân lỗi.
- Tên nhà cung cấp.
- Đơn vị bảo hành.
- Đơn vị kiểm định hoặc hiệu chuẩn.
- Danh sách người phụ trách.
Nếu không chuẩn hóa từ đầu, cùng một khoa có thể được nhập thành nhiều tên như “Khoa Xét nghiệm”, “XN” hoặc “Phòng Lab”. Khi đó, hệ thống sẽ khó lọc và tổng hợp dữ liệu chính xác.
Dữ liệu ban đầu có thể được lấy từ:
- Danh mục tài sản.
- Hồ sơ mua sắm.
- Biên bản bàn giao.
- Hồ sơ bảo hành.
- Sổ theo dõi tại khoa.
- Tem thiết bị.
- Hồ sơ bảo trì.
- Kiểm kê thực tế.
Không nên nhập toàn bộ dữ liệu từ một nguồn duy nhất mà không kiểm tra lại thiết bị thực tế.Trong quá trình làm sạch, cần rà soát:
- Mã bị trùng.
- Thiết bị thiếu số sê-ri.
- Tên thiết bị không thống nhất.
- Vị trí không còn chính xác.
- Thiết bị đã thanh lý nhưng vẫn xuất hiện.
- Thiết bị thực tế có nhưng chưa có trong danh mục.
- Ngày bảo hành hoặc bảo trì bị thiếu.
Một sổ theo dõi có thể được thiết kế tốt nhưng vẫn nhanh chóng lỗi thời nếu không xác định rõ ai chịu trách nhiệm.Cơ sở nên quy định:
- Ai tạo hồ sơ thiết bị mới.
- Ai xác nhận nghiệm thu.
- Ai cập nhật vị trí.
- Ai ghi nhận bảo trì.
- Ai tiếp nhận báo lỗi.
- Ai đóng phiếu sửa chữa.
- Ai theo dõi lịch kiểm định và hiệu chuẩn.
- Ai kiểm tra dữ liệu định kỳ.
- Ai có quyền sửa hoặc xóa thông tin.
Nên phân biệt ít nhất ba vai trò:
- Người nhập dữ liệu.
- Người xác nhận.
- Người quản trị hệ thống.
Không nên để mọi người đều có quyền sửa toàn bộ thông tin.
Cơ sở nên lập lịch rà soát để phát hiện sai lệch giữa hồ sơ và thực tế.Nội dung kiểm tra có thể gồm:
- Thiết bị có đúng vị trí không.
- Người phụ trách có còn phù hợp không.
- Thiết bị có bị trùng mã không.
- Công việc bảo trì nào đã quá hạn.
- Chứng nhận kiểm định hoặc hiệu chuẩn nào sắp hết hiệu lực.
- Thiết bị nào đang sửa chữa quá lâu.
- Thiết bị nào thường xuyên phát sinh cùng một lỗi.
- Hồ sơ nào còn thiếu.
- Thiết bị nào không còn được sử dụng.
- Thiết bị nào cần xem xét điều chuyển hoặc thay thế.
Tần suất rà soát tùy thuộc quy mô và mức độ quan trọng của thiết bị.
Dưới đây là ví dụ minh họa đơn giản:
| Mã thiết bị | Tên thiết bị | Model | Số sê-ri | Khoa sử dụng | Trạng thái | Bảo trì tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TBYT-001 | Máy theo dõi bệnh nhân | Model A | SN-001 | Hồi sức | Đang hoạt động | 15/10/2026 |
Dữ liệu chi tiết về bảo trì không nên ghi toàn bộ trong hàng trên. Thay vào đó, mã TBYT-001 có thể được liên kết với bảng lịch sử riêng:
| Mã thiết bị | Ngày thực hiện | Nội dung | Kết quả | Người thực hiện | Ngày tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| TBYT-001 | 15/04/2026 | Bảo trì định kỳ | Thiết bị hoạt động ổn định | Bộ phận kỹ thuật | 15/10/2026 |
Cách tổ chức này giúp hệ thống lưu được nhiều lần bảo trì mà không làm bảng danh mục chính trở nên quá dài.

Excel hoặc bảng tính có thể phù hợp với cơ sở có ít thiết bị và quy trình chưa phức tạp. Tuy nhiên, khi hệ thống mở rộng, một số dấu hiệu cho thấy cần cân nhắc phần mềm chuyên dụng.
Mỗi khoa giữ một file riêng, bộ phận kỹ thuật có một file và kế toán có thêm một danh mục khác. Dữ liệu giữa các file dễ không thống nhất.
Khi nhiều người cùng gửi và chỉnh sửa file, cơ sở khó xác định bản nào đang được sử dụng chính thức.
Bảng tính không được cấu hình cảnh báo hoặc không có người theo dõi thường xuyên có thể khiến công việc đến hạn bị bỏ qua.
Khi một thông tin bị thay đổi, cơ sở không biết ai đã sửa, sửa khi nào và giá trị trước đó là gì.
Một file lớn có thể trở nên chậm, khó phân quyền và khó quản lý khi số lượng thiết bị tăng.
Cơ sở khó tính toán:
- Tỷ lệ thiết bị đang hoạt động.
- Số thiết bị quá hạn bảo trì.
- Thời gian sửa chữa trung bình.
- Chi phí sửa chữa theo thiết bị.
- Số lỗi lặp lại.
- Mức độ sử dụng thiết bị.
Khi xuất hiện nhiều dấu hiệu trên, phần mềm quản lý trang thiết bị y tế có thể hỗ trợ:
- Quản lý dữ liệu tập trung.
- Phân quyền người dùng.
- Quét mã QR.
- Cảnh báo lịch bảo trì.
- Quản lý phiếu báo lỗi.
- Lưu lịch sử sửa chữa.
- Theo dõi hợp đồng và bảo hành.
- Xuất báo cáo.
- Tích hợp với hệ thống tài sản hoặc vận hành bệnh viện.
Tuy nhiên, phần mềm không thể thay thế việc chuẩn hóa dữ liệu và phân công trách nhiệm. Nếu dữ liệu đầu vào không chính xác, hệ thống mới vẫn có thể tạo ra báo cáo sai.
Thiết bị được bộ phận kỹ thuật ghi một mã, kế toán ghi một mã và khoa sử dụng gọi bằng một tên khác. Điều này khiến dữ liệu khó đối chiếu.
Khi nhiều thiết bị cùng model, cơ sở không thể xác định chính xác máy nào đã được bảo trì hoặc sửa chữa.
Nếu chờ đến cuối năm mới cập nhật, sổ sẽ không phản ánh đúng tình trạng thiết bị trong quá trình vận hành.
Một ô Excel chứa nhiều lần sửa chữa và bảo trì sẽ rất khó lọc, tìm kiếm và tổng hợp.
Lịch sử lỗi cần được giữ lại để đánh giá xu hướng hư hỏng và hỗ trợ quyết định thay thế.
Thiết bị đã sang khoa khác nhưng dữ liệu vẫn ghi vị trí cũ có thể dẫn đến bỏ sót bảo trì và không rõ trách nhiệm quản lý.
Nếu chỉ giao nhiệm vụ nhập mà không có bước xác nhận, hệ thống dễ xuất hiện mã trùng, trường thiếu hoặc ngày tháng không hợp lý.

- Mỗi thiết bị có một mã nhận diện duy nhất.
- Có tên thiết bị, model, số sê-ri và hãng sản xuất.
- Có thông tin nhà cung cấp và thời hạn bảo hành.
- Có ngày tiếp nhận, nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
- Vị trí và người chịu trách nhiệm được cập nhật.
- Trạng thái thiết bị được chuẩn hóa.
- Có bảng lịch sử bảo trì riêng.
- Có bảng lịch sử sửa chữa riêng.
- Có thông tin kiểm định và hiệu chuẩn khi áp dụng.
- Có cảnh báo công việc sắp đến hạn.
- Có lịch sử điều chuyển và thanh lý.
- Tài liệu kỹ thuật có thể truy xuất.
- Có người nhập và người kiểm tra dữ liệu.
- Dữ liệu được sao lưu.
- Sổ được đối chiếu với thiết bị thực tế định kỳ.
Mẫu biểu cụ thể có thể phụ thuộc vào loại hình cơ sở, loại thiết bị và yêu cầu quản lý áp dụng. Khung trong bài mang tính tham khảo để xây dựng hệ thống nội bộ. Cơ sở cần đối chiếu quy định hiện hành tại thời điểm triển khai.
Mỗi thiết bị nên có một mã và một hồ sơ có khả năng truy xuất riêng. Nếu sử dụng phần mềm, không nhất thiết phải có một tập hồ sơ giấy riêng cho từng máy, nhưng toàn bộ lịch sử vẫn cần được liên kết với đúng mã thiết bị.
Có thể sử dụng số sê-ri để nhận diện, nhưng mã nội bộ thường thuận tiện hơn cho hoạt động hàng ngày. Hai thông tin nên được lưu song song.
Sổ nên được cập nhật ngay khi có thay đổi như tiếp nhận, bàn giao, bảo trì, báo lỗi, sửa chữa, kiểm định, hiệu chuẩn, điều chuyển hoặc thanh lý.
Excel có thể phù hợp khi số lượng thiết bị còn ít và ít người cùng cập nhật. Với bệnh viện có nhiều khoa, nhiều thiết bị và nhiều công việc định kỳ, phần mềm chuyên dụng thường hỗ trợ cảnh báo, phân quyền và truy xuất lịch sử tốt hơn.
Bộ phận vật tư – thiết bị y tế hoặc đơn vị kỹ thuật thường là đầu mối quản lý chung. Khoa sử dụng, bộ phận mua sắm, kế toán và công nghệ thông tin cần phối hợp cập nhật dữ liệu thuộc phạm vi trách nhiệm.Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Cơ sở y tế cần đối chiếu quy định hiện hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu của cơ quan quản lý có thẩm quyền khi xây dựng hồ sơ quản lý thiết bị.
Khi số lượng trang thiết bị y tế tăng lên, việc quản lý bằng sổ giấy hoặc nhiều file Excel riêng lẻ có thể khiến dữ liệu nhanh chóng phân tán: vị trí thiết bị không còn chính xác, lịch bảo trì dễ bị bỏ sót, lịch sử sửa chữa khó truy xuất và các phòng ban có thể sử dụng những danh mục không thống nhất.Chuyển từ sổ theo dõi đơn lẻ sang hệ thống dữ liệu tập trung vì vậy không chỉ là thay đổi công cụ ghi chép. Đây còn là một bước trong quá trình số hóa vận hành bệnh viện, giúp thông tin về thiết bị, tình trạng kỹ thuật, bảo trì, điều chuyển và trách nhiệm quản lý có thể được theo dõi xuyên suốt và hỗ trợ quá trình ra quyết định.Góc nhìn này sẽ được mở rộng tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 thông qua Chuỗi Hội thảo Quốc tế về đầu tư và đổi mới trong ngành chăm sóc sức khỏe. Trong ngày 23/09/2026, chương trình tập trung riêng vào chủ đề Quản lý & Vận hành Bệnh viện, với phiên “Mô hình bệnh viện tương lai: Thông minh, bền vững và đặt bệnh nhân là trung tâm” và Diễn đàn Nhà Lãnh Đạo thảo luận về vận hành xuất sắc, chứng nhận chất lượng, chương trình bệnh nhân và hiệu quả dịch vụ.Đối với các bệnh viện và cơ sở y tế đang từng bước số hóa sổ theo dõi trang thiết bị, đây là cơ hội để đặt bài toán quản lý thiết bị trong một bức tranh rộng hơn: từ quản lý từng tài sản riêng lẻ đến xây dựng một mô hình vận hành có dữ liệu tập trung, khả năng truy xuất và phối hợp tốt hơn giữa các bộ phận.Bên cạnh việc cập nhật góc nhìn quản trị tại hội thảo, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 cũng là dịp để các đơn vị chuẩn bị những câu hỏi thực tế khi đánh giá giải pháp số hóa quản lý thiết bị, chẳng hạn:
- Hệ thống có quản lý tập trung danh mục và hồ sơ thiết bị hay không?
- Có hỗ trợ mã QR hoặc mã vạch để nhận diện tài sản?
- Có theo dõi vị trí và lịch sử điều chuyển?
- Có cảnh báo lịch bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn?
- Có quản lý phiếu báo lỗi và lịch sử sửa chữa?
- Phân quyền người dùng và lịch sử chỉnh sửa được kiểm soát như thế nào?
- Dữ liệu có thể tích hợp với các hệ thống quản lý khác của bệnh viện không?
- Có thể sao lưu và xuất toàn bộ dữ liệu khi cần thay đổi hệ thống?
Qua đó, việc tham dự PHARMEDI VIETNAM 2026 không chỉ giúp cơ sở y tế tìm hiểu một công cụ thay thế Excel, mà còn mở rộng góc nhìn về cách dữ liệu thiết bị có thể trở thành một phần của quá trình quản lý và vận hành bệnh viện thông minh.Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí MinhĐăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-formĐăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FBLiên hệĐặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)