Kiểm định và hiệu chuẩn thiết bị y tế đều liên quan đến việc kiểm soát đặc tính kỹ thuật của thiết bị, nhưng không có cùng mục tiêu và không thể sử dụng thay thế cho nhau. Kiểm định thường hướng đến việc đánh giá thiết bị có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hoặc yêu cầu đo lường được quy định hay không, từ đó đưa ra kết luận phù hợp. Trong khi đó, hiệu chuẩn xác định mối quan hệ giữa giá trị mà thiết bị hiển thị với giá trị tham chiếu từ chuẩn đo lường, qua đó giúp cơ sở nhận biết sai lệch và độ tin cậy của kết quả đo.
Một thiết bị có thể cần kiểm định, hiệu chuẩn, bảo trì hoặc kết hợp nhiều hoạt động trong suốt vòng đời. Việc lựa chọn hoạt động nào phải căn cứ vào chức năng thiết bị, hướng dẫn của nhà sản xuất, mục đích sử dụng, mức độ rủi ro và quy định hiện hành. Vì vậy, bệnh viện không nên chỉ dựa vào tên thiết bị hoặc thói quen quản lý để lập lịch chung cho toàn bộ danh mục.
Theo Luật Đo lường, kiểm định phương tiện đo là hoạt động đánh giá và xác nhận đặc tính kỹ thuật đo lường của phương tiện đo theo yêu cầu kỹ thuật đo lường. Hiệu chuẩn là hoạt động xác định, thiết lập mối quan hệ giữa giá trị đo của chuẩn đo lường và giá trị đo của phương tiện đo.
Ở cấp độ quốc tế, Từ vựng Đo lường học Quốc tế của BIPM cũng phân biệt rõ hiệu chuẩn với xác nhận sự phù hợp. Hiệu chuẩn tạo ra mối quan hệ giữa chỉ thị của thiết bị và giá trị tham chiếu, kèm theo thông tin về độ không đảm bảo đo; trong khi xác nhận hoặc verification cung cấp bằng chứng rằng một đối tượng đáp ứng yêu cầu đã xác định.
Có thể hình dung ngắn gọn:
- Kiểm định trả lời: Thiết bị có đáp ứng yêu cầu áp dụng hay không?
- Hiệu chuẩn trả lời: Kết quả thiết bị đang hiển thị sai lệch như thế nào so với chuẩn tham chiếu?
- Bảo trì trả lời: Thiết bị cần được làm sạch, điều chỉnh, thay thế hoặc chăm sóc kỹ thuật ra sao để tiếp tục hoạt động?
- Kiểm tra chức năng trả lời: Thiết bị có thực hiện đúng các chức năng cần thiết tại thời điểm kiểm tra hay không?
| Tiêu chí | Kiểm định thiết bị y tế | Hiệu chuẩn thiết bị y tế |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Đánh giá thiết bị có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đo lường hoặc quy định áp dụng hay không | Xác định mối quan hệ giữa giá trị thiết bị hiển thị và giá trị tham chiếu |
| Kết quả thường gặp | Kết luận đạt, không đạt hoặc kết quả đánh giá theo yêu cầu tương ứng | Giá trị sai lệch, hệ số hiệu chỉnh, độ không đảm bảo đo hoặc dữ liệu hiệu chuẩn |
| Căn cứ thực hiện | Quy định pháp luật, quy chuẩn, quy trình kiểm định hoặc yêu cầu quản lý áp dụng | Tiêu chuẩn, phương pháp hiệu chuẩn, yêu cầu của nhà sản xuất hoặc hệ thống chất lượng |
| Ý nghĩa sử dụng | Xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu đã xác định | Cung cấp dữ liệu để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của phép đo |
| Có đồng nghĩa với sửa máy không? | Không | Không |
| Có tự động điều chỉnh thiết bị không? | Không nhất thiết | Không; hiệu chuẩn không đồng nghĩa với điều chỉnh |
| Đầu ra hồ sơ | Giấy chứng nhận, tem, biên bản hoặc kết quả kiểm định tùy trường hợp | Chứng chỉ hoặc kết quả hiệu chuẩn, bảng sai lệch và dữ liệu liên quan |
| Có bắt buộc với mọi thiết bị không? | Không | Không |
| Có thể cùng áp dụng trên một thiết bị không? | Có | Có |
Điểm cần lưu ý là một chứng chỉ hiệu chuẩn không tự động chứng minh thiết bị đáp ứng mọi yêu cầu sử dụng. Bộ phận kỹ thuật hoặc quản lý chất lượng vẫn phải so sánh kết quả hiệu chuẩn với giới hạn chấp nhận được của thiết bị và mục đích sử dụng thực tế.
Sự nhầm lẫn thường bắt nguồn từ việc cả kiểm định và hiệu chuẩn đều sử dụng thiết bị chuẩn, phương pháp kỹ thuật và hồ sơ kết quả. Trong giao tiếp hằng ngày, các hoạt động này đôi khi được gọi chung là “kiểm tra máy” hoặc “kiểm tra độ chính xác”.
Tuy nhiên, cách gọi chung có thể dẫn đến những vấn đề trong quản lý:
- Thiết bị cần kiểm định nhưng cơ sở chỉ thực hiện hiệu chuẩn.
- Thiết bị đã hiệu chuẩn nhưng kết quả không được đánh giá theo giới hạn chấp nhận.
- Biên bản bảo trì được sử dụng thay cho hồ sơ kiểm định.
- Nhà cung cấp ghi “calibration” nhưng cơ sở hiểu là thiết bị đã đạt kiểm định.
- Hồ sơ không thể hiện chuẩn tham chiếu hoặc phương pháp đã sử dụng.
- Tem dán trên thiết bị không khớp với chứng chỉ trong hồ sơ.
- Ngày hết hiệu lực bị hiểu sai giữa bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn.
Để hạn chế nhầm lẫn, kế hoạch quản lý thiết bị nên tách thành các trường riêng:
1. Bảo trì.
2. Sửa chữa.
3. Kiểm tra chức năng.
4. Kiểm tra an toàn.
5. Kiểm định.
6. Hiệu chuẩn.
Mỗi trường cần có ngày thực hiện, đơn vị thực hiện, kết quả, hồ sơ kèm theo và thời điểm cần thực hiện tiếp theo.

Có. Kiểm định và hiệu chuẩn không loại trừ lẫn nhau.
Một thiết bị có chức năng đo có thể được hiệu chuẩn để xác định sai lệch tại các điểm đo. Sau đó, dữ liệu hiệu chuẩn có thể được sử dụng để đánh giá thiết bị có đáp ứng giới hạn cho phép hay yêu cầu kỹ thuật hay không.
Trong thực tế, một chuỗi công việc có thể diễn ra như sau:
1. Thiết bị được kiểm tra tình trạng bên ngoài.
2. Kỹ thuật viên thực hiện bảo trì hoặc vệ sinh.
3. Thiết bị được hiệu chuẩn tại các điểm đo cần thiết.
4. Kết quả được so sánh với yêu cầu áp dụng.
5. Nếu sai lệch vượt giới hạn, thiết bị được điều chỉnh hoặc sửa chữa.
6. Thiết bị được hiệu chuẩn lại sau điều chỉnh.
7. Khi thuộc trường hợp áp dụng, thiết bị được kiểm định và xác nhận kết quả.
8. Hồ sơ được cập nhật trước khi bàn giao lại cho khoa sử dụng.
Không phải thiết bị nào cũng đi qua toàn bộ quy trình này. Trình tự cụ thể phụ thuộc vào thiết bị, yêu cầu kỹ thuật, tài liệu nhà sản xuất và quy định liên quan.
Danh mục thiết bị y tế trong bệnh viện rất đa dạng. Một số thiết bị tạo ra kết quả đo trực tiếp; một số thiết bị thực hiện chức năng điều trị, hỗ trợ hoặc xử lý mẫu; một số hệ thống chủ yếu cung cấp hình ảnh, dữ liệu hoặc cảnh báo.
Do đó, bệnh viện không nên đặt quy tắc rằng:
- Mọi thiết bị đều phải hiệu chuẩn hằng năm.
- Mọi thiết bị đều phải kiểm định.
- Mọi thiết bị cùng loại đều có tần suất giống nhau.
- Có chứng nhận của nhà sản xuất thì không cần theo dõi tiếp.
- Thiết bị mới mua không cần kiểm tra trước khi sử dụng.
- Thiết bị không hiển thị số đo thì không cần kiểm soát kỹ thuật.
Để xác định đúng yêu cầu, có thể chia thiết bị thành các nhóm quản lý nội bộ:
| Nhóm thiết bị | Vấn đề cần xem xét |
|---|---|
| Thiết bị có chức năng đo | Độ chính xác, sai lệch, độ không đảm bảo đo, yêu cầu kiểm định hoặc hiệu chuẩn |
| Thiết bị có chức năng cảnh báo | Độ nhạy cảnh báo, ngưỡng cài đặt, âm thanh, hiển thị và phản hồi hệ thống |
| Thiết bị cung cấp năng lượng hoặc lưu lượng | Khả năng kiểm soát đầu ra, giới hạn an toàn và tính ổn định |
| Thiết bị xét nghiệm | Chất lượng kết quả, kiểm soát chất lượng, thuốc thử, hiệu chuẩn hệ thống và bảo trì |
| Thiết bị chẩn đoán hình ảnh | Chất lượng hình ảnh, an toàn, hiệu năng, phần mềm và điều kiện hạ tầng |
| Thiết bị hỗ trợ sự sống | Mức độ sẵn sàng, kiểm tra an toàn, nguồn dự phòng và lịch bảo trì ưu tiên |
| Phần mềm hoặc hệ thống kết nối | Phiên bản, cấu hình, dữ liệu, phân quyền, tích hợp và xác nhận sau cập nhật |
Bảng trên chỉ hỗ trợ phân nhóm quản lý, không phải danh mục pháp lý xác định thiết bị bắt buộc kiểm định hoặc hiệu chuẩn.

Thay vì dựa vào suy đoán, cơ sở y tế có thể thực hiện theo quy trình sau.
Cần làm rõ:
- Thiết bị đo đại lượng nào?
- Kết quả đo được dùng để làm gì?
- Sai lệch có thể ảnh hưởng đến quyết định chuyên môn hay không?
- Thiết bị dùng để theo dõi, chẩn đoán, điều trị hay kiểm soát quy trình?
- Có yêu cầu giới hạn sai số cụ thể không?
- Thiết bị có được tích hợp với phần mềm hoặc thiết bị khác không?
Cùng một loại thiết bị nhưng mục đích sử dụng khác nhau có thể dẫn đến yêu cầu quản lý khác nhau.
Tài liệu nhà sản xuất có thể quy định:
- Chu kỳ hiệu chuẩn.
- Điểm đo cần kiểm tra.
- Phương pháp và thiết bị chuẩn.
- Điều kiện môi trường.
- Trường hợp cần hiệu chuẩn lại.
- Bộ phận được phép điều chỉnh.
- Yêu cầu sau sửa chữa hoặc thay linh kiện.
- Tiêu chí chấp nhận.
Nếu không có tài liệu, cơ sở nên yêu cầu nhà cung cấp bổ sung trước khi tự xây dựng quy trình.
Cơ sở cần kiểm tra:
- Thiết bị có thuộc danh mục phải kiểm định không?
- Thiết bị có đồng thời được quản lý như phương tiện đo không?
- Có quy chuẩn kỹ thuật hoặc quy trình chuyên ngành áp dụng không?
- Đơn vị thực hiện cần đáp ứng điều kiện nào?
- Chứng nhận có thời hạn bao lâu?
- Có yêu cầu kiểm định sau sửa chữa không?
Tính đến tháng 8/2026, văn bản hợp nhất số 08/VBHN-BYT ngày 06/03/2026 đang tổng hợp các quy định về quản lý thiết bị y tế. Văn bản này là một trong những căn cứ cần được đối chiếu khi cơ sở xây dựng quy trình quản lý, bảo dưỡng, kiểm định, hiệu chuẩn và lưu hồ sơ thiết bị.
Do hệ thống pháp luật và danh mục quản lý có thể tiếp tục thay đổi, cơ sở không nên sử dụng một danh sách cũ làm căn cứ duy nhất.
Ngoài yêu cầu pháp luật, bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm có thể có quy trình chất lượng nội bộ yêu cầu:
- Hiệu chuẩn thiết bị trước khi đưa vào sử dụng.
- Hiệu chuẩn theo chu kỳ.
- Kiểm tra trung gian giữa hai lần hiệu chuẩn.
- Đánh giá sau khi thiết bị di chuyển.
- Hiệu chuẩn lại sau sửa chữa.
- Kiểm tra khi kết quả kiểm soát chất lượng bất thường.
- Đánh giá thiết bị chuẩn dùng cho bảo trì.
Các yêu cầu này cần được ghi rõ trong quy trình và nhất quán với phạm vi hoạt động của cơ sở.
Bệnh viện có thể tạo bảng quản lý như sau:
| Mã thiết bị | Bảo trì | Kiểm định | Hiệu chuẩn | Kiểm tra trung gian | Chu kỳ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TBYT-001 | Có | Theo đánh giá | Có | Có | Theo quy trình | Hướng dẫn nhà sản xuất và yêu cầu áp dụng |
| TBYT-002 | Có | Có | Theo nhu cầu | Không | Theo quy định | Văn bản và quy trình liên quan |
| TBYT-003 | Có | Không | Không | Kiểm tra chức năng | Theo kế hoạch | Hướng dẫn kỹ thuật |
Không nên ghi chung một từ “định kỳ” mà không có chu kỳ hoặc căn cứ cụ thể.

Không. Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Hiệu chuẩn xác định mối quan hệ giữa giá trị thiết bị hiển thị và giá trị tham chiếu. Kết quả có thể cho thấy thiết bị đang có sai lệch, nhưng bản thân quá trình hiệu chuẩn không nhất thiết thay đổi hoặc điều chỉnh thiết bị.
BIPM lưu ý rằng hiệu chuẩn không nên bị nhầm với điều chỉnh hệ thống đo. Hiệu chuẩn có thể là cơ sở để quyết định thiết bị có cần điều chỉnh hay không, nhưng điều chỉnh là một hoạt động riêng.
Ví dụ, kết quả hiệu chuẩn có thể cho thấy:
- Thiết bị hiển thị cao hơn giá trị tham chiếu.
- Sai lệch thay đổi tại các điểm đo khác nhau.
- Kết quả vẫn nằm trong giới hạn cơ sở chấp nhận.
- Kết quả vượt giới hạn và cần điều chỉnh.
- Độ không đảm bảo đo chưa phù hợp với mục đích sử dụng.
Sau khi thiết bị được điều chỉnh, cơ sở thường cần thực hiện đánh giá hoặc hiệu chuẩn lại để xác nhận kết quả mới.
Không nên chỉ kiểm tra xem chứng chỉ còn hạn hay không. Người quản lý cần xem nội dung kết quả.
Một chứng chỉ hoặc báo cáo hiệu chuẩn có thể bao gồm:
- Tên và thông tin thiết bị.
- Hãng, model và số sê-ri.
- Ngày hiệu chuẩn.
- Phương pháp thực hiện.
- Điều kiện môi trường.
- Chuẩn đo lường được sử dụng.
- Khả năng truy xuất chuẩn.
- Các điểm đo.
- Giá trị thiết bị hiển thị.
- Giá trị tham chiếu.
- Sai lệch.
- Độ không đảm bảo đo.
- Nhận xét hoặc tuyên bố sự phù hợp nếu có.
- Người thực hiện và người phê duyệt.
Bộ phận tiếp nhận cần kiểm tra ba vấn đề chính.
Tên thiết bị giống nhau chưa đủ. Cần đối chiếu model và số sê-ri để tránh gắn nhầm chứng chỉ giữa hai thiết bị cùng loại.
Nếu thiết bị được sử dụng trong một khoảng đo nhất định nhưng chứng chỉ chỉ hiệu chuẩn ở vùng khác, kết quả có thể chưa đủ để đánh giá mục đích sử dụng thực tế.
Chứng chỉ có số liệu không đồng nghĩa với thiết bị đạt yêu cầu. Cơ sở phải có tiêu chí để so sánh sai lệch và độ không đảm bảo đo với nhu cầu sử dụng.
Nếu chứng chỉ không đưa ra kết luận đạt hoặc không đạt, bộ phận có thẩm quyền tại cơ sở cần thực hiện đánh giá riêng và lưu lại căn cứ.
Khi tiếp nhận kết quả kiểm định, cơ sở nên kiểm tra:
- Tên thiết bị.
- Model.
- Số sê-ri.
- Mã quản lý nội bộ.
- Đơn vị thực hiện.
- Phạm vi công việc.
- Kết quả.
- Ngày thực hiện.
- Thời hạn hoặc ngày đến hạn tiếp theo.
- Tem hoặc dấu hiệu nhận diện trên thiết bị.
- Điều kiện hoặc giới hạn sử dụng nếu có.
- Biên bản xử lý khi thiết bị không đạt.
Thông tin trên giấy chứng nhận, tem và sổ theo dõi phải thống nhất. Nếu tem bị hỏng, rơi hoặc không đọc được, cơ sở cần có phương án kiểm soát thay vì tự tạo tem thay thế có thể gây nhầm lẫn.
Ngoài chu kỳ định kỳ, cơ sở có thể cần đánh giá lại thiết bị khi:
- Thiết bị vừa được mua hoặc tiếp nhận.
- Thiết bị được sửa chữa.
- Bộ phận ảnh hưởng đến chức năng đo vừa được thay thế.
- Thiết bị được điều chỉnh.
- Thiết bị bị va đập hoặc rơi.
- Thiết bị được di chuyển đến môi trường vận hành khác.
- Kết quả đo có dấu hiệu bất thường.
- Kiểm soát chất lượng không đạt.
- Thiết bị ngừng hoạt động trong thời gian dài.
- Phần mềm hoặc cấu hình ảnh hưởng đến kết quả được cập nhật.
- Có cảnh báo từ nhà sản xuất.
- Hồ sơ trước đó bị mất hoặc không thể xác minh.
- Yêu cầu pháp lý hoặc quy trình nội bộ thay đổi.
Không phải mọi lần di chuyển hoặc cập nhật đều bắt buộc phải hiệu chuẩn lại. Quyết định cần dựa trên đánh giá ảnh hưởng, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình đã được phê duyệt.

Cơ sở y tế không nên chỉ lựa chọn đơn vị dựa trên giá hoặc thời gian thực hiện.
Khi đánh giá nhà cung cấp dịch vụ, cần xem xét:
- Phạm vi năng lực.
- Loại thiết bị được phép hoặc có khả năng thực hiện.
- Phương pháp sử dụng.
- Chuẩn đo lường.
- Khả năng truy xuất.
- Năng lực nhân sự.
- Điều kiện môi trường.
- Cách tính và công bố độ không đảm bảo đo.
- Mẫu chứng chỉ.
- Khả năng thực hiện tại chỗ.
- Cách kiểm soát thiết bị trong quá trình vận chuyển.
- Thời gian phản hồi.
- Trách nhiệm khi kết quả không phù hợp.
Với hoạt động thuộc phạm vi quản lý pháp lý, đơn vị thực hiện phải đáp ứng điều kiện tương ứng theo quy định hiện hành. Với hoạt động phục vụ hệ thống chất lượng nội bộ, bệnh viện cần xác định rõ tiêu chí năng lực trước khi ký hợp đồng.
Cách phù hợp nhất thường là kết hợp cả hai.
Mỗi thiết bị nên có một hồ sơ xuyên suốt vòng đời, bao gồm:
- Thông tin nhận diện.
- Hồ sơ tiếp nhận.
- Lịch sử bảo trì.
- Lịch sử sửa chữa.
- Kết quả kiểm định.
- Kết quả hiệu chuẩn.
- Lịch sử điều chỉnh.
- Sự cố và cảnh báo.
- Điều chuyển.
- Ngừng sử dụng hoặc thanh lý.
Song song đó, bộ phận kỹ thuật có thể lập kế hoạch theo năm để theo dõi tiến độ chung.
Cấu trúc dữ liệu tham khảo:
| Nhóm thông tin | Trường cần quản lý |
|---|---|
| Nhận diện | Mã thiết bị, tên, model, số sê-ri |
| Yêu cầu áp dụng | Có cần kiểm định, hiệu chuẩn hoặc kiểm tra khác không |
| Căn cứ | Văn bản, quy trình, hướng dẫn nhà sản xuất |
| Lịch gần nhất | Ngày bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn gần nhất |
| Lịch tiếp theo | Ngày dự kiến hoặc mốc sử dụng tiếp theo |
| Đơn vị thực hiện | Nội bộ, nhà cung cấp hoặc đơn vị độc lập |
| Kết quả | Đạt, không đạt, sai lệch hoặc trạng thái đánh giá |
| Hồ sơ | Số chứng chỉ, link tài liệu hoặc vị trí lưu |
| Xử lý | Điều chỉnh, sửa chữa, hạn chế sử dụng hoặc ngừng sử dụng |
| Trách nhiệm | Người theo dõi và người phê duyệt |
Nếu quản lý bằng phần mềm, hệ thống nên cảnh báo riêng cho từng loại công việc, không gom tất cả vào một ngày “bảo trì tiếp theo”.
Kết quả hiệu chuẩn cần được đánh giá theo tiêu chí chấp nhận. Nếu không có bước đánh giá, bệnh viện có thể tiếp tục sử dụng thiết bị có sai lệch không phù hợp.
Bảo trì xác nhận công việc chăm sóc hoặc sửa chữa đã được thực hiện. Nó không cung cấp đầy đủ dữ liệu đo lường như một chứng chỉ hiệu chuẩn.
Ngày hết hạn quan trọng nhưng chưa đủ. Cơ sở cần theo dõi phạm vi, điểm đo, kết quả, sai lệch và biện pháp xử lý.
Nếu không có cách nhận biết rõ ràng, người sử dụng khó xác định thiết bị có được phép tiếp tục vận hành hay đang chờ đánh giá.
Khi thiết bị đã được điều chỉnh, kết quả hiệu chuẩn trước đó không còn phản ánh tình trạng mới.
Nếu phát hiện thiết bị có sai lệch vượt giới hạn, cơ sở cần xem xét cả khoảng thời gian kể từ lần đánh giá trước và những kết quả đã được tạo ra trong giai đoạn đó.
Nhà cung cấp dịch vụ có thể thực hiện phép đo hoặc kiểm định, nhưng bệnh viện vẫn cần quyết định kết quả có phù hợp với mục đích sử dụng của mình hay không.

- Danh mục thiết bị đã được rà soát đầy đủ.
- Mỗi thiết bị có mã và số sê-ri rõ ràng.
- Đã xác định thiết bị cần kiểm định, hiệu chuẩn hoặc cả hai.
- Có căn cứ cho từng yêu cầu.
- Tần suất được xác định rõ.
- Đơn vị thực hiện có phạm vi năng lực phù hợp.
- Chứng chỉ khớp với thiết bị thực tế.
- Phạm vi hiệu chuẩn phù hợp với phạm vi sử dụng.
- Kết quả đã được so sánh với giới hạn chấp nhận.
- Độ không đảm bảo đo được xem xét khi cần.
- Thiết bị không đạt đã được cách ly hoặc kiểm soát.
- Có hồ sơ điều chỉnh và đánh giá lại.
- Tem trên thiết bị khớp với hồ sơ.
- Hệ thống có cảnh báo trước ngày đến hạn.
- Kết quả được lưu trong hồ sơ vòng đời thiết bị.
Không. Kiểm định tập trung vào việc đánh giá thiết bị có đáp ứng yêu cầu áp dụng hay không. Hiệu chuẩn xác định mối quan hệ giữa kết quả thiết bị và giá trị tham chiếu.
Có thể có. Điều này phụ thuộc chức năng đo, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm định và mục đích sử dụng. Cơ sở cần đánh giá theo từng thiết bị.
Chỉ nên đưa vào sử dụng sau khi kết quả được đánh giá và xác nhận phù hợp với giới hạn chấp nhận của cơ sở.
Không nhất thiết. Hiệu chuẩn cho biết sai lệch của thiết bị. Muốn thay đổi sai lệch có thể cần điều chỉnh hoặc sửa chữa, sau đó hiệu chuẩn lại.
Không có một chu kỳ chung cho mọi thiết bị. Tần suất phụ thuộc quy định áp dụng, hướng dẫn nhà sản xuất, mức độ rủi ro, tần suất sử dụng, điều kiện môi trường và lịch sử thiết bị.
Có thể đối với phạm vi mà bệnh viện có đủ nhân sự, phương pháp, chuẩn đo lường, điều kiện kỹ thuật và quy trình phù hợp. Với hoạt động thuộc phạm vi quản lý pháp lý, cần đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Cơ sở y tế và doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và ý kiến của cơ quan hoặc đơn vị chuyên môn có thẩm quyền tại thời điểm triển khai.
Kiểm định và hiệu chuẩn chỉ thực sự phát huy giá trị khi cơ sở y tế hiểu rõ thiết bị cần được kiểm soát ở đâu, kết quả được đánh giá theo tiêu chí nào và những yêu cầu kỹ thuật nào phải tiếp tục theo dõi trong suốt quá trình sử dụng. Vì vậy, ngay từ giai đoạn tìm hiểu hoặc lựa chọn thiết bị, bệnh viện đã cần quan tâm đến khả năng bảo trì, hiệu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật và hồ sơ được nhà cung cấp bàn giao.
Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, các nhóm trưng bày liên quan đến thiết bị y tế, thiết bị xét nghiệm – phòng thí nghiệm, công nghệ chẩn đoán, bệnh viện thông minh và dịch vụ hỗ trợ ngành y tế tạo thêm cơ hội để bệnh viện, phòng xét nghiệm và doanh nghiệp tiếp cận nhiều giải pháp trong cùng một không gian.
Với những đơn vị đang rà soát quy trình kiểm định và hiệu chuẩn, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 cũng là dịp để trao đổi trực tiếp với nhà sản xuất, nhà phân phối và các đối tác kỹ thuật về những yêu cầu cần được làm rõ trong vòng đời thiết bị:
- Chu kỳ kiểm định hoặc hiệu chuẩn được khuyến nghị cho từng chức năng thiết bị.
- Phạm vi đo và các điểm cần kiểm soát trong điều kiện sử dụng thực tế.
- Tiêu chí chấp nhận kết quả sau kiểm định hoặc hiệu chuẩn.
- Yêu cầu đánh giá lại sau sửa chữa, điều chỉnh hoặc thay thế linh kiện.
- Hồ sơ kỹ thuật và thông tin cần thiết để theo dõi kết quả qua từng giai đoạn.
- Điều kiện bảo trì có thể ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác của thiết bị.
- Cách quản lý chứng chỉ, tem trạng thái và lịch đến hạn.
- Phạm vi hỗ trợ kỹ thuật của nhà cung cấp sau khi thiết bị được đưa vào vận hành.
Những trao đổi này giúp cơ sở y tế nhìn xa hơn một chứng chỉ hay một lần kiểm tra tại một thời điểm. Quan trọng hơn là xác định được cách duy trì độ tin cậy của thiết bị, truy xuất hồ sơ và kiểm soát các yêu cầu kỹ thuật trong suốt thời gian sử dụng.
Qua đó, PHARMEDI VIETNAM 2026 mang đến thêm cơ hội để các đơn vị chuyên môn tham khảo công nghệ, trao đổi với nhà cung cấp và chuẩn bị tốt hơn các yêu cầu về kiểm định, hiệu chuẩn, bảo trì và quản lý chất lượng trước khi lựa chọn hoặc đưa thiết bị vào vận hành.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Liên hệ
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)