Tra cứu số lưu hành trang thiết bị y tế là bước giúp bệnh viện, phòng khám, nhà phân phối và doanh nghiệp kiểm tra thông tin pháp lý cơ bản của sản phẩm trước khi mua bán, nhập kho hoặc đưa vào sử dụng. Kết quả tra cứu cần được đối chiếu với đúng tên thiết bị, chủng loại, model, hãng sản xuất, cơ sở sản xuất, chủ sở hữu số lưu hành và đơn vị bảo hành được thể hiện trên hồ sơ, nhãn sản phẩm và hợp đồng.
Theo quy định hiện hành, số lưu hành của thiết bị y tế không chỉ có một hình thức. Đối với thiết bị thuộc loại A, B, số lưu hành là số công bố tiêu chuẩn áp dụng; đối với thiết bị thuộc loại C, D, số lưu hành là số giấy chứng nhận đăng ký lưu hành. Vì vậy, người tra cứu cần xác định đúng loại thiết bị và đúng nhóm hồ sơ, thay vì chỉ nhập tên thương mại rồi kết luận sản phẩm đã hoặc chưa đủ điều kiện lưu hành.
Số lưu hành là thông tin pháp lý gắn với việc công bố hoặc đăng ký lưu hành thiết bị y tế tại Việt Nam.
Theo Điều 21 Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, bổ sung liên quan:
Loại A
Số công bố tiêu chuẩn áp dụng
Loại B
Số công bố tiêu chuẩn áp dụng
Loại C
Số giấy chứng nhận đăng ký lưu hành
Loại D
Số giấy chứng nhận đăng ký lưu hành
Chủ sở hữu số lưu hành là tổ chức thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng hoặc tổ chức được cấp giấy chứng nhận đăng ký lưu hành theo quy định.
Trong quá trình mua sắm, tên doanh nghiệp bán hàng không nhất thiết trùng với chủ sở hữu số lưu hành. Một đơn vị có thể là nhà phân phối, đại lý hoặc bên được ủy quyền thương mại. Vì vậy, người mua cần xác định rõ vai trò của từng tổ chức xuất hiện trong hồ sơ.

Tra cứu số lưu hành không nên chỉ được thực hiện khi có yêu cầu kiểm tra. Đây nên là một bước trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp, phê duyệt sản phẩm và nghiệm thu thiết bị.
Hai thiết bị có tên thương mại gần giống nhau có thể khác:
Nếu chỉ kiểm tra tên sản phẩm, bệnh viện có thể đối chiếu nhầm với một hồ sơ khác.
Kết quả tra cứu giúp bộ phận mua sắm đối chiếu thông tin trên:
Sự khác nhau về model, hãng sản xuất hoặc chủ sở hữu không nên được bỏ qua với lý do sản phẩm “cùng dòng” hoặc “cùng chức năng”.
Thông tin công khai có thể giúp cơ sở nhận biết:
Đây là các đầu mối quan trọng khi cần xác minh hồ sơ, yêu cầu bảo hành hoặc xử lý cảnh báo sản phẩm.
Nếu kết quả tra cứu được lưu cùng hồ sơ thiết bị, bệnh viện có thể nhanh chóng đối chiếu khi:
Cổng thông tin điện tử về quản lý thiết bị y tế của Bộ Y tế là một trong những nguồn chính thức để tra cứu các văn bản công bố, đăng ký và thông tin liên quan đến thiết bị y tế.
Tại khu vực kết quả dịch vụ công và văn bản công bố, người dùng có thể tìm kiếm các nhóm hồ sơ như:
Cổng thông tin hiện cung cấp khu vực “Kết quả dịch vụ công” để tra cứu văn bản công bố và các nhóm kết quả liên quan đến quản lý thiết bị y tế.
Do giao diện, tên chuyên mục hoặc chức năng tìm kiếm có thể được cập nhật, người dùng nên truy cập từ trang chủ chính thức và lựa chọn đúng nhóm hồ sơ thay vì sử dụng một đường dẫn cũ đã lưu từ trước.
Tra cứu bằng một từ khóa chung như “máy siêu âm” hoặc “máy xét nghiệm” có thể cho ra quá nhiều kết quả. Trước khi bắt đầu, nên thu thập càng nhiều dữ liệu nhận diện càng tốt.
Tốt nhất nên yêu cầu nhà cung cấp gửi số lưu hành trước khi tra cứu. Nếu nhà cung cấp chỉ gửi ảnh chụp không rõ hoặc không cung cấp số hồ sơ, bộ phận mua sắm cần yêu cầu bổ sung thay vì tự tìm kiếm dựa trên suy đoán.

Trước tiên, cần biết thiết bị thuộc loại nào:
Nếu chưa xác định được phân loại, người tra cứu có thể kiểm tra hồ sơ phân loại do nhà cung cấp cung cấp và đối chiếu với thông tin công khai.
Không nên giả định rằng thiết bị có cấu tạo đơn giản luôn thuộc loại A hoặc thiết bị có giá trị cao luôn thuộc loại C, D. Phân loại thiết bị y tế dựa trên mức độ rủi ro và quy tắc phân loại tương ứng, không dựa riêng vào giá bán hoặc kích thước.
Từ trang thông tin quản lý thiết bị y tế của Bộ Y tế, lựa chọn khu vực tra cứu kết quả dịch vụ công hoặc văn bản công bố.
Tùy từng loại hồ sơ, người dùng có thể cần chọn nhóm:
Đây là cách ưu tiên vì số lưu hành thường cho kết quả chính xác hơn tên thiết bị.
Khi nhập số, cần kiểm tra:
Nếu không tìm thấy, có thể thử:
Trường hợp chưa có số lưu hành, có thể tìm theo:
Nên sử dụng từ khóa ngắn và đặc trưng.
Ví dụ, thay vì tìm toàn bộ cụm “Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số dùng trong bệnh viện”, có thể lần lượt tìm:
Tên tiếng Việt trong hồ sơ có thể khác với tên tiếng Anh trên catalogue. Vì vậy, tra cứu theo model thường hữu ích hơn khi sản phẩm có tên thương mại không thống nhất.
Không nên dừng lại khi nhìn thấy một kết quả có tên tương tự. Cần mở hồ sơ và đối chiếu chi tiết.
Các trường nên kiểm tra gồm:
Trong các thủ tục cấp số lưu hành, thông tin được công khai có thể bao gồm tên, phân loại, cơ sở sản xuất, nước sản xuất, số lưu hành, chủ sở hữu và cơ sở bảo hành.
Sau khi tìm được hồ sơ, cần so sánh với:
Một hồ sơ đúng tên nhưng không chứa model thực tế chưa đủ để xác nhận thiết bị đang giao thuộc hồ sơ đó.
Cơ sở nên lưu:
Việc ghi ngày tra cứu rất quan trọng vì thông tin doanh nghiệp, địa chỉ, model hoặc cơ sở bảo hành có thể được cập nhật sau đó.
Có thể sử dụng bảng sau trong quá trình đánh giá:
Thông tin cần đối chiếu: Tên thiết bị
Nguồn trên hệ thống: Hồ sơ công bố hoặc đăng ký
Nguồn từ nhà cung cấp: Báo giá, hợp đồng, nhãn
Kết quả cần đạt: Không có khác biệt làm thay đổi nhận diện
Thông tin cần đối chiếu: Model
Nguồn trên hệ thống: Danh sách model hoặc tài liệu kèm theo
Nguồn từ nhà cung cấp: Catalogue, nhãn máy
Kết quả cần đạt: Model giao hàng thuộc hồ sơ
Thông tin cần đối chiếu: Hãng sản xuất
Nguồn trên hệ thống: Thông tin công khai
Nguồn từ nhà cung cấp: Catalogue, CO hoặc hồ sơ sản phẩm
Kết quả cần đạt: Thống nhất
Thông tin cần đối chiếu: Cơ sở sản xuất
Nguồn trên hệ thống: Thông tin công khai
Nguồn từ nhà cung cấp: Hồ sơ nhà cung cấp
Kết quả cần đạt: Thống nhất hoặc có tài liệu giải thích
Thông tin cần đối chiếu: Nước sản xuất
Nguồn trên hệ thống: Thông tin công khai
Nguồn từ nhà cung cấp: Nhãn, chứng từ
Kết quả cần đạt: Thống nhất
Thông tin cần đối chiếu: Chủ sở hữu số lưu hành
Nguồn trên hệ thống: Hồ sơ công bố
Nguồn từ nhà cung cấp: Giấy ủy quyền hoặc tài liệu liên quan
Kết quả cần đạt: Có thể xác định được
Thông tin cần đối chiếu: Cơ sở bảo hành
Nguồn trên hệ thống: Thông tin công khai
Nguồn từ nhà cung cấp: Hợp đồng bảo hành
Kết quả cần đạt: Phù hợp với cam kết dịch vụ
Thông tin cần đối chiếu: Phân loại
Nguồn trên hệ thống: Hồ sơ công bố
Nguồn từ nhà cung cấp: Hồ sơ kỹ thuật
Kết quả cần đạt: Thống nhất
Thông tin cần đối chiếu: Mục đích sử dụng
Nguồn trên hệ thống: Tài liệu hồ sơ
Nguồn từ nhà cung cấp: Catalogue và yêu cầu chuyên môn
Kết quả cần đạt: Phù hợp nhu cầu mua sắm
Thông tin cần đối chiếu: Tình trạng cập nhật
Nguồn trên hệ thống: Văn bản cập nhật
Nguồn từ nhà cung cấp: Hồ sơ mới nhất
Kết quả cần đạt: Sử dụng phiên bản hiện hành
Bảng này mang tính tham khảo. Tùy hình thức mua sắm và loại thiết bị, cơ sở có thể cần kiểm tra thêm các tài liệu pháp lý, kỹ thuật hoặc thương mại khác.
Trong một bộ hồ sơ thiết bị y tế có thể xuất hiện nhiều mã số. Người mua cần phân biệt:
Đây là thông tin liên quan đến kết quả phân loại, không tự động thay thế số công bố hoặc số đăng ký lưu hành.
Mã hồ sơ dùng để theo dõi quá trình nộp và xử lý thủ tục, không nhất thiết là số lưu hành cuối cùng.
Giấy phép nhập khẩu có phạm vi và điều kiện áp dụng riêng. Không nên mặc định số giấy phép nhập khẩu chính là số đăng ký lưu hành.
CFS là tài liệu có thể xuất hiện trong hồ sơ sản phẩm nhập khẩu, nhưng không phải số lưu hành tại Việt Nam.
Các chứng nhận này không thay thế thủ tục lưu hành tại Việt Nam. Không nên sử dụng logo CE, FDA hoặc ISO trên catalogue như bằng chứng duy nhất rằng sản phẩm đã có số lưu hành.
Mã SKU, mã catalogue và mã quản lý nội bộ do doanh nghiệp tự đặt không phải số lưu hành.

Không tìm thấy kết quả là tình huống cần xác minh thêm, nhưng chưa nên lập tức kết luận thiết bị không được phép lưu hành.
Một lỗi nhỏ trong số hồ sơ có thể khiến hệ thống không trả kết quả.
Hãy kiểm tra:
Nếu số do nhà cung cấp gửi không rõ, có thể tìm theo:
Doanh nghiệp có thể đã cập nhật:
Hồ sơ ban đầu và văn bản cập nhật cần được đọc cùng nhau. Thực tế trên cổng thông tin có các văn bản cập nhật thông tin hồ sơ công bố, bao gồm thay đổi tên hoặc địa chỉ của chủ sở hữu và cơ sở sản xuất.
Nhà cung cấp nên cung cấp:
Pháp luật có quy định một số trường hợp được miễn công bố tiêu chuẩn áp dụng hoặc miễn đăng ký lưu hành, cũng như những trường hợp được xử lý theo quy định chuyển tiếp hoặc giấy tờ khác. Vì vậy, cần xác định đúng bối cảnh của sản phẩm trước khi kết luận.
Doanh nghiệp và cơ sở y tế nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc tham khảo cơ quan quản lý, bộ phận pháp chế hay đơn vị chuyên môn khi trường hợp không rõ ràng.
Yêu cầu nhà cung cấp chỉ rõ tài liệu hoặc phụ lục có model tương ứng. Không nên chấp nhận giải thích “cùng dòng sản phẩm” nếu không có căn cứ trong hồ sơ.
Có thể có thay đổi cơ sở sản xuất hoặc hồ sơ chưa được cập nhật. Cần yêu cầu văn bản giải thích và kiểm tra thông tin cập nhật trên hệ thống.
Trường hợp này có thể xảy ra trong hoạt động phân phối. Người mua cần kiểm tra mối quan hệ giữa đơn vị bán hàng và chủ sở hữu số lưu hành thông qua hợp đồng, giấy ủy quyền hoặc tài liệu thương mại phù hợp.
Cần làm rõ:
Khác biệt nhỏ về cách dịch có thể không làm thay đổi sản phẩm, nhưng khác biệt về công dụng hoặc phạm vi sử dụng cần được đánh giá kỹ.
Tra cứu số lưu hành nên được thực hiện ở nhiều thời điểm, không chỉ trước khi ký hợp đồng.
Bộ phận chuyên môn cần xác định rõ nhóm thiết bị, mục đích sử dụng và yêu cầu hồ sơ.
Yêu cầu đơn vị chào hàng cung cấp:
Hợp đồng nên quy định trách nhiệm khi:
Bộ phận nghiệm thu cần kiểm tra lại số lưu hành vì hàng hóa thực tế có thể khác với model được chào ban đầu.
Kết quả tra cứu cần được lưu trong hồ sơ vòng đời thiết bị và cập nhật khi có thay đổi.

Không. Đây là hai loại thông tin khác nhau. Giấy phép nhập khẩu chỉ áp dụng trong những trường hợp tương ứng và không tự động thay thế số công bố hoặc số đăng ký lưu hành.
Có. Số lưu hành của thiết bị loại A là số công bố tiêu chuẩn áp dụng.
Thiết bị loại B cũng được quản lý theo số công bố tiêu chuẩn áp dụng. Người dùng cần tìm trong nhóm kết quả công bố tương ứng trên cổng thông tin thiết bị y tế.
Chưa thể kết luận ngay. Cần kiểm tra cách nhập, thông tin cập nhật, trường hợp miễn, hồ sơ chuyển tiếp hoặc giấy tờ khác có thể áp dụng. Nhà cung cấp cần cung cấp căn cứ rõ ràng.
Một hồ sơ có thể chứa một hoặc nhiều model tùy nội dung được công bố hoặc đăng ký. Cần kiểm tra danh sách model trong hồ sơ và tài liệu đính kèm.
Nên thực hiện. Model hoặc cấu hình được giao có thể khác với thông tin ở giai đoạn chào hàng. Tra cứu lại giúp bảo đảm thiết bị thực tế phù hợp với hồ sơ đã được đánh giá.
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý hoặc hướng dẫn từ cơ quan quản lý có thẩm quyền. Doanh nghiệp và cơ sở y tế cần đối chiếu quy định hiện hành tại thời điểm mua bán, nhập khẩu và đưa thiết bị vào sử dụng.
Tra cứu số lưu hành là bước quan trọng để xác minh thông tin pháp lý của thiết bị y tế, nhưng kết quả trên hệ thống chỉ thực sự hữu ích khi được đối chiếu với đúng sản phẩm mà doanh nghiệp đang giới thiệu hoặc cơ sở y tế dự kiến mua. Model, hãng sản xuất, cơ sở sản xuất, chủ sở hữu số lưu hành, phạm vi sản phẩm và đơn vị bảo hành đều là những thông tin cần được làm rõ trước khi đi đến quyết định.
Bên cạnh việc kiểm tra hồ sơ trên nguồn chính thức, trao đổi trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà phân phối cũng giúp đơn vị mua hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm, cấu hình thực tế và trách nhiệm của từng bên trong quá trình phân phối, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, hệ sinh thái trưng bày bao gồm nhiều nhóm liên quan trực tiếp đến hoạt động mua sắm và phân phối như thiết bị – vật tư y tế, thiết bị bệnh viện, công nghệ chẩn đoán, thiết bị xét nghiệm – phòng thí nghiệm và các giải pháp chăm sóc sức khỏe. Sự kiện đồng thời kết nối các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và các đơn vị hoạt động trong chuỗi giá trị y tế.
Khi tiếp cận một sản phẩm tại PHARMEDI VIETNAM 2026, bệnh viện, phòng khám và doanh nghiệp có thể chủ động yêu cầu nhà cung cấp làm rõ các thông tin cần thiết trước khi tiếp tục đánh giá:
Việc gặp trực tiếp nhà cung cấp không thay thế bước tra cứu và xác minh thông tin trên nguồn chính thức. Thay vào đó, hai bước bổ trợ cho nhau: dữ liệu công khai giúp kiểm tra căn cứ pháp lý, trong khi quá trình trao đổi tại triển lãm giúp đơn vị mua hàng làm rõ sản phẩm thực tế, phạm vi cung cấp và trách nhiệm của đối tác.
Qua đó, PHARMEDI VIETNAM 2026 mang đến thêm cơ hội để bệnh viện và doanh nghiệp vừa tiếp cận các thiết bị, công nghệ mới, vừa đặt những câu hỏi cần thiết về hồ sơ, model, nguồn gốc và dịch vụ hỗ trợ trước khi lựa chọn sản phẩm để mua sắm, phân phối hoặc đưa vào sử dụng.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Liên hệ
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)