Trong đấu thầu thiết bị y tế, một sản phẩm đáp ứng đủ các thông số trên hồ sơ chưa chắc đã phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của bệnh viện. Thiết bị có thể đạt yêu cầu về cấu hình nhưng không tương thích với hạ tầng, thiếu phụ kiện cần thiết, khó kết nối dữ liệu, phụ thuộc vật tư độc quyền hoặc không có phương án bảo trì phù hợp sau thời gian bảo hành.
Vì vậy, đánh giá kỹ thuật không nên chỉ là quá trình đối chiếu từng dòng catalogue và đánh dấu “đạt” hoặc “không đạt”. Hội đồng chuyên môn cần xem xét toàn bộ giải pháp, từ mục đích sử dụng, công suất, độ chính xác, điều kiện lắp đặt đến đào tạo, phụ tùng và khả năng hỗ trợ trong suốt vòng đời.
Một bộ tiêu chí được xây dựng tốt phải đủ rõ để phân biệt các giải pháp, nhưng không nên chi tiết theo một model cụ thể khi không có căn cứ chuyên môn. Mục tiêu cuối cùng của quy trình đấu thầu thiết bị y tế là lựa chọn được sản phẩm có thể đưa vào vận hành ổn định, đáp ứng nhu cầu chuyên môn và duy trì hiệu quả trong điều kiện thực tế của cơ sở.
Trong nhiều hồ sơ mời thầu, phần kỹ thuật được xây dựng dưới dạng một danh sách thông số. Nhà thầu cung cấp catalogue hoặc tài liệu xác nhận từng yêu cầu, sau đó tổ chuyên gia đối chiếu và đưa ra kết luận.
Cách làm này cần thiết nhưng chưa đủ.
Một thiết bị có thể đạt toàn bộ thông số được liệt kê nhưng phát sinh vấn đề khi triển khai do:
- Công suất thực tế không phù hợp với số lượng người bệnh hoặc mẫu xét nghiệm.
- Tính năng quan trọng chỉ là tùy chọn và chưa được bao gồm trong giá chào.
- Phụ kiện chào kèm không đủ để vận hành đầy đủ.
- Phần mềm yêu cầu phí bản quyền định kỳ chưa được làm rõ.
- Thiết bị không kết nối được với hệ thống hiện có.
- Hạ tầng điện, nước, khí hoặc phòng lắp đặt chưa đáp ứng.
- Vật tư tiêu hao khó mua hoặc phụ thuộc vào một nguồn cung.
- Thời gian cung cấp phụ tùng kéo dài.
- Nhân sự tại cơ sở chưa đủ năng lực khai thác.
- Nhà cung cấp không có lực lượng kỹ thuật phù hợp tại khu vực.
- Chi phí sau bảo hành cao hơn dự kiến.
- Cấu hình phù hợp trên giấy nhưng quy trình vận hành quá phức tạp.
Ngược lại, một thiết bị có nhiều chức năng hơn chưa chắc mang lại giá trị cao hơn. Nếu bệnh viện không sử dụng những tính năng đó, khoản đầu tư bổ sung có thể không tạo ra hiệu quả tương ứng.
Đó là lý do tiêu chí kỹ thuật cần được xây dựng từ bài toán sử dụng, không phải từ danh sách tính năng của một sản phẩm có sẵn.
Tính đến tháng 8/2026, hoạt động lựa chọn nhà thầu được điều chỉnh bởi Văn bản hợp nhất Luật Đấu thầu số 74/VBHN-VPQH ngày 25/03/2026 và Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều, biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu. Các đơn vị cần đối chiếu quy định, mẫu hồ sơ và phân cấp đang có hiệu lực tại thời điểm tổ chức lựa chọn nhà thầu.
Thông tư 79/2025/TT-BTC hướng dẫn việc cung cấp, đăng tải thông tin về đấu thầu và các mẫu hồ sơ trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Thông tư 80/2025/TT-BTC quy định chi tiết một số mẫu hồ sơ yêu cầu, báo cáo đánh giá, báo cáo thẩm định và báo cáo liên quan.
Riêng với thiết bị y tế, cơ sở cần kiểm tra thêm:
- Quy định về quản lý và lưu hành thiết bị.
- Tình trạng số lưu hành.
- Phân loại thiết bị.
- Thông tin chủ sở hữu số lưu hành.
- Cơ sở sản xuất.
- Cơ sở bảo hành.
- Các yêu cầu về bảo quản, vận chuyển và sử dụng.
- Danh mục mua sắm tập trung hoặc đàm phán giá nếu thuộc phạm vi áp dụng.
Văn bản hợp nhất số 08/VBHN-BYT ngày 06/03/2026 hiện tổng hợp quy định về quản lý thiết bị y tế. Bên cạnh đó, Thông tư 01/2026/TT-BYT ban hành danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với một số thiết bị y tế và vật tư xét nghiệm, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026.
Không phải mọi gói thầu đều áp dụng cùng một quy trình. Đơn vị mua sắm cần làm rõ nguồn vốn, hình thức lựa chọn, danh mục áp dụng, thẩm quyền phê duyệt và hồ sơ cần sử dụng trước khi xây dựng tiêu chí chi tiết.

Câu hỏi quan trọng nhất không phải là “thiết bị có bao nhiêu tính năng?”, mà là:
Thiết bị có thực hiện được những quy trình chuyên môn mà bệnh viện cần triển khai hay không?
Để trả lời, khoa sử dụng cần mô tả rõ:
- Đối tượng người bệnh hoặc loại mẫu.
- Loại kỹ thuật chuyên môn.
- Số lượng ca dự kiến.
- Thời gian hoạt động trong ngày.
- Mức công suất cao điểm.
- Kết quả đầu ra cần có.
- Điều kiện sử dụng.
- Mức độ tự động hóa mong muốn.
- Khả năng phối hợp với thiết bị khác.
- Những hạn chế của hệ thống hiện tại.
Ví dụ, với một hệ thống xét nghiệm, yêu cầu không nên chỉ ghi “công suất cao”. Cần làm rõ:
- Công suất tối thiểu cần đạt.
- Công suất có tính cả thời gian nạp mẫu hay không.
- Thời gian trả kết quả cho nhóm xét nghiệm ưu tiên.
- Khả năng xử lý mẫu cấp cứu.
- Số vị trí mẫu.
- Khả năng nạp mẫu liên tục.
- Khả năng tự động pha loãng hoặc chạy lại.
- Mức độ can thiệp của kỹ thuật viên.
Với thiết bị chẩn đoán hình ảnh, nhu cầu có thể bao gồm:
- Nhóm kỹ thuật sẽ thực hiện.
- Đối tượng người bệnh.
- Loại đầu dò hoặc phụ kiện.
- Chất lượng hình ảnh cần thiết.
- Khả năng lưu trữ.
- Kết nối PACS.
- Số ca dự kiến.
- Điều kiện phòng đặt máy.
Càng mô tả rõ bài toán sử dụng, hội đồng càng dễ xác định thông số nào thật sự cần thiết và thông số nào chỉ mang tính bổ sung.
Trước khi đánh giá tính năng, cần xác nhận sản phẩm được chào có thể nhận diện rõ ràng và thống nhất giữa các tài liệu.
Những thông tin cần đối chiếu gồm:
- Tên thiết bị.
- Tên thương mại.
- Model.
- Hãng sản xuất.
- Cơ sở sản xuất.
- Nước sản xuất.
- Chủ sở hữu sản phẩm.
- Chủ sở hữu số lưu hành.
- Phân loại thiết bị.
- Mục đích sử dụng.
- Cơ sở bảo hành.
- Danh sách phụ kiện.
- Phiên bản phần mềm khi có liên quan.
Tên thiết bị trong bảng chào, catalogue, hồ sơ lưu hành và tài liệu kỹ thuật phải chỉ đến cùng một sản phẩm.
Một hồ sơ lưu hành có thể bao gồm nhiều model. Các model cùng dòng sản phẩm có thể khác nhau về:
- Công suất.
- Số kênh.
- Số module.
- Loại đầu dò.
- Cấu hình phần mềm.
- Phạm vi đo.
- Khả năng kết nối.
- Phụ kiện tiêu chuẩn.
Vì vậy, việc tìm thấy tên thiết bị trong hồ sơ chưa đủ. Model chào thầu phải nằm trong phạm vi hồ sơ và phù hợp với cấu hình được đề xuất.
Tổ chuyên gia cần xác định rõ hạng mục nào là:
- Thiết bị chính.
- Phụ kiện tiêu chuẩn.
- Phụ kiện tùy chọn.
- Vật tư đi kèm ban đầu.
- Vật tư tiêu hao.
- Thiết bị ngoại vi.
- Phần mềm.
- Giấy phép sử dụng phần mềm.
- Dịch vụ triển khai.
- Dịch vụ bảo trì.
Nếu các nhóm này không được tách rõ, hai nhà thầu có thể cùng chào một model nhưng giá trị giải pháp thực tế rất khác nhau.
Cách đánh giá chức năng phổ biến là xác định sản phẩm có tính năng được yêu cầu hay không. Tuy nhiên, cùng một tính năng có thể được triển khai theo nhiều cách và tạo ra trải nghiệm vận hành khác nhau.
Với mỗi chức năng quan trọng, nên xem xét:
- Chức năng có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn hay phải mua thêm?
- Có cần phần cứng bổ sung không?
- Có giới hạn số lần sử dụng không?
- Có cần bản quyền theo năm không?
- Có hoạt động độc lập hay phụ thuộc mạng?
- Có yêu cầu vật tư riêng không?
- Có thể sử dụng đồng thời với chức năng khác không?
- Người vận hành cần bao nhiêu bước thao tác?
- Dữ liệu có được lưu và xuất không?
- Chức năng có bị giới hạn theo tài khoản người dùng không?
Ví dụ, hai hệ thống đều có khả năng xuất dữ liệu nhưng:
- Một hệ thống xuất tự động theo chuẩn tích hợp.
- Một hệ thống chỉ cho phép xuất thủ công.
- Một hệ thống cần mua thêm module.
- Một hệ thống chỉ xuất được định dạng riêng.
- Một hệ thống không cho phép xuất dữ liệu thô.
Nếu hồ sơ chỉ ghi “có chức năng xuất dữ liệu”, sự khác biệt quan trọng này sẽ không được thể hiện.

Thông số hiệu năng nên được xem trong bối cảnh thiết bị sẽ được vận hành.
Những nhóm tiêu chí có thể bao gồm:
- Công suất.
- Thời gian xử lý.
- Phạm vi đo.
- Độ phân giải.
- Độ chính xác.
- Độ lặp lại.
- Khả năng phát hiện.
- Mức tải tối đa.
- Thời gian khởi động.
- Thời gian chuyển chế độ.
- Dung lượng lưu trữ.
- Thời lượng pin.
- Mức tiêu thụ điện.
- Độ ồn.
- Kích thước và khối lượng.
Không phải nhóm thiết bị nào cũng cần tất cả các thông số này. Hội đồng chỉ nên lựa chọn những tiêu chí có ảnh hưởng thực tế đến mục đích sử dụng.
Một công suất được công bố có thể được đo trong điều kiện tối ưu và chưa bao gồm:
- Thời gian chuẩn bị mẫu.
- Thời gian vệ sinh.
- Thời gian hiệu chuẩn.
- Thời gian thay vật tư.
- Thời gian khởi động.
- Thời gian người vận hành thao tác.
- Thời gian truyền dữ liệu.
Tương tự, thời lượng pin có thể thay đổi theo:
- Độ sáng màn hình.
- Số module hoạt động.
- Kết nối không dây.
- Tuổi pin.
- Điều kiện môi trường.
Vì vậy, hồ sơ cần yêu cầu nhà thầu giải thích điều kiện thử nghiệm hoặc căn cứ công bố khi thông số có vai trò quyết định.
Tiêu chí tối thiểu nên xuất phát từ nhu cầu, không nên được đặt quá cao chỉ để “mua máy tốt hơn”.
Một yêu cầu cao hơn nhu cầu có thể:
- Làm tăng giá.
- Thu hẹp số giải pháp tham gia.
- Tạo thêm tính năng không được khai thác.
- Tăng chi phí bảo trì.
- Yêu cầu hạ tầng phức tạp hơn.
- Làm tăng thời gian đào tạo.
Ngược lại, ngưỡng quá thấp có thể khiến thiết bị không đáp ứng công suất hoặc chất lượng cần thiết.
Thiết bị không hoạt động độc lập với môi trường xung quanh. Hội đồng kỹ thuật cần đánh giá sự phù hợp với:
- Diện tích phòng.
- Lối vận chuyển.
- Tải trọng sàn.
- Nguồn điện.
- Tiếp địa.
- Bộ lưu điện.
- Điều hòa.
- Thông gió.
- Nguồn nước.
- Hệ thống thoát nước.
- Khí y tế.
- Mạng nội bộ.
- Hệ thống lưu trữ.
- Điều kiện kiểm soát nhiễm khuẩn.
- Hệ thống phòng cháy và an toàn.
Những nội dung cần được phân định rõ:
| Hạng mục | Bệnh viện chuẩn bị | Nhà thầu cung cấp | Cần phối hợp |
|---|---|---|---|
| Mặt bằng | Theo thiết kế được phê duyệt | Tài liệu yêu cầu lắp đặt | Khảo sát trước triển khai |
| Nguồn điện | Điểm cấp điện và hạ tầng | Dây nguồn, bộ chuyển đổi theo cấu hình | Xác nhận công suất và tiếp địa |
| Mạng dữ liệu | Hạ tầng mạng và chính sách truy cập | Giao diện, cổng kết nối | Kiểm thử tích hợp |
| Nước hoặc khí | Đầu chờ và chất lượng đầu vào | Bộ kết nối hoặc phụ kiện | Xác nhận thông số |
| Điều hòa | Điều kiện phòng | Yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm | Theo dõi khi vận hành |
| Che chắn an toàn | Theo thiết kế chuyên môn | Thông tin kỹ thuật của thiết bị | Đánh giá trước lắp đặt |
Một tiêu chí kỹ thuật tốt không chỉ yêu cầu thông số đầu vào, mà còn phân định trách nhiệm để tránh phát sinh tranh chấp sau khi ký hợp đồng.
Với thiết bị số, khả năng kết nối có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình vận hành.
Tùy hệ thống, bệnh viện cần đánh giá:
- Khả năng kết nối HIS, LIS, RIS, PACS hoặc EMR.
- Chuẩn giao tiếp được hỗ trợ.
- Cơ chế gửi và nhận dữ liệu.
- Đồng bộ thông tin người bệnh.
- Khả năng lưu dữ liệu cục bộ.
- Dung lượng lưu trữ.
- Định dạng xuất dữ liệu.
- Khả năng truy xuất lịch sử.
- Phân quyền người dùng.
- Nhật ký thao tác.
- Sao lưu và phục hồi.
- Cập nhật phần mềm.
- Truy cập hỗ trợ từ xa.
- Cơ chế bảo mật.
Không nên chấp nhận mô tả chung như “có thể tích hợp hệ thống bệnh viện” nếu chưa làm rõ:
- Tích hợp có nằm trong giá chào không?
- Ai chịu trách nhiệm phát triển giao diện?
- Chi phí phát sinh do bên nào thanh toán?
- Thời gian triển khai là bao lâu?
- Tiêu chí nghiệm thu kết nối là gì?
- Có phụ thuộc vào một bên thứ ba không?
Khả năng kết nối cần được kiểm tra bằng tài liệu kỹ thuật, phương án triển khai và kết quả thử nghiệm khi phù hợp, thay vì chỉ dựa vào cam kết thương mại.
Một số thiết bị có giá mua tương đối cạnh tranh nhưng chi phí sử dụng dài hạn phụ thuộc lớn vào vật tư.
Cần xác định:
- Thiết bị dùng vật tư mở hay vật tư riêng.
- Mỗi chu kỳ sử dụng cần bao nhiêu vật tư.
- Vật tư có hạn dùng bao lâu.
- Điều kiện bảo quản.
- Quy cách đóng gói.
- Tỷ lệ hao hụt khi mở gói.
- Thời gian đặt hàng.
- Có nguồn cung thay thế không.
- Có yêu cầu mua tối thiểu không.
- Có khóa thiết bị theo mã vật tư không.
- Giá vật tư được duy trì trong bao lâu.
- Cách xử lý khi nhà sản xuất ngừng cung cấp.
Với thiết bị xét nghiệm, còn cần xem xét:
- Thuốc thử.
- Chất hiệu chuẩn.
- Vật liệu kiểm soát chất lượng.
- Dung dịch vệ sinh.
- Cuvette hoặc vật tư phản ứng.
- Số test thực tế trên một bộ thuốc thử.
- Thời gian ổn định sau mở nắp.
- Số lượng test bị tiêu hao cho hiệu chuẩn và kiểm soát.
Đánh giá thiết bị mà không đánh giá hệ sinh thái vật tư có thể dẫn đến lựa chọn có giá đầu tư thấp nhưng chi phí vận hành cao hoặc khó duy trì nguồn cung.

Một tiêu chí “bảo hành 24 tháng” chưa thể hiện đầy đủ chất lượng dịch vụ.
Hội đồng cần làm rõ:
- Thời điểm bắt đầu bảo hành.
- Phạm vi bảo hành.
- Phụ tùng được bao gồm.
- Vật tư hao mòn có được bao gồm không.
- Số lần bảo trì phòng ngừa.
- Thời gian phản hồi.
- Thời gian có mặt tại cơ sở.
- Thời gian khắc phục.
- Trường hợp được đổi linh kiện.
- Trường hợp bố trí máy thay thế.
- Phạm vi hỗ trợ phần mềm.
- Chi phí đi lại.
- Đầu mối tiếp nhận yêu cầu.
Hai nhà thầu cùng bảo hành hai năm nhưng năng lực phục vụ có thể khác đáng kể nếu:
- Một đơn vị có kỹ sư tại địa phương.
- Một đơn vị phải điều kỹ sư từ nơi khác.
- Một đơn vị có kho phụ tùng trong nước.
- Một đơn vị phải nhập khẩu từng linh kiện.
- Một đơn vị có máy dự phòng.
- Một đơn vị chỉ hỗ trợ từ xa.
Vì vậy, tiêu chí cần đánh giá không chỉ thời gian bảo hành mà cả khả năng thực hiện cam kết.
Thiết bị y tế thường được sử dụng lâu hơn thời hạn bảo hành. Nhà thầu cần trình bày phương án duy trì trong những năm tiếp theo.
Nội dung nên được xem xét gồm:
- Thời gian dự kiến hỗ trợ sản phẩm.
- Nguồn phụ tùng.
- Thời gian cung cấp phụ tùng.
- Danh mục phụ tùng hao mòn.
- Chi phí bảo trì tham khảo.
- Khả năng ký hợp đồng dịch vụ.
- Tần suất bảo trì khuyến nghị.
- Công cụ chẩn đoán lỗi.
- Khả năng cập nhật phần mềm.
- Hỗ trợ khi nhà sản xuất ngừng sản phẩm.
- Chuyển giao tài liệu kỹ thuật.
- Khả năng đào tạo nhân sự kỹ thuật của bệnh viện.
Cam kết “cung cấp phụ tùng lâu dài” nên được cụ thể hóa bằng khoảng thời gian, phạm vi và cơ chế hỗ trợ.
Đào tạo phải phù hợp với từng nhóm nhân sự.
Nội dung thường gồm:
- Nguyên lý cơ bản.
- Chuẩn bị trước khi vận hành.
- Các bước sử dụng.
- Kiểm tra trước ca.
- Cách nhận biết cảnh báo.
- Vệ sinh và bảo quản.
- Xử lý lỗi đơn giản.
- Báo cáo sự cố.
- Tắt máy và kết thúc quy trình.
Nội dung có thể gồm:
- Kiểm tra chức năng.
- Bảo trì cơ bản.
- Đọc mã lỗi.
- Kiểm tra phụ kiện.
- Sao lưu cấu hình.
- Quản lý phần mềm.
- Quy trình liên hệ hỗ trợ.
- Hạn chế can thiệp.
- Tài liệu dịch vụ được phép cung cấp.
Hồ sơ cần quy định:
- Số buổi.
- Thời lượng.
- Số người.
- Đối tượng.
- Địa điểm.
- Tài liệu.
- Người đào tạo.
- Cách xác nhận hoàn thành.
- Đào tạo bổ sung khi có nhân sự mới.
- Đào tạo lại sau nâng cấp.
Nếu chỉ ghi “đào tạo chuyển giao công nghệ đầy đủ”, cơ sở khó xác định nhà thầu đã hoàn thành nghĩa vụ hay chưa.

Xuất xứ không nên được sử dụng thay cho đánh giá chất lượng kỹ thuật. Một sản phẩm cần được xem xét dựa trên:
- Khả năng đáp ứng.
- Mục đích sử dụng.
- Hiệu năng.
- Độ tin cậy.
- Tính tương thích.
- Dịch vụ kỹ thuật.
- Chi phí vòng đời.
Kinh nghiệm triển khai của nhà thầu hoặc sản phẩm có thể giúp đánh giá khả năng thực hiện, nhưng không nên được dùng như bằng chứng duy nhất rằng thiết bị phù hợp với cơ sở đang mua.
Khi yêu cầu thông tin tham chiếu, có thể tập trung vào:
- Loại cơ sở đã triển khai.
- Cấu hình tương tự.
- Thời gian vận hành.
- Khả năng cung cấp dịch vụ.
- Phản hồi về phụ tùng.
- Quy mô lắp đặt.
- Khả năng tích hợp.
Không nên yêu cầu một danh sách tham chiếu quá đặc thù nếu nội dung đó không liên quan trực tiếp đến rủi ro thực hiện gói thầu.
Đối với thiết bị phức tạp, trình diễn có thể giúp xác minh chức năng mà tài liệu chưa thể hiện đầy đủ.
Tuy nhiên, trình diễn chỉ có giá trị khi:
- Nội dung cần trình diễn được xác định trước.
- Mọi nhà thầu được đánh giá theo cùng tiêu chí.
- Điều kiện thử tương đương.
- Người đánh giá có chuyên môn phù hợp.
- Kết quả được ghi nhận.
- Không bổ sung tiêu chí tùy ý trong quá trình trình diễn.
- Không dùng cảm nhận cá nhân thay cho tiêu chí.
Một phiếu đánh giá trình diễn có thể gồm:
| Nhóm nội dung | Cách kiểm tra |
|---|---|
| Khởi động hệ thống | Thời gian và các bước thao tác |
| Quy trình sử dụng | Số bước, mức độ trực quan |
| Chức năng chính | Thực hiện theo kịch bản đã chuẩn bị |
| Cảnh báo | Mô phỏng tình huống phù hợp |
| Lưu dữ liệu | Kiểm tra khả năng lưu, tìm và xuất |
| Kết nối | Thử giao tiếp khi hạ tầng cho phép |
| Vệ sinh | Quan sát khả năng tiếp cận các bề mặt |
| Thay vật tư | Đánh giá thao tác và thời gian |
| Phản hồi lỗi | Xem thông tin mã lỗi và hướng dẫn |
Trình diễn không thay thế hồ sơ kỹ thuật. Nó chỉ là một phương pháp xác minh bổ sung.
Mỗi tiêu chí cần có bốn thành phần:
1. Yêu cầu: Sản phẩm cần đáp ứng điều gì?
2. Căn cứ: Nhà thầu phải sử dụng tài liệu nào để chứng minh?
3. Phương pháp kiểm tra: Tổ chuyên gia sẽ đánh giá ra sao?
4. Kết quả: Điều kiện nào được xác định là đạt?
Ví dụ:
| Thành phần | Nội dung minh họa |
|---|---|
| Yêu cầu | Thiết bị kết nối được với hệ thống PACS của bệnh viện |
| Căn cứ | Tài liệu kỹ thuật và phương án tích hợp |
| Phương pháp kiểm tra | Đánh giá hồ sơ, làm rõ và kiểm thử khi cần |
| Kết quả | Dữ liệu được truyền, lưu và truy xuất theo tiêu chí nghiệm thu |
Một tiêu chí chỉ ghi “hỗ trợ PACS” nhưng không xác định cách chứng minh sẽ dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau giữa nhà thầu và tổ chuyên gia.
- Mục đích sử dụng đã được mô tả cụ thể.
- Công suất yêu cầu dựa trên dữ liệu thực tế.
- Đã phân biệt yêu cầu bắt buộc với tính năng ưu tiên.
- Không đưa tính năng không có kế hoạch khai thác vào nhóm bắt buộc.
- Phạm vi gói thầu bao gồm đầy đủ thiết bị, phụ kiện và dịch vụ.
- Yêu cầu rõ tên, model, hãng và cơ sở sản xuất.
- Có tiêu chí đối chiếu số lưu hành.
- Model thực tế phải nằm trong hồ sơ sản phẩm.
- Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn được tách rõ.
- Phiên bản phần mềm được xác định khi có ảnh hưởng đến chức năng.
- Mỗi thông số đều có lý do gắn với nhu cầu.
- Đã làm rõ điều kiện tạo ra thông số công bố.
- Tiêu chí có thể kiểm tra bằng tài liệu hoặc phương pháp phù hợp.
- Không sử dụng mô tả mơ hồ như “hiện đại”, “tiên tiến” hoặc “tối ưu”.
- Đã xem xét thao tác của người sử dụng.
- Yêu cầu điện, nước, khí, nhiệt độ và mặt bằng được mô tả.
- Trách nhiệm cải tạo hạ tầng được phân định.
- Yêu cầu tích hợp được xác định cụ thể.
- Chi phí kết nối đã được làm rõ.
- Có tiêu chí về phân quyền, sao lưu và xuất dữ liệu.
- Bảo hành được mô tả bằng các cam kết có thể đo lường.
- Có thời gian phản hồi và khắc phục.
- Yêu cầu bảo trì định kỳ được nêu rõ.
- Có phương án cung cấp phụ tùng sau bảo hành.
- Chi phí vật tư và dịch vụ dài hạn được xem xét.
- Nội dung đào tạo có đối tượng, thời lượng và kết quả cụ thể.
- Hồ sơ nghiệm thu bao gồm cả hồ sơ kỹ thuật và vận hành.
- Không mô tả theo một catalogue cụ thể nếu không có căn cứ.
- Tiêu chí không mâu thuẫn với nhau.
- Đơn vị đo được thống nhất.
- Mức yêu cầu không cao hơn nhu cầu một cách không cần thiết.
- Tổ chuyên gia có thể đánh giá nhất quán dựa trên hồ sơ.
- Cách xử lý tài liệu tương đương đã được dự liệu.
- Những điểm cần trình diễn hoặc làm rõ được xác định trước.

Các yêu cầu bắt buộc phải được xác định rõ và gắn với nhu cầu sử dụng. Với những tính năng chỉ mang lại giá trị bổ sung, cơ sở có thể xem xét cách đánh giá phù hợp thay vì biến tất cả thành điều kiện loại.
Điều này phụ thuộc yêu cầu của hồ sơ mời thầu và quy định áp dụng. Hồ sơ nên quy định trước loại tài liệu được chấp nhận để tránh đánh giá không thống nhất giữa các nhà thầu.
Không nhất thiết. Trình diễn phù hợp khi cần xác minh thao tác, chức năng hoặc khả năng kết nối khó đánh giá qua tài liệu. Nội dung trình diễn phải có tiêu chí rõ và áp dụng nhất quán.
Không. Giá dự thầu có thể chưa phản ánh đầy đủ vật tư tiêu hao, bản quyền, bảo trì, phụ tùng, hạ tầng và thời gian dừng thiết bị. Cơ sở cần đánh giá theo phạm vi và phương pháp được quy định trong hồ sơ.
Tiêu chí cần được xây dựng theo nhu cầu và tuân thủ pháp luật đấu thầu hiện hành. Đơn vị không nên mô tả theo thương hiệu, model hoặc nguồn gốc cụ thể khi không có căn cứ pháp lý và chuyên môn phù hợp.
Hồ sơ cần có tiêu chí về bảo hành, thời gian phản hồi, phụ tùng, đào tạo và dịch vụ sau bảo hành. Nếu những nội dung này không được quy định từ đầu, tổ chuyên gia sẽ khó dùng chúng để phân biệt khi đánh giá.
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý hoặc quyết định chuyên môn của đơn vị có thẩm quyền. Cơ sở y tế cần đối chiếu quy định về đấu thầu, tài sản công, ngân sách và quản lý thiết bị y tế đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Trong đấu thầu thiết bị y tế, catalogue và bảng thông số là những căn cứ quan trọng để đánh giá sản phẩm, nhưng chưa phản ánh đầy đủ khả năng triển khai trong điều kiện thực tế của bệnh viện. Hai thiết bị cùng đáp ứng một tiêu chí kỹ thuật vẫn có thể khác nhau đáng kể về cấu hình đi kèm, cách vận hành, khả năng kết nối dữ liệu, vật tư tiêu hao, yêu cầu hạ tầng và dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng.
Vì vậy, bên cạnh việc nghiên cứu hồ sơ và xây dựng tiêu chí đánh giá, việc tiếp cận trực tiếp nhiều công nghệ trên thị trường có thể giúp bệnh viện hiểu rõ hơn đâu là yêu cầu thực sự cần thiết, đâu là tính năng bổ sung và những yếu tố nào cần được làm rõ trước khi đưa vào hồ sơ mua sắm.
Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm quy tụ các sản phẩm, công nghệ và giải pháp đến từ doanh nghiệp trong và ngoài nước, trải rộng ở nhiều nhóm như thiết bị – vật tư y tế, công nghệ chẩn đoán, xét nghiệm, y tế số và chăm sóc sức khỏe thông minh. Đây cũng là không gian để khách tham quan cập nhật giải pháp mới, so sánh công nghệ và tìm kiếm những lựa chọn phù hợp với định hướng đầu tư, nâng cấp của đơn vị.
Đối với hội đồng chuyên môn, bộ phận vật tư – thiết bị y tế và đơn vị mua sắm, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 là dịp để quan sát sản phẩm thực tế và làm rõ những yếu tố mà một bảng cấu hình có thể chưa thể hiện đầy đủ:
- Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm những thiết bị, module, phần mềm và phụ kiện nào?
- Những tính năng quan trọng đã có sẵn hay cần mua thêm bản quyền hoặc phần cứng?
- Công suất và hiệu năng được xác lập trong điều kiện vận hành nào?
- Thiết bị có thể kết nối với HIS, LIS, RIS, PACS hoặc các hệ thống đang sử dụng tại bệnh viện ra sao?
- Vật tư tiêu hao sử dụng hệ mở hay phụ thuộc vào nguồn cung riêng của nhà sản xuất?
- Điều kiện về điện, nước, khí y tế, mạng và mặt bằng lắp đặt cần chuẩn bị như thế nào?
- Quy trình vận hành, vệ sinh, thay vật tư và xử lý cảnh báo có phù hợp với nhân sự thực tế?
- Chính sách bảo hành, thời gian phản hồi và phương án cung cấp phụ tùng được tổ chức ra sao?
- Sau thời gian bảo hành, thiết bị còn được hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp linh kiện trong bao lâu?
- Những chức năng nào có thể được xác minh bằng trình diễn, tài liệu kỹ thuật hoặc kiểm thử trước khi nghiệm thu?
Việc quan sát và trao đổi tại triển lãm không thay thế quy trình đấu thầu hay phương pháp đánh giá đã được phê duyệt. Giá trị của hoạt động này nằm ở việc giúp đơn vị mua sắm hiểu rõ hơn cách các giải pháp được triển khai trong thực tế, từ đó có thêm thông tin tham khảo khi xác định nhu cầu, xây dựng tiêu chí kỹ thuật và chuẩn bị cho các kế hoạch đầu tư tiếp theo.
Bên cạnh khu vực trưng bày, PHARMEDI VIETNAM 2026 còn có các chương trình dành cho khách mua hàng và hoạt động kết nối chuyên ngành, tạo thêm điều kiện để bệnh viện, trung tâm y tế và các cơ sở khám chữa bệnh tiếp cận trực tiếp những doanh nghiệp có giải pháp phù hợp với nhu cầu đầu tư.
Qua đó, tham dự PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 không chỉ giúp các đơn vị xem thêm nhiều thiết bị mới, mà còn tạo cơ hội chuyển từ việc chỉ “đọc cấu hình” sang hiểu rõ hơn cách một thiết bị được triển khai, vận hành và duy trì trong thực tế — một góc nhìn cần thiết để hạn chế lựa chọn sản phẩm phù hợp trên hồ sơ nhưng chưa phù hợp với điều kiện sử dụng của bệnh viện.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Liên hệ
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)