Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh trong bệnh viện: Phân loại công nghệ và tiêu chí lựa chọn

  • Post
  • Tweet
  • Share

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh là nhóm công nghệ giúp bác sĩ quan sát cấu trúc, chức năng hoặc những thay đổi bên trong cơ thể thông qua hình ảnh y khoa. Tùy nguyên lý hoạt động, bệnh viện có thể sử dụng hệ thống X-quang, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, siêu âm, chụp mạch, y học hạt nhân hoặc các thiết bị hình ảnh chuyên biệt khác.

Việc lựa chọn thiết bị không nên chỉ dựa vào độ phân giải, số lát cắt, cường độ từ trường hay mức giá đầu tư. Bệnh viện còn phải đánh giá nhu cầu chuyên môn, số lượng người bệnh, điều kiện phòng máy, an toàn bức xạ, nhân sự vận hành, khả năng kết nối PACS, chi phí bảo trì và nguồn phụ tùng trong dài hạn.

Một thiết bị có cấu hình cao nhưng không phù hợp với nhu cầu khai thác có thể làm tăng chi phí đầu tư mà không tạo ra giá trị tương ứng. Ngược lại, cấu hình quá thấp có thể nhanh chóng trở thành điểm nghẽn khi khối lượng khám và phạm vi kỹ thuật tăng lên.

Tóm tắt nhanh

- Thiết bị chẩn đoán hình ảnh gồm các công nghệ sử dụng bức xạ ion hóa, công nghệ không sử dụng bức xạ ion hóa và các hệ thống hình ảnh lai.
- X-quang, CT, chụp mạch và một số hệ thống y học hạt nhân có yêu cầu kiểm soát bức xạ; siêu âm và MRI hoạt động theo nguyên lý khác.
- Bệnh viện nên lựa chọn thiết bị từ nhu cầu chuyên môn, công suất và quy trình sử dụng thay vì bắt đầu bằng một model cụ thể.
- Chất lượng hình ảnh chỉ là một phần của bài toán; hạ tầng, nhân sự, dữ liệu, bảo trì và chi phí vòng đời cũng cần được đánh giá.
- Khả năng hỗ trợ DICOM và tích hợp PACS cần được kiểm tra trong cấu hình thực tế, không chỉ dựa vào mô tả “có kết nối”.
- Kế hoạch đầu tư nên bao gồm lắp đặt, đào tạo, kiểm thử, bảo trì, phụ tùng và phương án vận hành khi thiết bị dừng hoạt động.

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh là gì?

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh là các hệ thống tạo ra hình ảnh hoặc dữ liệu hình ảnh phục vụ hoạt động thăm khám, theo dõi, hỗ trợ chẩn đoán, lập kế hoạch can thiệp và đánh giá quá trình điều trị.

WHO xác định lĩnh vực hình ảnh y khoa bao gồm nhiều phương thức sử dụng bức xạ ion hóa, bức xạ không ion hóa và công nghệ hình ảnh lai. Các nhóm phổ biến gồm X-quang quy ước, chiếu X-quang, chụp mạch, CT, siêu âm, MRI, chụp nhũ ảnh, đo mật độ xương, hình ảnh nha khoa, y học hạt nhân, PET, PET-CT, SPECT và các thủ thuật can thiệp dưới hướng dẫn hình ảnh.

Trong bệnh viện, hệ thống chẩn đoán hình ảnh thường không chỉ bao gồm máy tạo ảnh. Một giải pháp hoàn chỉnh có thể gồm:

- Thiết bị thu nhận hình ảnh.
- Đầu dò, detector hoặc bộ phận tiếp nhận tín hiệu.
- Máy trạm điều khiển.
- Máy trạm xử lý và đọc kết quả.
- Màn hình chuyên dụng.
- Phần mềm xử lý hình ảnh.
- Hệ thống PACS.
- Kết nối với RIS, HIS hoặc EMR.
- Máy chủ và hệ thống lưu trữ.
- Thiết bị in hoặc xuất dữ liệu.
- Hệ thống tiêm thuốc cản quang khi áp dụng.
- Thiết bị kiểm tra chất lượng.
- Phụ kiện định vị và hỗ trợ người bệnh.
- Hạ tầng điện, làm mát và an toàn tương ứng.

Do đó, khi mua một thiết bị y tế chẩn đoán hình ảnh, bệnh viện cần đánh giá cả hệ sinh thái vận hành, không chỉ tập trung vào máy chính.

Bản đồ các công nghệ chẩn đoán hình ảnh phổ biến

Mỗi phương thức tạo ảnh có nguyên lý, ưu điểm, giới hạn và yêu cầu triển khai riêng. Không có công nghệ nào phù hợp với mọi mục đích chuyên môn.

Công nghệ Nguyên lý khái quát Đặc điểm vận hành Yêu cầu triển khai đáng chú ý
X-quang Sử dụng tia X để tạo hình ảnh Thời gian chụp nhanh, được sử dụng rộng rãi Phòng máy, che chắn, kiểm soát bức xạ, detector và hệ thống xử lý ảnh
CT Sử dụng tia X và xử lý máy tính để tạo ảnh cắt lớp Tốc độ cao, dữ liệu lớn, cấu hình phức tạp Điện, làm mát, phòng máy, bức xạ, thuốc cản quang và lưu trữ
MRI Sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến Hình ảnh mô mềm tốt, không dùng tia X Phòng từ, kiểm soát vật liệu kim loại, làm mát, an toàn MRI và diện tích
Siêu âm Sử dụng sóng âm tần số cao Linh hoạt, có thể di động, phụ thuộc kỹ năng người thực hiện Đầu dò, phần mềm, đào tạo và quy trình vệ sinh
Chụp mạch Tạo hình ảnh mạch máu, thường dưới tia X Kết hợp chẩn đoán và can thiệp Phòng can thiệp, an toàn bức xạ, vô khuẩn và đội ngũ chuyên môn
Y học hạt nhân Ghi nhận bức xạ từ dược chất phóng xạ Cung cấp thông tin chức năng và chuyển hóa Quản lý dược chất phóng xạ, an toàn bức xạ và hạ tầng chuyên biệt
PET-CT, SPECT-CT Kết hợp dữ liệu chức năng với hình ảnh giải phẫu Tạo dữ liệu đa phương thức Chi phí đầu tư, dược chất, nhân sự và vận hành phức tạp
Chụp nhũ ảnh X-quang chuyên biệt cho tuyến vú Yêu cầu kiểm soát chất lượng hình ảnh cao Thiết bị chuyên dụng, detector, định vị và kiểm soát liều
Đo mật độ xương Thường sử dụng tia X năng lượng kép Thực hiện nhanh, phạm vi ứng dụng chuyên biệt Kiểm soát chất lượng, hiệu chuẩn và vị trí lắp đặt

Bảng trên giúp phân biệt ở cấp độ tổng quan. Việc xác định công nghệ phù hợp cho một kỹ thuật cụ thể vẫn phải do cơ sở y tế đánh giá theo phạm vi chuyên môn, đối tượng người bệnh và hướng dẫn liên quan.

X-quang kỹ thuật số: nền tảng phổ biến của khoa chẩn đoán hình ảnh

Bác sĩ xem hình ảnh X-quang kỹ thuật số trên thiết bị điện tử, minh họa cho việc ứng dụng công nghệ số trong thu nhận, xử lý và đánh giá hình ảnh y khoa.

X-quang là một trong những công nghệ hình ảnh được sử dụng rộng rãi trong bệnh viện. Tùy nhu cầu, cơ sở có thể đầu tư:

- Hệ thống X-quang cố định.
- X-quang di động.
- X-quang kỹ thuật số trực tiếp.
- Hệ thống số hóa gián tiếp.
- X-quang nha khoa.
- X-quang chuyên dụng.
- C-arm phục vụ phẫu thuật hoặc can thiệp.
- Hệ thống chiếu X-quang.

Khi đánh giá một hệ thống X-quang, không nên chỉ so sánh công suất bộ phát. Các yếu tố cần xem xét gồm:

- Loại detector.
- Kích thước vùng thu nhận.
- Độ phân giải.
- Khả năng xử lý hình ảnh.
- Thời gian hiển thị.
- Phạm vi di chuyển của bóng phát.
- Khả năng định vị.
- Bàn chụp và giá treo.
- Phần mềm quản lý liều nếu có.
- Khả năng kết nối danh sách làm việc.
- Khả năng gửi ảnh sang PACS.
- Phương án dự phòng khi detector gặp lỗi.

Với X-quang di động, cần đánh giá thêm khối lượng máy, khả năng di chuyển, thời lượng pin, bán kính quay, khả năng sử dụng trong không gian hẹp và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.

CT: tốc độ, số lát cắt và bài toán công suất thực tế

Hệ thống chụp cắt lớp vi tính sử dụng tia X kết hợp xử lý máy tính để tạo hình ảnh cắt lớp. Trong thực tế mua sắm, số lát cắt thường là một thông số được chú ý, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.

Khả năng khai thác một hệ thống CT còn phụ thuộc vào:

- Tốc độ quay.
- Chiều rộng detector.
- Phạm vi quét.
- Thời gian tái tạo.
- Chất lượng thuật toán tái tạo.
- Khả năng giảm nhiễu.
- Tính năng hỗ trợ quản lý liều.
- Công suất bóng phát.
- Khả năng làm mát.
- Số ca dự kiến.
- Loại kỹ thuật sẽ triển khai.
- Máy trạm hậu xử lý.
- Dung lượng dữ liệu.
- Phương án tiêm thuốc cản quang.
- Khả năng đồng bộ với PACS và RIS.

Một hệ thống có nhiều lát cắt hơn chưa chắc phù hợp hơn nếu bệnh viện không có nhu cầu triển khai kỹ thuật tương ứng hoặc chưa đủ nhân sự khai thác.

Ngược lại, nếu bệnh viện có số ca lớn, thực hiện các kỹ thuật phức tạp hoặc cần thời gian quét ngắn, cấu hình thấp có thể làm hạn chế công suất và kéo dài thời gian xử lý.

Trước khi lựa chọn, bệnh viện nên ước tính:

- Số ca trung bình và cao điểm.
- Tỷ lệ ca có sử dụng thuốc cản quang.
- Thời gian giữa hai ca.
- Thời gian cần cho hậu xử lý.
- Dung lượng dữ liệu tạo ra mỗi ngày.
- Nhu cầu lưu trữ trong nhiều năm.
- Khả năng bố trí thiết bị dự phòng khi hệ thống dừng.

MRI: lựa chọn cường độ từ trường chưa phải toàn bộ bài toán

Bác sĩ phân tích hình ảnh cộng hưởng từ MRI trên màn hình, minh họa cho vai trò của công nghệ MRI trong chẩn đoán và đánh giá cấu trúc mô mềm.

MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo hình ảnh, không sử dụng tia X. Công nghệ này thường được quan tâm nhờ khả năng cung cấp thông tin chi tiết về mô mềm, nhưng đi kèm yêu cầu triển khai và quản lý an toàn đặc thù.

Khi đánh giá hệ thống MRI, bệnh viện thường xem xét:

- Cường độ từ trường.
- Đường kính khoang máy.
- Chiều dài khoang.
- Gradient.
- Số kênh.
- Danh mục coil.
- Tốc độ thu nhận.
- Các chuỗi xung.
- Thuật toán tái tạo.
- Chất lượng hình ảnh.
- Khả năng giảm nhiễu chuyển động.
- Máy trạm hậu xử lý.
- Hệ thống làm mát.
- Mức tiêu thụ helium khi áp dụng.
- Yêu cầu điện.
- Diện tích phòng.
- Tải trọng sàn.
- Mức tiếng ồn.
- Yêu cầu kiểm soát vùng từ trường.

Cường độ từ trường cao hơn có thể mang lại một số lợi thế kỹ thuật, nhưng đồng thời có thể làm tăng chi phí đầu tư, yêu cầu hạ tầng và mức độ phức tạp khi vận hành.

Cơ sở cần đánh giá theo danh mục kỹ thuật dự kiến, thay vì mặc định cấu hình cao nhất là phương án tốt nhất.

An toàn MRI cần được đưa vào thiết kế từ đầu

MRI không sử dụng bức xạ ion hóa nhưng vẫn có những rủi ro đặc thù liên quan đến từ trường mạnh, vật liệu kim loại, thiết bị cấy ghép, vật thể bị hút vào vùng từ trường và các điều kiện vận hành khác.

Bệnh viện cần xây dựng:

- Phân vùng kiểm soát.
- Quy trình sàng lọc người bệnh.
- Quy trình kiểm soát nhân viên và khách.
- Danh mục vật dụng được phép đưa vào phòng.
- Biển báo và kiểm soát lối vào.
- Phương án xử lý tình huống khẩn cấp.
- Đào tạo an toàn cho nhân sự liên quan.
- Quy trình vận chuyển người bệnh có thiết bị hỗ trợ.
- Kiểm soát thiết bị gây mê hoặc theo dõi dùng trong phòng MRI.

Những nội dung này phải được chuẩn bị trước khi hệ thống được đưa vào vận hành, không nên chỉ dựa vào buổi hướng dẫn bàn giao của nhà cung cấp.

Siêu âm: tính linh hoạt đi kèm sự phụ thuộc vào người vận hành

Bác sĩ thực hiện siêu âm cho người bệnh, minh họa cho tính linh hoạt của thiết bị siêu âm và vai trò của kỹ năng người vận hành trong chất lượng hình ảnh.

Siêu âm sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh. Đây là công nghệ có phạm vi ứng dụng rộng, từ siêu âm tổng quát đến tim mạch, sản khoa, cơ xương khớp, can thiệp và các ứng dụng chuyên sâu khác.

Một hệ thống siêu âm thường được đánh giá theo:

- Chất lượng hình ảnh.
- Loại đầu dò.
- Dải tần số.
- Số cổng đầu dò.
- Chế độ Doppler.
- Các gói đo.
- Phần mềm chuyên khoa.
- Khả năng lưu ảnh và video.
- Kích thước màn hình.
- Khả năng điều chỉnh bàn phím.
- Thời gian khởi động.
- Thời lượng pin với máy di động.
- Khả năng kết nối.
- Quy trình vệ sinh đầu dò.
- Dịch vụ sửa chữa và thay thế đầu dò.

Chất lượng hình ảnh siêu âm không chỉ phụ thuộc máy. Kinh nghiệm người thực hiện, cách đặt đầu dò, cài đặt thông số, đặc điểm người bệnh và điều kiện thăm khám đều có ảnh hưởng.

Do đó, khi dùng thử hoặc trình diễn, bệnh viện nên có kịch bản đánh giá thống nhất. Không nên kết luận chỉ dựa trên một hình ảnh được tối ưu bởi chuyên gia ứng dụng của nhà cung cấp.

Đầu dò là một phần quan trọng của chi phí vòng đời

Đầu dò có thể là bộ phận có giá trị cao và dễ phát sinh hư hỏng do:

- Va đập.
- Rơi.
- Gập dây.
- Vệ sinh không đúng.
- Sử dụng hóa chất không phù hợp.
- Bảo quản không đúng cách.
- Hao mòn trong quá trình sử dụng.

Khi đánh giá nhà cung cấp, cần làm rõ:

- Thời gian bảo hành đầu dò.
- Phạm vi loại trừ bảo hành.
- Giá thay thế.
- Khả năng sửa chữa.
- Thời gian cung cấp.
- Đầu dò dự phòng.
- Quy trình kiểm tra.
- Hướng dẫn vệ sinh và khử khuẩn.

Chụp mạch và hình ảnh can thiệp: thiết bị chỉ là một phần của hệ thống

Hệ thống chụp mạch và màn hình hiển thị hình ảnh trong phòng can thiệp, minh họa cho việc phối hợp giữa thiết bị tạo ảnh, theo dõi và hỗ trợ thủ thuật.

Thiết bị chụp mạch hoặc hệ thống can thiệp được sử dụng trong môi trường có sự phối hợp giữa hình ảnh, thủ thuật, theo dõi người bệnh và kiểm soát nhiễm khuẩn.

Việc đầu tư cần đánh giá đồng thời:

- Cấu hình hệ thống tạo ảnh.
- Khả năng định vị.
- Chất lượng hình ảnh động.
- Tốc độ khung hình.
- Công cụ xử lý.
- Hỗ trợ giảm liều.
- Bàn thủ thuật.
- Hệ thống treo màn hình.
- Máy tiêm.
- Thiết bị theo dõi.
- Gây mê hoặc hồi sức.
- Kiểm soát vô khuẩn.
- Nguồn điện dự phòng.
- Hệ thống lưu trữ.
- Không gian làm việc.
- Bảo vệ nhân viên trước bức xạ.

Đây là nhóm dự án cần sự tham gia sớm của bác sĩ chuyên khoa, kỹ sư thiết bị, vật lý y khoa, điều dưỡng, kiểm soát nhiễm khuẩn, công nghệ thông tin và bộ phận hạ tầng.

Nếu chỉ mua máy chính mà không thiết kế toàn bộ quy trình phòng can thiệp, bệnh viện có thể gặp khó khăn khi đưa hệ thống vào sử dụng.

Y học hạt nhân và công nghệ hình ảnh lai

Các hệ thống gamma camera, SPECT, PET, PET-CT hoặc các phương thức hình ảnh lai cung cấp thông tin về chức năng, chuyển hóa hoặc phân bố của dược chất phóng xạ.

Khác với một số thiết bị hình ảnh thông thường, dự án y học hạt nhân còn phụ thuộc vào:

- Nguồn cung dược chất phóng xạ.
- Thời gian bán rã.
- Lịch vận chuyển.
- Điều kiện bảo quản.
- Khu vực tiếp nhận và chuẩn bị.
- Quản lý chất thải.
- An toàn bức xạ.
- Nhân sự chuyên môn.
- Thiết bị đo và giám sát.
- Khả năng xử lý dữ liệu.
- Hệ thống hậu cần.
- Công suất người bệnh.

Một máy có cấu hình phù hợp nhưng không có chuỗi cung ứng dược chất ổn định sẽ khó đạt công suất dự kiến. Vì vậy, đánh giá tính khả thi phải bao gồm toàn bộ quy trình chứ không chỉ thiết bị tạo ảnh.

Phân biệt công nghệ dùng và không dùng bức xạ ion hóa

Việc phân nhóm này có ý nghĩa quan trọng đối với thiết kế hạ tầng và quản lý an toàn.

Nhóm sử dụng bức xạ ion hóa

Có thể bao gồm:

- X-quang.
- CT.
- Chụp nhũ ảnh.
- Chụp mạch.
- Chiếu X-quang.
- C-arm.
- Một số thiết bị nha khoa.
- Y học hạt nhân.
- PET và SPECT.

Đối với các hệ thống X-quang, IAEA nhấn mạnh yêu cầu có kế hoạch che chắn bức xạ và thiết kế cơ sở phù hợp.

Nguyên tắc bảo vệ bức xạ trong y tế không chỉ là giảm liều thấp nhất có thể bằng mọi giá. Mục tiêu là tối ưu mức phơi nhiễm để tạo ra hình ảnh đủ chất lượng nhằm giải quyết câu hỏi lâm sàng, đồng thời kiểm soát rủi ro đối với người bệnh, nhân viên và cộng đồng.

Nhóm không sử dụng bức xạ ion hóa

Các phương thức phổ biến gồm:

- Siêu âm.
- MRI.

Không dùng tia X không đồng nghĩa với việc không có rủi ro. MRI liên quan đến từ trường mạnh và năng lượng tần số vô tuyến; siêu âm cần được vận hành theo mục đích chuyên môn, hướng dẫn thiết bị và quy trình phù hợp.

Việc lựa chọn phương thức chẩn đoán thuộc trách nhiệm chuyên môn của bác sĩ và cơ sở khám chữa bệnh. Nội dung bài viết không đưa ra chỉ định chụp cho từng trường hợp người bệnh.

Chín tiêu chí lựa chọn thiết bị chẩn đoán hình ảnh

Nhân viên y tế trao đổi bên cạnh hệ thống CT, minh họa cho quá trình đánh giá thiết bị chẩn đoán hình ảnh dựa trên nhu cầu chuyên môn, công suất và điều kiện vận hành thực tế.

1. Nhu cầu chuyên môn và danh mục kỹ thuật

Trước khi so sánh thiết bị, bệnh viện cần xác định:

- Kỹ thuật nào đang được thực hiện?
- Kỹ thuật nào dự kiến phát triển?
- Đối tượng người bệnh chính?
- Số lượng ca?
- Mức độ cấp cứu?
- Phạm vi chuyên khoa?
- Yêu cầu hội chẩn hoặc đọc từ xa?
- Có cần thiết bị dự phòng không?

Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh hiện được quy định tại Thông tư 23/2024/TT-BYT và có các nội dung được sửa đổi, bổ sung theo văn bản ban hành sau đó. Cơ sở phải đối chiếu phạm vi chuyên môn và quy định đang có hiệu lực khi lập kế hoạch đầu tư.

2. Công suất và khả năng đáp ứng giờ cao điểm

Công suất không nên chỉ được tính theo số ca trung bình.

Bệnh viện cần đánh giá:

- Số ca trong giờ cao điểm.
- Số ca cấp cứu.
- Thời gian chuẩn bị.
- Thời gian chụp.
- Thời gian xử lý.
- Thời gian vệ sinh.
- Thời gian chuyển người bệnh.
- Thời gian hậu xử lý.
- Khả năng hoạt động liên tục.
- Thời gian làm mát hoặc nghỉ máy nếu có.

Một hệ thống phù hợp phải đáp ứng được quy trình thực tế, không chỉ đạt thông số tối đa trong điều kiện thử nghiệm.

3. Chất lượng hình ảnh và công cụ xử lý

Chất lượng ảnh cần được đánh giá theo mục đích chuyên môn.

Những yếu tố có thể bao gồm:

- Độ phân giải không gian.
- Độ phân giải tương phản.
- Nhiễu ảnh.
- Hiện tượng giả ảnh.
- Tốc độ thu nhận.
- Khả năng tái tạo.
- Công cụ đo.
- Khả năng so sánh dữ liệu cũ.
- Công cụ hậu xử lý.
- Khả năng chuẩn hóa hiển thị.

Khi trình diễn, bệnh viện nên sử dụng cùng kịch bản và tiêu chí cho các nhà cung cấp. Không nên so sánh hình ảnh được tạo trong những điều kiện khác nhau rồi kết luận sản phẩm nào vượt trội.

4. An toàn người bệnh và nhân viên

Tùy công nghệ, các yêu cầu có thể gồm:

- Quản lý liều bức xạ.
- Che chắn phòng máy.
- Thiết bị bảo hộ.
- Kiểm soát vùng từ trường.
- Nút dừng khẩn cấp.
- Theo dõi người bệnh.
- Giao tiếp với người bệnh trong phòng.
- Cảnh báo.
- Giới hạn tải trọng bàn.
- Khả năng tiếp cận cấp cứu.
- An toàn điện.
- Quy trình sử dụng thuốc cản quang khi áp dụng.

An toàn phải được xem xét từ giai đoạn thiết kế phòng, không nên đợi đến lúc nghiệm thu mới bổ sung.

5. Điều kiện hạ tầng

Mỗi nhà cung cấp nên cung cấp tài liệu yêu cầu lắp đặt, nhưng bệnh viện cần tự đánh giá khả năng đáp ứng.

Các yếu tố quan trọng gồm:

- Diện tích.
- Chiều cao phòng.
- Kích thước cửa.
- Lối vận chuyển.
- Tải trọng sàn.
- Nguồn điện.
- Công suất điện.
- Tiếp địa.
- Bộ lưu điện.
- Máy phát dự phòng.
- Điều hòa.
- Nước làm mát.
- Thông gió.
- Mạng dữ liệu.
- Phòng điều khiển.
- Phòng kỹ thuật.
- Che chắn.
- Khu vực chờ và thay đồ.

Chi phí cải tạo nên được tính vào tổng ngân sách dự án.

6. Khả năng tích hợp và tiêu chuẩn DICOM

DICOM là tiêu chuẩn quốc tế phục vụ truyền, lưu trữ, truy xuất, in, xử lý và hiển thị thông tin hình ảnh y khoa. Tiêu chuẩn này hỗ trợ khả năng trao đổi dữ liệu giữa thiết bị tạo ảnh, máy trạm, PACS, hệ thống lưu trữ và các thành phần liên quan.

Tuy nhiên, việc một thiết bị được ghi là “hỗ trợ DICOM” chưa bảo đảm mọi chức năng tích hợp đều có sẵn.

Bệnh viện cần yêu cầu DICOM Conformance Statement và làm rõ:

- Thiết bị gửi ảnh bằng dịch vụ nào?
- Có nhận danh sách làm việc không?
- Có xác nhận lưu trữ không?
- Có hỗ trợ truy vấn và truy xuất không?
- Có gửi báo cáo liều không?
- Có hỗ trợ dữ liệu cấu trúc không?
- Tính năng nằm trong cấu hình tiêu chuẩn hay tùy chọn?
- Có phí bản quyền không?
- Ai chịu trách nhiệm kết nối?
- Tiêu chí nghiệm thu kết nối là gì?

DICOM hỗ trợ khả năng tương tác nhưng không tự động bảo đảm hai hệ thống sẽ tích hợp hoàn chỉnh trong mọi cấu hình. Việc kiểm thử thực tế vẫn cần được đưa vào kế hoạch triển khai.

7. Nhân sự và quy trình vận hành

Thiết bị y tế hiện đại có thể tạo ra nhiều dữ liệu và công cụ xử lý hơn, nhưng giá trị phụ thuộc vào năng lực khai thác.

Cơ sở cần đánh giá:

- Số lượng bác sĩ.
- Số lượng kỹ thuật viên.
- Năng lực đọc và hậu xử lý.
- Năng lực quản trị hệ thống.
- Kỹ sư thiết bị y tế.
- Nhân sự công nghệ thông tin.
- Nhân sự vật lý y khoa khi cần.
- Khả năng trực cấp cứu.
- Nhu cầu đào tạo mới.
- Thời gian làm quen với hệ thống.

Nhà cung cấp cần trình bày kế hoạch đào tạo theo từng nhóm:

- Người vận hành.
- Bác sĩ đọc kết quả.
- Kỹ thuật viên hậu xử lý.
- Nhân sự kỹ thuật.
- Quản trị viên hệ thống.
- Nhân viên an toàn.

8. Bảo trì, phụ tùng và thời gian dừng máy

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh có thể bao gồm nhiều linh kiện có giá trị cao. Việc dừng máy không chỉ phát sinh chi phí sửa chữa mà còn ảnh hưởng lịch khám và hoạt động chuyên môn.

Các nội dung cần làm rõ:

- Thời gian bảo hành.
- Phạm vi bảo hành.
- Số lần bảo trì.
- Thời gian phản hồi.
- Thời gian có mặt.
- Kho phụ tùng.
- Phụ tùng dự phòng.
- Thiết bị thay thế.
- Hỗ trợ từ xa.
- Cập nhật phần mềm.
- Hỗ trợ sau khi hết bảo hành.
- Thời gian hỗ trợ sản phẩm.
- Chi phí hợp đồng bảo trì.
- Các linh kiện không thuộc bảo hành.

Không nên chỉ yêu cầu “nhà cung cấp cam kết bảo trì lâu dài”. Cam kết cần có thời gian, phạm vi và trách nhiệm cụ thể.

9. Tổng chi phí sở hữu

Một dự án hình ảnh y khoa có thể phát sinh nhiều khoản ngoài giá máy:

- Cải tạo phòng.
- Che chắn.
- Điều hòa.
- Điện.
- Hệ thống lưu điện.
- Máy trạm.
- PACS.
- Lưu trữ.
- Bản quyền.
- Đào tạo.
- Kiểm định.
- Hiệu chuẩn.
- Bảo trì.
- Phụ tùng.
- Detector hoặc đầu dò.
- Vật tư.
- Thuốc cản quang.
- Dược chất phóng xạ.
- Nâng cấp phần mềm.
- Tháo dỡ thiết bị cũ.

Bệnh viện nên so sánh tổng chi phí trong khoảng thời gian dự kiến sử dụng thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Xây dựng cấu hình như thế nào để tránh phụ thuộc một model?

Yêu cầu kỹ thuật cần bắt đầu từ kết quả cần đạt.

Ví dụ, thay vì sao chép một thông số từ catalogue, bệnh viện có thể mô tả:

- Phạm vi kỹ thuật cần triển khai.
- Mức công suất tối thiểu.
- Khả năng tạo và xử lý hình ảnh.
- Điều kiện an toàn.
- Yêu cầu kết nối.
- Phụ kiện cần thiết.
- Điều kiện bảo trì.
- Kết quả nghiệm thu.

Các thông số chi tiết vẫn cần thiết, nhưng mỗi thông số nên có lý do liên quan đến nhu cầu.

Một cấu hình nên được chia thành:

1. Yêu cầu bắt buộc: Thiếu nội dung này thì thiết bị không thể đáp ứng nhu cầu.
2. Yêu cầu ưu tiên: Tính năng mang lại thêm giá trị nhưng không quyết định khả năng vận hành cơ bản.
3. Tùy chọn mở rộng: Có thể đầu tư sau.
4. Dịch vụ đi kèm: Lắp đặt, tích hợp, đào tạo, bảo trì và hồ sơ.
5. Điều kiện nghiệm thu: Cách xác nhận thiết bị đã đáp ứng.

Cách chia này giúp cơ sở tránh biến toàn bộ tính năng của một thiết bị cụ thể thành điều kiện bắt buộc.

Hồ sơ cần yêu cầu từ nhà cung cấp

Nhân sự y tế rà soát hồ sơ và tài liệu kỹ thuật, minh họa cho việc kiểm tra catalogue, cấu hình, hồ sơ lưu hành và phương án hỗ trợ từ nhà cung cấp thiết bị chẩn đoán hình ảnh.

Tùy loại thiết bị và hình thức mua sắm, hồ sơ có thể gồm:

- Tài liệu nhận diện sản phẩm.
- Hồ sơ lưu hành.
- Catalogue.
- Datasheet.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Hướng dẫn chuẩn bị mặt bằng.
- Danh sách cấu hình.
- Danh sách phụ kiện.
- Thông tin phần mềm.
- DICOM Conformance Statement.
- Phương án tích hợp.
- Kế hoạch lắp đặt.
- Kế hoạch đào tạo.
- Kế hoạch bảo trì.
- Thông tin cơ sở bảo hành.
- Danh mục phụ tùng.
- Cam kết thời gian hỗ trợ.
- Bảng giá dịch vụ sau bảo hành.
- Tài liệu an toàn.
- Hồ sơ kiểm định hoặc hiệu chuẩn khi áp dụng.

Quản lý thiết bị y tế tại Việt Nam hiện được tổng hợp trong Văn bản hợp nhất số 08/VBHN-BYT ngày 06/03/2026. Thông tư 24/2026/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, bổ sung nội dung về xác định mức độ rủi ro và biện pháp quản lý đối với sản phẩm, hàng hóa là thiết bị y tế. Cơ sở cần đối chiếu các quy định có hiệu lực tại thời điểm mua sắm và đưa thiết bị vào sử dụng.

Nghiệm thu thiết bị chẩn đoán hình ảnh cần kiểm tra những gì?

Nghiệm thu nên được tổ chức theo nhiều lớp.

Hồ sơ và nhận diện

- Tên thiết bị.
- Model.
- Số sê-ri.
- Hãng sản xuất.
- Cơ sở sản xuất.
- Cấu hình.
- Phụ kiện.
- Phiên bản phần mềm.
- Hồ sơ lưu hành.
- Tài liệu hướng dẫn.
- Chứng từ bảo hành.

Hạ tầng và lắp đặt

- Vị trí.
- Nguồn điện.
- Tiếp địa.
- Làm mát.
- Mạng dữ liệu.
- Che chắn.
- Vùng kiểm soát.
- Điều kiện phòng.
- An toàn.
- Biển báo.

Chức năng

- Khởi động.
- Các chế độ tạo ảnh.
- Chất lượng hình ảnh.
- Cảnh báo.
- Phụ kiện.
- Máy trạm.
- Hậu xử lý.
- Lưu trữ.
- Xuất dữ liệu.
- Kết nối.

Vận hành

- Đào tạo đã hoàn tất.
- Người dùng thực hiện được quy trình cơ bản.
- Có tài liệu tại khoa.
- Có đầu mối báo lỗi.
- Lịch bảo trì đã được thiết lập.
- Tài khoản được bàn giao.
- Quyền quản trị được kiểm soát.
- Phương án sao lưu đã được chuẩn bị.

Thiết bị không nên được xem là hoàn thành bàn giao chỉ vì đã tạo được ảnh đầu tiên.

Danh sách rà soát trước khi phê duyệt phương án đầu tư

Hình ảnh kính lúp trên tài liệu, minh họa cho quá trình rà soát các tiêu chí về nhu cầu, công nghệ, hạ tầng, dữ liệu và chi phí trước khi phê duyệt phương án đầu tư.

Nhu cầu

- Có dữ liệu về số lượng ca hiện tại.
- Đã dự báo công suất trong thời gian sử dụng.
- Danh mục kỹ thuật dự kiến được xác định.
- Đã xem xét phương án nâng cấp hoặc chia sẻ thiết bị.
- Có kế hoạch dự phòng khi máy dừng hoạt động.

Công nghệ

- Phương thức hình ảnh phù hợp với nhu cầu.
- Cấu hình bắt buộc được tách khỏi tính năng ưu tiên.
- Chất lượng ảnh có tiêu chí đánh giá.
- Phụ kiện được liệt kê đầy đủ.
- Phần mềm và bản quyền được làm rõ.

Hạ tầng

- Đã khảo sát phòng đặt máy.
- Có dự toán cải tạo.
- Nguồn điện và làm mát đáp ứng.
- Yêu cầu an toàn được đưa vào thiết kế.
- Hạ tầng mạng và lưu trữ đã được tính toán.

Dữ liệu

- Thiết bị hỗ trợ DICOM phù hợp.
- Có DICOM Conformance Statement.
- Phạm vi kết nối được xác định.
- Chi phí tích hợp nằm trong ngân sách.
- Có tiêu chí nghiệm thu PACS hoặc RIS.
- Có cơ chế sao lưu và xuất dữ liệu.

Vòng đời

- Thời gian và phạm vi bảo hành rõ ràng.
- Có cam kết phản hồi kỹ thuật.
- Nguồn phụ tùng được xác định.
- Chi phí bảo trì sau bảo hành được xem xét.
- Nhân sự đã có kế hoạch đào tạo.
- Tổng chi phí sở hữu đã được ước tính.

Câu hỏi thường gặp về thiết bị chẩn đoán hình ảnh

Hình ảnh biểu tượng FAQ cùng ống nghe y tế, minh họa cho phần giải đáp các câu hỏi thường gặp về thiết bị chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT, MRI và siêu âm.

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh gồm những loại nào?

Các nhóm phổ biến gồm X-quang, CT, MRI, siêu âm, chụp nhũ ảnh, đo mật độ xương, chụp mạch, y học hạt nhân và các hệ thống hình ảnh lai như PET-CT hoặc SPECT-CT.

MRI có sử dụng tia X không?

Không. MRI sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến. Tuy nhiên, hệ thống vẫn có yêu cầu an toàn riêng liên quan đến từ trường, vật liệu kim loại và thiết bị cấy ghép.

Siêu âm có phải là thiết bị chẩn đoán hình ảnh không?

Có. Siêu âm sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh và được ứng dụng trong nhiều chuyên khoa. Kết quả phụ thuộc cả thiết bị, đầu dò, cài đặt và năng lực người thực hiện.

Có nên chọn hệ thống CT có số lát cắt cao nhất?

Không nên chỉ dựa vào số lát cắt. Bệnh viện cần đánh giá loại kỹ thuật, số ca, tốc độ, chất lượng tái tạo, liều bức xạ, chi phí, hạ tầng và khả năng khai thác.

Thiết bị có DICOM là chắc chắn kết nối được PACS?

Không chắc chắn. DICOM bao gồm nhiều dịch vụ và cấu hình khác nhau. Bệnh viện cần kiểm tra DICOM Conformance Statement, phạm vi bản quyền và thử nghiệm tích hợp thực tế.

Bao lâu cần thay thiết bị chẩn đoán hình ảnh?

Không có một thời hạn chung. Quyết định thay thế phụ thuộc tình trạng kỹ thuật, khả năng đáp ứng chuyên môn, tần suất lỗi, chi phí bảo trì, khả năng cung cấp phụ tùng, an toàn và mức độ tương thích với hệ thống.

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo, không thay thế chỉ định chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hoặc hướng dẫn từ cơ quan quản lý. Cơ sở y tế cần đánh giá thiết bị theo phạm vi chuyên môn, nhu cầu vận hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định hiện hành.

Lựa chọn thiết bị chẩn đoán hình ảnh phù hợp: Cập nhật công nghệ tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Đầu tư một hệ thống chẩn đoán hình ảnh không đơn thuần là lựa chọn giữa CT bao nhiêu lát cắt, MRI có cường độ từ trường bao nhiêu hay máy siêu âm sở hữu những chế độ hình ảnh nào. Mỗi công nghệ còn kéo theo những yêu cầu khác nhau về mặt bằng, an toàn, công suất, nhân sự, khả năng xử lý dữ liệu, kết nối PACS và chi phí duy trì trong nhiều năm.

Do đó, bên cạnh việc nghiên cứu catalogue và thông số kỹ thuật, tiếp cận trực tiếp các công nghệ đang có trên thị trường có thể giúp bệnh viện hình dung rõ hơn sự khác biệt giữa từng phương án và xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu chuyên môn thực tế.

Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm giới thiệu nhiều nhóm sản phẩm và giải pháp trong ngành y tế, trong đó có thiết bị – vật tư y tế, công nghệ thiết bị chẩn đoán, thí nghiệm, y tế số và chăm sóc sức khỏe thông minh. Không gian này được Ban Tổ chức định hướng để khách tham quan cập nhật giải pháp mới, so sánh công nghệ và tìm kiếm lựa chọn phù hợp với kế hoạch đầu tư, nâng cấp của đơn vị.

Với bệnh viện, phòng khám, khoa chẩn đoán hình ảnh và bộ phận vật tư – thiết bị y tế, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 là dịp để đi sâu hơn vào những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác thiết bị:

- Công nghệ nào phù hợp với danh mục kỹ thuật và số lượng ca dự kiến của cơ sở?
- Cấu hình X-quang, CT, MRI hay siêu âm đang được giới thiệu khác nhau ở những điểm nào?
- Những tính năng nâng cao nào thực sự cần thiết và tính năng nào có thể đầu tư ở giai đoạn sau?
- Yêu cầu về diện tích, điện, làm mát, che chắn bức xạ hoặc vùng an toàn MRI được thiết kế ra sao?
- Hệ thống hỗ trợ DICOM ở phạm vi nào và khả năng kết nối với RIS, PACS, HIS hoặc EMR như thế nào?
- Máy trạm hậu xử lý, phần mềm chuyên khoa và bản quyền đã nằm trong cấu hình hay cần đầu tư bổ sung?
- Detector, đầu dò, bóng phát và các linh kiện giá trị cao có chính sách bảo hành như thế nào?
- Thời gian phản hồi kỹ thuật, nguồn phụ tùng và phương án hỗ trợ khi thiết bị dừng hoạt động ra sao?
- Chi phí bảo trì, phần mềm, vật tư và các hạng mục hạ tầng có thể ảnh hưởng thế nào đến tổng chi phí sở hữu?
- Nhà cung cấp hỗ trợ đào tạo người vận hành, bác sĩ, kỹ thuật viên và nhân sự quản trị hệ thống ở mức nào?

Những trao đổi trực tiếp này giúp cơ sở y tế nhìn thiết bị chẩn đoán hình ảnh dưới góc độ một hệ thống vận hành hoàn chỉnh, thay vì chỉ so sánh một vài thông số nổi bật trên catalogue.

Bên cạnh khu vực trưng bày, PHARMEDI VIETNAM 2026 còn tổ chức chương trình tham quan theo đoàn dành cho các đoàn khách đến từ bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám và cơ sở khám chữa bệnh trên cả nước. Đây là một trong những hoạt động giúp các đơn vị có nhu cầu đầu tư tiếp cận trực tiếp doanh nghiệp và các giải pháp đang được giới thiệu tại triển lãm.

Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 mang đến thêm cơ hội để các đơn vị vừa cập nhật những công nghệ chẩn đoán hình ảnh mới, vừa đối chiếu chúng với nhu cầu chuyên môn, hạ tầng và khả năng vận hành thực tế trước khi xây dựng phương án đầu tư.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh

Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • [Video] PHARMEDI 2019: INNOMED SOLUTIONS LLP
  • Một số dự án mời gọi thầu cung cấp vật tư, thiết bị y tế (cập nhật ngày 25,26/06 /2019)
  • Trên 600 gian hàng quy tụ tại Triển lãm Y tế quốc tế Việt Nam 2017
  • CHUỖI HỘI THẢO QUỐC TẾ VỀ ĐẦU TƯ VÀ ĐỔI MỚI TRONG NGÀNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026
  • Việt Nam phân lập thành công thêm một nhánh nCoV
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Ứng dụng AI trong quản lý thiết bị y tế: Từ bảo trì dự đoán đến tối ưu vận hành

Ứng dụng AI trong quản lý thiết bị y tế: Từ bảo trì dự đoán đến tối ưu vận hành

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

Thiết bị phục hồi chức năng: Phân loại theo mục tiêu điều trị và tiêu chí lựa chọn

Thiết bị phục hồi chức năng: Phân loại theo mục tiêu điều trị và tiêu chí lựa chọn

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top