Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Quy trình quản lý trang thiết bị phòng xét nghiệm: Từ tiếp nhận, hiệu chuẩn đến bảo trì

  • Post
  • Tweet
  • Share

Quản lý trang thiết bị phòng xét nghiệm là quá trình kiểm soát thiết bị trong toàn bộ vòng đời, từ xác định nhu cầu, tiếp nhận, lắp đặt, xác nhận khả năng vận hành đến hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và ngừng sử dụng. Mục tiêu không chỉ là giữ cho máy hoạt động, mà còn bảo đảm thiết bị phù hợp với phương pháp xét nghiệm, tạo ra dữ liệu có thể kiểm soát và luôn ở trạng thái sẵn sàng phục vụ.

Một máy phân tích có cấu hình tốt vẫn có thể tạo ra rủi ro vận hành nếu chưa được xác nhận trước khi sử dụng, thiếu lịch hiệu chuẩn, không kiểm soát phiên bản phần mềm hoặc không có phương án xử lý khi kết quả kiểm soát chất lượng bất thường. Vì vậy, phòng xét nghiệm cần quản lý đồng thời thiết bị, thuốc thử, vật liệu kiểm soát, hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu và năng lực của người vận hành.

Quy trình hiệu quả phải giúp cơ sở trả lời rõ: thiết bị đang ở đâu, ai phụ trách, tình trạng hiện tại ra sao, công việc nào sắp đến hạn và thiết bị có còn phù hợp với mục đích sử dụng hay không.

Những điểm cốt lõi cần thống nhất

- Mỗi thiết bị cần có mã nhận diện riêng và hồ sơ xuyên suốt vòng đời.
- Thiết bị chỉ nên được đưa vào sử dụng sau khi hoàn tất tiếp nhận, lắp đặt, đào tạo và xác nhận theo tiêu chí của phòng xét nghiệm.
- Bảo trì, hiệu chuẩn, kiểm tra chức năng và kiểm soát chất lượng là các hoạt động liên quan nhưng không thay thế hoàn toàn cho nhau.
- Tần suất quản lý cần dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất, mức độ sử dụng, rủi ro và lịch sử thiết bị.
- Khi thiết bị không đạt yêu cầu, phòng xét nghiệm phải kiểm soát cả máy và những kết quả có khả năng bị ảnh hưởng.
- Dữ liệu quản lý chỉ có giá trị khi được cập nhật ngay sau mỗi lần bảo trì, sửa chữa, thay đổi cấu hình hoặc điều chuyển.

Thiết bị phòng xét nghiệm phải được quản lý như một phần của quy trình

Kính hiển vi, ống nghiệm và dụng cụ phòng lab, minh họa cho hệ thống trang thiết bị phòng xét nghiệm cần được quản lý đồng bộ với quy trình, mẫu bệnh phẩm và hoạt động chuyên môn.

Trong nhiều cơ sở, trang thiết bị phòng xét nghiệm được quản lý chủ yếu dưới góc độ tài sản: ngày mua, nguyên giá, vị trí và đơn vị sử dụng. Cách quản lý này cần thiết nhưng chưa phản ánh đầy đủ vai trò của thiết bị trong hệ thống xét nghiệm.

Một thiết bị phòng lab có thể tác động đến:

- Khâu chuẩn bị mẫu.
- Khả năng nhận diện bệnh phẩm.
- Thể tích mẫu cần sử dụng.
- Thời gian trả kết quả.
- Độ ổn định của quy trình.
- Khả năng phát hiện cảnh báo.
- Việc truyền dữ liệu sang LIS.
- Chương trình nội kiểm.
- Khả năng truy xuất lịch sử.
- Năng lực xử lý mẫu cấp cứu.
- Chi phí thuốc thử và vật tư.
- Khả năng duy trì dịch vụ khi máy dừng.

WHO xem quản lý thiết bị là một thành phần thiết yếu của hệ thống quản lý chất lượng phòng xét nghiệm. Chương trình này cần bao gồm lựa chọn, lắp đặt, đào tạo, bảo trì, hiệu chuẩn, xử lý sự cố, sửa chữa và lưu hồ sơ.

Vì vậy, một thiết bị không nên được đánh giá riêng khỏi:

- Phương pháp xét nghiệm.
- Thuốc thử.
- Chất hiệu chuẩn.
- Vật liệu kiểm soát.
- Phần mềm.
- Hạ tầng điện, nước và môi trường.
- Hệ thống thông tin.
- Nhân sự vận hành.
- Phương án dự phòng.

Quản lý tốt từng máy nhưng không kiểm soát các mối liên hệ này vẫn có thể khiến toàn bộ quy trình xét nghiệm thiếu ổn định.

Vòng đời quản lý thiết bị trong phòng xét nghiệm

Thay vì tạo nhiều biểu mẫu rời rạc, phòng xét nghiệm có thể xây dựng hệ thống quản lý theo sáu giai đoạn liên tục.

Giai đoạn Mục tiêu quản lý
Trước tiếp nhận Xác định thiết bị phù hợp với nhu cầu, phương pháp và hạ tầng
Tiếp nhận – lắp đặt Kiểm tra đúng thiết bị, đủ cấu hình và đúng điều kiện kỹ thuật
Xác nhận trước sử dụng Chứng minh thiết bị vận hành phù hợp với mục đích của phòng xét nghiệm
Vận hành thường quy Duy trì điều kiện sử dụng, theo dõi trạng thái và kiểm soát chất lượng
Bảo trì – hiệu chuẩn Duy trì chức năng, độ tin cậy và khả năng truy xuất kỹ thuật
Sửa chữa – ngừng sử dụng Kiểm soát thiết bị lỗi, đánh giá ảnh hưởng và quyết định hướng xử lý

Mỗi giai đoạn phải tạo ra hồ sơ đầu ra để giai đoạn sau có căn cứ tiếp tục.

Giai đoạn 1: Quản lý phải bắt đầu trước khi thiết bị được giao

Một thiết bị chỉ nên được lựa chọn sau khi phòng xét nghiệm xác định rõ nhu cầu sử dụng.

Những câu hỏi cần được trả lời trước khi mua, thuê hoặc nhận bàn giao gồm:

- Thiết bị phục vụ phương pháp xét nghiệm nào?
- Danh mục xét nghiệm dự kiến là gì?
- Khối lượng mẫu trung bình và cao điểm?
- Có mẫu cấp cứu không?
- Loại bệnh phẩm và thể tích mẫu?
- Thời gian trả kết quả cần đạt?
- Phương án khi thiết bị dừng hoạt động?
- Thiết bị có cần kết nối LIS?
- Thuốc thử và vật tư được cung cấp theo mô hình nào?
- Điều kiện điện, nước, nhiệt độ và độ ẩm?
- Nhân sự hiện tại có thể vận hành không?
- Chi phí hiệu chuẩn, bảo trì và phụ tùng ra sao?

Quyết định không nên chỉ dựa trên công suất danh định của máy. Một hệ thống có công suất cao nhưng yêu cầu bảo trì dài, thuốc thử đóng gói lớn hoặc không phù hợp với luồng mẫu thực tế có thể không tạo ra hiệu quả tương ứng.

Hồ sơ cần thu thập trước khi tiếp nhận

Tùy thiết bị, phòng xét nghiệm nên yêu cầu:

- Catalogue và tài liệu kỹ thuật.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Hướng dẫn lắp đặt.
- Yêu cầu về điện, nước và môi trường.
- Danh sách cấu hình.
- Danh sách phụ kiện.
- Danh mục thuốc thử.
- Thông tin chất hiệu chuẩn.
- Thông tin vật liệu kiểm soát chất lượng.
- Kế hoạch bảo trì.
- Khuyến cáo hiệu chuẩn.
- Tài liệu kết nối LIS.
- Phạm vi bảo hành.
- Thông tin cơ sở bảo hành.
- Danh sách phụ tùng.
- Kế hoạch đào tạo.
- Hồ sơ lưu hành và nhận diện sản phẩm.

Thiết bị y tế tại Việt Nam cần được quản lý phù hợp với quy định hiện hành. Tính đến tháng 8/2026, Văn bản hợp nhất số 08/VBHN-BYT ngày 06/03/2026 đang tổng hợp các quy định về quản lý thiết bị y tế.

Giai đoạn 2: Tiếp nhận thiết bị không chỉ là kiểm đủ số lượng

Khi thiết bị đến phòng xét nghiệm, việc tiếp nhận nên được thực hiện giữa bộ phận thiết bị y tế, phòng xét nghiệm, nhà cung cấp và các đơn vị liên quan.

Đối chiếu nhận diện

Các thông tin cần khớp giữa hợp đồng, hồ sơ và thiết bị thực tế:

- Tên thiết bị.
- Model.
- Số sê-ri.
- Hãng sản xuất.
- Cơ sở sản xuất.
- Năm sản xuất khi có.
- Phiên bản phần mềm.
- Danh sách module.
- Danh sách phụ kiện.
- Danh sách vật tư ban đầu.

Mỗi thiết bị cần được cấp mã quản lý riêng. Không nên chỉ sử dụng tên máy hoặc vị trí đặt máy làm mã nhận diện vì thiết bị có thể được điều chuyển trong tương lai.

Kiểm tra tình trạng khi bàn giao

Phòng xét nghiệm cần ghi nhận:

- Tình trạng bao bì.
- Ngoại quan thiết bị.
- Các dấu hiệu va đập.
- Tình trạng dây nguồn và đầu nối.
- Số lượng phụ kiện.
- Vật tư đi kèm.
- Tài liệu kỹ thuật.
- Tình trạng niêm phong.
- Điều kiện vận chuyển khi cần kiểm soát.
- Ngày và người thực hiện tiếp nhận.

Nếu phát hiện bất thường, thông tin cần được lập thành biên bản trước khi tiến hành lắp đặt.

Xác nhận hạ tầng trước khi mở máy

Thiết bị không nên được cắm điện và chạy thử nếu các điều kiện đầu vào chưa được xác nhận.

Tùy hệ thống, cần kiểm tra:

- Nguồn điện.
- Tiếp địa.
- UPS.
- Nguồn điện dự phòng.
- Nước đầu vào.
- Hệ thống nước thải.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Thông gió.
- Tải trọng bàn hoặc sàn.
- Khoảng cách bảo trì.
- Hạ tầng mạng.
- Cổng kết nối.
- Vị trí thuốc thử.
- Khu vực thao tác mẫu.

Nhà cung cấp có thể thực hiện khảo sát lắp đặt, nhưng phòng xét nghiệm vẫn cần lưu kết quả và xác nhận điều kiện tại cơ sở.

Giai đoạn 3: Xác nhận thiết bị trước khi đưa vào sử dụng thường quy

Thiết bị được lắp đặt đúng không đồng nghĩa rằng hệ thống đã phù hợp với quy trình xét nghiệm của cơ sở.

Trước khi sử dụng cho mẫu người bệnh, phòng xét nghiệm cần xác nhận thiết bị theo kế hoạch đã được phê duyệt. Nội dung có thể thay đổi tùy phương pháp, mức độ phức tạp và mục đích sử dụng.

Các nhóm nội dung thường được xem xét gồm:

- Thiết bị được lắp đặt đúng cấu hình.
- Phần mềm và module đã được kích hoạt.
- Các chức năng cơ bản hoạt động.
- Cảnh báo hiển thị phù hợp.
- Hệ thống nhận diện mẫu hoạt động.
- Thông tin được truyền đúng sang LIS.
- Thuốc thử được nhận diện.
- Chất hiệu chuẩn và vật liệu kiểm soát tương thích.
- Kết quả kiểm tra đáp ứng tiêu chí của phòng xét nghiệm.
- Nhân viên đã được đào tạo.

ISO 15189:2022 đưa ra các yêu cầu về chất lượng và năng lực dành cho phòng xét nghiệm y tế, trong đó có quản lý thiết bị, hiệu chuẩn và khả năng truy xuất đo lường. Cách áp dụng cần được xây dựng phù hợp với phạm vi hoạt động của từng phòng xét nghiệm.

Xây dựng dữ liệu nền cho từng thiết bị

Ngay khi đưa máy vào sử dụng, nên thiết lập hồ sơ nền gồm:

- Ngày lắp đặt.
- Ngày bắt đầu vận hành.
- Phiên bản phần mềm ban đầu.
- Cấu hình ban đầu.
- Kết quả kiểm tra ban đầu.
- Thông tin hiệu chuẩn.
- Thông tin kiểm soát chất lượng.
- Người được đào tạo.
- Lịch bảo trì đầu tiên.
- Danh sách tài khoản người dùng.
- Người chịu trách nhiệm chính.

Dữ liệu này giúp cơ sở so sánh khi thiết bị có biểu hiện thay đổi sau một thời gian vận hành.

Giai đoạn 4: Quản lý trong quá trình vận hành thường quy

Sau khi đưa vào sử dụng, trách nhiệm quản lý được chia giữa người vận hành, người phụ trách thiết bị, bộ phận quản lý chất lượng và đơn vị kỹ thuật.

Kiểm tra đầu ca hoặc trước khi sử dụng

Tùy thiết bị, người vận hành có thể cần kiểm tra:

- Nguồn điện.
- Nhiệt độ hệ thống.
- Mức nước hoặc dung dịch.
- Thuốc thử.
- Chất thải.
- Vật tư.
- Tình trạng đầu dò hoặc kim hút.
- Thông báo trên phần mềm.
- Kết nối LIS.
- Lịch bảo trì.
- Tình trạng hiệu chuẩn.
- Kết quả kiểm soát chất lượng.

Danh sách kiểm tra nên ngắn, rõ và phù hợp với thiết bị. Nếu quá dài hoặc lặp lại những bước máy đã tự động giám sát, người sử dụng có thể thực hiện mang tính hình thức.

Nhật ký vận hành cần ghi điều gì?

Không phải mọi thao tác đều phải ghi bằng tay. Tuy nhiên, phòng xét nghiệm cần bảo đảm có thể truy xuất:

- Ai đã vận hành.
- Thiết bị được sử dụng lúc nào.
- Có cảnh báo nào xuất hiện.
- Thuốc thử và lô vật tư liên quan.
- Lần hiệu chuẩn gần nhất.
- Kết quả kiểm soát chất lượng.
- Sự cố đã phát sinh.
- Biện pháp xử lý.
- Thời gian thiết bị ngừng hoạt động.
- Thời điểm đưa máy trở lại sử dụng.

Dữ liệu có thể nằm trong phần mềm thiết bị, LIS, sổ điện tử hoặc hồ sơ giấy. Quan trọng là phòng xét nghiệm phải biết dữ liệu được lưu ở đâu và có thể truy xuất khi cần.

Quản lý người dùng và tài khoản

Đối với thiết bị có phần mềm, nên phân quyền theo vai trò:

- Người vận hành.
- Người xác nhận kết quả.
- Người quản lý thuốc thử.
- Kỹ thuật viên bảo trì.
- Quản trị viên.
- Nhân sự nhà cung cấp.

Không nên sử dụng chung một tài khoản quản trị cho toàn bộ nhân viên. Tài khoản mặc định và mật khẩu do nhà cung cấp bàn giao cần được kiểm soát phù hợp.

Giai đoạn 5: Phân biệt hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì

Ba hoạt động này thường được thực hiện gần nhau nhưng có mục tiêu khác nhau.

Hoạt động Câu hỏi cần trả lời
Kiểm tra chức năng Thiết bị có thực hiện được chức năng dự kiến không?
Hiệu chuẩn Mối quan hệ giữa tín hiệu của thiết bị và giá trị tham chiếu được thiết lập như thế nào?
Kiểm tra trung gian Thiết bị có duy trì trạng thái phù hợp giữa hai lần đánh giá không?
Bảo trì phòng ngừa Cần thực hiện công việc gì để hạn chế hư hỏng và duy trì hoạt động?
Sửa chữa Cần khắc phục lỗi nào đã phát sinh?
Xác nhận sau sửa chữa Thiết bị có thể quay lại sử dụng hay chưa?

Không nên sử dụng biên bản bảo trì thay cho hồ sơ hiệu chuẩn nếu thiết bị hoặc phương pháp cần hiệu chuẩn. Tương tự, thiết bị vừa được hiệu chuẩn không có nghĩa rằng mọi bộ phận cơ khí, nguồn điện hoặc hệ thống hút mẫu đã được bảo trì.

Hiệu chuẩn cần được lập kế hoạch

Phòng xét nghiệm nên xác định:

- Thiết bị hoặc thành phần nào cần hiệu chuẩn.
- Phương pháp thực hiện.
- Chuẩn hoặc vật liệu sử dụng.
- Người thực hiện.
- Tần suất.
- Tiêu chí chấp nhận.
- Cách xử lý khi không đạt.
- Hồ sơ phải lưu.
- Trường hợp phải hiệu chuẩn lại.

WHO khuyến nghị SOP của thiết bị phải mô tả nội dung hiệu chuẩn khi thiết bị cần hiệu chuẩn thường xuyên. Tổ chức này cũng hướng dẫn phòng xét nghiệm xác định phương pháp bảo trì và hiệu chuẩn riêng cho từng thiết bị dựa trên độ phức tạp và năng lực sẵn có.

Hiệu chuẩn hoặc đánh giá lại có thể cần thực hiện khi:

- Đến chu kỳ.
- Sau sửa chữa.
- Sau thay bộ phận quan trọng.
- Sau điều chỉnh.
- Sau cập nhật có ảnh hưởng đến phép đo.
- Khi kiểm soát chất lượng không ổn định.
- Khi thiết bị bị di chuyển.
- Khi có dấu hiệu sai lệch.
- Theo yêu cầu của nhà sản xuất hoặc phương pháp.

Không phải mọi tình huống đều tự động yêu cầu cùng một quy trình. Phòng xét nghiệm cần đánh giá ảnh hưởng và ghi nhận quyết định.

Xây dựng chương trình bảo trì thay vì chờ máy báo lỗi

Nhân viên phòng xét nghiệm thao tác với kính hiển vi và thiết bị chuyên dụng, minh họa cho hoạt động bảo trì phòng ngừa nhằm duy trì thiết bị ổn định và hạn chế thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.

Bảo trì phòng ngừa giúp cơ sở chủ động bố trí thời gian, vật tư và nhân sự trước khi thiết bị dừng ngoài kế hoạch.

WHO khuyến nghị lập chương trình bảo trì và hiệu chuẩn cho toàn bộ thiết bị, xây dựng lịch hằng năm và bố trí nguồn lực để thực hiện đúng kế hoạch.

Kế hoạch bảo trì cần có ba cấp

Công việc do người vận hành thực hiện

- Vệ sinh hằng ngày.
- Kiểm tra mức dung dịch.
- Xử lý chất thải.
- Thay vật tư thường quy.
- Kiểm tra cảnh báo.
- Thực hiện quy trình đóng máy.
- Bảo quản phụ kiện.

Công việc do nhân sự kỹ thuật nội bộ thực hiện

- Kiểm tra chức năng.
- Kiểm tra dây dẫn và đầu nối.
- Thay thế bộ phận được phép.
- Sao lưu cấu hình.
- Theo dõi lịch sử lỗi.
- Phối hợp kiểm tra môi trường.
- Giám sát nhà cung cấp.

Công việc do nhà cung cấp hoặc đơn vị bên ngoài thực hiện

- Bảo trì chuyên sâu.
- Thay linh kiện quan trọng.
- Can thiệp phần mềm dịch vụ.
- Điều chỉnh hệ thống.
- Kiểm tra bằng thiết bị chuyên dụng.
- Khắc phục lỗi phức tạp.

Việc phân cấp giúp tránh hai tình trạng: phòng xét nghiệm phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp hoặc nhân sự nội bộ can thiệp vượt phạm vi được phép.

Không áp dụng cùng một chu kỳ cho mọi thiết bị

Tần suất bảo trì cần căn cứ vào:

- Hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Mức độ sử dụng.
- Số giờ hoạt động.
- Số chu kỳ.
- Điều kiện môi trường.
- Lịch sử hư hỏng.
- Mức độ quan trọng.
- Khả năng dự phòng.
- Yêu cầu của phương pháp.
- Năng lực kỹ thuật.

Hai máy cùng model nhưng có số lượng mẫu khác nhau có thể cần mức độ theo dõi khác nhau.

Xử lý thiết bị khi phát sinh sự cố

Khi thiết bị có biểu hiện bất thường, ưu tiên đầu tiên không phải là sửa máy ngay mà là kiểm soát trạng thái sử dụng.

Phòng xét nghiệm cần:

1. Dừng sử dụng khi có nguy cơ ảnh hưởng đến kết quả.
2. Gắn nhãn hoặc thay đổi trạng thái trên hệ thống.
3. Thông báo cho người phụ trách.
4. Ghi nhận thời gian và hiện tượng.
5. Bảo quản mẫu nếu còn khả năng phân tích lại.
6. Kích hoạt phương án dự phòng.
7. Xác định phạm vi kết quả có thể bị ảnh hưởng.
8. Phối hợp kiểm tra hoặc sửa chữa.
9. Xác nhận thiết bị trước khi đưa trở lại sử dụng.
10. Lưu toàn bộ hồ sơ xử lý.

Không chỉ sửa máy, phải đánh giá kết quả đã tạo ra

Nếu phát hiện thiết bị có sai lệch, phòng xét nghiệm cần xem xét:

- Sai lệch bắt đầu từ thời điểm nào?
- Kết quả kiểm soát chất lượng gần nhất?
- Có mẫu nào đã được phân tích trong giai đoạn đó?
- Các kết quả có dấu hiệu bất thường không?
- Có cần phân tích lại mẫu không?
- Có cần thông báo cho đơn vị sử dụng kết quả không?
- Có cần thực hiện hành động khắc phục hoặc phòng ngừa không?

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa quản lý thiết bị thông thường và quản lý thiết bị trong phòng xét nghiệm. Hư hỏng không chỉ ảnh hưởng đến tài sản mà còn có thể ảnh hưởng đến dữ liệu đã được tạo ra.

Thông tư 01/2013/TT-BYT yêu cầu cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có phòng xét nghiệm xây dựng kế hoạch quản lý chất lượng, quy trình thực hành chuẩn và tổ chức theo dõi, phát hiện, xử lý các sai sót hoặc nguy cơ sai sót. Thông tư 25/2026/TT-BYT đã được ban hành ngày 30/06/2026 để sửa đổi một số nội dung liên quan và có hiệu lực từ ngày 15/08/2026. Cơ sở cần lưu ý mốc hiệu lực khi cập nhật quy trình.

Điều kiện đưa thiết bị trở lại sử dụng

Sau bảo trì lớn hoặc sửa chữa, không nên bàn giao máy chỉ dựa trên thông báo “đã khắc phục”.

Tùy mức độ can thiệp, cần xác nhận:

- Lỗi cũ không còn xuất hiện.
- Chức năng liên quan hoạt động.
- Kết quả kiểm tra đáp ứng tiêu chí.
- Hiệu chuẩn đã được thực hiện lại khi cần.
- Kiểm soát chất lượng phù hợp.
- Kết nối dữ liệu hoạt động.
- Phần mềm đúng phiên bản.
- Tài khoản và cấu hình không bị thay đổi ngoài kế hoạch.
- Hồ sơ sửa chữa đầy đủ.
- Khoa xét nghiệm đã tiếp nhận lại thiết bị.

Nếu thiết bị chưa đáp ứng hoàn toàn nhưng được phép sử dụng có giới hạn, điều kiện giới hạn phải được ghi rõ và truyền đạt cho người vận hành.

Quản lý phần mềm và kết nối LIS

Nhiều thiết bị xét nghiệm hiện nay phụ thuộc vào phần mềm để:

- Quản lý mẫu.
- Tính toán kết quả.
- Nhận diện thuốc thử.
- Theo dõi hiệu chuẩn.
- Lưu dữ liệu kiểm soát chất lượng.
- Truyền kết quả.
- Quản lý người dùng.
- Chẩn đoán lỗi.
- Hỗ trợ từ xa.

Vì vậy, phiên bản phần mềm phải được quản lý như một phần của cấu hình thiết bị.

Mỗi lần cập nhật cần ghi nhận:

- Phiên bản trước và sau.
- Lý do cập nhật.
- Người thực hiện.
- Ngày thực hiện.
- Tác động dự kiến.
- Dữ liệu được sao lưu.
- Chức năng đã kiểm tra sau cập nhật.
- Kết quả kết nối LIS.
- Vấn đề phát sinh.

Nhà cung cấp không nên tự ý cập nhật phần mềm hoặc thay đổi cấu hình mà thiếu thông báo và xác nhận của cơ sở.

Khi LIS bị gián đoạn

Phòng xét nghiệm cần có phương án:

- Nhận yêu cầu xét nghiệm.
- Tạo mã mẫu.
- Vận hành máy ở chế độ độc lập.
- Lưu kết quả tạm thời.
- Kiểm soát nhập liệu thủ công.
- Đồng bộ dữ liệu khi hệ thống phục hồi.
- Tránh trả kết quả trùng.
- Truy xuất người thực hiện.

Khả năng hoạt động khi mất kết nối cần được thử nghiệm trước, không nên chờ sự cố mới xây dựng phương án.

Hồ sơ quản lý phải đi cùng từng thiết bị

Nhân viên y tế quản lý nhiều hồ sơ và tài liệu, minh họa cho yêu cầu lưu trữ đầy đủ thông tin nhận diện, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và lịch sử vận hành của từng thiết bị phòng xét nghiệm.

Một hồ sơ thiết bị phòng xét nghiệm nên bao gồm các nhóm sau:

Nhóm hồ sơ Nội dung
Nhận diện Tên, model, số sê-ri, mã thiết bị, vị trí
Tiếp nhận Giao nhận, cấu hình, phụ kiện, tình trạng ban đầu
Lắp đặt Điều kiện hạ tầng, biên bản lắp đặt, phiên bản phần mềm
Xác nhận Kế hoạch, tiêu chí, dữ liệu và kết quả trước sử dụng
Đào tạo Nội dung, người đào tạo, danh sách nhân sự
Vận hành SOP, nhật ký, cảnh báo và trạng thái
Hiệu chuẩn Phương pháp, kết quả, ngày thực hiện và lần tiếp theo
Bảo trì Lịch, nội dung, phụ tùng và khuyến nghị
Sửa chữa Hiện tượng, nguyên nhân, xử lý và kết quả sau sửa
Phần mềm Phiên bản, cập nhật, cấu hình và bản quyền
Sự cố Đánh giá ảnh hưởng, hành động khắc phục và kết quả liên quan
Điều chuyển Địa điểm cũ, địa điểm mới và đánh giá sau di chuyển
Ngừng sử dụng Lý do, phê duyệt, xử lý dữ liệu và tài sản

Hồ sơ có thể được lưu điện tử hoặc kết hợp với bản giấy. Quan trọng là dữ liệu phải có khả năng truy xuất, được phân quyền và có cơ chế sao lưu.

Phân công trách nhiệm để quy trình không bị đứt đoạn

Trưởng phòng xét nghiệm

- Phê duyệt hoặc đề xuất kế hoạch quản lý thiết bị.
- Xác định mức độ ưu tiên.
- Bố trí nguồn lực.
- Giám sát việc thực hiện.
- Quyết định hoặc đề xuất ngừng sử dụng thiết bị.
- Phối hợp đánh giá ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Người phụ trách thiết bị

WHO khuyến nghị chỉ định một người có cái nhìn tổng thể để điều phối hoạt động quản lý thiết bị trong phòng xét nghiệm. Người này có thể theo dõi lịch bảo trì, hiệu chuẩn, hồ sơ và phối hợp với đơn vị kỹ thuật.

Nhiệm vụ có thể gồm:

- Quản lý danh mục.
- Cập nhật trạng thái.
- Theo dõi lịch.
- Kiểm tra hồ sơ.
- Phối hợp bảo trì.
- Theo dõi sự cố.
- Quản lý tài liệu.
- Tổng hợp chỉ số.

Người vận hành

- Thực hiện đúng SOP.
- Kiểm tra trước sử dụng.
- Ghi nhận cảnh báo.
- Không tự ý can thiệp vượt phạm vi.
- Báo lỗi kịp thời.
- Bảo quản thiết bị.
- Thực hiện công việc bảo trì người dùng.

Bộ phận thiết bị y tế hoặc kỹ thuật

- Hỗ trợ đánh giá hạ tầng.
- Quản lý thông tin kỹ thuật.
- Phối hợp nhà cung cấp.
- Kiểm tra sửa chữa.
- Theo dõi phụ tùng.
- Quản lý hợp đồng bảo trì.
- Hỗ trợ điều chuyển và thanh lý.

Bộ phận công nghệ thông tin

- Quản lý kết nối.
- Phân quyền mạng.
- Sao lưu.
- Bảo mật.
- Theo dõi máy chủ và LIS.
- Phối hợp khi cập nhật phần mềm.

Chỉ số phản ánh chất lượng quản lý thiết bị

Phòng xét nghiệm có thể lựa chọn một số chỉ số để theo dõi:

- Tỷ lệ thiết bị có hồ sơ đầy đủ.
- Tỷ lệ bảo trì hoàn thành đúng hạn.
- Tỷ lệ hiệu chuẩn hoàn thành đúng lịch.
- Số thiết bị quá hạn.
- Số lần dừng máy ngoài kế hoạch.
- Thời gian ngừng hoạt động.
- Thời gian phản hồi sự cố.
- Tỷ lệ lỗi lặp lại.
- Chi phí sửa chữa.
- Số kết quả bị ảnh hưởng bởi sự cố thiết bị.
- Tỷ lệ nhân viên được đào tạo.
- Số lần cập nhật phần mềm.
- Tỷ lệ thiết bị kết nối LIS ổn định.
- Số trường hợp phải gửi mẫu sang đơn vị khác.

Chỉ số không nên chỉ được tổng hợp để báo cáo. Khi phát hiện xu hướng xấu, cơ sở cần tìm nguyên nhân và thực hiện hành động cải tiến.

Khi nào nên xem xét thay thế thiết bị?

Không gian phòng xét nghiệm với nhiều thiết bị và hệ thống phân tích, minh họa cho quá trình đánh giá tình trạng, hiệu quả vận hành và thời điểm cần nâng cấp hoặc thay thế thiết bị.

Thiết bị vẫn có thể khởi động nhưng không còn phù hợp để tiếp tục khai thác.

Những dấu hiệu cần xem xét gồm:

- Hư hỏng lặp lại.
- Thời gian ngừng máy tăng.
- Chi phí sửa chữa lớn.
- Nhà sản xuất ngừng hỗ trợ.
- Không còn phụ tùng.
- Phần mềm không còn được cập nhật.
- Không kết nối được hệ thống mới.
- Công suất không đáp ứng nhu cầu.
- Thuốc thử không còn được cung cấp.
- Kết quả kiểm soát chất lượng khó duy trì.
- Thiết bị không đáp ứng phương pháp mới.
- Rủi ro vận hành vượt khả năng kiểm soát.

Quyết định thay thế nên dựa trên dữ liệu vòng đời, không chỉ dựa vào tuổi thiết bị.

Phòng xét nghiệm cần so sánh các phương án:

- Tiếp tục sử dụng.
- Sửa chữa lớn.
- Nâng cấp.
- Thay module.
- Điều chuyển.
- Mua mới.
- Thuê thiết bị.
- Chuyển sang mô hình dịch vụ khác.

Một quy trình quản lý tốt phải tạo ra khả năng dự báo

Mức độ trưởng thành của hệ thống không nằm ở số lượng biểu mẫu, mà ở khả năng dự báo công việc và rủi ro.

Một phòng xét nghiệm quản lý thiết bị hiệu quả có thể biết trước:

- Thiết bị nào sắp đến hạn bảo trì.
- Thuốc thử nào có nguy cơ thiếu.
- Linh kiện nào thường hỏng.
- Máy nào có thời gian dừng tăng.
- Phần mềm nào sắp hết hỗ trợ.
- Nhân sự nào cần đào tạo lại.
- Thiết bị nào cần thay trong kế hoạch đầu tư tiếp theo.
- Khu vực nào thiếu phương án dự phòng.

Khi dữ liệu được cập nhật liên tục, bộ phận quản lý có thể chuyển từ xử lý sự cố sang quản trị chủ động.

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Phòng xét nghiệm cần xây dựng quy trình phù hợp với phạm vi chuyên môn, phương pháp xét nghiệm, hệ thống quản lý chất lượng, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định hiện hành.

Tối ưu quản lý vòng đời thiết bị phòng xét nghiệm tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Một thiết bị phòng xét nghiệm chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được duy trì ở trạng thái phù hợp trong suốt quá trình sử dụng. Sau bước lựa chọn và lắp đặt, phòng xét nghiệm còn phải kiểm soát hiệu chuẩn, bảo trì, kiểm soát chất lượng, phiên bản phần mềm, kết nối dữ liệu, lịch sử sửa chữa và khả năng cung cấp phụ tùng trong nhiều năm tiếp theo.

Điều này khiến bài toán quản lý thiết bị ngày càng vượt ra ngoài phạm vi của một cuốn sổ bảo trì. Khi số lượng máy tăng, phòng xét nghiệm tự động hóa nhiều hơn và dữ liệu được kết nối với LIS, cơ sở cần một cách tiếp cận đồng bộ giữa thiết bị – con người – dữ liệu – dịch vụ kỹ thuật.

Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, hệ sinh thái trưng bày bao gồm thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị và dụng cụ y tế, cùng các giải pháp và ứng dụng CNTT trong chăm sóc sức khỏe. Khu vực trưng bày được tổ chức nhằm giúp khách chuyên ngành tiếp cận các giải pháp mới, so sánh công nghệ và tìm kiếm lựa chọn phù hợp với kế hoạch đầu tư, nâng cấp của đơn vị.

Đối với phòng xét nghiệm, bộ phận thiết bị y tế và đơn vị quản lý chất lượng, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 cũng là dịp để trao đổi sâu hơn với nhà cung cấp về những vấn đề thường chỉ bộc lộ sau khi thiết bị đã đi vào vận hành:

- Chu kỳ bảo trì phòng ngừa được nhà sản xuất khuyến nghị như thế nào?
- Những hạng mục nào người vận hành có thể tự thực hiện và hạng mục nào cần kỹ sư chuyên trách?
- Thiết bị hoặc thành phần nào cần hiệu chuẩn, kiểm tra định kỳ và xác nhận lại sau sửa chữa?
- Nhà cung cấp có hỗ trợ theo dõi lịch bảo trì, hiệu chuẩn và tình trạng thiết bị hay không?
- Phần mềm quản lý thiết bị có lưu được lịch sử lỗi, sửa chữa, thay linh kiện và phiên bản phần mềm không?
- Thiết bị kết nối với LIS theo phương thức nào và dữ liệu nào có thể được trao đổi tự động?
- Khi cập nhật phần mềm hoặc thay đổi cấu hình, cơ sở cần thực hiện những bước xác nhận nào?
- Thời gian phản hồi kỹ thuật và khả năng hỗ trợ tại chỗ được tổ chức ra sao?
- Những phụ tùng nào cần dự phòng và thời gian cung cấp linh kiện thông thường là bao lâu?
- Khi máy chính ngừng hoạt động, nhà cung cấp có phương án hỗ trợ hoặc thiết bị dự phòng như thế nào?
- Hồ sơ kỹ thuật, biên bản bảo trì và dữ liệu dịch vụ có thể được xuất để phòng xét nghiệm lưu trữ, truy xuất hay không?
- Sau thời gian bảo hành, thiết bị còn được nhà sản xuất và đơn vị phân phối hỗ trợ trong khoảng thời gian nào?

Những nội dung này đặc biệt quan trọng với các hệ thống xét nghiệm có tần suất sử dụng cao, bởi một sự cố thiết bị không chỉ ảnh hưởng đến tài sản mà còn có thể làm gián đoạn luồng mẫu, kéo dài thời gian trả kết quả và phát sinh nhu cầu đánh giá lại những dữ liệu đã được tạo ra.

Việc trao đổi tại triển lãm không thay thế quy trình hiệu chuẩn, kiểm soát chất lượng, bảo trì hoặc các yêu cầu quản lý của phòng xét nghiệm. Giá trị của hoạt động này nằm ở khả năng giúp cơ sở hiểu rõ hơn năng lực hỗ trợ của từng giải pháp và nhà cung cấp trước khi đưa các yêu cầu về dịch vụ kỹ thuật, dữ liệu và quản lý vòng đời vào kế hoạch đầu tư.

Bên cạnh khu vực trưng bày, PHARMEDI VIETNAM 2026 còn có chương trình tham quan theo đoàn dành cho bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám và cơ sở khám chữa bệnh, tạo thêm điều kiện để các đơn vị có nhu cầu đầu tư tiếp cận trực tiếp doanh nghiệp và giải pháp phù hợp.

Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 mang đến cơ hội để phòng xét nghiệm không chỉ tìm hiểu một thiết bị mới, mà còn đánh giá toàn bộ khả năng duy trì thiết bị sau khi được đưa vào sử dụng — từ hiệu chuẩn, bảo trì và phụ tùng đến LIS, phần mềm và dịch vụ kỹ thuật dài hạn.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh.

Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)

Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)

Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) MỞ RA BƯỚC TIẾN ĐỘT PHÁ TRONG CHẨN ĐOÁN Y HỌC – HƯỚNG ĐI TẤT YẾU CỦA NGÀNH Y TẾ HIỆN ĐẠI
  • Chip vi lỏng phát hiện tế bào ung thư phổi trong 30 phút
  • Why Investors Should be Optimistic About Vietnam’s Healthcare Industry
  • Các triển vọng và đổi mới của ứng dụng IoT trong ngành y tế toàn cầu!
  • Test kit xét nghiệm COVID-19 do Việt Nam sản xuất bán tự do ở châu Âu và Anh
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Ứng dụng AI trong quản lý thiết bị y tế: Từ bảo trì dự đoán đến tối ưu vận hành

Ứng dụng AI trong quản lý thiết bị y tế: Từ bảo trì dự đoán đến tối ưu vận hành

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

Thiết bị phục hồi chức năng: Phân loại theo mục tiêu điều trị và tiêu chí lựa chọn

Thiết bị phục hồi chức năng: Phân loại theo mục tiêu điều trị và tiêu chí lựa chọn

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top