Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện: Phân nhóm theo chức năng và khu vực sử dụng

  • Post
  • Tweet
  • Share

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện không chỉ là một bảng liệt kê tên máy. Trong một cơ sở khám chữa bệnh, thiết bị được phân bố theo nhiều khu vực và phục vụ những chức năng rất khác nhau: khám ban đầu, theo dõi người bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật, hồi sức, phục hồi chức năng, vận chuyển người bệnh hoặc hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn.

Một bệnh viện đa khoa có thể cần hệ thống thiết bị rộng hơn nhiều so với phòng khám chuyên khoa.

Ngay giữa hai bệnh viện cùng quy mô, danh mục cũng có thể khác nhau do phạm vi kỹ thuật, nhóm người bệnh, số giường, mô hình cấp cứu, năng lực xét nghiệm, khả năng phẫu thuật và mức độ số hóa không giống nhau.

WHO lưu ý rằng việc lựa chọn thiết bị phù hợp phụ thuộc vào loại cơ sở y tế, nhân lực hiện có và nhu cầu sức khỏe của khu vực phục vụ. Vì vậy, không thể xây dựng một danh sách thiết bị cốt lõi vừa đầy đủ vừa áp dụng phổ quát cho mọi cơ sở.

Vì vậy, cách hữu ích hơn là xây dựng bản đồ trang thiết bị bệnh viện theo hai chiều:

- Thiết bị thực hiện chức năng gì?

- Thiết bị được sử dụng ở khu vực nào?

Cách phân nhóm này giúp bệnh viện nhìn rõ hơn mối liên hệ giữa thiết bị, quy trình chuyên môn và không gian sử dụng trước khi xây dựng danh mục chi tiết cho từng khoa.

Tóm tắt nhanh

- Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện không có một cấu hình cố định cho mọi cơ sở.

- Có thể phân nhóm thiết bị theo chức năng như chẩn đoán, theo dõi, điều trị, hỗ trợ sự sống, phẫu thuật, xét nghiệm, phục hồi chức năng và hỗ trợ người bệnh.

- Theo khu vực sử dụng, các nhóm thường gặp gồm phòng khám, cấp cứu, khoa nội trú, ICU, phòng mổ, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, phục hồi chức năng và các khu vực chuyên môn khác.

- Một thiết bị có thể được sử dụng tại nhiều khoa; ngược lại, một khu vực thường cần nhiều nhóm thiết bị phối hợp với nhau.

- Khi xây dựng danh mục, bệnh viện cần xem xét phạm vi chuyên môn, công suất, nhân sự, hạ tầng và khả năng dùng chung thiết bị.

- Không nên mặc định thiết bị có cấu hình cao hơn hoặc số lượng nhiều hơn sẽ tạo ra hệ thống phù hợp hơn.

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện nên được hiểu như thế nào?

Đội ngũ y tế thực hiện phẫu thuật trong phòng mổ hiện đại với hệ thống đèn mổ, màn hình và trang thiết bị y tế hỗ trợ phẫu thuật.

Trong thực tế, cụm từ danh mục thiết bị y tế có thể được dùng theo nhiều mục đích khác nhau.

Một danh mục phục vụ lập kế hoạch chuyên môn thường cho biết:

- Nhóm thiết bị.

- Chức năng.

- Khoa hoặc khu vực sử dụng.

- Mức độ cần thiết.

- Số lượng dự kiến.

- Khả năng sử dụng chung.

- Yêu cầu hạ tầng chính.

Trong khi đó, danh mục phục vụ quản lý tài sản có thể cần thêm:

- Mã thiết bị.

- Model.

- Số sê-ri.

- Nhà sản xuất.

- Ngày đưa vào sử dụng.

- Tình trạng.

- Lịch bảo trì.

- Giá trị tài sản.

Hai loại danh mục có thể liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Bài viết này tập trung vào bản đồ thiết bị theo chức năng và khu vực sử dụng, giúp cơ sở hình dung các nhóm trang thiết bị thường xuất hiện trong hệ thống khám chữa bệnh. Nội dung không nhằm tạo ra một danh sách bắt buộc áp dụng cho mọi bệnh viện.

Cách 1: Phân loại trang thiết bị bệnh viện theo chức năng

Một thiết bị có thể được xếp theo chức năng chính mà nó hỗ trợ trong quá trình chăm sóc người bệnh.

Nhóm chức năng Vai trò chính Ví dụ thường gặp
Chẩn đoán Thu nhận dữ liệu hỗ trợ đánh giá tình trạng người bệnh X-quang, CT, MRI, siêu âm, máy điện tim
Theo dõi Theo dõi liên tục hoặc định kỳ các thông số Monitor theo dõi bệnh nhân, máy đo huyết áp, máy đo SpO₂
Xét nghiệm Phân tích mẫu bệnh phẩm Máy huyết học, sinh hóa, miễn dịch, máy/hệ thống PCR
Điều trị Hỗ trợ thực hiện can thiệp hoặc điều trị Thiết bị điện trị liệu, laser điều trị, máy lọc máu
Hỗ trợ sự sống Duy trì hoặc hỗ trợ các chức năng sinh lý quan trọng Máy thở, thiết bị hỗ trợ oxy, một số hệ thống hồi sức
Truyền dịch và thuốc Kiểm soát quá trình đưa dịch hoặc thuốc vào cơ thể Bơm tiêm điện, bơm truyền dịch
Phẫu thuật – thủ thuật Hỗ trợ phẫu thuật hoặc can thiệp Bàn mổ, đèn mổ, dao điện, hệ thống nội soi
Phục hồi chức năng Hỗ trợ tập luyện và cải thiện chức năng Máy tập, robot phục hồi, hệ thống tập dáng đi
Hỗ trợ di chuyển và chăm sóc Hỗ trợ tư thế, vận chuyển và sinh hoạt Giường bệnh, cáng, xe lăn, khung tập đi
Kiểm soát nhiễm khuẩn – tiệt khuẩn Làm sạch, khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn dụng cụ Máy rửa dụng cụ, nồi hấp tiệt khuẩn
Hệ thống dữ liệu và kết nối hỗ trợ thiết bị Quản lý, truyền, lưu trữ hoặc tích hợp dữ liệu PACS, gateway kết nối thiết bị, máy trạm chuyên dụng

Các hệ thống như PACS, gateway, máy chủ hoặc máy trạm cần được xem xét trong bản đồ triển khai vì chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối và vận hành của thiết bị. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi phần mềm hoặc hệ thống CNTT trong bệnh viện đều được quản lý như thiết bị y tế theo cùng một cơ chế pháp lý. WHO chỉ xem software thuộc phạm vi medical device khi đáp ứng điều kiện về mục đích sử dụng y tế do nhà sản xuất xác định.

Nhóm thiết bị chẩn đoán

Nhóm này hỗ trợ thu nhận thông tin về cấu trúc, chức năng hoặc trạng thái của người bệnh.

Các thiết bị thường gặp có thể gồm:

- Máy X-quang.

- Hệ thống CT.

- MRI.

- Máy siêu âm.

- Máy điện tim.

- Máy điện não.

- Thiết bị đo chức năng hô hấp.

- Hệ thống nội soi chẩn đoán.

- Máy đo mật độ xương.

- Thiết bị chẩn đoán chuyên khoa.

Không phải bệnh viện nào cũng cần đầy đủ tất cả hệ thống này.

Một cơ sở có phạm vi kỹ thuật cơ bản có thể tập trung vào X-quang và siêu âm, trong khi trung tâm chuyên sâu có thể cần CT, MRI, chụp mạch hoặc những hệ thống hình ảnh chuyên biệt hơn.

Khi lập danh mục, nên phân biệt thiết bị chính với hệ sinh thái đi kèm.

Ví dụ, một hệ thống chẩn đoán hình ảnh có thể còn cần:

- Máy trạm.

- Phần mềm hậu xử lý.

- Detector hoặc đầu dò.

- Máy tiêm thuốc cản quang.

- PACS.

- Hệ thống lưu trữ.

- Thiết bị kiểm tra chất lượng.

Nếu danh mục chỉ ghi tên máy chính, quy mô thực tế của giải pháp có thể bị đánh giá thiếu.

Nhóm thiết bị theo dõi người bệnh

Thiết bị theo dõi xuất hiện ở nhiều khu vực trong bệnh viện.

Có thể gặp tại:

- Cấp cứu.

- ICU.

- Phòng mổ.

- Khu hồi tỉnh.

- Khoa nội trú.

- Phòng thủ thuật.

- Khu vận chuyển người bệnh.

Nhóm này thường gồm:

- Monitor theo dõi bệnh nhân.

- Máy đo huyết áp.

- Máy đo SpO₂ (pulse oximeter).

- Thiết bị theo dõi điện tim.

- Monitor vận chuyển.

- Monitor trung tâm.

- Một số thiết bị theo dõi chuyên biệt.

Điểm quan trọng là mức độ theo dõi cần thiết khác nhau giữa các khu vực.

Monitor tại ICU thường cần cấu hình và khả năng kết nối khác với thiết bị dùng tại phòng khám hoặc khi vận chuyển người bệnh.

Do đó, danh mục không nên chỉ ghi “monitor” mà có thể cần phân nhóm:

- Monitor tại giường.

- Monitor vận chuyển.

- Monitor chuyên dụng.

- Hệ thống theo dõi trung tâm.

- Module mở rộng.

Nhóm thiết bị điều trị và hỗ trợ sự sống

Đây là nhóm thiết bị tham gia trực tiếp vào quá trình hỗ trợ hoặc duy trì chức năng sinh lý.

Tùy phạm vi bệnh viện, có thể gồm:

- Máy thở.

- Thiết bị hỗ trợ oxy.

- Máy hút dịch.

- Máy lọc máu.

- Thiết bị điều trị hô hấp.

- Bơm tiêm điện.

- Máy truyền dịch.

- Máy khử rung.

- Thiết bị hỗ trợ hồi sức.

- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ người bệnh.

Những thiết bị này thường có yêu cầu cao về:

- Độ sẵn sàng.

- Nguồn điện.

- Pin.

- Khả năng dự phòng.

- Bảo trì.

- Phụ kiện.

- Kết nối.

- Đào tạo người sử dụng.

Một danh mục tốt không chỉ ghi số lượng mà còn phải xem xét thiết bị có được dùng cố định ở từng giường hay được chia sẻ giữa nhiều khu vực.

Nhóm thiết bị phẫu thuật và thủ thuật

Phòng mổ là một trong những khu vực có mật độ công nghệ cao trong bệnh viện.

Các nhóm thiết bị có thể bao gồm:

- Bàn mổ.

- Đèn mổ.

- Máy gây mê.

- Monitor.

- Dao điện.

- Máy hút.

- Hệ thống nội soi.

- Camera và nguồn sáng.

- Bơm tưới.

- Thiết bị phẫu thuật chuyên khoa.

- Máy C-arm khi áp dụng.

- Thiết bị sưởi ấm người bệnh.

- Hệ thống quản lý hình ảnh.

- Thiết bị hồi sức.

Danh mục cần được xây dựng theo loại phòng mổ và phạm vi phẫu thuật, thay vì mặc định mọi phòng phải có cấu hình giống nhau.

Ví dụ, phòng mổ tổng quát, phòng mổ nội soi, phòng can thiệp hoặc phòng phẫu thuật chuyên sâu có thể cần những hệ thống khác nhau.

Nhóm thiết bị xét nghiệm và IVD

Phòng xét nghiệm không chỉ gồm các máy phân tích.

Hệ thống có thể được nhìn theo ba giai đoạn chính.

Tiền phân tích

- Thiết bị lấy mẫu.

- Máy ly tâm.

- Pipet.

- Thiết bị in và đọc mã vạch.

- Máy chia mẫu.

- Tủ lạnh và tủ đông.

- Tủ an toàn sinh học.

Phân tích

- Máy huyết học.

- Máy sinh hóa.

- Máy miễn dịch.

- Máy đông máu.

- Hệ thống vi sinh.

- Máy/hệ thống PCR và các thiết bị sinh học phân tử.

- Máy phân tích nước tiểu.

- Thiết bị POCT.

Hậu phân tích

- Hệ thống lưu mẫu.

- Thiết bị bảo quản mẫu.

- Công cụ hỗ trợ kiểm tra, lưu trữ và trả kết quả.

Bên cạnh ba giai đoạn trên, các hệ thống như LIS, mã vạch, máy chủ và nền tảng kết nối dữ liệu có thể hỗ trợ xuyên suốt toàn bộ workflow, từ tiếp nhận và nhận diện mẫu đến kết nối máy phân tích, xác nhận và trả kết quả. Vì vậy, không nên xem LIS chỉ là một thành phần của riêng giai đoạn hậu phân tích.

Nếu bệnh viện chỉ đưa máy phân tích chính vào danh mục đầu tư mà không xét máy ly tâm, kho lạnh, hệ thống dữ liệu hoặc các thiết bị hỗ trợ, toàn bộ luồng xét nghiệm vẫn có thể hình thành điểm nghẽn.

Nhóm thiết bị phục hồi chức năng

Trang thiết bị phục hồi chức năng có phạm vi rộng, từ dụng cụ đơn giản đến các hệ thống robot.

Có thể phân thành:

- Thiết bị tập tầm vận động.

- Máy tập sức mạnh.

- Thiết bị tập sức bền.

- Thiết bị điện trị liệu.

- Hệ thống tập đứng.

- Thiết bị tập dáng đi.

- Nền tảng thăng bằng.

- Robot phục hồi.

- Thiết bị tập bàn tay.

- Dụng cụ hoạt động trị liệu.

- Thiết bị phục hồi hô hấp.

- Xe lăn và sản phẩm trợ giúp.

- Dụng cụ chỉnh hình.

Ở khu vực này, danh mục thiết bị nên được xây dựng từ nhóm người bệnh và mục tiêu chức năng, không phải từ mức độ hiện đại của công nghệ.

Một trung tâm phục hồi chuyên sâu có thể cần robot tập đi, trong khi bệnh viện đa khoa có thể cần ưu tiên các thiết bị nền tảng với khả năng phục vụ nhiều nhóm người bệnh hơn.

Nhóm thiết bị hỗ trợ người bệnh và vận chuyển

Một số thiết bị ít được chú ý khi lập kế hoạch nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động hằng ngày.

Có thể gồm:

- Giường bệnh.

- Cáng.

- Xe lăn.

- Xe vận chuyển.

- Ghế khám.

- Bàn khám.

- Ghế lấy máu.

- Thiết bị nâng và chuyển người bệnh.

- Đệm hoặc hệ thống hỗ trợ tư thế.

Không phải tất cả sản phẩm trong nhóm này đều được quản lý theo cùng một cơ chế pháp lý hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, chúng vẫn cần được đưa vào bản đồ vận hành vì có ảnh hưởng đến luồng người bệnh, nhân sự và không gian.

Nhóm thiết bị khử khuẩn, tiệt khuẩn và kiểm soát nhiễm khuẩn

Tùy mô hình cơ sở, nhóm này có thể gồm:

- Máy rửa dụng cụ.

- Máy rửa siêu âm.

- Nồi hấp tiệt khuẩn.

- Hệ thống sấy.

- Thiết bị đóng gói.

- Tủ lưu trữ dụng cụ.

- Thiết bị vận chuyển dụng cụ sạch và bẩn.

- Một số thiết bị kiểm soát môi trường phù hợp với từng khu vực.

Đây là ví dụ cho thấy một thiết bị có thể không tiếp xúc trực tiếp với người bệnh nhưng vẫn ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ của nhiều khoa khác.

Nếu khu tiệt khuẩn bị gián đoạn, phòng mổ, nội soi và nhiều khu vực thực hiện thủ thuật có thể đồng thời bị ảnh hưởng.

Cách 2: Phân loại thiết bị theo khu vực sử dụng trong bệnh viện

Không gian phòng bệnh hiện đại với giường bệnh và các thiết bị theo dõi, hỗ trợ chăm sóc người bệnh được bố trí theo khu vực sử dụng.

Phân nhóm theo khu vực giúp người lập kế hoạch trả lời một câu hỏi thực tế hơn:

Khi thiết kế hoặc nâng cấp một khu vực, những nhóm thiết bị nào cần được xem xét cùng nhau?

Khu khám ngoại trú

Trang thiết bị thường phụ thuộc chuyên khoa nhưng có thể gồm:

- Bàn khám.

- Giường khám.

- Máy đo huyết áp.

- Thiết bị đo SpO₂.

- Cân.

- Điện tim.

- Siêu âm.

- Thiết bị khám tai mũi họng.

- Thiết bị khám mắt.

- Dụng cụ khám chuyên khoa.

Phòng khám không nhất thiết cần sở hữu riêng tất cả thiết bị chẩn đoán.

Một số công nghệ có thể được bố trí tập trung và phục vụ nhiều phòng khám để tăng mức độ sử dụng.

Khoa cấp cứu

Khu cấp cứu phải đáp ứng nhiều tình huống trong thời gian ngắn, vì vậy danh mục thường ưu tiên tính sẵn sàng và linh hoạt.

Có thể gồm:

- Monitor.

- Máy thở.

- Máy khử rung.

- Điện tim.

- Máy hút.

- Bơm tiêm điện.

- Máy truyền dịch.

- Thiết bị oxy.

- Cáng.

- Thiết bị hồi sức.

- Siêu âm tại giường khi phù hợp.

- Thiết bị vận chuyển người bệnh.

Một số thiết bị nên có khả năng sử dụng khi người bệnh được chuyển từ cấp cứu sang chẩn đoán hình ảnh, phòng mổ hoặc ICU.

Khoa điều trị nội trú

Danh mục tại khoa nội trú có thể gồm:

- Giường bệnh.

- Máy đo huyết áp.

- Thiết bị đo SpO₂.

- Monitor cho nhóm người bệnh cần theo dõi.

- Bơm tiêm điện.

- Máy truyền dịch.

- Thiết bị oxy.

- Máy hút.

- Xe dụng cụ.

- Thiết bị hỗ trợ vận chuyển.

Không phải mọi giường đều cần cùng cấu hình.

Cơ sở nên xác định tỷ lệ người bệnh cần thiết bị theo dõi hoặc truyền dịch thường xuyên để tránh vừa thiếu trong giờ cao điểm vừa dư thừa ở thời gian bình thường.

Khoa hồi sức tích cực – ICU

ICU thường yêu cầu mức độ theo dõi và hỗ trợ cao.

Các nhóm thiết bị có thể gồm:

- Monitor đa thông số.

- Hệ thống monitor trung tâm.

- Máy thở.

- Bơm tiêm điện.

- Bơm truyền dịch.

- Máy khử rung.

- Máy hút.

- Thiết bị oxy.

- Thiết bị kiểm soát nhiệt độ.

- Điện tim.

- Một số hệ thống hỗ trợ thận.

- Thiết bị siêu âm tại giường.

- Thiết bị vận chuyển chuyên dụng.

Điểm quan trọng không chỉ là số lượng thiết bị mà còn là:

- Kết nối dữ liệu.

- Nguồn điện dự phòng.

- Không gian quanh giường.

- Hệ thống khí y tế.

- Vị trí đặt bơm.

- Khả năng quan sát cảnh báo.

- Luồng nhân viên.

Một ICU với nhiều thiết bị nhưng bố trí không phù hợp vẫn có thể tạo ra khó khăn trong vận hành.

Phòng mổ

Danh mục trang thiết bị phòng mổ thường có thể chia thành các nhóm:

- Bàn và đèn mổ.

- Gây mê.

- Theo dõi.

- Hỗ trợ hô hấp.

- Điện phẫu.

- Nội soi.

- Hút dịch.

- Truyền dịch.

- Hình ảnh.

- Thiết bị chuyên khoa.

- Thiết bị hồi tỉnh.

Ngoài thiết bị trực tiếp, khu vực này còn phụ thuộc vào hạ tầng:

- Điện.

- Khí y tế.

- HVAC.

- Kiểm soát môi trường.

- Mạng.

- Không gian bố trí.

- Luồng sạch – bẩn.

Những hạng mục này không phải lúc nào cũng được xếp vào danh mục thiết bị y tế nhưng phải được lập kế hoạch cùng thiết bị.

Khu hồi tỉnh

Khu hồi tỉnh có thể cần:

- Monitor.

- Thiết bị oxy.

- Máy hút.

- Bơm tiêm điện.

- Máy truyền dịch.

- Thiết bị hỗ trợ đường thở.

- Máy khử rung dùng chung.

- Thiết bị theo dõi trung tâm.

Quy mô cần dựa vào số phòng mổ, lưu lượng ca và thời gian người bệnh lưu lại.

Khoa chẩn đoán hình ảnh

Các thiết bị chính có thể gồm:

- X-quang.

- CT.

- MRI.

- Siêu âm.

- Chụp nhũ ảnh.

- Đo mật độ xương.

- Chụp mạch.

- C-arm.

- Thiết bị hình ảnh chuyên biệt.

Nhưng hệ sinh thái còn có thể bao gồm:

- PACS.

- RIS.

- Máy trạm.

- Màn hình đọc ảnh.

- Máy tiêm.

- Thiết bị kiểm tra chất lượng.

- Hệ thống lưu trữ.

- UPS.

- Thiết bị hỗ trợ người bệnh.

Do đó, một “danh mục thiết bị chẩn đoán hình ảnh” chỉ gồm CT, MRI và X-quang chưa phản ánh đầy đủ hệ sinh thái vận hành.

Phòng xét nghiệm

Trang thiết bị phòng xét nghiệm có thể phân theo:

- Tiếp nhận mẫu.

- Chuẩn bị mẫu.

- Ly tâm.

- Bảo quản.

- Phân tích.

- Kiểm soát chất lượng.

- Lưu mẫu.

- Kết nối dữ liệu với LIS.

Danh mục thực tế phụ thuộc rất lớn vào:

- Danh mục xét nghiệm.

- Số lượng mẫu.

- Mức độ tự động hóa.

- Nhu cầu cấp cứu.

- Mô hình cung ứng thuốc thử.

- Không gian.

Một phòng lab có sản lượng thấp không cần sao chép cấu hình của trung tâm xét nghiệm xử lý khối lượng mẫu lớn.

Khoa sản và sơ sinh

Tùy phạm vi chuyên môn, thiết bị có thể gồm:

- Monitor sản khoa.

- Siêu âm.

- Thiết bị theo dõi thai.

- Bàn hoặc giường sinh.

- Thiết bị hồi sức sơ sinh.

- Lồng ấp.

- Máy sưởi sơ sinh.

- Monitor sơ sinh.

- Thiết bị hỗ trợ hô hấp phù hợp.

- Bơm tiêm điện.

- Thiết bị chiếu đèn khi có nhu cầu chuyên môn.

Thiết bị cho trẻ sơ sinh thường có yêu cầu về kích thước, cảm biến, phụ kiện và kiểm soát nhiệt khác với thiết bị dành cho người lớn.

Đơn vị thận nhân tạo

Khu vực này có thể cần:

- Máy lọc máu.

- Ghế hoặc giường.

- Hệ thống xử lý nước.

- Thiết bị theo dõi.

- Cân.

- Máy đo huyết áp.

- Thiết bị cấp cứu.

- Hệ thống lưu trữ và cung ứng vật tư.

Ở đây, chất lượng hạ tầng nước và khả năng dự phòng có thể quan trọng không kém máy chính.

Khu nội soi

Một hệ thống nội soi có thể gồm:

- Ống soi.

- Bộ xử lý hình ảnh.

- Nguồn sáng.

- Màn hình.

- Máy hút.

- Bơm.

- Thiết bị điện phẫu khi áp dụng.

- Thiết bị theo dõi.

- Hệ thống lưu hình ảnh.

- Thiết bị làm sạch và xử lý ống soi.

Danh mục cần tách rõ:

- Thiết bị dùng trong thủ thuật.

- Thiết bị xử lý sau thủ thuật.

Nếu chỉ tính hệ thống nội soi mà bỏ qua khu tái xử lý, quy trình có thể không vận hành được như dự kiến.

Khu phục hồi chức năng

Các nhóm có thể gồm:

- Thiết bị vật lý trị liệu.

- Máy tập vận động.

- Máy tập sức mạnh.

- Thiết bị tập dáng đi.

- Thanh song song.

- Thiết bị thăng bằng.

- Thiết bị hoạt động trị liệu.

- Robot.

- Sản phẩm trợ giúp.

Danh mục cần cân đối giữa thiết bị nền tảng và công nghệ chuyên sâu.

Không nên đầu tư nhiều hệ thống phức tạp nhưng thiếu những thiết bị cơ bản phục vụ phần lớn người bệnh.

Đơn vị tiệt khuẩn trung tâm – CSSD

Có thể gồm:

- Máy rửa.

- Máy rửa siêu âm.

- Thiết bị đóng gói.

- Nồi hấp.

- Thiết bị sấy.

- Hệ thống vận chuyển.

- Tủ lưu dụng cụ.

- Thiết bị theo dõi quy trình.

Danh mục CSSD cần được xây dựng dựa trên:

- Khối lượng dụng cụ.

- Số ca phẫu thuật.

- Loại dụng cụ.

- Chu kỳ xử lý.

- Khả năng dự phòng.

Không phải thiết bị nào cũng thuộc riêng một khoa

Nhân viên y tế vận hành thiết bị xét nghiệm trong phòng laboratory, minh họa các thiết bị có thể được bố trí cố định hoặc phục vụ nhiều quy trình chuyên môn.

Một điểm dễ gây nhầm khi xây dựng danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện là cố gắn mỗi thiết bị với một khoa duy nhất.

Trong thực tế có ba mô hình chính.

Thiết bị cố định theo khu vực

Ví dụ:

- CT.

- MRI.

- Bàn mổ.

- Nồi hấp.

- Máy xét nghiệm lớn.

Thiết bị phụ thuộc hạ tầng và thường không di chuyển.

Thiết bị di động

Ví dụ:

- X-quang di động.

- Máy siêu âm di động.

- Monitor vận chuyển.

- Máy thở vận chuyển.

- Bơm tiêm điện.

- Máy truyền dịch.

Các thiết bị này có thể đi theo người bệnh hoặc luân chuyển giữa nhiều khoa.

Thiết bị dùng chung

Một số cơ sở có thể tổ chức kho thiết bị dùng chung cho:

- Bơm truyền.

- Bơm tiêm.

- Monitor.

- Thiết bị hỗ trợ hô hấp.

- Một số thiết bị di động khác.

Mô hình này có thể giảm số lượng thiết bị nhàn rỗi nhưng yêu cầu kiểm soát tốt tình trạng, vị trí, vệ sinh và khả năng cấp phát.

Hạ tầng kỹ thuật không nên bị bỏ quên khi lập danh mục thiết bị

Một sai lầm phổ biến là lập danh sách máy trước, sau đó mới kiểm tra cơ sở có đủ điều kiện lắp đặt hay không.

Tùy khu vực, thiết bị có thể phụ thuộc vào:

- Nguồn điện.

- Tiếp địa.

- UPS.

- Máy phát dự phòng.

- Khí y tế.

- Nước.

- Hệ thống xử lý nước.

- Nước thải.

- Điều hòa.

- HVAC.

- Che chắn bức xạ.

- Chống rung.

- Mạng.

- Máy chủ.

- Hệ thống lưu trữ.

- Tải trọng sàn.

- Chiều cao trần.

- Lối vận chuyển.

Không phải mọi hạng mục trên đều là thiết bị y tế theo nghĩa pháp lý. Tuy nhiên, chúng cần xuất hiện trong bản đồ triển khai vì thiết bị có thể không hoạt động đúng yêu cầu nếu hạ tầng không đáp ứng.

Xây dựng danh mục thiết bị bệnh viện theo sáu bước

Nhân viên y tế làm việc trên máy tính cùng ống nghe và tài liệu chuyên môn trong quá trình lập kế hoạch danh mục trang thiết bị bệnh viện.

Bước 1: Xác định phạm vi dịch vụ

Cần làm rõ bệnh viện cung cấp:

- Ngoại trú.

- Nội trú.

- Cấp cứu.

- ICU.

- Phẫu thuật.

- Xét nghiệm.

- Chẩn đoán hình ảnh.

- Phục hồi chức năng.

- Các chuyên khoa sâu.

Danh mục phải đi sau phạm vi chuyên môn, không phải ngược lại.

Bước 2: Vẽ luồng người bệnh và quy trình

Xác định người bệnh đi qua:

- Khu vực nào.

- Thiết bị nào.

- Bước nào cần theo dõi.

- Bước nào cần chẩn đoán.

- Bước nào cần điều trị.

- Điểm nào cần thiết bị dự phòng.

Cách này giúp hạn chế bỏ sót thiết bị hỗ trợ giữa các công đoạn.

Bước 3: Phân nhóm thiết bị theo chức năng

Có thể chia thành:

- Chẩn đoán.

- Theo dõi.

- Điều trị.

- Hỗ trợ sự sống.

- Xét nghiệm.

- Phẫu thuật.

- Phục hồi.

- Hỗ trợ người bệnh.

Sau đó mới gắn từng nhóm vào khu vực.

Bước 4: Xác định thiết bị cố định, di động và dùng chung

Không phải mỗi khoa đều cần sở hữu riêng cùng một loại thiết bị.

Cơ sở cần cân nhắc:

- Khoảng cách giữa các khoa.

- Tần suất sử dụng.

- Mức độ cấp thiết.

- Thời gian vận chuyển.

- Rủi ro khi không có thiết bị sẵn.

- Khả năng vệ sinh.

- Khả năng theo dõi vị trí.

Bước 5: Đối chiếu hạ tầng và nhân sự

Mỗi nhóm thiết bị cần có người đủ năng lực sử dụng và hệ thống kỹ thuật tương ứng.

Thiết bị chưa chắc phù hợp nếu:

- Không có đủ nhân sự.

- Không có phòng phù hợp.

- Nguồn điện chưa đáp ứng.

- Không đủ mạng hoặc lưu trữ.

- Không có khả năng bảo trì.

- Không có chuỗi cung ứng vật tư.

Bước 6: Chuẩn hóa tên nhóm trước khi đi vào model

Ở giai đoạn lập bản đồ, nên bắt đầu bằng tên chung như:

- Monitor theo dõi bệnh nhân.

- Máy siêu âm.

- Máy thở.

- Máy xét nghiệm sinh hóa.

Sau khi nhu cầu được xác định mới đi sâu vào:

- Model.

- Cấu hình.

- Module.

- Phụ kiện.

- Công suất.

Cách này giúp danh mục phản ánh nhu cầu bệnh viện thay vì vô tình được xây dựng theo catalogue của một nhà cung cấp.

Mẫu khung danh mục trang thiết bị bệnh viện

Bệnh viện có thể xây dựng bảng theo cấu trúc:

Khu vực Nhóm chức năng Nhóm thiết bị Mục đích sử dụng Cố định / dùng chung Yêu cầu hạ tầng chính
Cấp cứu Theo dõi Monitor Theo dõi người bệnh Cố định + di động Điện, mạng
ICU Hỗ trợ hô hấp Máy thở Hỗ trợ hô hấp Cố định Khí y tế, điện
Xét nghiệm Phân tích Máy sinh hóa Phân tích mẫu Cố định Điện, nước, kết nối LIS
Chẩn đoán hình ảnh Chẩn đoán CT Tạo ảnh cắt lớp Cố định Điện, điều hòa/làm mát, che chắn bức xạ theo yêu cầu hệ thống
Phục hồi chức năng Tập vận động Thiết bị tập Hỗ trợ phục hồi Cố định / linh hoạt Không gian, điện

Sau khi khung tổng thể hoàn thành, từng khoa mới có thể xây dựng danh mục chi tiết.

Những sai lầm thường gặp khi lập danh mục thiết bị

Sao chép danh mục của một bệnh viện khác

Hai bệnh viện có cùng số giường chưa chắc có cùng:

- Phạm vi dịch vụ.

- Sản lượng.

- Nhân lực.

- Hạ tầng.

- Mô hình chuyển tuyến.

Danh mục có thể được tham khảo nhưng không nên sao chép nguyên trạng.

Bắt đầu bằng model

Điều này dễ khiến kế hoạch bị định hình bởi một sản phẩm trước khi nhu cầu được làm rõ.

Chỉ tính thiết bị lớn

Những hạng mục như:

- Monitor.

- Bơm.

- Máy hút.

- Thiết bị vận chuyển.

- Thiết bị tiền phân tích.

có thể quyết định khả năng vận hành hằng ngày dù giá trị từng thiết bị thấp hơn CT hoặc MRI.

Mỗi khoa tự lập danh mục riêng

Cách này có thể tạo ra:

- Trùng thiết bị.

- Dư thừa.

- Khó chuẩn hóa.

- Thiếu thiết bị dùng chung.

Bệnh viện nên có một lớp rà soát toàn cơ sở.

Không tính khả năng mở rộng

Thiết bị và hạ tầng cần phù hợp với nhu cầu hiện tại nhưng cũng nên xem xét mức tăng trưởng hợp lý trong thời gian sử dụng.

Danh sách rà soát trước khi hoàn thiện danh mục

Bác sĩ rà soát dữ liệu và hồ sơ trên máy tính trước khi hoàn thiện kế hoạch trang thiết bị y tế và nhu cầu sử dụng của bệnh viện.

Phạm vi

- Đã xác định các khoa và dịch vụ.

- Đã xác định nhóm người bệnh.

- Đã xác định công suất dự kiến.

Chức năng

- Mỗi thiết bị gắn với mục đích rõ ràng.

- Không có nhóm chức năng quan trọng bị bỏ sót.

- Đã phân biệt thiết bị chính với phụ kiện và hệ thống hỗ trợ.

Khu vực

- Thiết bị được gắn với vị trí sử dụng.

- Đã xác định thiết bị dùng chung.

- Đã xem xét nhu cầu vận chuyển.

Hạ tầng

- Điện được kiểm tra.

- Khí y tế được tính đến.

- Nước và nước thải được xem xét khi cần.

- Mạng và lưu trữ được đưa vào kế hoạch.

- Không gian bảo trì được dự kiến.

Nhân sự

- Có người sử dụng phù hợp.

- Có kế hoạch đào tạo.

- Có khả năng hỗ trợ kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp về danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện

Ống nghe, sách y khoa và khối dấu hỏi minh họa phần câu hỏi thường gặp về danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện.

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện gồm những gì?

Tùy cơ sở, danh mục có thể bao gồm thiết bị chẩn đoán, theo dõi, xét nghiệm, điều trị, hỗ trợ sự sống, phẫu thuật, truyền dịch, phục hồi chức năng, vận chuyển người bệnh và các hệ thống hỗ trợ liên quan.

Có một danh mục chuẩn áp dụng cho mọi bệnh viện không?

Không. Loại và số lượng thiết bị phụ thuộc vào phạm vi chuyên môn, quy mô, nhân lực, nhóm người bệnh, công suất và hạ tầng của từng cơ sở. WHO cũng lưu ý không thể xây dựng một danh sách thiết bị cốt lõi vừa đầy đủ vừa áp dụng phổ quát cho mọi cơ sở y tế.

Thiết bị ICU có khác thiết bị khoa nội trú không?

Có thể khác đáng kể. ICU thường cần theo dõi liên tục, hỗ trợ hô hấp, truyền dịch nhiều kênh và khả năng kết nối cao hơn so với khoa nội trú thông thường.

Phần mềm có được xem là một phần của danh mục thiết bị không?

Tùy mục đích của danh mục.

WHO ghi nhận phần mềm có thể thuộc phạm vi thiết bị y tế khi được nhà sản xuất xác định để sử dụng cho một mục đích y tế. Tuy nhiên, không phải mọi phần mềm hoặc hệ thống CNTT được sử dụng trong bệnh viện đều mặc nhiên là thiết bị y tế.

Trong lập kế hoạch vận hành, các nền tảng như PACS, phần mềm đi kèm thiết bị, gateway kết nối, máy chủ và hệ thống lưu trữ vẫn nên được xem xét cùng thiết bị vì chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối và khai thác hệ thống.

Có nên mua một thiết bị cho mỗi khoa?

Không nhất thiết. Thiết bị có thể được bố trí cố định, di động hoặc dùng chung tùy mức độ cấp thiết, tần suất sử dụng, khoảng cách và khả năng điều phối.

Danh mục có cần bao gồm phụ kiện không?

Có. Với nhiều hệ thống, phụ kiện, module, cảm biến, đầu dò, máy trạm hoặc phần mềm là điều kiện để thiết bị thực hiện đầy đủ chức năng.

Danh mục thiết bị có giống danh mục tài sản không?

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Danh mục trang thiết bị y tế cần được xây dựng theo phạm vi chuyên môn, mô hình hoạt động, điều kiện hạ tầng, nguồn nhân lực và quy định áp dụng tại từng cơ sở.

Khảo sát hệ sinh thái thiết bị bệnh viện tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Một danh mục trang thiết bị bệnh viện chỉ thực sự hữu ích khi được xây dựng từ nhu cầu của từng khu vực và có khả năng đối chiếu với những giải pháp đang có trên thị trường. Sau khi xác định các nhóm thiết bị cần thiết cho cấp cứu, hồi sức, phòng mổ, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hay phục hồi chức năng, bước tiếp theo của cơ sở y tế là tìm hiểu công nghệ và cách các hệ thống có thể phối hợp trong thực tế.

Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm là một trong những điểm nhấn của chương trình. Không gian này quy tụ các sản phẩm, công nghệ và giải pháp từ doanh nghiệp trong và ngoài nước, bao gồm thiết bị – vật tư y tế, công nghệ thiết bị chẩn đoán, thí nghiệm, y tế số và chăm sóc sức khỏe thông minh. Theo Ban Tổ chức, đây cũng là nơi để khách chuyên ngành cập nhật giải pháp mới, so sánh công nghệ và tìm lựa chọn phù hợp với định hướng đầu tư, nâng cấp của đơn vị.

Đối với bệnh viện, trung tâm y tế và phòng khám đang rà soát danh mục đầu tư, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 có thể giúp làm rõ:

- Nhóm thiết bị nào đang có nhiều phương án công nghệ khác nhau trên thị trường?

- Một giải pháp chỉ gồm máy chính hay còn cần module, phần mềm và phụ kiện nào?

- Những thiết bị nào có thể kết nối với hệ thống bệnh viện hiện có?

- Yêu cầu về điện, mạng, làm mát hoặc không gian lắp đặt khác nhau ra sao giữa các giải pháp?

- Thiết bị có thể sử dụng cố định, di động hay chia sẻ giữa nhiều khoa?

- Nhà cung cấp hỗ trợ lắp đặt, đào tạo, bảo trì và phụ tùng như thế nào?

- Có giải pháp nào phù hợp hơn với kế hoạch nâng cấp theo từng giai đoạn thay vì đầu tư đồng loạt?

PHARMEDI VIETNAM 2026 cũng triển khai Chương trình Tham quan theo đoàn dành cho các đoàn khách từ bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám và cơ sở khám chữa bệnh trên cả nước, tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp những đơn vị có nhu cầu đầu tư.

Theo thông tin Ban Tổ chức, sự kiện năm 2026 dự kiến có hơn 600 gian hàng trên diện tích 12.000 m², với doanh nghiệp đến từ hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe

Song song với khu vực trưng bày, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 tổ chức Chuỗi Hội thảo Quốc tế trong hai ngày 22–23/09/2026, mở rộng các chủ đề từ đầu tư, đổi mới đến quản lý và vận hành bệnh viện.

- Ngày 1 – 22/09/2026: tập trung vào Ngành Chăm sóc Sức khỏe Việt Nam – Thập Kỷ Tăng Trưởng Tiếp Theo, với các nội dung về nhu cầu chăm sóc sức khỏe, xu hướng đầu tư, quyết định mua sắm vật tư và đầu tư bệnh viện, cùng ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.

- Ngày 2 – 23/09/2026: tập trung vào Quản lý & Vận hành Bệnh viện, với các nội dung về mô hình bệnh viện tương lai, vận hành và chứng nhận, đổi mới lâm sàng, chiến lược tăng trưởng và cân bằng giữa chất lượng, khả năng tiếp cận với hiệu quả tài chính.

Với các cơ sở đang xây dựng hoặc rà soát danh mục trang thiết bị, chuỗi hội thảo bổ sung góc nhìn về định hướng đầu tư, mua sắm, hạ tầng và tổ chức vận hành bệnh viện, bên cạnh việc khảo sát trực tiếp các giải pháp tại khu vực triển lãm.

B2B Matchmaking – Kết nối 1-1 tại PHARMEDI VIETNAM 2026

Bên cạnh hoạt động trưng bày và hội thảo, B2B Matchmaking là chương trình kết nối 1-1 được Ban Tổ chức sắp xếp dựa trên nhu cầu và mức độ phù hợp giữa các bên. Hoạt động này tạo điều kiện để khách chuyên ngành và doanh nghiệp có thêm thời gian trao đổi trực tiếp về nhu cầu đầu tư, giải pháp, khả năng triển khai và cơ hội hợp tác trong thời gian diễn ra triển lãm.

Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 có thể trở thành một điểm tham khảo thực tế để các cơ sở y tế chuyển từ bản danh mục trên giấy sang việc khảo sát công nghệ, điều kiện triển khai và hệ sinh thái hỗ trợ của từng nhóm thiết bị trước các kế hoạch đầu tư tiếp theo.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh.

Đăng ký gian hàng:https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan:https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ:

Đặt gian hàng: Thuy.

[email protected] (Thanh Thuý)

Hỗ trợ truyền thông: Anita.

[email protected] (Anita Pham)

Hỗ trợ tham quan: Ciel.

[email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • Một số dự án mời gọi thầu cung cấp vật tư, thiết bị y tế ( cập nhật ngày 29,30/07/2019)
  • Các công ty Mỹ muốn hợp tác với Việt Nam sản xuất dược phẩm, đồ bảo hộ
  • German firms optimistic about VN economy’s recovery in the medium-term
  • City to host int’l pharma, health expo (http://vietnamnews.vn/economy)
  • Cơ hội cho ngành sản xuất trang thiết bị y tế Việt Nam hậu Covid
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Tiêu chí bệnh viện thông minh tại Việt Nam: Cơ sở y tế cần đánh giá những yếu tố nào?

Tiêu chí bệnh viện thông minh tại Việt Nam: Cơ sở y tế cần đánh giá những yếu tố nào?

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện: Phân nhóm theo chức năng và khu vực sử dụng

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện: Phân nhóm theo chức năng và khu vực sử dụng

ĐĂNG KÝ THAM QUAN TRƯỚC - CHỦ ĐỘNG KHÁM PHÁ TOÀN DIỆN PHARMEDI VIETNAM 2026

ĐĂNG KÝ THAM QUAN TRƯỚC - CHỦ ĐỘNG KHÁM PHÁ TOÀN DIỆN PHARMEDI VIETNAM 2026

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top