Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Tiêu chí bệnh viện thông minh tại Việt Nam: Cơ sở y tế cần đánh giá những yếu tố nào?

  • Post
  • Tweet
  • Share

Tiêu chí bệnh viện thông minh không nên được hiểu đơn giản là bệnh viện đã triển khai bao nhiêu phần mềm, có ứng dụng di động hay đã sử dụng trí tuệ nhân tạo. Một cơ sở có HIS, LIS, PACS và hồ sơ bệnh án điện tử nhưng dữ liệu vẫn bị nhập lại nhiều lần, hệ thống thường xuyên gián đoạn hoặc người dùng phải xử lý thủ công giữa các nền tảng thì mức độ “thông minh” trong vận hành vẫn còn hạn chế.Ở góc độ thực tế, bệnh viện thông minh cần được đánh giá đồng thời trên nhiều phương diện: hạ tầng công nghệ, số hóa quy trình, chất lượng dữ liệu, khả năng liên thông, an toàn thông tin, quản trị vận hành, trải nghiệm người dùng và khả năng đo lường hiệu quả.Tại Việt Nam,

Thông tư 54/2017/TT-BYT ban hành Bộ tiêu chí ứng dụng công nghệ thông tin tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và xây dựng 7 mức ứng dụng CNTT. Trong bảng tổng hợp của Thông tư, mức 6 được gọi là bệnh viện thông minh.Hiện Thông tư 54/2017/TT-BYT đang ở trạng thái hết hiệu lực một phần. Thông tư 13/2025/TT-BYT, ban hành ngày 06/06/2025 và có hiệu lực từ 21/07/2025, hướng dẫn trực tiếp việc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử. Đồng thời, khoản 3 Điều 4 của Thông tư 13 quy định Thông tư 46/2018/TT-BYT, Mục VIII tại Phụ lục I và các tiêu chí đánh giá liên quan đến bệnh án điện tử của Thông tư 54 hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư 13 được ban hành. Vì vậy, cơ sở không nên sao chép nguyên trạng checklist cũ để đánh giá hiện trạng năm 2026 mà cần đối chiếu các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.

Tóm tắt nhanh

- Bệnh viện thông minh không được xác định chỉ bằng số lượng phần mềm hoặc thiết bị kết nối.

- Thông tư 54/2017/TT-BYT xây dựng 7 mức ứng dụng CNTT và trong bảng tổng hợp gọi mức 6 là bệnh viện thông minh.

- Thông tư 54 hiện đã hết hiệu lực một phần; các nội dung liên quan đến hồ sơ bệnh án điện tử cần được đối chiếu với quy định hiện hành.

- Thông tư 13/2025/TT-BYT hiện hướng dẫn trực tiếp việc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử.

- Các nhóm cần đánh giá trong thực tế gồm hạ tầng, quy trình, dữ liệu, tích hợp, an toàn thông tin, khả năng vận hành liên tục, trải nghiệm người dùng và quản trị.

- Một hệ thống có nhiều công nghệ nhưng dữ liệu phân mảnh hoặc vẫn phụ thuộc nhập liệu thủ công chưa thể hiện mức độ trưởng thành số cao.

- Khi đánh giá, bệnh viện nên yêu cầu bằng chứng vận hành thực tế thay vì chỉ kiểm tra danh sách tính năng.

- Hiệu quả cuối cùng cần được đo bằng những thay đổi thực tế về thời gian, chất lượng, mức độ an toàn hoặc hiệu quả vận hành.

“Bệnh viện thông minh” được hiểu như thế nào tại Việt Nam?

Thông tư 54/2017/TT-BYT được ban hành nhằm đánh giá mức ứng dụng CNTT tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Khung này không chỉ kiểm tra một phần mềm mà xem xét nhiều thành phần như hạ tầng, hệ thống thông tin bệnh viện, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, quản lý điều hành, bảo mật và các chức năng hỗ trợ hoạt động chuyên môn.Bảng tổng hợp của Thông tư chia mức ứng dụng từ 1 đến 7. Ở các mức cao hơn, phạm vi ứng dụng CNTT và yêu cầu về tích hợp, số hóa dữ liệu, hỗ trợ chuyên môn và quản trị được mở rộng.Trong đó, mức 6 được gọi là “bệnh viện thông minh” trong bảng tổng hợp của Thông tư 54.Tuy nhiên, việc đánh giá năm 2026 cần chú ý tình trạng hiệu lực của văn bản. CSDL quốc gia về VBPL hiện ghi Thông tư 54 ở trạng thái hết hiệu lực một phần.Vì vậy, cơ sở nên phân biệt hai lớp:

1. Tiêu chí và yêu cầu pháp lý đang có hiệu lực, cần được kiểm tra theo văn bản chính thức tại thời điểm đánh giá.

2. Khung quản trị – vận hành nội bộ, giúp bệnh viện xác định mức độ sẵn sàng, khoảng trống và hiệu quả thực tế của quá trình chuyển đổi số.

Hồ sơ bệnh án điện tử hiện cần được đối chiếu theo Thông tư 13/2025/TT-BYT

Thông tư 13/2025/TT-BYT có hiệu lực từ ngày 21/07/2025 và hiện hướng dẫn trực tiếp việc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử.Văn bản quy định lộ trình:

- Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là bệnh viện triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/09/2025.

- Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khác thuộc phạm vi quy định hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026.

Thông tư đồng thời làm hết hiệu lực Thông tư 46/2018/TT-BYT và các phần liên quan đến bệnh án điện tử của Thông tư 54/2017/TT-BYT như đã nêu ở trên.Do đó, hồ sơ bệnh án điện tử không nên được nhìn như một tính năng bổ sung để “nâng cấp hình ảnh” cho bệnh viện. Quan trọng hơn là đánh giá xem hồ sơ điện tử đã được tích hợp vào quy trình ra sao, dữ liệu có đầy đủ và có khả năng truy xuất hay không, cũng như người dùng có thể vận hành mà không phải duy trì những thao tác số – giấy song song không cần thiết hay không.

Không nên đánh giá bệnh viện thông minh bằng số lượng phần mềm

Một bệnh viện có thể sở hữu:

- HIS.

- LIS.

- RIS.

- PACS.

- Hồ sơ bệnh án điện tử.

- Ứng dụng cho người bệnh.

- Kiosk.

- Phần mềm quản lý thiết bị.

- Dashboard điều hành.

Nhưng danh sách này chưa trả lời được các câu hỏi quan trọng:

- Một thông tin người bệnh có phải nhập lại ở nhiều hệ thống không?

- Kết quả xét nghiệm có tự động về đúng hồ sơ hay phải sao chép?

- Chỉ định đã hủy có được cập nhật trên hệ thống chuyên ngành không?

- Hình ảnh có được gắn đúng người bệnh và đúng lượt khám?

- Người dùng phải đăng nhập bao nhiêu hệ thống để hoàn thành một tác vụ?

- Khi mất mạng, bệnh viện có tiếp tục hoạt động được không?

- Khi hệ thống phục hồi, dữ liệu có được đồng bộ đúng không?

- Bệnh viện có xuất được dữ liệu nếu thay đổi nhà cung cấp?

- Quyền truy cập có được kiểm soát theo vai trò?

- Hệ thống có giúp giảm thời gian chờ hoặc thao tác thủ công thực tế hay không?

Vì vậy, đánh giá bệnh viện thông minh nên chuyển từ câu hỏi:“Bệnh viện đã mua những hệ thống gì?”sang:“Các hệ thống đang giúp quy trình chăm sóc và quản trị hoạt động tốt hơn đến mức nào?”Các nhóm đánh giá dưới đây là khung quản trị – vận hành tham khảo do bài viết tổng hợp, không phải 12 tiêu chí pháp lý chính thức được quy định nguyên văn trong Thông tư 54/2017/TT-BYT hoặc Thông tư 13/2025/TT-BYT. Cơ sở có thể sử dụng chúng để rà soát mức độ sẵn sàng và trưởng thành số, đồng thời vẫn cần đối chiếu riêng các yêu cầu pháp lý đang có hiệu lực.

Tiêu chí 1: Hạ tầng công nghệ có đủ ổn định để duy trì hoạt động hay không?

Hạ tầng là nền móng của mọi hệ thống bệnh viện số.Không nên chỉ kiểm tra bệnh viện có máy chủ và Internet hay chưa. Cần đánh giá toàn bộ khả năng duy trì hoạt động.Các thành phần có thể gồm:

- Máy chủ.

- Hệ thống lưu trữ.

- Mạng LAN.

- Mạng không dây.

- Đường truyền Internet.

- Firewall.

- Thiết bị cân bằng tải khi áp dụng.

- Nguồn điện dự phòng.

- UPS.

- Phòng máy chủ.

- Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.

- Hệ thống sao lưu.

- Hạ tầng dự phòng.

- Thiết bị đầu cuối.

- Máy quét mã vạch.

- Thiết bị phục vụ ký số.

Thông tư 54 cũng dành riêng một nhóm tiêu chí cho hạ tầng CNTT và nâng dần yêu cầu theo mức ứng dụng.

Các câu hỏi nên kiểm tra

- Có điểm lỗi đơn nào có thể khiến toàn bộ hệ thống dừng không?

- Nếu máy chủ chính lỗi, hệ thống dự phòng được kích hoạt ra sao?

- Bệnh viện đã thực sự thử phục hồi dữ liệu hay mới chỉ thiết lập sao lưu?

- Wi-Fi có đủ ổn định tại những vị trí sử dụng thiết bị di động không?

- Thiết bị y tế kết nối mạng có được bố trí trong kiến trúc mạng phù hợp không?

- Phòng máy chủ có kiểm soát nguồn điện, nhiệt độ và truy cập?

- Hệ thống còn được nhà cung cấp hỗ trợ và cập nhật không?

- Dung lượng lưu trữ có đáp ứng tốc độ tăng dữ liệu trong những năm tới không?

Một bệnh viện phụ thuộc nhiều vào hệ thống số nhưng thiếu phương án dự phòng phù hợp có thể phát sinh rủi ro vận hành đáng kể khi công nghệ gặp sự cố.

Tiêu chí 2: Quy trình khám chữa bệnh đã thực sự được số hóa đến đâu?

Số hóa không phải là chuyển biểu mẫu giấy thành một màn hình nhập liệu có cấu trúc tương tự.Cần xem xét người dùng có thể thực hiện xuyên suốt quy trình trên hệ thống hay không.Ví dụ, một lượt khám có thể đi qua:

- Tiếp nhận.

- Chỉ định.

- Xét nghiệm.

- Chẩn đoán hình ảnh.

- Kê đơn.

- Cấp phát thuốc.

- Điều dưỡng.

- Thanh toán.

- Ra viện.

- Tái khám.

Ở từng bước, bệnh viện cần kiểm tra:

- Thông tin có được chuyển tự động không?

- Có phải nhập lại dữ liệu không?

- Có bước nào vẫn phải in giấy chỉ để chuyển sang khoa khác?

- Có thể theo dõi trạng thái công việc không?

- Người có thẩm quyền có thể ký hoặc xác nhận trên hệ thống phù hợp không?

- Có lưu lịch sử chỉnh sửa không?

Một bệnh viện có hồ sơ điện tử nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào gọi điện, gửi ảnh màn hình hoặc nhập lại dữ liệu giữa các khoa chưa khai thác đầy đủ lợi ích của số hóa.

Tiêu chí 3: Dữ liệu có thống nhất và đáng tin cậy không?

Bệnh viện thông minh cần dữ liệu đủ tốt để phục vụ cả chăm sóc người bệnh và quản trị.Các vấn đề có thể gặp gồm:

- Một người bệnh có nhiều mã.

- Cùng một dịch vụ nhưng có nhiều tên.

- Đơn vị đo không thống nhất.

- Khoa phòng được mã hóa khác nhau giữa các hệ thống.

- Thuốc hoặc vật tư có nhiều mã.

- Dữ liệu ngày giờ không đồng bộ.

- Thiếu trường thông tin quan trọng.

- Dữ liệu nhập tự do thay vì có cấu trúc.

- Cùng một chỉ số nhưng mỗi dashboard tính theo một cách.

Nên đánh giá những gì?

- Bệnh viện có mã người bệnh thống nhất không?

- Có quy trình quản trị danh mục dùng chung không?

- Hệ thống nào là nguồn dữ liệu chính cho từng danh mục?

- Ai có quyền tạo mã mới?

- Ai phê duyệt thay đổi?

- Dữ liệu cũ được ánh xạ như thế nào?

- Có kiểm tra dữ liệu trùng hoặc thiếu không?

- Có cơ chế xác định nguồn gốc dữ liệu không?

Một dashboard quản trị chỉ đáng tin cậy khi dữ liệu nguồn được quản trị tốt.

Tiêu chí 4: Các hệ thống có liên thông thực sự hay chỉ cùng tồn tại?

Tích hợp là một trong những yếu tố quyết định bệnh viện có thể vận hành như một hệ thống thống nhất hay không.Có thể đánh giá các luồng như:HIS → LIS → máy xét nghiệm → LIS → hồ sơ người bệnhhoặc:HIS/EMR → RIS → thiết bị tạo ảnh → PACS → bác sĩ → hồ sơ người bệnhKhông nên dừng ở câu trả lời:“Hệ thống có API.”hoặc:“Thiết bị hỗ trợ DICOM.”Bệnh viện cần xác minh:

- Giao diện nào thực sự được triển khai?

- Dữ liệu đi một chiều hay hai chiều?

- Ai chịu trách nhiệm tích hợp?

- Module kết nối đã nằm trong bản quyền chưa?

- Có nhật ký lỗi không?

- Hệ thống có tự gửi lại dữ liệu khi kết nối phục hồi không?

- Có cơ chế tránh dữ liệu trùng không?

- Khi chỉ định bị sửa hoặc hủy, hệ thống đích có cập nhật không?

Khả năng tương tác chỉ có giá trị khi được kiểm thử bằng những tình huống vận hành thực tế.

Tiêu chí 5: Thiết bị y tế có được kết nối đúng với người bệnh và quy trình không?

Bệnh viện thông minh không chỉ là phần mềm.Monitor, máy xét nghiệm, CT, MRI, X-quang, máy thở, bơm truyền và nhiều thiết bị khác có thể tạo ra dữ liệu số. Tùy mục đích chuyên môn và kiến trúc hệ thống, bệnh viện cần xác định dữ liệu nào thực sự cần được tích hợp, lưu trữ hoặc liên kết với hồ sơ người bệnh.“Thiết bị có cổng mạng” không đồng nghĩa với “thiết bị đã được tích hợp”.Cần đánh giá:

- Thiết bị được nhận diện bằng mã nào?

- Thiết bị đang được liên kết với người bệnh nào?

- Thời điểm gắn và tháo thiết bị được quản lý ra sao?

- Dữ liệu nào được truyền tự động?

- Dữ liệu nào cần nhân viên xác nhận?

- Thiết bị chuyển từ giường này sang giường khác được xử lý như thế nào?

- Phiên bản phần mềm thiết bị có được quản lý không?

- Thiết bị có thể tiếp tục hoạt động khi mất kết nối không?

- Khi kết nối phục hồi, dữ liệu được đồng bộ như thế nào?

Một thiết bị có thể tạo dữ liệu kỹ thuật chính xác nhưng vẫn dẫn đến sai lệch nếu dữ liệu được gắn với không đúng người bệnh hoặc không đúng thời điểm.

Tiêu chí 6: Bảo mật và an toàn thông tin có được thiết kế ngay từ đầu?

Càng nhiều phần mềm và thiết bị được kết nối, phạm vi cần bảo vệ càng lớn.An toàn thông tin không nên được coi là bước cuối do phòng CNTT bổ sung sau khi hệ thống đã nghiệm thu.Cần kiểm soát:

- Tài khoản.

- Phân quyền.

- Xác thực.

- Nhật ký truy cập.

- Nhật ký chỉnh sửa.

- Truy cập từ xa.

- Thiết bị đầu cuối.

- Sao chép dữ liệu.

- Kết nối của nhà cung cấp.

- Cập nhật phần mềm.

- Sao lưu.

- Khôi phục.

- Phân vùng mạng.

- Xử lý tài khoản của nhân sự nghỉ việc hoặc chuyển vị trí.

Một số câu hỏi thực tế

- Có sử dụng chung tài khoản không?

- Nhà cung cấp có tài khoản quản trị dùng thường xuyên không?

- Truy cập từ xa có được bật liên tục không?

- Người dùng có quyền vượt quá phạm vi công việc không?

- Nhật ký được lưu và truy xuất ra sao?

- Có thể xác định ai đã sửa một thông tin không?

- Bản sao lưu có phụ thuộc vào cùng một hạ tầng với dữ liệu chính không?

- Quy trình phục hồi đã từng được thử chưa?

An toàn thông tin không chỉ nhằm hạn chế tấn công mà còn giúp kiểm soát việc dữ liệu bị mất, sửa đổi hoặc truy cập không phù hợp.

Tiêu chí 7: Hệ thống có khả năng duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố không?

Một bệnh viện số phải chuẩn bị cho tình huống hệ thống số không hoạt động.Các tình huống có thể gồm:

- Mất Internet.

- Mạng nội bộ gián đoạn.

- Máy chủ lỗi.

- Mất điện.

- LIS mất kết nối.

- PACS không truy cập được.

- Thiết bị không gửi dữ liệu.

- Nhà cung cấp bảo trì hệ thống.

- Cập nhật phần mềm gây lỗi.

- Hệ thống xác thực gặp sự cố.

Bệnh viện cần xác định:

1. Công việc nào phải tiếp tục ngay.

2. Quy trình tạm thời là gì.

3. Dữ liệu được ghi ở đâu trong thời gian gián đoạn.

4. Ai chịu trách nhiệm đồng bộ lại.

5. Làm thế nào tránh tạo hồ sơ trùng.

6. Khi nào hệ thống được xác nhận đã phục hồi hoàn toàn.

“Có backup” chưa đồng nghĩa với “có khả năng phục hồi”.Mức độ trưởng thành số còn thể hiện ở khả năng bệnh viện duy trì hoạt động có kiểm soát khi công nghệ gặp sự cố.

Tiêu chí 8: Hệ thống có thực sự giúp nhân viên làm việc tốt hơn không?

Một hệ thống có nhiều tính năng nhưng khiến bác sĩ hoặc điều dưỡng phải thực hiện thêm nhiều thao tác có thể tạo ra gánh nặng mới.Trải nghiệm người dùng nội bộ cần được đánh giá thông qua:

- Số lần đăng nhập.

- Số lần nhập lại dữ liệu.

- Số màn hình cần mở.

- Thời gian hoàn thành một tác vụ.

- Số cảnh báo.

- Tỷ lệ cảnh báo hữu ích.

- Khả năng tìm kiếm thông tin.

- Khả năng sử dụng trên thiết bị phù hợp.

- Thời gian đào tạo.

- Tỷ lệ sử dụng thực tế.

Không nên đánh giá giao diện chỉ bằng việc “đẹp” hoặc “hiện đại”.Câu hỏi phù hợp hơn là:Hệ thống có giúp người dùng thực hiện đúng công việc với ít thao tác không cần thiết hơn hay không?

Tiêu chí 9: Trải nghiệm người bệnh có được cải thiện không?

Bệnh viện thông minh cuối cùng vẫn phải phục vụ người bệnh.Các công nghệ có thể hỗ trợ:

- Đặt lịch.

- Tiếp nhận.

- Xếp hàng.

- Thanh toán.

- Tra cứu.

- Nhắc lịch.

- Nhận kết quả.

- Điều hướng.

- Tái khám.

- Tương tác sau ra viện.

Nhưng triển khai kiosk hoặc ứng dụng chưa tự động đồng nghĩa trải nghiệm tốt hơn.Cần đo:

- Người bệnh có phải nhập lại thông tin không?

- Có phải xếp nhiều hàng không?

- Có biết mình đang chờ bước nào không?

- Có nhận được kết quả trên kênh phù hợp không?

- Người cao tuổi hoặc người ít sử dụng công nghệ có phương án hỗ trợ không?

- Hệ thống có hỗ trợ người đi khám hộ hoặc người chăm sóc không?

- Khi ứng dụng lỗi, người bệnh có kênh thay thế không?

Một quy trình số phù hợp cần giảm ma sát thay vì chuyển gánh nặng thao tác từ nhân viên sang người bệnh.

Tiêu chí 10: Công nghệ có hỗ trợ quản trị bệnh viện hay chỉ phục vụ nhập liệu?

Ở mức trưởng thành cao hơn, dữ liệu phải giúp người quản lý nhìn thấy trạng thái hoạt động của bệnh viện.Có thể theo dõi:

- Thời gian chờ.

- Công suất giường.

- Khối lượng xét nghiệm.

- Lịch phòng mổ.

- Mức sử dụng thiết bị.

- Tồn kho.

- Tình trạng bảo trì.

- Thời gian trả kết quả.

- Tỷ lệ hủy lịch.

- Thời gian nằm viện.

- Chi phí.

- Các chỉ số chất lượng.

Tuy nhiên, mỗi dashboard phải trả lời được:

- Nguồn dữ liệu là gì?

- Chỉ số được định nghĩa thế nào?

- Tần suất cập nhật?

- Ai chịu trách nhiệm?

- Có thể truy ngược về dữ liệu nguồn không?

Không nên xây dựng nhiều dashboard chỉ vì hệ thống có khả năng tạo biểu đồ.Một chỉ số chỉ thực sự hữu ích khi hỗ trợ một quyết định hoặc hành động quản lý.

Tiêu chí 11: Con người và cơ chế quản trị đã sẵn sàng chưa?

Bệnh viện không trở nên thông minh chỉ vì đội CNTT mạnh.Chuyển đổi cần sự tham gia của:

- Ban giám đốc.

- Bác sĩ.

- Điều dưỡng.

- Dược.

- Xét nghiệm.

- Chẩn đoán hình ảnh.

- Kỹ sư thiết bị y tế.

- CNTT.

- Quản lý chất lượng.

- Tài chính.

- Pháp chế.

- Bộ phận chăm sóc người bệnh.

Cơ sở cần xác định:

- Ai sở hữu quy trình?

- Ai quyết định thay đổi?

- Ai quản trị danh mục dữ liệu?

- Ai phê duyệt tài khoản?

- Ai xác nhận kết quả kiểm thử?

- Ai xử lý khi nhiều nhà cung cấp không thống nhất trách nhiệm?

- Ai theo dõi hiệu quả sau triển khai?

Một dự án chỉ do phòng CNTT triển khai có thể đúng về kỹ thuật nhưng vẫn không phù hợp với quy trình chuyên môn thực tế.

Tiêu chí 12: Hiệu quả có được đo bằng kết quả thực tế không?

Bệnh viện thông minh không nên được đánh giá chỉ bằng:

- Số phần mềm đã mua.

- Số màn hình đã lắp.

- Số API.

- Số dashboard.

- Số thiết bị IoT.

- Số chức năng AI.

Những chỉ số có ý nghĩa hơn có thể gồm:

- Thời gian đăng ký.

- Thời gian chờ.

- Tỷ lệ nhập lại dữ liệu.

- Tỷ lệ lỗi nhận diện.

- Thời gian trả kết quả.

- Tỷ lệ hoàn thành hồ sơ.

- Thời gian gián đoạn hệ thống.

- Tỷ lệ kết nối thiết bị ổn định.

- Tỷ lệ bảo trì đúng hạn.

- Tỷ lệ người dùng thực sự sử dụng chức năng.

- Thời gian xử lý sự cố.

- Mức độ hài lòng của người bệnh và nhân viên.

Một hệ thống chỉ nên được xem là tạo giá trị khi bệnh viện có thể chứng minh quy trình sau triển khai tốt hơn trạng thái trước đó theo những chỉ số phù hợp.

Khung tự đánh giá mức độ sẵn sàng của bệnh viện

Bảng sau không phải bộ tiêu chí pháp lý chính thức. Đây là khung tham khảo để cơ sở xác định khoảng trống trước khi xây dựng kế hoạch chuyển đổi số.

Nhóm đánh giá Câu hỏi chính Dấu hiệu cần cải thiện
Hạ tầng Hệ thống có đủ ổn định và dự phòng? Thường xuyên gián đoạn, chưa thử phục hồi
Quy trình Công việc đã số hóa xuyên suốt? Vẫn nhập lại và luân chuyển giấy
Dữ liệu Mã và danh mục có thống nhất? Dữ liệu trùng, thiếu, nhiều cách đặt tên
Tích hợp Hệ thống trao đổi dữ liệu tự động? Phải sao chép hoặc nhập lại thủ công
Thiết bị Thiết bị kết nối đúng người bệnh? Liên kết thủ công, khó truy xuất
An toàn thông tin Quyền truy cập được kiểm soát? Dùng chung tài khoản, thiếu nhật ký
Liên tục hoạt động Có quy trình khi hệ thống gián đoạn? Mất hệ thống là ngừng quy trình
Người dùng Phần mềm giúp giảm thao tác? Phải sử dụng nhiều cách xử lý thủ công
Người bệnh Quy trình số giảm thời gian và thao tác? Vẫn phải nhập lại, xếp nhiều hàng
Quản trị Dữ liệu hỗ trợ ra quyết định? Dashboard có nhưng ít được sử dụng
Nhân sự Trách nhiệm quản trị rõ ràng? Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp
Hiệu quả Có KPI trước và sau triển khai? Chỉ nghiệm thu tính năng

Bệnh viện nên bắt đầu đánh giá từ đâu?

Bước 1: Xác định hiện trạng bằng quy trình thật

Không nên bắt đầu từ brochure phần mềm.Có thể lựa chọn một số hành trình thực tế như:

- Khám ngoại trú.

- Nhập viện.

- Xét nghiệm.

- Chẩn đoán hình ảnh.

- Phẫu thuật.

- Ra viện.

Theo dõi từng bước để xác định:

- Ai nhập dữ liệu?

- Dữ liệu đi đâu?

- Có bị nhập lại không?

- Hệ thống nào đang tham gia?

- Điểm nào thường phát sinh lỗi?

- Công đoạn nào mất nhiều thời gian?

Bước 2: Đánh giá khoảng cách với yêu cầu hiện hành

Cơ sở cần đối chiếu:

- Các phần còn hiệu lực của Thông tư 54/2017/TT-BYT.

- Thông tư 13/2025/TT-BYT về hồ sơ bệnh án điện tử.

- Các yêu cầu pháp lý khác có liên quan đến hoạt động của cơ sở tại thời điểm triển khai.

Do Thông tư 54 hiện đã hết hiệu lực một phần, không nên sử dụng một checklist cũ mà chưa rà soát tình trạng pháp lý.

Bước 3: Xếp vấn đề theo mức độ ảnh hưởng

Không phải khoảng trống nào cũng cần xử lý cùng lúc.Có thể ưu tiên:

1. An toàn người bệnh.

2. Khả năng duy trì hoạt động.

3. Yêu cầu bắt buộc đang áp dụng.

4. Dữ liệu và định danh.

5. Những quy trình có khối lượng lớn.

6. Những công đoạn phải nhập lại nhiều lần.

7. Hệ thống sắp hết hỗ trợ.

Bước 4: Đặt tiêu chí nghiệm thu trước khi mua giải pháp

Ví dụ, thay vì ghi:“Phần mềm phải kết nối LIS.”nên xác định:

- Lệnh được gửi từ đâu?

- Trường dữ liệu nào được truyền?

- Kết quả về đâu?

- Trường hợp sửa kết quả xử lý thế nào?

- Khi mất mạng thì sao?

- Tiêu chí nào xác nhận kết nối đạt?

Cách này giúp chuyển yêu cầu “có tính năng” thành yêu cầu “hoạt động được trong quy trình thực tế”.

Bước 5: Thử nghiệm bằng những tình huống không lý tưởng

Nên kiểm thử:

- Người bệnh trùng tên.

- Sửa thông tin.

- Hủy chỉ định.

- Chuyển khoa.

- Đổi giường.

- Chạy lại xét nghiệm.

- Mất mạng.

- Thiết bị gửi trùng dữ liệu.

- Máy chủ chính dừng.

- Khôi phục dữ liệu.

- Người dùng không có quyền.

- Nhân viên nghỉ việc.

Hệ thống chỉ được kiểm thử trong điều kiện lý tưởng có thể bộc lộ vấn đề sau khi đưa vào sử dụng thật.

Bước 6: Đo lại sau triển khai

So sánh trước và sau:

- Thời gian.

- Số thao tác.

- Tỷ lệ lỗi.

- Khối lượng giấy.

- Thời gian gián đoạn.

- Mức độ sử dụng.

- Phản hồi người dùng.

Nếu dự án đã nghiệm thu nhưng các chỉ số mục tiêu không cải thiện, bệnh viện cần xem lại quy trình và cách triển khai thay vì mặc định công nghệ đã tạo ra giá trị.

Một ví dụ thực tế cho thấy đánh giá phải nhìn nhiều thành phần

Các dự án triển khai bệnh án điện tử trong thực tế thường không chỉ xoay quanh một phần mềm. Cơ sở cần đồng thời xem xét hạ tầng máy chủ, lưu trữ, bảo mật, kết nối mạng, hệ thống chuyên ngành, ký số, thiết bị đầu cuối và khả năng vận hành của người dùng.Điều này cho thấy mức độ trưởng thành số cần được đánh giá như một hệ thống tổng thể, thay vì đánh giá dựa trên một sản phẩm hoặc một phần mềm đơn lẻ.

Những sai lầm thường gặp khi đánh giá bệnh viện thông minh

Chỉ hỏi bệnh viện có HIS, LIS, PACS hay chưa

Có hệ thống chưa đồng nghĩa các hệ thống hoạt động tốt cùng nhau.

Dùng nguyên checklist pháp lý cũ

Quy định có thể được sửa đổi hoặc làm hết hiệu lực một phần. Bệnh viện cần rà soát tình trạng pháp lý của văn bản tại thời điểm đánh giá.

Đồng nhất bệnh án điện tử với bệnh viện thông minh

Hồ sơ bệnh án điện tử là một thành phần quan trọng nhưng chưa phản ánh toàn bộ hạ tầng, tích hợp, vận hành, bảo mật và trải nghiệm người dùng.

Cho rằng nhiều AI hơn đồng nghĩa thông minh hơn

AI chỉ tạo giá trị khi dữ liệu đủ tốt và công nghệ giải quyết một vấn đề thực tế. Không nên dùng số lượng chức năng AI như một tiêu chí hình thức.

Chỉ đánh giá hệ thống trong ngày nghiệm thu

Hiệu quả thực sự chỉ xuất hiện khi hệ thống được sử dụng trong các tình huống vận hành thực tế.

Không hỏi người dùng cuối

Một phần mềm có thể vượt qua kiểm thử kỹ thuật nhưng tạo thêm thao tác cho bác sĩ, điều dưỡng hoặc nhân viên hỗ trợ.

Không kiểm thử khi hệ thống gián đoạn

Khả năng vận hành khi mạng, máy chủ hoặc hệ thống chuyên ngành gặp sự cố cần được chuẩn bị và kiểm thử trước.

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp

Bệnh viện cần kiểm soát dữ liệu, tài khoản quản trị, tài liệu giao diện, chính sách sao lưu và phương án xuất dữ liệu khi kết thúc hợp tác.

Checklist trước khi đánh giá mức độ sẵn sàng

Hạ tầng

- Có mạng ổn định.

- Có hệ thống lưu trữ phù hợp.

- Có sao lưu.

- Đã thử phục hồi.

- Có nguồn điện dự phòng.

- Có kiểm soát phòng máy chủ.

Quy trình

- Đã số hóa các quy trình ưu tiên.

- Hạn chế nhập lại dữ liệu.

- Có quản lý trạng thái công việc.

- Có phương án khi hệ thống gián đoạn.

Dữ liệu

- Mã người bệnh được quản lý thống nhất.

- Có danh mục dùng chung.

- Có cơ chế kiểm soát dữ liệu trùng.

- Có nguồn dữ liệu chính.

Tích hợp

- Giao diện được mô tả rõ.

- Bản quyền kết nối được xác định.

- Có nhật ký lỗi.

- Đã thử tình huống mất kết nối.

- Có tiêu chí nghiệm thu.

An toàn thông tin

- Phân quyền theo vai trò.

- Hạn chế sử dụng chung tài khoản.

- Có nhật ký.

- Có quản lý truy cập từ xa.

- Có chính sách cập nhật.

Người dùng

- Đã khảo sát thao tác thực tế.

- Có kế hoạch đào tạo.

- Có đầu mối hỗ trợ.

- Có đo mức độ sử dụng.

Hiệu quả

- Có dữ liệu nền.

- Có KPI.

- Có đánh giá sau triển khai.

- Có kế hoạch cải tiến.

Câu hỏi thường gặp về tiêu chí bệnh viện thông minh

Bệnh viện thông minh có phải là bệnh viện dùng hồ sơ bệnh án điện tử không?

Không hoàn toàn. Hồ sơ bệnh án điện tử là một thành phần quan trọng. Bệnh viện thông minh còn liên quan đến hạ tầng, dữ liệu, tích hợp, quản trị, bảo mật, vận hành và trải nghiệm của người dùng.

Mức nào được xem là bệnh viện thông minh theo Thông tư 54/2017/TT-BYT?

Trong bảng tổng hợp của Thông tư 54, mức 6 được gọi là bệnh viện thông minh. Tuy nhiên, đến năm 2026 văn bản đã hết hiệu lực một phần và những tiêu chí liên quan đến hồ sơ bệnh án điện tử cần được đối chiếu với quy định hiện hành.

Bệnh viện có càng nhiều phần mềm thì càng thông minh không?

Không. Quan trọng là các hệ thống có đáp ứng đúng quy trình, sử dụng dữ liệu thống nhất, có khả năng liên thông và tạo ra cải thiện có thể đo lường hay không.

Có bắt buộc mọi hệ thống phải dùng chung một nhà cung cấp không?

Không nhất thiết. Cơ sở cần tập trung vào khả năng tích hợp, quyền kiểm soát dữ liệu, tài liệu giao diện và khả năng thay đổi hệ thống trong tương lai.

Có nên triển khai AI ngay khi xây dựng bệnh viện thông minh?

Không nhất thiết. AI phù hợp hơn khi bệnh viện đã có dữ liệu, hạ tầng và bài toán sử dụng rõ ràng. Nếu dữ liệu hoặc quy trình nền chưa ổn định, chuẩn hóa hệ thống trước thường là bước cần thiết.

Bệnh viện đã có HIS, LIS và PACS thì bước tiếp theo là gì?

Cần đánh giá mức độ liên thông, chất lượng dữ liệu, trải nghiệm người dùng, bảo mật, khả năng dự phòng và hiệu quả vận hành thay vì chỉ bổ sung thêm hệ thống.

Tiêu chí trải nghiệm người bệnh có quan trọng không?

Có. Chuyển đổi số chỉ tạo ra giá trị khi giúp người bệnh tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn, giảm thao tác lặp lại, thời gian chờ hoặc khó khăn trong quá trình sử dụng.Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Khi đánh giá mức độ ứng dụng CNTT, hồ sơ bệnh án điện tử hoặc các tiêu chí pháp lý liên quan đến bệnh viện thông minh, cơ sở y tế cần kiểm tra văn bản và hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.

Bệnh viện tương lai sẽ vận hành như thế nào? Cập nhật góc nhìn tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Xây dựng bệnh viện thông minh không chỉ là một dự án CNTT. Bài toán còn liên quan đến cách cơ sở tổ chức dữ liệu, thiết kế quy trình, đầu tư hạ tầng, quản lý nguồn lực và tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho người bệnh.Đây cũng là một trong những nội dung được đặt trực tiếp trong Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, diễn ra trong hai ngày 22–23/09/2026.Ngày 1 – 22/09/2026 tập trung vào chủ đề “Ngành Chăm sóc Sức khỏe Việt Nam – Thập Kỷ Tăng Trưởng Tiếp Theo”, với các nội dung về nhu cầu chăm sóc sức khỏe, xu hướng đầu tư, quyết định mua sắm vật tư và đầu tư cho bệnh viện, cùng ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.Sang Ngày 2 – 23/09/2026, chương trình đi sâu vào chủ đề “Quản lý & Vận hành Bệnh viện”. Trong đó, phiên “Mô hình bệnh viện tương lai: Thông minh, bền vững và đặt bệnh nhân là trung tâm” diễn ra từ 10:00–10:45, trước các nội dung tiếp theo về vận hành, chất lượng, đổi mới và tăng trưởng bệnh viện.Đối với lãnh đạo bệnh viện, bộ phận CNTT, quản lý chất lượng, kỹ sư thiết bị y tế và các đơn vị đang xây dựng lộ trình chuyển đổi số, chuỗi nội dung này mở rộng thảo luận từ câu hỏi “bệnh viện đã có công nghệ gì?” sang những vấn đề thực tế hơn:

- Hạ tầng nào cần được ưu tiên để hệ thống vận hành ổn định?

- Làm thế nào để dữ liệu được sử dụng xuyên suốt quá trình chăm sóc?

- Tiêu chí nào phản ánh hiệu quả chuyển đổi số thay vì chỉ số lượng phần mềm?

- Bệnh viện nên cân bằng giữa đổi mới công nghệ và khả năng vận hành hiện tại ra sao?

- Làm thế nào để đặt người bệnh ở trung tâm nhưng vẫn cải thiện hiệu quả quản trị?

- Những khoản đầu tư nào nên thực hiện trước và nội dung nào có thể triển khai theo từng giai đoạn?

Sau phần trao đổi về chiến lược và vận hành, khách tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 còn có thể tiếp tục khảo sát các giải pháp thuộc Y tế số và Chăm sóc sức khỏe thông minh tại khu vực triển lãm. Cách kết nối này giúp cơ sở vừa cập nhật góc nhìn quản trị, vừa đối chiếu các giải pháp công nghệ với hạ tầng, dữ liệu, quy trình và mức độ sẵn sàng thực tế của đơn vị.

Từ nhu cầu chuyển đổi số đến kết nối trực tiếp với đối tác

Với những bệnh viện đã xác định rõ bài toán cần giải quyết, B2B Matchmaking tại PHARMEDI tạo thêm cơ hội kết nối 1-1 giữa khách chuyên ngành và doanh nghiệp dựa trên nhu cầu và mức độ phù hợp.Các đơn vị có thể chuẩn bị trước những vấn đề cần trao đổi như khả năng tích hợp HIS/LIS/PACS, yêu cầu hạ tầng, quyền kiểm soát dữ liệu, phương án triển khai, khả năng mở rộng và hỗ trợ kỹ thuật, từ đó đi sâu hơn vào tính phù hợp của từng giải pháp thay vì chỉ dừng ở việc xem tính năng sản phẩm.Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 tạo cơ hội để bệnh viện nhìn bài toán “thông minh” theo hướng toàn diện hơn: không chỉ xem xét phần mềm, mà đồng thời đánh giá hạ tầng, dữ liệu, con người, khả năng liên thông, mô hình vận hành và kết quả cuối cùng đối với người bệnh.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh

Đăng ký gian hàng:https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan:https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ:

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)

Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)

Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • Sổ theo dõi trang thiết bị y tế gồm những nội dung gì? Hướng dẫn xây dựng và quản lý hồ sơ
  • Việt Nam xuất 415 triệu khẩu trang từ đầu năm
  • Cơ hội chia sẻ công nghệ, kỹ thuật chuyên ngành dược phẩm, thiết bị y tế
  • Ngành Y Tế Việt Nam Đặt Mục Tiêu Nâng Tuổi Thọ Trung Bình Lên 75,5 Tuổi Vào Năm 2030
  • Vụ trưởng Nguyễn Đình Anh: Việt Nam được đánh giá là nước đầu tư về y tế có hiệu quả
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Tiêu chí bệnh viện thông minh tại Việt Nam: Cơ sở y tế cần đánh giá những yếu tố nào?

Tiêu chí bệnh viện thông minh tại Việt Nam: Cơ sở y tế cần đánh giá những yếu tố nào?

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện: Phân nhóm theo chức năng và khu vực sử dụng

Danh mục trang thiết bị y tế bệnh viện: Phân nhóm theo chức năng và khu vực sử dụng

ĐĂNG KÝ THAM QUAN TRƯỚC - CHỦ ĐỘNG KHÁM PHÁ TOÀN DIỆN PHARMEDI VIETNAM 2026

ĐĂNG KÝ THAM QUAN TRƯỚC - CHỦ ĐỘNG KHÁM PHÁ TOÀN DIỆN PHARMEDI VIETNAM 2026

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top