Máy đo điện não là thiết bị ghi nhận hoạt động điện của não thông qua hệ thống điện cực, thường được đặt trên bề mặt da đầu. Thiết bị được sử dụng tại bệnh viện, phòng khám chuyên khoa thần kinh và các đơn vị thăm dò chức năng để tạo bản ghi điện não phục vụ đánh giá chuyên môn.
Hiện nay, máy điện não đã phát triển từ những hệ thống ghi tín hiệu và in giấy sang máy điện não vi tính, cho phép thu nhận nhiều kênh tín hiệu, hiển thị dạng sóng trên màn hình, thay đổi cách trình bày bản ghi, lưu trữ dữ liệu và kết hợp với hình ảnh video khi cần.
Tuy nhiên, lựa chọn máy đo điện não không nên chỉ dựa vào số kênh hoặc kích thước màn hình. Hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào chất lượng điện cực, bộ khuếch đại tín hiệu, khả năng kiểm tra trở kháng, phần mềm ghi và xem lại dữ liệu, chống nhiễu, lưu trữ, kết nối và dịch vụ kỹ thuật.
Bài viết dưới đây tập trung vào cấu tạo, nguyên lý, ứng dụng và các tiêu chí lựa chọn hệ thống EEG cho cơ sở y tế, không hướng dẫn đọc điện não đồ hoặc chẩn đoán bệnh thần kinh.
Máy đo điện não, còn được gọi là máy điện não, máy điện não đồ hoặc electroencephalograph (EEG), là thiết bị thu nhận và ghi lại những biến đổi điện thế liên quan đến hoạt động điện của não.
Các tín hiệu được tiếp nhận thông qua điện cực, đưa đến bộ khuếch đại và xử lý để tạo thành bản ghi điện não đồ.
Một hệ thống EEG có thể bao gồm:
- Điện cực và dây dẫn.
- Bộ thu nhận và khuếch đại tín hiệu.
- Bộ chuyển đổi tín hiệu sang dữ liệu số.
- Máy tính và phần mềm ghi điện não.
- Màn hình hiển thị.
- Bộ nhớ và hệ thống lưu trữ.
- Camera hoặc các thiết bị hỗ trợ khi cần.
Theo FDA, hệ thống máy điện não tiêu chuẩn có thể gồm bộ ghi, hộp kết nối điện cực, dây dẫn, máy tính, màn hình và phần mềm để thu nhận, hiển thị, lưu trữ hoặc xem lại tín hiệu điện não.
IEC 80601-2-26:2019, đã có Amendment 1:2024, quy định các yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu đối với máy điện não. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm thiết bị được thiết kế cho cơ sở y tế chuyên nghiệp và một số môi trường sử dụng khác theo mục đích của nhà sản xuất.
Hoạt động của các tế bào thần kinh tạo ra những biến đổi điện thế. Một phần hoạt động điện tổng hợp này có thể được ghi nhận từ bề mặt da đầu bằng hệ thống điện cực phù hợp.
Quá trình ghi điện não có thể mô tả qua bốn giai đoạn.
1. Thu nhận tín hiệu: Các điện cực tiếp nhận sự chênh lệch điện thế tại những vị trí ghi trên da đầu.
2. Khuếch đại: Bộ khuếch đại tiếp nhận và tăng cường các tín hiệu có biên độ rất nhỏ.
3. Số hóa và xử lý: Tín hiệu được chuyển sang dữ liệu số, xử lý theo cấu hình và tổ chức thành các kênh ghi.
4. Hiển thị và lưu trữ: Các dạng sóng được hiển thị trên phần mềm, lưu trong hệ thống và có thể được xem lại để lập báo cáo.
Khác với việc đo một thông số đơn lẻ, hệ thống EEG thường ghi đồng thời nhiều tín hiệu. Vì vậy, chất lượng bản ghi phụ thuộc vào cả điện cực, bộ khuếch đại, cấu hình kênh ghi, môi trường và phần mềm xử lý.

Một hệ thống máy điện não vi tính thường gồm nhiều thành phần phối hợp với nhau.
| Thành phần | Chức năng chính |
|---|---|
| Điện cực EEG | Thu nhận tín hiệu điện tại các vị trí ghi |
| Dây điện cực | Truyền tín hiệu từ điện cực đến bộ thu nhận |
| Hộp kết nối điện cực (headbox) | Tập trung các đầu nối điện cực, có thể tích hợp bộ khuếch đại tùy thiết kế |
| Bộ khuếch đại | Khuếch đại tín hiệu điện não có biên độ nhỏ |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu | Chuyển tín hiệu tương tự thành dữ liệu số |
| Máy tính và phần mềm | Ghi, hiển thị, xem lại và tổ chức dữ liệu |
| Bộ nhớ/hệ thống lưu trữ | Lưu bản ghi EEG và thông tin liên quan |
| Camera và thiết bị hỗ trợ | Ghi hình hoặc thu nhận tín hiệu bổ sung khi cấu hình yêu cầu |
Điện cực là thành phần tiếp xúc trực tiếp với người bệnh để thu nhận tín hiệu.
Tùy hệ thống, cơ sở có thể sử dụng:
- Điện cực dạng cốc.
- Điện cực kết hợp gel hoặc chất dẫn điện phù hợp.
- Mũ điện cực EEG.
- Các loại điện cực chuyên dụng được nhà sản xuất xác nhận.
Khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Vật liệu điện cực.
- Loại và số lượng điện cực tương thích.
- Độ bền dây dẫn.
- Khả năng thay thế từng điện cực.
- Phương pháp vệ sinh hoặc xử lý sau sử dụng.
- Khả năng cung ứng phụ kiện lâu dài.
Không nên mặc định mọi loại điện cực đều phù hợp với mọi máy EEG.
Hộp kết nối điện cực là nơi tập trung tín hiệu từ nhiều dây điện cực. Tùy thiết kế, bộ khuếch đại có thể được tích hợp tại hộp kết nối hoặc bố trí trong một thành phần khác của hệ thống.
Vì tín hiệu điện não có biên độ nhỏ, bộ khuếch đại cần có khả năng thu nhận tín hiệu ổn định và hạn chế ảnh hưởng của nhiễu.
Khi so sánh thiết bị, bộ phận kỹ thuật nên xem xét:
- Số kênh thu nhận.
- Đặc tính đầu vào.
- Khả năng chống nhiễu.
- Tần số lấy mẫu.
- Độ phân giải chuyển đổi tín hiệu.
- Chức năng kiểm tra trở kháng điện cực.
- Khả năng mở rộng kênh ghi.
Không nên kết luận chất lượng tín hiệu chỉ từ một thông số riêng lẻ.
Máy điện não vi tính sử dụng phần mềm để ghi nhận và hiển thị dữ liệu.
Phần mềm có thể hỗ trợ:
- Xem tín hiệu theo thời gian thực.
- Kiểm tra trạng thái điện cực.
- Thay đổi cách hiển thị các kênh.
- Điều chỉnh tỷ lệ và bộ lọc khi xem lại.
- Đánh dấu sự kiện.
- Lưu và tìm kiếm bản ghi.
- Xuất dữ liệu và lập báo cáo.
Với bệnh viện có nhiều lượt ghi EEG, khả năng sử dụng phần mềm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý dữ liệu và hiệu quả vận hành.
Một yếu tố quan trọng của máy điện não là khả năng hỗ trợ các hệ thống bố trí điện cực tiêu chuẩn.
Trong thực hành EEG, hệ thống 10–20 quốc tế là một phương pháp xác định vị trí điện cực trên da đầu được sử dụng phổ biến.
Tên gọi 10–20 liên quan đến nguyên tắc xác định vị trí điện cực theo tỷ lệ khoảng cách trên đầu, không phải số lượng điện cực cố định của mọi hệ thống.
Các vị trí điện cực thường được ký hiệu bằng chữ và số, giúp chuẩn hóa cách tổ chức tín hiệu giữa những lần ghi và giữa các cơ sở.
Không nên sử dụng hai khái niệm này thay thế cho nhau.
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điện cực | Thành phần tiếp xúc để thu nhận điện thế |
| Kênh ghi | Kênh thu nhận và biểu diễn tín hiệu theo cấu hình của hệ thống |
| Sơ đồ chuyển đạo (montage) | Cách lựa chọn và tổ chức các cặp tín hiệu hoặc điện cực tham chiếu để hiển thị điện não |
| Số kênh phụ trợ | Các kênh dành cho tín hiệu khác như ECG, EOG hoặc EMG khi được hỗ trợ |
Một hệ thống được giới thiệu là máy điện não 32 kênh không nhất thiết có đúng 32 điện cực EEG được sử dụng trong mọi lượt ghi.
Cần xác nhận:
- Bao nhiêu kênh EEG có thể sử dụng đồng thời?
- Có bao nhiêu kênh dành cho tín hiệu phụ trợ?
- Thiết bị hỗ trợ những cấu hình điện cực nào?
- Có thể thay đổi sơ đồ hiển thị khi xem lại dữ liệu không?
Số kênh cần phù hợp với mục đích sử dụng của cơ sở.
Hệ thống nhiều kênh có thể hỗ trợ những cấu hình ghi phức tạp hơn, nhưng đồng thời có thể làm tăng chi phí điện cực, dây dẫn, thời gian chuẩn bị và dung lượng dữ liệu.
Khuyến nghị chung của IFCN–ILAE năm 2023 về ghi EEG thường quy và EEG giấc ngủ đề cập đến hệ thống điện cực 10–20, đồng thời đề xuất hệ thống mở rộng 25 điện cực của IFCN khi điều kiện cho phép.
Đây là khuyến nghị chuyên môn cho những phạm vi ghi cụ thể, không có nghĩa mọi cơ sở phải mua một cấu hình máy giống nhau.

Máy đo điện não có thể được phân nhóm theo hình thức ghi và phạm vi sử dụng.
Đây là hệ thống phục vụ ghi EEG theo quy trình thăm dò chức năng thường quy tại cơ sở y tế.
Cấu hình thường tập trung vào:
- Thu nhận nhiều kênh EEG.
- Hiển thị tín hiệu trên máy tính.
- Kiểm tra điện cực.
- Lưu và xem lại bản ghi.
- Lập báo cáo.
Đây là nhóm cần ưu tiên đánh giá nếu cơ sở chủ yếu thực hiện EEG thường quy tại phòng thăm dò chức năng.
Video EEG kết hợp tín hiệu điện não với hình ảnh được đồng bộ theo thời gian.
Hệ thống có thể gồm máy EEG, camera, phần mềm ghi hình và bộ phận lưu trữ dữ liệu.
Khả năng đồng bộ giúp nhân sự chuyên môn đối chiếu tín hiệu điện não với những sự kiện hoặc chuyển động được ghi nhận trong quá trình theo dõi.
Khi lựa chọn cần làm rõ:
- Có bao nhiêu camera?
- Video có được đồng bộ thời gian với EEG không?
- Có thể xem lại đồng thời tín hiệu và hình ảnh không?
- Dung lượng lưu trữ cần thiết?
- Có chức năng đánh dấu sự kiện không?
Một số hệ thống được thiết kế để ghi điện não trong thời gian dài hơn, chẳng hạn theo dõi liên tục tại những khu vực chuyên môn phù hợp.
Các yêu cầu bổ sung có thể gồm:
- Khả năng ghi liên tục.
- Lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn.
- Quản lý nhiều lượt ghi.
- Video đồng bộ.
- Khả năng theo dõi từ vị trí khác khi được hỗ trợ.
- Cơ chế thông báo hoặc cảnh báo chuyên dụng nếu thuộc mục đích sử dụng.
Không nên mặc định một máy EEG thường quy có thể chuyển thành hệ thống theo dõi liên tục chỉ bằng cách tăng thời gian ghi.
Một số thiết bị sử dụng bộ ghi nhỏ gọn, hệ thống điện cực rút gọn hoặc kết nối không dây.
Những thiết kế này có thể hữu ích trong các môi trường sử dụng phù hợp, nhưng cần xác nhận số kênh, vùng ghi, chất lượng tín hiệu và giới hạn của thiết bị.
EEG số kênh rút gọn hoặc EEG tích hợp biên độ (aEEG) cũng không nên được xem là tương đương hoàn toàn với hệ thống EEG nhiều điện cực tiêu chuẩn.
Chất lượng bản ghi điện não là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi đánh giá thiết bị.
Trở kháng điện cực phản ánh một đặc tính điện tại vị trí tiếp xúc giữa điện cực và cơ thể.
Trở kháng quá cao hoặc không đồng đều có thể khiến bản ghi dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu, tùy cấu trúc và đặc tính của hệ thống.
Khuyến nghị IFCN–ILAE năm 2023 đối với EEG thường quy và EEG giấc ngủ đề xuất:
- Trở kháng dưới 5 kΩ là mức được khuyến nghị.
- Trở kháng dưới 10 kΩ được xem là có thể chấp nhận trong phạm vi khuyến nghị.
Đây là những giá trị tham khảo trong tài liệu chuyên môn, không phải ngưỡng áp dụng cứng cho mọi công nghệ điện cực hoặc mọi máy EEG.
Khi mua thiết bị, cơ sở nên kiểm tra máy có chức năng đo trở kháng hay không, cách hiển thị và khả năng kiểm tra từng điện cực.
Tín hiệu EEG có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Nhiễu điện lưới.
- Chuyển động.
- Hoạt động cơ.
- Chớp mắt hoặc chuyển động mắt.
- Điện cực tiếp xúc không ổn định.
- Thiết bị điện khác trong môi trường.
Phần mềm có thể hỗ trợ lọc hoặc đánh dấu một số dạng nhiễu, nhưng bản ghi trông ít nhiễu hơn không mặc nhiên có chất lượng chuyên môn tốt hơn.
Cần đánh giá khả năng giữ lại dữ liệu gốc và xem lại bản ghi theo các chế độ hiển thị phù hợp.
Tần số lấy mẫu liên quan đến số lần tín hiệu được số hóa trong một đơn vị thời gian.
Khuyến nghị IFCN–ILAE năm 2023 đề xuất tần số lấy mẫu tối thiểu 256 Hz cho EEG thường quy và EEG giấc ngủ trong phạm vi tài liệu.
Tuy nhiên, con số này không nên được sử dụng độc lập để lựa chọn mọi loại hệ thống EEG. Những ứng dụng chuyên biệt có thể có yêu cầu kỹ thuật khác.
Khi đánh giá cần xem:
- Tần số lấy mẫu thực tế.
- Độ phân giải tín hiệu.
- Các bộ lọc.
- Khả năng điều chỉnh khi xem lại.
- Cách lưu tín hiệu gốc.
- Điều kiện thử nghiệm do nhà sản xuất công bố.

Phần mềm là thành phần quyết định khả năng khai thác dữ liệu sau khi tín hiệu được ghi nhận.
Hệ thống nên được đánh giá về:
- Khả năng xem nhiều kênh.
- Thay đổi sơ đồ chuyển đạo.
- Điều chỉnh tỷ lệ hiển thị.
- Điều chỉnh các chế độ lọc khi xem lại.
- Đánh dấu và tìm kiếm sự kiện.
- Xem các đoạn tín hiệu theo thời gian.
Với dữ liệu ghi dài, tốc độ tải và khả năng điều hướng trong bản ghi cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả làm việc.
Một số phần mềm EEG có thể cung cấp:
- Công cụ đánh dấu những đoạn cần xem xét.
- Phân tích tần số.
- Hiển thị phổ tín hiệu.
- Các phương pháp phân tích định lượng.
- Thuật toán hỗ trợ nhận diện sự kiện.
Tuy nhiên, không phải mọi máy điện não vi tính đều có chức năng phân tích nâng cao hoặc trí tuệ nhân tạo.
Những tính năng này cần được xác nhận theo phần mềm, giấy phép và mục đích sử dụng của hệ thống.
Kết quả phân tích tự động chỉ hỗ trợ nhân sự chuyên môn, không thay thế việc xem xét và kết luận của bác sĩ.
Tùy hệ thống, dữ liệu có thể được lưu dưới định dạng riêng của nhà sản xuất hoặc xuất sang những định dạng tiêu chuẩn được hỗ trợ.
Khuyến nghị IFCN–ILAE đề cập đến các định dạng trao đổi dữ liệu như EDF, CSV hoặc DICOM trong phạm vi khuyến nghị kỹ thuật.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi máy EEG đều hỗ trợ đầy đủ các định dạng trên.
Khi đánh giá cần hỏi:
- Có thể xuất tín hiệu EEG gốc không?
- Dữ liệu có cần phần mềm riêng để mở không?
- Có thể xuất báo cáo PDF không?
- Video đồng bộ được lưu như thế nào?
- Có thể sao lưu và phục hồi dữ liệu không?
- Khi thay hệ thống, dữ liệu cũ có thể được truy xuất ra sao?
Máy đo điện não có thể bị nhầm với một số thiết bị cũng ghi nhận tín hiệu sinh học.
| Thiết bị | Đặc điểm chính |
|---|---|
| Máy đo điện não EEG | Ghi nhận hoạt động điện của não |
| Máy điện tim ECG | Ghi nhận hoạt động điện của tim |
| Máy điện cơ EMG | Ghi nhận hoạt động điện của cơ và hỗ trợ đánh giá thần kinh – cơ theo cấu hình |
| Hệ thống đa ký giấc ngủ (PSG) | Kết hợp nhiều tín hiệu sinh lý để phục vụ thăm dò giấc ngủ |
| Hệ thống video EEG | Kết hợp tín hiệu EEG và hình ảnh đồng bộ |
| Hệ thống aEEG | Xử lý và hiển thị EEG theo phương thức tích hợp biên độ chuyên biệt |
Một hệ thống có thể hỗ trợ thu nhận thêm các tín hiệu như ECG, chuyển động mắt hoặc hoạt động cơ. Tuy nhiên, có thêm kênh phụ trợ không đồng nghĩa thiết bị thay thế được một hệ thống chuyên dụng khác.
Đặc biệt, EEG giấc ngủ và hệ thống đa ký giấc ngủ không nên được xem là giống nhau chỉ vì cả hai đều có khả năng ghi điện não.

Việc triển khai máy đo điện não cần xem cả thiết bị và điều kiện vận hành của phòng thăm dò chức năng.
Cơ sở cần xem xét:
- Vị trí giường hoặc ghế ghi.
- Không gian thao tác cho nhân viên.
- Vị trí máy tính và màn hình.
- Đường đi của dây điện cực.
- Nguồn điện.
- Điều kiện ánh sáng.
- Những nguồn gây nhiễu điện có thể ảnh hưởng đến tín hiệu.
- Vị trí camera khi triển khai video EEG.
Không nên chỉ tính diện tích đặt máy. Cần có không gian phù hợp để nhân sự vận hành, quan sát tín hiệu, vệ sinh và bảo trì.
Điện cực, dây dẫn và các thành phần tiếp xúc cần được quản lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Cơ sở nên xác định:
- Điện cực nào dùng một lần hoặc tái sử dụng?
- Quy trình làm sạch tương ứng?
- Những bộ phận nào phải thay định kỳ hoặc theo tình trạng?
- Dây dẫn có thể mua thay từng phần không?
- Có vật tư tương thích được cung ứng tại Việt Nam không?
Đối với mũ điện cực, cần kiểm tra kích thước, khả năng thay thế điện cực và yêu cầu làm sạch.
Tùy thiết bị, chương trình bảo trì có thể bao gồm:
- Kiểm tra ngoại quan.
- Kiểm tra dây và đầu nối.
- Kiểm tra kênh ghi.
- Kiểm tra chức năng đo trở kháng.
- Xác minh chất lượng tín hiệu.
- Kiểm tra nguồn điện.
- Kiểm tra an toàn điện theo chương trình của cơ sở.
- Cập nhật phần mềm.
- Sao lưu và kiểm tra khả năng phục hồi dữ liệu.
Lịch bảo trì cần dựa trên tài liệu của nhà sản xuất, mức độ sử dụng và chương trình quản lý thiết bị của bệnh viện.
IEC 80601-2-26 là tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến an toàn và hiệu năng của máy điện não, nhưng không nên coi việc viện dẫn tiêu chuẩn này là bằng chứng rằng toàn bộ hệ thống phần mềm lưu trữ, camera hoặc thiết bị kích thích phụ trợ đều thuộc cùng phạm vi chứng nhận.
Khi số lượng bản ghi tăng lên, cơ sở y tế cần quan tâm đến khả năng quản lý dữ liệu dài hạn.
Một quy trình có thể gồm:
Đăng ký người bệnh → chuẩn bị hệ thống → ghi EEG → kiểm tra dữ liệu → xem lại và phân tích → xác nhận báo cáo → lưu trữ
Trong quy trình đó, cần quản lý:
- Mã người bệnh.
- Thời điểm ghi.
- Nhân sự thực hiện.
- Cấu hình ghi.
- Dữ liệu tín hiệu gốc.
- Video nếu có.
- Trạng thái báo cáo.
- Quyền truy cập.
Cần phân biệt:
Khả năng ghi và lưu dữ liệu EEG
với:
Khả năng trao đổi dữ liệu với hệ thống thông tin bệnh viện.
Một hệ thống EEG có thể xuất PDF nhưng không hỗ trợ truyền dữ liệu dạng sóng đến hệ thống khác.
Khi cần tích hợp, bệnh viện nên xác định:
- Những loại dữ liệu cần chuyển?
- Có giao thức hoặc định dạng phù hợp không?
- Có cần phần mềm trung gian không?
- Có thể liên kết kết quả với đúng mã người bệnh không?
- Ai chịu trách nhiệm triển khai và bảo trì kết nối?
- Dữ liệu được sao lưu và phân quyền như thế nào?
Với video EEG hoặc theo dõi dài hạn, dung lượng lưu trữ có thể lớn hơn đáng kể so với EEG thường quy. Vì vậy, cần tính trước nhu cầu máy chủ, lưu trữ và sao lưu theo quy mô hoạt động dự kiến.
Khi so sánh các hệ thống, bệnh viện hoặc phòng khám có thể sử dụng bảng đánh giá sau:
| Tiêu chí | Nội dung cần đánh giá |
|---|---|
| 1. Mục đích sử dụng | EEG thường quy, EEG giấc ngủ, video EEG hoặc theo dõi kéo dài |
| 2. Số kênh ghi | Số kênh EEG, kênh phụ trợ và khả năng mở rộng |
| 3. Hệ thống điện cực | Loại điện cực, sơ đồ bố trí, mũ EEG và khả năng tương thích |
| 4. Chất lượng tín hiệu | Bộ khuếch đại, chống nhiễu, tần số lấy mẫu và độ phân giải |
| 5. Kiểm tra trở kháng | Khả năng đo và hiển thị trạng thái điện cực |
| 6. Phần mềm | Hiển thị, thay đổi sơ đồ chuyển đạo, đánh dấu sự kiện và xem lại |
| 7. Ghi hình đồng bộ | Camera, đồng bộ thời gian và lưu video khi cần |
| 8. Lưu trữ và tích hợp | Dữ liệu gốc, xuất báo cáo, sao lưu và kết nối HIS/EMR |
| 9. Hỗ trợ kỹ thuật | Bảo hành, phụ tùng, đào tạo và bảo trì |
| 10. Tổng chi phí vòng đời | Máy, điện cực, phụ kiện, phần mềm, lưu trữ và dịch vụ |
Chỉ nhìn số kênh ghi: Không xác định số kênh EEG thực tế, kênh phụ trợ và cấu hình điện cực cần sử dụng.
Bỏ qua hệ thống điện cực: Không tính chi phí, độ bền và khả năng cung ứng dây dẫn, mũ EEG hoặc vật tư.
Chỉ xem tín hiệu trên màn hình demo: Không kiểm tra khả năng chống nhiễu, dữ liệu gốc và các thông số thu nhận.
Mua phần mềm nhưng chưa xác định giấy phép: Sau khi triển khai mới phát hiện một số chức năng phân tích hoặc video cần mua thêm.
Không tính dung lượng lưu trữ: Đặc biệt với video EEG hoặc ghi kéo dài.
Không đánh giá quy trình vận hành: Thiết bị có nhiều chức năng nhưng quá phức tạp trong việc chuẩn bị, ghi, xem lại và lập báo cáo.
1. Hệ thống phù hợp với EEG thường quy, video EEG hay những hình thức ghi nào?
2. Máy có bao nhiêu kênh EEG thực tế và bao nhiêu kênh phụ trợ?
3. Thiết bị hỗ trợ những hệ thống bố trí điện cực nào?
4. Có chức năng đo trở kháng và kiểm tra trạng thái điện cực không?
5. Tần số lấy mẫu, độ phân giải và khả năng chống nhiễu được công bố như thế nào?
6. Phần mềm có thể thay đổi sơ đồ chuyển đạo, xem lại tín hiệu gốc và đánh dấu sự kiện không?
7. Camera và chức năng đồng bộ video có nằm trong cấu hình tiêu chuẩn không?
8. Dữ liệu EEG có thể xuất dưới những định dạng nào và tích hợp HIS/EMR ra sao?
9. Điện cực, dây dẫn, phần mềm và phụ tùng được hỗ trợ tại Việt Nam như thế nào?
10. Tổng chi phí triển khai và vận hành trong nhiều năm gồm những hạng mục nào?
- Xác nhận mục đích sử dụng và số kênh ghi.
- Kiểm tra điện cực, dây dẫn và chức năng đo trở kháng.
- Đánh giá chất lượng tín hiệu và các thông số thu nhận.
- Demo phần mềm ghi, xem lại, lưu và xuất dữ liệu.
- Xác nhận camera và đồng bộ video nếu cần.
- Làm rõ lưu trữ, tích hợp và bảo mật dữ liệu.
- Kiểm tra bảo hành, phụ tùng và chi phí vòng đời.

Máy đo điện não ghi nhận hoạt động điện của não và tạo bản ghi EEG để phục vụ đánh giá chuyên môn tại cơ sở y tế.
Máy điện não vi tính là cách gọi những hệ thống sử dụng công nghệ số và phần mềm máy tính để ghi, hiển thị, xử lý và lưu trữ điện não. Về bản chất, chúng vẫn thuộc nhóm thiết bị ghi EEG.
Không nhất thiết. Số kênh ghi và số điện cực là những thông số khác nhau. Cần kiểm tra cấu hình EEG, điện cực tham chiếu và các kênh phụ trợ theo tài liệu của nhà sản xuất.
Một số phần mềm có chức năng phân tích hoặc hỗ trợ nhận diện sự kiện, nhưng kết quả tự động không thay thế việc xem xét và kết luận chuyên môn của bác sĩ.
Có thể nếu hệ thống hỗ trợ video EEG. Chức năng này thường cần camera, phần mềm và khả năng đồng bộ dữ liệu phù hợp.
Một số hệ thống có thể xuất báo cáo hoặc trao đổi dữ liệu với HIS/EMR. Tuy nhiên, cần xác nhận định dạng, giao thức, phần mềm trung gian và trách nhiệm triển khai trên đúng hệ thống.
Không. Cần xem đồng thời mục đích sử dụng, hệ thống điện cực, chất lượng tín hiệu, phần mềm, khả năng lưu trữ và tổng chi phí vận hành.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo về cấu tạo, nguyên lý và tiêu chí lựa chọn máy đo điện não cho cơ sở y tế. Bài viết không hướng dẫn tự đọc điện não đồ, nhận biết bệnh qua dạng sóng hoặc đưa ra quyết định chẩn đoán, điều trị. Việc thực hiện và diễn giải kết quả EEG phải do nhân sự chuyên môn đảm nhiệm theo quy trình của cơ sở. Các tiêu chuẩn và khuyến nghị kỹ thuật quốc tế được đề cập không mặc nhiên là yêu cầu pháp lý bắt buộc tại Việt Nam.
Đối với bệnh viện và phòng khám chuyên khoa thần kinh, đầu tư máy đo điện não không chỉ là lựa chọn một thiết bị ghi tín hiệu. Điện cực, chất lượng bản ghi, phần mềm phân tích, quản lý dữ liệu và dịch vụ kỹ thuật cũng quyết định khả năng khai thác lâu dài của hệ thống.
Pharmedi Vietnam 2027, diễn ra từ ngày 28–30/09/2027 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh, là cơ hội để các doanh nghiệp, chuyên gia và đơn vị y tế gặp gỡ, tìm hiểu công nghệ và trao đổi về những giải pháp thiết bị phục vụ hoạt động khám chữa bệnh.
Đối với những cơ sở đang chuẩn bị đầu tư hoặc nâng cấp hệ thống thăm dò chức năng thần kinh, Pharmedi Vietnam 2027 là dịp để cập nhật các giải pháp công nghệ, tìm hiểu nhà cung cấp và chuẩn bị những yêu cầu kỹ thuật cần đánh giá khi lựa chọn hệ thống điện não EEG.
Khi trao đổi với nhà cung cấp máy điện não, bệnh viện và phòng khám có thể chủ động tìm hiểu:
- Hệ thống hỗ trợ những cấu hình EEG và số kênh nào?
- Điện cực, dây dẫn và mũ EEG được cung ứng ra sao?
- Chất lượng tín hiệu và khả năng chống nhiễu được đánh giá như thế nào?
- Phần mềm có hỗ trợ xem lại dữ liệu gốc và phân tích tín hiệu không?
- Video EEG có được hỗ trợ và đồng bộ dữ liệu như thế nào?
- Việc lưu trữ, sao lưu và kết nối HIS/EMR có những yêu cầu gì?
- Bảo hành, phụ tùng, đào tạo và dịch vụ kỹ thuật được tổ chức ra sao?
Việc chuẩn bị những tiêu chí này giúp cơ sở y tế so sánh các giải pháp, đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu thăm dò chức năng thần kinh và xây dựng kế hoạch đầu tư phù hợp với quy mô vận hành.
Khi nhu cầu số hóa và quản lý dữ liệu thăm dò chức năng ngày càng được chú trọng, việc lựa chọn máy điện não cần hướng đến chất lượng ghi nhận, khả năng phân tích và truy xuất dữ liệu, sự thuận tiện trong vận hành và giá trị sử dụng dài hạn.
Thời gian: 28–30/09/2027
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Thông tin triển lãm: https://pharmed.vn/
Thông tin đăng ký gian hàng, đăng ký tham quan và chương trình hoạt động sẽ được cập nhật theo các thông báo chính thức từ Ban Tổ chức Pharmedi Vietnam 2027.