Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện: Quy trình, hồ sơ và các yêu cầu cần kiểm soát

  • Post
  • Tweet
  • Share

Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện là quá trình kiểm soát thiết bị trong toàn bộ vòng đời, từ xác định nhu cầu, mua sắm, tiếp nhận và đưa vào sử dụng đến bảo trì, sửa chữa, kiểm định, hiệu chuẩn, điều chuyển và thanh lý. Mục tiêu không chỉ là nắm được bệnh viện đang có bao nhiêu thiết bị, mà còn phải xác định thiết bị đang ở đâu, tình trạng kỹ thuật ra sao, ai chịu trách nhiệm vận hành và khi nào cần thực hiện các công việc bảo dưỡng tiếp theo.

Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp bệnh viện duy trì khả năng sẵn sàng của thiết bị, hạn chế gián đoạn hoạt động chuyên môn, kiểm soát chi phí vòng đời và truy xuất hồ sơ khi phát sinh sự cố. Để đạt được điều đó, cơ sở y tế cần chuẩn hóa danh mục thiết bị, phân công rõ trách nhiệm, xây dựng quy trình quản lý thống nhất và cập nhật dữ liệu thường xuyên.

Tóm tắt nhanh

• Quản lý trang thiết bị y tế cần bao phủ toàn bộ vòng đời, không chỉ dừng ở kiểm kê tài sản.
• Mỗi thiết bị nên có mã nhận diện, hồ sơ kỹ thuật và lịch sử vận hành riêng.
• Bệnh viện cần phân công rõ trách nhiệm giữa bộ phận thiết bị, khoa sử dụng, tài chính, công nghệ thông tin và nhà cung cấp.
• Kế hoạch bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn phải được xây dựng theo từng loại thiết bị.
• Phần mềm quản lý có thể hỗ trợ cảnh báo và truy xuất dữ liệu nhưng không thay thế quy trình và nhân sự chuyên môn.

Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện là gì?

Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện là tập hợp các hoạt động nhằm bảo đảm thiết bị được lựa chọn phù hợp, tiếp nhận đúng yêu cầu, sử dụng đúng mục đích, duy trì trong tình trạng kỹ thuật an toàn và được xử lý đúng quy trình khi hết vòng đời.

Phạm vi quản lý có thể bao gồm:

• Thiết bị chẩn đoán hình ảnh.
• Thiết bị xét nghiệm và chẩn đoán in vitro.
• Thiết bị phòng mổ và dụng cụ phẫu thuật.
• Thiết bị hồi sức cấp cứu và theo dõi người bệnh.
• Thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn và tiệt khuẩn.
• Thiết bị phục hồi chức năng và chỉnh hình.
• Thiết bị nha khoa.
• Thiết bị chăm sóc sức khỏe tại nhà.
• Phần mềm hoặc hệ thống số được tích hợp với thiết bị y tế.
• Phụ kiện, vật tư và bộ phận thay thế cần thiết cho quá trình vận hành.

Trong thực tế, quản lý trang thiết bị y tế không nên được hiểu đơn thuần là lập danh sách tài sản. Một danh mục thiết bị chỉ phản ánh bệnh viện đang sở hữu những gì, trong khi hệ thống quản lý đầy đủ cần trả lời được nhiều câu hỏi quan trọng hơn:

• Thiết bị đang được đặt tại khoa nào?
• Thiết bị đang hoạt động, dự phòng hay chờ sửa chữa?
• Ai là người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm?
• Lần bảo trì gần nhất diễn ra khi nào?
• Thiết bị có cần kiểm định hoặc hiệu chuẩn không?
• Nhân viên vận hành đã được đào tạo đầy đủ chưa?
• Thiết bị từng phát sinh lỗi gì?
• Nhà sản xuất còn cung cấp phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật không?
• Chi phí duy trì có phù hợp với tần suất sử dụng không?

Khả năng trả lời các câu hỏi trên cho thấy mức độ trưởng thành của hệ thống quản lý thiết bị tại bệnh viện.

Vì sao bệnh viện cần quản lý thiết bị theo vòng đời?

Bác sĩ sử dụng máy tính bảng trong phòng bệnh có giường bệnh và nhiều thiết bị y tế, minh họa hoạt động theo dõi, quản lý và vận hành trang thiết bị trong bệnh viện.

Một thiết bị y tế có thể được sử dụng trong nhiều năm, trải qua nhiều khoa phòng, nhiều nhân sự vận hành và nhiều lần sửa chữa hoặc nâng cấp phần mềm. Nếu mỗi giai đoạn được quản lý riêng lẻ, dữ liệu dễ bị phân tán, hồ sơ thiếu liên tục và trách nhiệm khó xác định khi xảy ra sự cố.

Quản lý theo vòng đời giúp bệnh viện kiểm soát đồng thời nhiều mục tiêu quan trọng.

Bảo đảm thiết bị được sử dụng đúng mục đích

Thiết bị cần được vận hành theo công năng, cấu hình và hướng dẫn kỹ thuật đã xác định. Việc sử dụng sai môi trường, sai phụ kiện hoặc ngoài phạm vi thiết kế có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng và ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn.

Bệnh viện cần xác định rõ:

• Đối tượng được phép vận hành.
• Điều kiện môi trường phù hợp.
• Phụ kiện và vật tư tương thích.
• Quy trình kiểm tra trước khi sử dụng.
• Cách xử lý khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Duy trì mức độ sẵn sàng phục vụ

Thiết bị không hoạt động đúng thời điểm có thể làm gián đoạn lịch khám, xét nghiệm, phẫu thuật hoặc theo dõi người bệnh. Quản lý lịch bảo trì và lịch sử lỗi giúp cơ sở y tế chủ động hơn, thay vì chỉ sửa chữa sau khi thiết bị đã dừng hoạt động.

Đối với các thiết bị có vai trò quan trọng trong cấp cứu, hồi sức, phẫu thuật hoặc chẩn đoán, bệnh viện cần có phương án dự phòng phù hợp với mức độ rủi ro và nhu cầu thực tế.

Kiểm soát tổng chi phí sở hữu

Giá mua ban đầu chỉ là một phần trong tổng chi phí của thiết bị. Trong quá trình sử dụng, bệnh viện còn có thể phát sinh:

• Chi phí lắp đặt và cải tạo hạ tầng.
• Chi phí đào tạo người vận hành.
• Bảo trì và bảo dưỡng định kỳ.
• Kiểm định và hiệu chuẩn.
• Phụ tùng và vật tư tiêu hao.
• Phí bản quyền hoặc cập nhật phần mềm.
• Hợp đồng dịch vụ kỹ thuật.
• Chi phí do thiết bị ngừng hoạt động.
• Chi phí điều chuyển, tháo dỡ hoặc thanh lý.

Theo dõi đầy đủ các khoản này giúp bệnh viện đánh giá hiệu quả đầu tư và lập kế hoạch thay thế thiết bị có căn cứ hơn.

Hỗ trợ truy xuất hồ sơ

Khi phát sinh lỗi, cảnh báo an toàn hoặc yêu cầu kiểm tra, bệnh viện cần xác định nhanh:

• Thiết bị nào bị ảnh hưởng.
• Model và số sê-ri.
• Đơn vị đang sử dụng.
• Lịch sử bảo trì và sửa chữa.
• Nhà cung cấp hoặc đơn vị bảo hành.
• Nhân sự đã vận hành thiết bị.
• Phụ kiện và vật tư liên quan.
• Các biện pháp xử lý đã thực hiện.

Khả năng truy xuất phụ thuộc vào chất lượng và tính liên tục của hồ sơ, không chỉ phụ thuộc vào số lượng biểu mẫu được lưu.

Hỗ trợ quyết định đầu tư và thay thế

Dữ liệu vòng đời giúp bệnh viện xác định:

• Thiết bị nào đang được khai thác hiệu quả.
• Thiết bị nào thường xuyên hư hỏng.
• Thiết bị nào có công suất chưa đáp ứng nhu cầu.
• Thiết bị nào đang bị đầu tư trùng lặp.
• Khoa nào thiếu thiết bị trong khi khoa khác sử dụng chưa hết công suất.
• Thiết bị nào không còn được nhà sản xuất hỗ trợ.

Đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch mua sắm, điều chuyển hoặc thay thế phù hợp với nhu cầu thực tế.

Cơ cấu trách nhiệm trong quản lý trang thiết bị y tế

Quản lý thiết bị y tế không phải là nhiệm vụ riêng của phòng vật tư hoặc bộ phận kỹ thuật. Hiệu quả quản lý phụ thuộc vào sự phối hợp giữa nhiều đơn vị trong bệnh viện.

Ban lãnh đạo bệnh viện
Phê duyệt chính sách, kế hoạch đầu tư, ngân sách và cơ chế phân công trách nhiệm

Phòng vật tư – thiết bị y tế
Quản lý danh mục, hồ sơ kỹ thuật, bảo trì, sửa chữa, kiểm định và hiệu chuẩn

Khoa, phòng sử dụng
Vận hành đúng hướng dẫn, kiểm tra trước khi sử dụng, bảo quản và báo lỗi

Bộ phận mua sắm, đấu thầu
Xây dựng yêu cầu kỹ thuật và điều khoản dịch vụ sau bán hàng

Phòng tài chính – kế toán
Theo dõi tài sản, chi phí vận hành, sửa chữa và kế hoạch ngân sách

Bộ phận công nghệ thông tin
Quản lý kết nối mạng, phân quyền, tích hợp dữ liệu và bảo mật hệ thống

Bộ phận quản lý chất lượng
Theo dõi sự cố, tuân thủ, hành động khắc phục và cải tiến

Nhà cung cấp hoặc đơn vị bảo hành
Cung cấp tài liệu, đào tạo, bảo hành, bảo trì, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật

Bệnh viện nên xác định rõ:

• Ai là người sở hữu quy trình.
• Ai có quyền phê duyệt.
• Ai trực tiếp thực hiện.
• Ai kiểm tra kết quả.
• Ai chịu trách nhiệm khi công việc bị chậm hoặc bỏ sót.

Một công việc có nhiều đơn vị tham gia nhưng không có đầu mối chịu trách nhiệm cuối cùng thường dễ phát sinh khoảng trống trong quản lý.

Quy trình quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện

Không gian điều trị tại bệnh viện với giường bệnh, hệ thống theo dõi và nhiều thiết bị y tế chuyên dụng, minh họa nhu cầu quản lý thiết bị theo quy trình từ tiếp nhận đến vận hành và bảo trì.

Tùy theo quy mô, chuyên khoa và mô hình tổ chức, mỗi bệnh viện có thể xây dựng quy trình riêng. Tuy nhiên, một quy trình quản lý tương đối đầy đủ thường bao gồm các giai đoạn sau.

1. Xác định nhu cầu và lập kế hoạch đầu tư

Trước khi mua thiết bị, bệnh viện cần xác định rõ vấn đề chuyên môn cần giải quyết thay vì bắt đầu từ một sản phẩm hoặc model cụ thể.

Các nội dung cần đánh giá gồm:

• Nhu cầu khám, chữa bệnh hoặc xét nghiệm.
• Số lượng người bệnh hoặc số ca dự kiến.
• Năng lực thiết bị hiện có.
• Khả năng chia sẻ thiết bị giữa các khoa.
• Diện tích và điều kiện lắp đặt.
• Nguồn điện, nước, khí y tế và hệ thống dự phòng.
• Nhân lực vận hành và bảo trì.
• Nhu cầu tích hợp dữ liệu.
• Khả năng cung ứng phụ tùng.
• Tổng chi phí trong toàn bộ vòng đời.

Đối với thiết bị kết nối dữ liệu, bệnh viện cần đánh giá từ đầu khả năng tích hợp với các hệ thống như HIS, LIS, RIS, PACS hoặc hồ sơ bệnh án điện tử.

Việc đánh giá sớm giúp hạn chế tình trạng thiết bị đã mua nhưng không thể lắp đặt, thiếu nhân sự vận hành hoặc không tương thích với hạ tầng hiện có.

2. Xây dựng yêu cầu kỹ thuật và điều khoản mua sắm

Hồ sơ mua sắm không nên chỉ mô tả cấu hình thiết bị. Các điều khoản về lắp đặt, đào tạo, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành lâu dài.

Bệnh viện nên xem xét:

• Phạm vi cung cấp thiết bị và phụ kiện.
• Yêu cầu lắp đặt.
• Điều kiện hạ tầng.
• Tiêu chí nghiệm thu.
• Thời gian và phạm vi bảo hành.
• Tần suất bảo dưỡng trong thời gian bảo hành.
• Thời gian phản hồi khi xảy ra lỗi.
• Cam kết cung cấp phụ tùng.
• Nội dung đào tạo ban đầu.
• Điều kiện đào tạo bổ sung.
• Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
• Tài liệu kỹ thuật dành cho bộ phận bảo trì.
• Chính sách cập nhật phần mềm.
• Khả năng xuất và sao lưu dữ liệu.
• Chi phí dịch vụ sau khi hết bảo hành.

Các yêu cầu này nên được thống nhất trước khi ký hợp đồng. Nếu chỉ trao đổi sau khi thiết bị đã bàn giao, bệnh viện có thể gặp khó khăn trong việc yêu cầu nhà cung cấp bổ sung.

3. Tiếp nhận, lắp đặt và nghiệm thu

Khi tiếp nhận, bệnh viện cần kiểm tra đồng thời thiết bị thực tế, hồ sơ đi kèm và điều kiện vận hành.

Nội dung kiểm tra có thể gồm:

• Tên thiết bị.
• Model và số sê-ri.
• Hãng sản xuất.
• Số lượng thiết bị.
• Phụ kiện và vật tư đi kèm.
• Tình trạng đóng gói và ngoại quan.
• Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
• Tài liệu kỹ thuật.
• Hồ sơ bảo hành.
• Kết quả kiểm tra, kiểm định hoặc hiệu chuẩn khi áp dụng.
• Phiên bản phần mềm.
• Tài khoản và quyền truy cập được bàn giao.
• Khả năng kết nối với hệ thống của bệnh viện.
• Kết quả chạy thử.
• Nội dung đào tạo.
• Biên bản nghiệm thu và bàn giao.

Việc thiết bị có thể khởi động chưa đủ để kết luận rằng thiết bị đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu. Nghiệm thu cần bám theo các tiêu chí đã được thống nhất trong hồ sơ mua sắm và hợp đồng.

Với những thiết bị có nhiều chế độ hoạt động hoặc tích hợp dữ liệu, bệnh viện cần kiểm tra các chức năng chính trong điều kiện sử dụng thực tế.

4. Mã hóa và lập danh mục thiết bị

Sau khi nghiệm thu, mỗi thiết bị nên được cấp một mã nhận diện duy nhất. Mã có thể được thể hiện qua tem tài sản, mã vạch hoặc QR code.

Thông tin trong danh mục thiết bị có thể gồm:

• Mã thiết bị.
• Tên thiết bị.
• Nhóm thiết bị.
• Hãng sản xuất.
• Model.
• Số sê-ri.
• Năm sản xuất.
• Ngày tiếp nhận.
• Khoa hoặc vị trí sử dụng.
• Người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm.
• Trạng thái hoạt động.
• Thời hạn bảo hành.
• Nhà cung cấp.
• Đơn vị bảo hành.
• Lịch bảo trì.
• Lịch kiểm định.
• Lịch hiệu chuẩn.
• Nguồn hình thành tài sản.
• Mức độ quan trọng trong vận hành.

Quy tắc đặt tên và mã hóa cần được thống nhất giữa phòng thiết bị, khoa sử dụng, kế toán và bộ phận công nghệ thông tin. Một thiết bị không nên tồn tại dưới nhiều tên gọi hoặc nhiều mã khác nhau trong các hệ thống nội bộ.

5. Đào tạo và đưa thiết bị vào sử dụng

Trước khi vận hành chính thức, bệnh viện cần xác định:

• Đối tượng được phép sử dụng.
• Nội dung đào tạo bắt buộc.
• Người chịu trách nhiệm đào tạo.
• Cách đánh giá sau đào tạo.
• Tài liệu hướng dẫn đặt tại khoa.
• Quy trình kiểm tra trước khi sử dụng.
• Cách xử lý khi phát hiện bất thường.
• Phụ kiện được phép dùng kèm.
• Quy trình vệ sinh hoặc khử khuẩn nếu áp dụng.

Đào tạo không nên chỉ diễn ra một lần tại thời điểm bàn giao. Bệnh viện cần tổ chức đào tạo lại khi:

• Có nhân sự mới.
• Thiết bị được điều chuyển.
• Phần mềm hoặc cấu hình thay đổi.
• Xảy ra lỗi liên quan đến thao tác.
• Nhà sản xuất cập nhật hướng dẫn.
• Quy trình chuyên môn thay đổi.

Hồ sơ đào tạo cần ghi nhận rõ nội dung, thời gian, người đào tạo và danh sách người tham gia.

6. Theo dõi vận hành và mức độ sử dụng

Sau khi đưa vào sử dụng, bệnh viện cần theo dõi cả tình trạng kỹ thuật và mức độ khai thác thiết bị.

Dữ liệu vận hành có thể bao gồm:

• Thời gian hoạt động.
• Số ca sử dụng.
• Tần suất sử dụng.
• Thời gian ngừng hoạt động.
• Số lần phát sinh lỗi.
• Số lần phải sửa chữa.
• Chi phí phụ tùng.
• Số lần bảo trì.
• Mức độ tiêu hao vật tư.
• Phản ánh từ người sử dụng.

Những dữ liệu này giúp bệnh viện nhận biết thiết bị đang được khai thác hiệu quả hay đang bị sử dụng dưới công suất.

Thiết bị có tần suất sử dụng thấp chưa chắc là thiết bị không cần thiết. Một số thiết bị chỉ được sử dụng trong tình huống đặc biệt nhưng có vai trò quan trọng. Vì vậy, việc đánh giá cần xem xét đồng thời tần suất, mức độ rủi ro và vai trò chuyên môn.

7. Bảo trì và bảo dưỡng thiết bị y tế

Bảo trì phòng ngừa giúp phát hiện sớm dấu hiệu xuống cấp và giảm nguy cơ thiết bị dừng hoạt động đột ngột.

Kế hoạch bảo trì cần căn cứ vào:

• Hướng dẫn của nhà sản xuất.
• Mức độ rủi ro.
• Tần suất sử dụng.
• Điều kiện môi trường.
• Lịch sử hư hỏng.
• Mức độ quan trọng trong hoạt động chuyên môn.
• Yêu cầu của bệnh viện.
• Quy định hiện hành khi có liên quan.

Không nên áp dụng một tần suất bảo trì giống nhau cho tất cả thiết bị.

Hồ sơ bảo trì nên ghi rõ:

• Ngày thực hiện.
• Người hoặc đơn vị thực hiện.
• Nội dung kiểm tra.
• Bộ phận được vệ sinh hoặc điều chỉnh.
• Phụ tùng được thay thế.
• Thông số trước và sau bảo trì.
• Bất thường được phát hiện.
• Khuyến nghị xử lý tiếp theo.
• Ngày bảo trì dự kiến tiếp theo.

Đối với thiết bị quan trọng, bệnh viện nên xây dựng cảnh báo trước ngày đến hạn để chủ động bố trí lịch và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của khoa.

8. Kiểm định và hiệu chuẩn thiết bị y tế

Bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn là những hoạt động khác nhau.

• Bảo trì nhằm duy trì tình trạng hoạt động của thiết bị.
• Kiểm định đánh giá sự phù hợp của thiết bị với các yêu cầu kỹ thuật hoặc an toàn trong phạm vi áp dụng.
• Hiệu chuẩn xác định mối liên hệ giữa giá trị đo của thiết bị và chuẩn đo lường tương ứng.

Một thiết bị có thể cần một hoặc nhiều hoạt động trên tùy theo chức năng, yêu cầu kỹ thuật và quy định liên quan.

Bệnh viện cần lập danh sách rõ:

• Thiết bị nào cần kiểm định.
• Thiết bị nào cần hiệu chuẩn.
• Chu kỳ thực hiện.
• Đơn vị có năng lực thực hiện.
• Ngày hết hiệu lực.
• Trạng thái sau khi thiết bị được sửa chữa hoặc thay linh kiện.

Các nội dung liên quan đến kiểm định và hiệu chuẩn cần được đối chiếu với quy định hiện hành và hướng dẫn của cơ quan quản lý tại thời điểm triển khai.

9. Quản lý sự cố và sửa chữa

Khi thiết bị có dấu hiệu bất thường, khoa sử dụng cần có cơ chế ngừng sử dụng hoặc cách ly thiết bị khi cần thiết, sau đó thông báo cho đầu mối kỹ thuật.

Phiếu báo lỗi nên ghi nhận:

• Mã thiết bị.
• Thời gian phát hiện.
• Người phát hiện.
• Mô tả hiện tượng.
• Điều kiện khi lỗi xảy ra.
• Mã lỗi hiển thị.
• Phụ kiện hoặc vật tư đang sử dụng.
• Biện pháp xử lý ban đầu.
• Hình ảnh hoặc dữ liệu hỗ trợ.
• Tình trạng sử dụng sau sự cố.

Bộ phận kỹ thuật cần phân biệt giữa:

• Lỗi thao tác.
• Lỗi phụ kiện.
• Lỗi vật tư tiêu hao.
• Lỗi hạ tầng.
• Lỗi phần mềm.
• Lỗi phần cứng.
• Lỗi cần nhà cung cấp xử lý.
• Sự cố có khả năng ảnh hưởng đến an toàn.

Sau khi sửa chữa, thiết bị chỉ nên được đưa trở lại sử dụng khi đã hoàn thành các bước kiểm tra cần thiết và có xác nhận phù hợp.

Hồ sơ sửa chữa không nên chỉ ghi “đã xử lý”. Biên bản cần thể hiện rõ nguyên nhân, công việc đã thực hiện, linh kiện được thay thế, kết quả kiểm tra và tình trạng thiết bị sau sửa chữa.

10. Kiểm kê, điều chuyển và thanh lý

Bệnh viện cần kiểm kê định kỳ để đối chiếu giữa dữ liệu quản lý và thiết bị thực tế.

Kiểm kê không chỉ xác nhận thiết bị còn tồn tại mà còn cần cập nhật:

• Vị trí.
• Trạng thái hoạt động.
• Người hoặc đơn vị quản lý.
• Phụ kiện đi kèm.
• Tình trạng tem nhãn.
• Hồ sơ kỹ thuật.
• Lịch bảo trì.
• Hiệu lực kiểm định và hiệu chuẩn.
• Khả năng tiếp tục sử dụng.

Thiết bị có thể được xem xét điều chuyển khi một khoa ít sử dụng nhưng khoa khác có nhu cầu. Trước khi điều chuyển, bệnh viện cần đánh giá:

• Điều kiện lắp đặt tại vị trí mới.
• Khả năng tương thích hạ tầng.
• Nhu cầu đào tạo người dùng mới.
• Chi phí tháo dỡ và lắp đặt.
• Hồ sơ cần cập nhật.
• Khả năng ảnh hưởng đến hoạt động của khoa cũ.

Thiết bị có thể được xem xét thay thế hoặc thanh lý khi:

• Không còn đáp ứng nhu cầu chuyên môn.
• Thường xuyên hư hỏng.
• Chi phí sửa chữa quá cao.
• Không còn phụ tùng.
• Nhà sản xuất ngừng hỗ trợ.
• Không còn tương thích với hệ thống.
• Không đáp ứng yêu cầu an toàn.
• Hiệu suất sử dụng thấp và không thể điều chuyển.

Việc thanh lý cần tuân thủ quy trình quản lý tài sản và quy định áp dụng đối với từng cơ sở y tế.

Hồ sơ quản lý trang thiết bị y tế gồm những gì?

Bàn làm việc trong cơ sở y tế với hồ sơ, tài liệu, ống nghe và thiết bị văn phòng, minh họa việc xây dựng, lưu trữ và quản lý hồ sơ trang thiết bị y tế.

Hồ sơ nên được tổ chức theo từng thiết bị để có thể truy xuất nhanh khi cần.

Hồ sơ nhận diện
Tên thiết bị, model, số sê-ri, hãng sản xuất, mã tài sản, khoa sử dụng

Hồ sơ mua sắm
Đề xuất nhu cầu, yêu cầu kỹ thuật, hợp đồng, chứng từ và hồ sơ lựa chọn nhà cung cấp

Hồ sơ sản phẩm
Nhãn, hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật và thông tin liên quan

Hồ sơ lắp đặt
Biên bản giao nhận, lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu và bàn giao

Hồ sơ đào tạo
Nội dung đào tạo, thời gian, người đào tạo và danh sách nhân sự

Hồ sơ vận hành
Nhật ký sử dụng, thời gian hoạt động và công suất khai thác

Hồ sơ bảo trì
Kế hoạch, biên bản bảo trì, phụ tùng thay thế và khuyến nghị

Hồ sơ sửa chữa
Phiếu báo lỗi, nguyên nhân, biện pháp xử lý, chi phí và kết quả kiểm tra

Hồ sơ kiểm định
Chứng nhận, kết quả, thời hạn và đơn vị thực hiện

Hồ sơ hiệu chuẩn
Kết quả hiệu chuẩn, thời hạn và thông tin chuẩn đo lường

Hồ sơ phần mềm
Phiên bản, lịch sử cập nhật, cấu hình kết nối và phân quyền

Hồ sơ sự cố
Báo cáo sự cố, cảnh báo an toàn, thu hồi và hành động khắc phục

Hồ sơ điều chuyển
Biên bản điều chuyển, tình trạng thiết bị và đơn vị tiếp nhận

Hồ sơ thanh lý
Đánh giá tình trạng, quyết định phê duyệt và hồ sơ xử lý tài sản

Danh sách trên là khung quản trị tham khảo. Cơ sở y tế cần điều chỉnh theo loại thiết bị, quy trình nội bộ, hướng dẫn nhà sản xuất và quy định hiện hành.

Những yêu cầu quan trọng cần kiểm soát

Tính chính xác của dữ liệu

Dữ liệu thiết bị cần được chuẩn hóa và cập nhật thống nhất giữa các phòng ban.

Bệnh viện nên thống nhất:

• Quy tắc đặt tên thiết bị.
• Cấu trúc mã thiết bị.
• Danh mục khoa và vị trí.
• Nhóm trạng thái.
• Nhóm lỗi.
• Nhóm bảo trì.
• Tên nhà cung cấp.
• Tên đơn vị bảo hành.

Nếu dữ liệu không thống nhất, báo cáo sẽ không phản ánh đúng tình trạng thực tế.

Tình trạng kỹ thuật và khả năng sẵn sàng

Có thể sử dụng các trạng thái quản lý như:

• Đang hoạt động.
• Đang dự phòng.
• Chờ lắp đặt.
• Đến hạn bảo trì.
• Đang sửa chữa.
• Tạm ngừng sử dụng.
• Chờ điều chuyển.
• Chờ thanh lý.

Mỗi trạng thái cần đi kèm người chịu trách nhiệm và bước xử lý tiếp theo.

Điều kiện hạ tầng

Thiết bị có thể hoạt động không ổn định nếu điều kiện thực tế không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Các yếu tố thường cần kiểm tra gồm:

• Nguồn điện.
• Tiếp địa.
• Bộ lưu điện.
• Nguồn điện dự phòng.
• Nhiệt độ và độ ẩm.
• Hệ thống khí y tế.
• Chất lượng nước.
• Tải trọng sàn.
• Thông gió.
• Kết nối mạng.
• Điều kiện kiểm soát bức xạ khi áp dụng.
Năng lực người sử dụng

Bệnh viện cần xác định rõ thiết bị nào yêu cầu đào tạo chuyên biệt, ai được phép vận hành và khi nào phải đào tạo lại.

Một thiết bị hiện đại vẫn có thể bị khai thác kém hiệu quả nếu người sử dụng:

• Không hiểu đầy đủ tính năng.
• Không kiểm tra thiết bị trước khi dùng.
• Sử dụng sai phụ kiện.
• Không nhận biết cảnh báo.
• Không báo lỗi kịp thời.
• Vệ sinh hoặc bảo quản không đúng cách.
Khả năng cung cấp phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật

Bệnh viện cần đánh giá:

• Thời gian phản hồi của nhà cung cấp.
• Khả năng cung cấp phụ tùng.
• Thời gian nhập linh kiện.
• Chi phí sửa chữa.
• Phạm vi bảo hành.
• Năng lực kỹ thuật của đơn vị bảo trì.
• Khả năng hỗ trợ sau khi hết bảo hành.

Đối với thiết bị quan trọng, việc phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp có thể tạo ra rủi ro vận hành nếu phụ tùng hoặc dịch vụ không được cung cấp kịp thời.

Bảo mật và tích hợp dữ liệu

Thiết bị kết nối mạng cần được quản lý như một thành phần của hệ thống công nghệ thông tin y tế.

Các vấn đề cần kiểm soát gồm:

• Tài khoản mặc định.
• Phân quyền người dùng.
• Nhật ký truy cập.
• Cập nhật bảo mật.
• Sao lưu cấu hình.
• Kết nối với hệ thống khác.
• Quyền truy cập từ xa của nhà cung cấp.
• Truyền dữ liệu ra bên ngoài.
• Xử lý dữ liệu khi điều chuyển hoặc thanh lý.

Không nên tự ý cập nhật phần mềm hoặc thay đổi cấu hình của thiết bị nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến tính năng, dữ liệu và khả năng tương thích.

Phần mềm quản lý trang thiết bị y tế nên có chức năng gì?

Máy tính hiển thị các chỉ số và biểu đồ theo dõi sức khỏe bên cạnh ống nghe, minh họa ứng dụng phần mềm và công nghệ số trong quản lý dữ liệu, theo dõi hoạt động thiết bị y tế.

Khi số lượng thiết bị tăng, việc quản lý bằng nhiều bảng tính riêng lẻ có thể gây trùng dữ liệu, thiếu lịch sử và khó theo dõi thời hạn.

Một phần mềm quản lý trang thiết bị y tế có thể hỗ trợ:

• Quản lý danh mục thiết bị tập trung.
• Gắn mã vạch hoặc QR code.
• Quản lý vị trí và điều chuyển.
• Lập lịch bảo trì.
• Cảnh báo kiểm định và hiệu chuẩn.
• Tiếp nhận phiếu báo lỗi.
• Quản lý lệnh sửa chữa.
• Lưu lịch sử thay phụ tùng.
• Quản lý hợp đồng và bảo hành.
• Theo dõi chi phí vòng đời.
• Quản lý tài liệu kỹ thuật.
• Theo dõi cảnh báo và thu hồi.
• Phân quyền theo phòng ban.
• Xuất báo cáo vận hành.

Khi lựa chọn phần mềm, bệnh viện nên đánh giá:

• Phần mềm có phù hợp với quy trình hiện tại không?
• Có thể cấu hình theo nhiều nhóm thiết bị không?
• Có quản lý được nhiều cơ sở hoặc chi nhánh không?
• Có thể tích hợp với hệ thống tài sản hoặc mua sắm không?
• Có thể xuất toàn bộ dữ liệu khi cần không?
• Có cơ chế phân quyền và lưu lịch sử thao tác không?
• Dữ liệu được sao lưu như thế nào?
• Nhà cung cấp có hỗ trợ lâu dài không?
• Chi phí bản quyền và nâng cấp ra sao?

Phần mềm chỉ phát huy giá trị khi dữ liệu đầu vào chính xác, quy trình rõ ràng và người sử dụng cập nhật thường xuyên.

Các chỉ số đánh giá hiệu quả quản lý thiết bị

Bệnh viện có thể xây dựng bộ chỉ số phù hợp với mục tiêu và quy mô vận hành.

Một số chỉ số tham khảo gồm:

• Tỷ lệ thiết bị có hồ sơ đầy đủ.
• Tỷ lệ thiết bị được gắn mã nhận diện.
• Tỷ lệ bảo trì hoàn thành đúng hạn.
• Tỷ lệ kiểm định còn hiệu lực.
• Tỷ lệ hiệu chuẩn còn hiệu lực.
• Thời gian phản hồi phiếu báo lỗi.
• Thời gian sửa chữa trung bình.
• Tỷ lệ thiết bị đang hoạt động.
• Số lần lỗi lặp lại.
• Thời gian thiết bị ngừng hoạt động.
• Chi phí sửa chữa theo thiết bị.
• Tần suất sử dụng.
• Tỷ lệ nhân sự đã được đào tạo.
• Tỷ lệ cảnh báo được xử lý đúng hạn.

Không nên đặt cùng một ngưỡng cho tất cả thiết bị. Thiết bị hỗ trợ sự sống, thiết bị chẩn đoán quan trọng và thiết bị ít ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn cần có mức ưu tiên khác nhau.

Checklist rà soát hệ thống quản lý trang thiết bị y tế

Nhân viên y tế sử dụng máy tính bảng với các biểu tượng checklist kỹ thuật số, minh họa quá trình kiểm tra, rà soát hồ sơ và tình trạng trang thiết bị y tế tại bệnh viện.

• Có danh mục thiết bị tập trung và thống nhất giữa các phòng ban.
• Mỗi thiết bị có mã nhận diện riêng.
• Vị trí và đơn vị chịu trách nhiệm được cập nhật.
• Hồ sơ lắp đặt, nghiệm thu và bàn giao được lưu trữ.
• Tài liệu sử dụng và tài liệu kỹ thuật có thể truy cập.
• Người vận hành đã được đào tạo.
• Lịch bảo trì được xây dựng theo từng nhóm thiết bị.
• Thiết bị cần kiểm định hoặc hiệu chuẩn đã được xác định.
• Có cảnh báo trước ngày đến hạn.
• Phiếu báo lỗi được lưu theo từng thiết bị.
• Lịch sử sửa chữa và thay phụ tùng được cập nhật.
• Có quy trình xử lý cảnh báo an toàn và thu hồi.
• Chi phí vận hành và sửa chữa được theo dõi.
• Thiết bị kết nối mạng được kiểm soát quyền truy cập.
• Có quy trình điều chuyển, ngừng sử dụng và thanh lý.
• Dữ liệu được sao lưu và có thể xuất khi cần.

Những sai sót thường gặp khi quản lý thiết bị y tế

Chỉ quản lý thiết bị trong sổ tài sản

Sổ tài sản thường không phản ánh đầy đủ tình trạng kỹ thuật, lịch bảo trì, lỗi và lịch sử phụ tùng. Bệnh viện cần kết nối dữ liệu tài sản với dữ liệu kỹ thuật và vận hành.

Không cập nhật khi thiết bị thay đổi vị trí

Khi thiết bị được chuyển giữa các khoa nhưng dữ liệu không được cập nhật, bệnh viện có thể bỏ sót bảo trì hoặc không xác định được đơn vị chịu trách nhiệm.

Áp dụng cùng một lịch bảo trì cho mọi thiết bị

Tần suất bảo trì cần dựa trên hướng dẫn nhà sản xuất, mức độ rủi ro, cường độ sử dụng và lịch sử thiết bị.

Thiếu điều khoản dịch vụ sau bán hàng

Hợp đồng không quy định rõ thời gian phản hồi, phụ tùng, đào tạo và tài liệu kỹ thuật có thể làm tăng rủi ro sau khi hết bảo hành.

Hồ sơ sửa chữa quá sơ sài

Biên bản chỉ ghi “đã xử lý” không đủ để đánh giá nguyên nhân và nguy cơ lỗi lặp lại. Hồ sơ cần ghi rõ công việc thực hiện, phụ tùng thay thế và kết quả kiểm tra.

Sử dụng phần mềm nhưng không chuẩn hóa dữ liệu

Phần mềm không thể tự khắc phục tình trạng tên thiết bị không thống nhất, mã trùng hoặc thông tin thiếu. Bệnh viện cần làm sạch dữ liệu trước khi số hóa.

Câu hỏi thường gặp về quản lý trang thiết bị y tế

Các khối chữ FAQ trên nền vàng cùng ống nghe y tế, minh họa phần câu hỏi thường gặp liên quan đến quản lý, bảo trì và sử dụng trang thiết bị y tế.

Bệnh viện có cần lập hồ sơ riêng cho từng thiết bị không?

Mỗi thiết bị nên có hồ sơ riêng hoặc dữ liệu điện tử có thể truy xuất theo mã thiết bị. Cấu trúc hồ sơ cần phù hợp với loại thiết bị, hướng dẫn nhà sản xuất, quy trình nội bộ và quy định áp dụng.

Bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn có giống nhau không?

Không. Bảo trì nhằm duy trì tình trạng hoạt động; kiểm định đánh giá sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hoặc an toàn trong phạm vi áp dụng; hiệu chuẩn liên quan đến độ chính xác của phép đo.

Bao lâu phải bảo trì thiết bị y tế một lần?

Không có một tần suất chung cho tất cả thiết bị. Bệnh viện cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất, mức độ rủi ro, tần suất sử dụng, điều kiện môi trường và lịch sử hư hỏng.

Có thể dùng Excel để quản lý thiết bị y tế không?

Có thể áp dụng với cơ sở có quy mô nhỏ và số lượng thiết bị chưa lớn. Khi danh mục thiết bị, khoa sử dụng và lịch bảo trì tăng, phần mềm chuyên dụng thường hỗ trợ cảnh báo và truy xuất lịch sử hiệu quả hơn.

Ai chịu trách nhiệm khi thiết bị xảy ra lỗi?

Trách nhiệm phụ thuộc vào nguyên nhân và quy trình nội bộ. Khoa sử dụng cần vận hành đúng hướng dẫn và báo lỗi; bộ phận kỹ thuật kiểm tra và điều phối xử lý; nhà cung cấp thực hiện trách nhiệm theo hợp đồng và phạm vi dịch vụ.

Thiết bị hết bảo hành có được tiếp tục sử dụng không?

Hết bảo hành không đồng nghĩa với việc phải ngừng sử dụng. Bệnh viện cần đánh giá tình trạng kỹ thuật, khả năng bảo trì, yêu cầu kiểm định, hiệu chuẩn, mức độ an toàn và khả năng cung cấp phụ tùng trước khi tiếp tục khai thác.

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Bệnh viện, cơ sở y tế và doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và ý kiến của cơ quan hoặc chuyên gia có thẩm quyền tại thời điểm triển khai.

Khám phá giải pháp quản lý và vận hành thiết bị y tế tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Trong bối cảnh bệnh viện và cơ sở y tế ngày càng sử dụng nhiều hệ thống chẩn đoán hiện đại, thiết bị kết nối và nền tảng quản lý số, yêu cầu kiểm soát vòng đời thiết bị cũng trở nên phức tạp hơn. Bên cạnh cấu hình và giá mua, đơn vị đầu tư cần quan tâm đến khả năng tích hợp, bảo trì, hiệu chuẩn, đào tạo, cung cấp phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật lâu dài.

PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 sẽ quy tụ hơn 600 doanh nghiệp, thương hiệu và chuyên gia đến từ Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Không chỉ là nơi giới thiệu các công nghệ và giải pháp mới, triển lãm còn là không gian kết nối giữa bệnh viện, phòng khám, doanh nghiệp phân phối, đơn vị quản lý thiết bị và các nhà cung cấp trong ngành y tế.

Đối với các đơn vị đang xây dựng hoặc hoàn thiện hệ thống quản lý trang thiết bị y tế, triển lãm là dịp để tìm hiểu trực tiếp về thiết bị, giải pháp phần mềm, công nghệ bệnh viện thông minh, dịch vụ bảo trì, kiểm định, đào tạo và các mô hình quản lý vận hành phù hợp với từng cơ sở.

Đây cũng là cơ hội để bệnh viện và doanh nghiệp trao đổi với nhà cung cấp về yêu cầu kỹ thuật, khả năng tích hợp dữ liệu, chính sách dịch vụ sau bán hàng, nguồn cung phụ tùng và những yếu tố cần cân nhắc trong toàn bộ vòng đời thiết bị.

Các lĩnh vực trưng bày tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026
• Dược phẩm, thuốc kê đơn (Rx), thuốc không kê đơn (OTC) và thuốc sinh học (Biopharmaceuticals).
• Thực phẩm chức năng, nutraceuticals và sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
• Thiết bị y tế, thiết bị chẩn đoán hình ảnh và dụng cụ phẫu thuật.
• Thiết bị xét nghiệm, phòng thí nghiệm và công nghệ chẩn đoán in vitro (IVD).
• Công nghệ bệnh viện thông minh, y tế số (Digital Health), AI và giải pháp CNTT y tế.
• Công nghệ sản xuất dược phẩm, đóng gói và kiểm soát chất lượng.
• Công nghệ sinh học, phòng sạch, nguyên liệu dược (APIs) và dịch vụ CDMO/CRO.
• Thiết bị phục hồi chức năng, chỉnh hình và chăm sóc người cao tuổi.
• Thiết bị nha khoa và công nghệ nha khoa.
• Thiết bị, sản phẩm thẩm mỹ y khoa và chăm sóc sắc đẹp.
• Thiết bị chăm sóc sức khỏe tại nhà và giải pháp chăm sóc từ xa (Home Healthcare & Telehealth).
• Dịch vụ bệnh viện, logistics y tế, tư vấn, đào tạo và các giải pháp hỗ trợ ngành y tế.

Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh

Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • Cục Hàng không Việt Nam lên kế hoạch triển khai hộ chiếu vaccine
  • Quy trình cách ly theo UBND TP.HCM cho người nhập cảnh ở sân bay Tân Sơn Nhất
  • Vietnam Airlines mở lại nhiều chặng bay quốc tế hai chiều bắt đầu từ 1-7
  • Triển vọng phát triển Thị trường dược phẩm Việt Nam đến năm 2030 - Hướng đi nào cho các doanh nghiệp dược Việt Nam?
  • Xu hướng công nghệ trên thị trường y tế Việt Nam
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Sổ theo dõi trang thiết bị y tế gồm những nội dung gì? Hướng dẫn xây dựng và quản lý hồ sơ

Sổ theo dõi trang thiết bị y tế gồm những nội dung gì? Hướng dẫn xây dựng và quản lý hồ sơ

Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện: Quy trình, hồ sơ và các yêu cầu cần kiểm soát

Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện: Quy trình, hồ sơ và các yêu cầu cần kiểm soát

CHUỖI HỘI THẢO QUỐC TẾ VỀ ĐẦU TƯ VÀ ĐỔI MỚI TRONG NGÀNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

CHUỖI HỘI THẢO QUỐC TẾ VỀ ĐẦU TƯ VÀ ĐỔI MỚI TRONG NGÀNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top