Bảo trì thiết bị y tế là quá trình kiểm tra, chăm sóc kỹ thuật và xử lý các vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của thiết bị. Thay vì chỉ sửa máy khi đã hư hỏng, bệnh viện và cơ sở y tế cần xây dựng kế hoạch bảo trì chủ động dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất, mức độ rủi ro, tần suất sử dụng, điều kiện vận hành và lịch sử sự cố của từng thiết bị.
Một kế hoạch hiệu quả phải trả lời được bốn câu hỏi: thiết bị nào cần bảo trì, cần thực hiện công việc gì, khi nào phải thực hiện và ai chịu trách nhiệm. Song song với lịch bảo trì, cơ sở y tế cần lưu hồ sơ đầy đủ để theo dõi những công việc đã thực hiện, phụ tùng đã thay thế, kết quả kiểm tra và thời điểm bảo trì tiếp theo.
Bảo trì không chỉ nhằm kéo dài thời gian sử dụng thiết bị. Mục tiêu quan trọng hơn là duy trì khả năng sẵn sàng phục vụ, hạn chế gián đoạn hoạt động chuyên môn và phát hiện sớm những bất thường có thể ảnh hưởng đến người sử dụng hoặc người bệnh.
Nhiều bệnh viện đã có lịch bảo trì nhưng vẫn thường xuyên gặp tình trạng thiết bị hỏng đột ngột, chậm sửa chữa hoặc không xác định được đơn vị chịu trách nhiệm. Nguyên nhân thường không nằm ở việc thiếu biểu mẫu, mà ở cách kế hoạch được xây dựng và cập nhật.
Một số dấu hiệu cho thấy hệ thống bảo trì cần được rà soát gồm:
Trong các trường hợp này, việc tăng số lần bảo trì chưa chắc giải quyết được vấn đề. Cơ sở y tế cần xem lại toàn bộ quy trình, từ danh mục thiết bị, phân loại mức độ ưu tiên đến cách giao việc và lưu hồ sơ.
Một chương trình bảo trì thiết bị y tế thường không chỉ có một loại công việc. WHO mô tả chiến lược bảo trì bao gồm kiểm tra, bảo trì phòng ngừa và bảo trì sửa chữa. Kiểm tra hiệu năng giúp xác nhận thiết bị vận hành đúng; kiểm tra an toàn tập trung vào mức độ an toàn đối với người bệnh và người vận hành; trong khi bảo trì phòng ngừa hướng tới kéo dài thời gian sử dụng và giảm nguy cơ hư hỏng.
Hoạt động: Kiểm tra trước khi sử dụng
Mục đích chính: Phát hiện dấu hiệu bất thường dễ nhận biết
Thời điểm thực hiện: Trước mỗi ca hoặc theo quy trình của khoa
Hoạt động: Kiểm tra chức năng
Mục đích chính: Đánh giá các chức năng cơ bản của thiết bị
Thời điểm thực hiện: Theo lịch hoặc sau can thiệp kỹ thuật
Hoạt động: Kiểm tra an toàn
Mục đích chính: Xác định những vấn đề có thể ảnh hưởng đến người dùng và người bệnh
Thời điểm thực hiện: Theo yêu cầu kỹ thuật và mức độ rủi ro
Hoạt động: Bảo trì phòng ngừa
Mục đích chính: Làm sạch, điều chỉnh, kiểm tra và thay thế bộ phận theo kế hoạch
Thời điểm thực hiện: Trước khi thiết bị phát sinh hư hỏng
Hoạt động: Bảo trì sửa chữa
Mục đích chính: Khắc phục lỗi đã xảy ra
Thời điểm thực hiện: Khi thiết bị không hoạt động đúng
Hoạt động: Kiểm định
Mục đích chính: Đánh giá an toàn và tính năng kỹ thuật trong phạm vi áp dụng
Thời điểm thực hiện: Theo quy định tương ứng với thiết bị
Hoạt động: Hiệu chuẩn
Mục đích chính: Xác định và kiểm soát độ chính xác của chức năng đo
Thời điểm thực hiện: Theo yêu cầu kỹ thuật hoặc hệ thống chất lượng
Các hoạt động này có thể liên quan với nhau nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Việc một thiết bị đã được bảo trì không đồng nghĩa rằng thiết bị đó đã hoàn thành kiểm định hoặc hiệu chuẩn khi các hoạt động này thuộc phạm vi phải thực hiện.
Cơ sở y tế cần xác định rõ từng loại công việc trong kế hoạch, tránh dùng chung một thuật ngữ “bảo dưỡng” cho tất cả hoạt động kỹ thuật.

Một kế hoạch bảo trì không nên bắt đầu bằng việc mở lịch và chọn ngày. Điểm khởi đầu phải là danh mục thiết bị đang được quản lý tại cơ sở.
Mỗi thiết bị cần có ít nhất các thông tin:
Nếu danh mục không chính xác, lịch bảo trì cũng khó phản ánh đúng nhu cầu. Một thiết bị đã điều chuyển nhưng vẫn được ghi ở vị trí cũ có thể bị bỏ sót, trong khi một thiết bị đã thanh lý vẫn tiếp tục xuất hiện trong danh sách công việc.
WHO cho rằng hệ thống quản lý bảo trì bằng máy tính phải bắt đầu từ danh mục thiết bị. Ngoài danh mục, dữ liệu thường được quản lý còn có lịch sử dịch vụ, quy trình bảo trì phòng ngừa, chỉ số hoạt động và thông tin chi phí.
Trước khi thiết lập nội dung và tần suất bảo trì, cần thu thập:
Tài liệu kỹ thuật nên được lưu theo mã thiết bị hoặc model để có thể truy xuất nhanh. Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào tài liệu do một cá nhân giữ hoặc chỉ lưu tại máy tính của nhà cung cấp.
Nếu không có đầy đủ hướng dẫn, bệnh viện cần làm việc với nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, nhà phân phối hoặc cơ sở bảo hành phù hợp để xác định phạm vi công việc. Không nên tự đặt một quy trình kỹ thuật chi tiết khi chưa có đủ thông tin và năng lực thực hiện.
Không phải thiết bị nào cũng cần được quản lý với cùng mức độ ưu tiên. Cơ sở có thể xây dựng hệ thống xếp hạng nội bộ dựa trên các yếu tố:
Ví dụ, thiết bị phục vụ hồi sức, phẫu thuật hoặc theo dõi liên tục thường cần được ưu tiên khác với thiết bị ít sử dụng và có nhiều phương án thay thế. Tuy nhiên, mức độ ưu tiên cụ thể phải được đánh giá theo vai trò thực tế của thiết bị tại từng cơ sở.
Nội dung bảo trì có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm thiết bị.
Một kế hoạch có thể bao gồm:
Nội dung trên chỉ mang tính minh họa. Kỹ thuật viên cần thực hiện theo tài liệu của nhà sản xuất, quy trình được phê duyệt và phạm vi chuyên môn của đơn vị.
Không nên sao chép một checklist duy nhất cho mọi loại thiết bị. Bảo trì một máy theo dõi người bệnh khác với bảo trì máy xét nghiệm, thiết bị chẩn đoán hình ảnh hoặc hệ thống tiệt khuẩn.
Tùy mức độ phức tạp, công việc có thể được thực hiện bởi:
Cơ sở cần ghi rõ công việc nào có thể thực hiện nội bộ và công việc nào phải chuyển cho đơn vị bên ngoài.
Các yếu tố cần đánh giá gồm:
Không nên để nhân sự chưa được đào tạo tự tháo lắp hoặc điều chỉnh các bộ phận có thể ảnh hưởng đến an toàn và chức năng thiết bị.
Kế hoạch bảo trì cần thể hiện:
Lịch bảo trì nên được phối hợp với khoa sử dụng để hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn. Với thiết bị có công suất sử dụng cao, bệnh viện có thể cần thực hiện ngoài giờ, bố trí thiết bị dự phòng hoặc chia công việc thành nhiều giai đoạn.

Không có một tần suất chung phù hợp cho mọi thiết bị. Việc bảo trì sáu tháng một lần hoặc một năm một lần có thể phù hợp với một số thiết bị nhưng không nên được áp dụng máy móc cho toàn bộ danh mục.
Tần suất cần được xác định từ nhiều nguồn thông tin.
Đây thường là căn cứ đầu tiên để xây dựng kế hoạch. Nhà sản xuất có thể đưa ra:
Nếu cơ sở thay đổi tần suất so với khuyến cáo, cần có quá trình đánh giá, phê duyệt và lưu căn cứ phù hợp.
Hai thiết bị cùng model có thể cần kế hoạch khác nhau nếu một thiết bị hoạt động liên tục còn thiết bị kia chỉ dùng dự phòng.
Các chỉ số có thể được theo dõi gồm:
Với thiết bị có bộ đếm hoạt động, kế hoạch nên kết hợp cả mốc thời gian và mức độ sử dụng.
Lịch sử sửa chữa cho biết thiết bị thường gặp vấn đề gì và sau bao lâu lỗi có xu hướng xuất hiện.
Cơ sở nên xem xét:
Nếu lỗi lặp lại trong thời gian ngắn, việc tiếp tục tăng tần suất bảo trì có thể không đủ. Bệnh viện cần đánh giá chất lượng sửa chữa, điều kiện sử dụng, năng lực người vận hành và khả năng cần thay thế thiết bị.
Thiết bị hoạt động trong môi trường nóng, ẩm, nhiều bụi, thường xuyên di chuyển hoặc nguồn điện không ổn định có thể cần được kiểm tra thường xuyên hơn.
Các yếu tố cần chú ý:
Bảo trì thiết bị sẽ khó đạt hiệu quả nếu nguyên nhân gây lỗi nằm ở hạ tầng nhưng không được xử lý.
Thiết bị không có phương án thay thế hoặc có vai trò trực tiếp trong quy trình cấp cứu có thể cần chế độ theo dõi chặt chẽ hơn.
Một ma trận nội bộ có thể được xây dựng như sau:
Mức ưu tiên: Cao
Đặc điểm tham khảo: Thiết bị quan trọng, tần suất sử dụng lớn, ít phương án thay thế
Cách quản lý: Theo dõi sát, cảnh báo sớm, chuẩn bị phụ tùng và phương án dự phòng
Mức ưu tiên: Trung bình
Đặc điểm tham khảo: Có ảnh hưởng đến quy trình nhưng có thể bố trí thiết bị thay thế
Cách quản lý: Bảo trì theo kế hoạch và theo dõi lịch sử lỗi
Mức ưu tiên: Thấp
Đặc điểm tham khảo: Ít sử dụng, dễ thay thế, mức độ ảnh hưởng hạn chế
Cách quản lý: Kiểm tra theo hướng dẫn và tình trạng thực tế
Ma trận này không thay thế yêu cầu của nhà sản xuất hoặc quy định pháp luật. Nó chỉ hỗ trợ bệnh viện phân bổ nhân sự và ngân sách.

Thay vì chỉ tạo một danh sách ngày tháng, bệnh viện có thể xây dựng kế hoạch theo ba lớp.
Kế hoạch tổng thể giúp ban quản lý nhìn thấy:
Kế hoạch tháng cần cụ thể hơn:
Mỗi lần thực hiện nên có phiếu hoặc lệnh công việc riêng. Tài liệu này giúp kỹ thuật viên biết phải làm gì và tạo căn cứ để cập nhật lịch sử thiết bị.
Lệnh công việc có thể gồm:
Hồ sơ bảo trì phải đủ để người kiểm tra có thể hiểu thiết bị đã được thực hiện công việc nào, vào thời điểm nào và kết quả ra sao.
Một bộ hồ sơ có thể bao gồm:
Kế hoạch
Danh sách thiết bị, thời gian, nguồn lực và ngân sách
Lệnh công việc
Thiết bị, nội dung, người thực hiện và thời hạn
Checklist kỹ thuật
Các bước đã kiểm tra và kết quả
Biên bản bảo trì
Công việc thực hiện, phụ tùng thay thế, tình trạng sau bảo trì
Báo cáo bất thường
Lỗi phát hiện, mức độ ảnh hưởng và kiến nghị xử lý
Chứng từ phụ tùng
Mã phụ tùng, nguồn cung cấp và ngày thay
Kết quả kiểm tra
Thông số trước và sau bảo trì nếu cần
Lịch sử thiết bị
Toàn bộ các lần bảo trì, sửa chữa và thay đổi trạng thái
Chi phí
Nhân công, dịch vụ, phụ tùng và thời gian dừng thiết bị
Xác nhận bàn giao
Kết quả chạy thử và bàn giao lại cho khoa sử dụng
Không nên chỉ lưu báo giá hoặc hóa đơn của nhà cung cấp mà thiếu báo cáo kỹ thuật. Hóa đơn cho biết chi phí, nhưng không cho biết thiết bị đã được kiểm tra những gì.
Biên bản cũng không nên dùng các nội dung quá chung chung như:
Thay vào đó, cần mô tả rõ bộ phận đã kiểm tra, vấn đề phát hiện, công việc thực hiện và kết quả xác nhận.
Do yêu cầu về quản lý thiết bị y tế có thể được cập nhật, cơ sở cần đối chiếu quy định hiện hành tại thời điểm xây dựng quy trình. Tính đến tháng 8/2026, Cổng thông tin Chính phủ đang công bố Văn bản hợp nhất số 08/VBHN-BYT ngày 06/03/2026 về quản lý thiết bị y tế.

Hoàn thành đủ số phiếu chưa có nghĩa là chương trình bảo trì đang hoạt động hiệu quả. Cơ sở y tế cần theo dõi cả tiến độ và kết quả.
Một số chỉ số có thể tham khảo:
Không nên đặt cùng một ngưỡng cho mọi nhóm thiết bị. Chỉ số cần được phân tích theo mức độ quan trọng, tuổi thiết bị, tần suất sử dụng và điều kiện vận hành.
Bảng tính có thể phù hợp với cơ sở có số lượng thiết bị ít và quy trình đơn giản. Tuy nhiên, khi bệnh viện có nhiều khoa, nhiều địa điểm và nhiều loại hợp đồng dịch vụ, việc quản lý bằng các file riêng lẻ dễ dẫn đến:
Phần mềm quản lý bảo trì hoặc CMMS có thể hỗ trợ tập trung danh mục thiết bị, lịch sử dịch vụ, quy trình bảo trì phòng ngừa, chỉ số hoạt động và dữ liệu chi phí. Tuy nhiên, WHO cũng lưu ý nội dung hệ thống phải được điều chỉnh theo tình hình cụ thể của từng cơ sở.
Một giải pháp phù hợp nên có:
Phần mềm không thể thay thế quy trình kỹ thuật hoặc năng lực nhân sự. Nếu danh mục đầu vào thiếu chính xác và người dùng không cập nhật công việc, hệ thống vẫn cho ra dữ liệu không đáng tin cậy.
Chọn một tần suất cố định cho toàn bộ thiết bị giúp lập kế hoạch nhanh nhưng không phản ánh đúng rủi ro và mức độ sử dụng.
Khi hết bảo hành, thiết bị vẫn cần được đưa vào kế hoạch. Cơ sở phải xác định ai sẽ bảo trì, nguồn phụ tùng và ngân sách cần thiết.
Nếu lịch được lập mà không trao đổi với khoa, công việc có thể liên tục bị hoãn do thiết bị đang phục vụ người bệnh.
Thiết bị đã được tháo để bảo trì nhưng phải chờ phụ tùng có thể kéo dài thời gian ngừng hoạt động.
Một lỗi xuất hiện nhiều lần có thể cho thấy vấn đề về phụ tùng, môi trường, thao tác, chất lượng sửa chữa hoặc tuổi thiết bị.
Nếu chỉ theo dõi chi phí sửa chữa, bệnh viện có thể bỏ qua tác động của việc gián đoạn hoạt động chuyên môn.
Thiết bị cần được kiểm tra và xác nhận phù hợp trước khi bàn giao lại. Việc hoàn thành checklist không tự động đồng nghĩa thiết bị đã sẵn sàng sử dụng.

Tần suất phụ thuộc vào hướng dẫn của nhà sản xuất, mức độ rủi ro, số giờ sử dụng, điều kiện môi trường, lịch sử hư hỏng và yêu cầu liên quan. Không nên áp dụng một lịch chung cho mọi thiết bị.
Cách này có thể phù hợp với một số thiết bị có mức độ ảnh hưởng thấp và dễ thay thế. Với thiết bị quan trọng, chỉ sửa khi hỏng có thể làm tăng nguy cơ gián đoạn hoạt động. Cơ sở cần đánh giá theo từng nhóm thiết bị.
Khoa sử dụng có thể thực hiện những công việc kiểm tra, vệ sinh và chăm sóc được quy định trong hướng dẫn. Các thao tác kỹ thuật chuyên sâu cần do người có năng lực và phạm vi trách nhiệm phù hợp thực hiện.
Có thể được bố trí trong cùng một đợt nếu đơn vị thực hiện có đủ năng lực và hai hoạt động đều được ghi nhận rõ. Tuy nhiên, biên bản bảo trì không nên được dùng thay cho kết quả hiệu chuẩn.
Có thể vẫn cần. Bảo trì phòng ngừa nhằm phát hiện và xử lý vấn đề trước khi thiết bị hư hỏng rõ ràng. Phạm vi và tần suất phải dựa trên hướng dẫn kỹ thuật và đánh giá của cơ sở.
Thời gian lưu phụ thuộc loại hồ sơ, quy định áp dụng và quy trình của cơ sở. Về quản trị, lịch sử nên được duy trì trong suốt thời gian thiết bị được sử dụng để phục vụ truy xuất và đánh giá vòng đời.
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Cơ sở y tế cần đối chiếu quy định hiện hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và ý kiến của đơn vị chuyên môn hoặc cơ quan có thẩm quyền khi xây dựng chương trình bảo trì.
Một chương trình bảo trì hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc thiết lập đúng lịch. Khả năng cung cấp phụ tùng, năng lực kỹ thuật của đơn vị dịch vụ, thời gian phản hồi khi xảy ra sự cố, công cụ theo dõi lịch sử thiết bị và mức độ hỗ trợ sau bảo hành đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian ngừng máy và khả năng sẵn sàng của thiết bị.
Vì vậy, khi đánh giá một thiết bị hoặc giải pháp mới, bệnh viện và cơ sở y tế cần nhìn xa hơn cấu hình và chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời cân nhắc khả năng bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời sử dụng.
Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, hệ sinh thái trưng bày quy tụ nhiều nhóm giải pháp liên quan trực tiếp đến hoạt động vận hành bệnh viện như thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị chăm sóc sức khỏe thông minh, giải pháp CNTT ứng dụng trong y tế và các dịch vụ hỗ trợ ngành chăm sóc sức khỏe.
Đối với bộ phận vật tư – thiết bị y tế, kỹ thuật và quản lý bệnh viện, tham quan PHARMEDI VIETNAM 2026 cũng là dịp để trao đổi trực tiếp với nhà sản xuất, nhà phân phối và đơn vị cung cấp giải pháp về những yếu tố có ảnh hưởng đến kế hoạch bảo trì dài hạn, từ chu kỳ bảo dưỡng, khả năng cung ứng phụ tùng đến dịch vụ kỹ thuật và hỗ trợ sau bảo hành:
Việc trao đổi trực tiếp những nội dung này giúp cơ sở y tế đánh giá thiết bị không chỉ ở thời điểm mua sắm mà còn từ góc độ khả năng bảo trì, chi phí vận hành và mức độ hỗ trợ trong toàn bộ vòng đời. Qua đó, PHARMEDI VIETNAM 2026 mang đến thêm cơ hội để các đơn vị tham khảo giải pháp, so sánh phương án và chuẩn bị tốt hơn cho kế hoạch quản lý, bảo trì thiết bị trong dài hạn.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Liên hệ
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)