Máy monitor theo dõi bệnh nhân là thiết bị thường gặp tại khoa hồi sức, cấp cứu, phòng mổ, hồi tỉnh và nhiều khu vực cần theo dõi liên tục hoặc định kỳ các thông số sinh lý.
Tuy nhiên, hai monitor đều hiển thị ECG, SpO₂ và huyết áp chưa chắc phù hợp với cùng một môi trường. Sự khác biệt có thể nằm ở module hỗ trợ, loại cảm biến, khả năng mở rộng, hệ thống cảnh báo, pin, phụ kiện, central monitoring, kết nối dữ liệu và khả năng tích hợp vào workflow của bệnh viện.
FDA hiện công nhận một phần IEC 80601-2-49 Edition 1.1:2024 đối với multifunction patient monitors. Các chức năng riêng như ECG monitoring, pulse oximetry, huyết áp không xâm lấn và huyết áp xâm lấn còn có những tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt tương ứng.
Vì vậy, khi lựa chọn máy monitor theo dõi bệnh nhân, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Máy đo được bao nhiêu thông số?”
mà còn là:
“Cấu hình đó có phù hợp với nhóm bệnh nhân, khu vực sử dụng và hệ thống theo dõi mà cơ sở đang vận hành hay không?”
Patient monitor là thiết bị dùng để thu nhận, xử lý và hiển thị một hoặc nhiều thông số sinh lý trong quá trình theo dõi người bệnh.
Một hệ thống có thể gồm:
- Màn hình.
- Bộ xử lý.
- Module đo.
- Pin.
- Hệ thống cảnh báo.
- Bộ nhớ và phần mềm.
- Cảm biến và cable.
- Cổng kết nối.
- Khả năng kết nối mạng hoặc central station.
Tùy thiết kế, có thể gặp:
- Bedside monitor.
- Monitor vận chuyển.
- Monitor modular.
- Monitor tích hợp telemetry.
- Monitor kết nối central monitoring station.
Không nên coi các cách gọi thương mại như “monitor 5 thông số” hay “monitor 7 thông số” là đủ để so sánh hai sản phẩm.
| Thông số/chức năng | Ý nghĩa kỹ thuật ở mức khái quát | Phụ kiện hoặc module thường liên quan |
|---|---|---|
| ECG/Heart Rate | Theo dõi tín hiệu điện tim và thông tin nhịp | ECG cable, lead wires, electrode |
| SpO₂ | Ước tính độ bão hòa oxy hemoglobin động mạch và pulse rate | SpO₂ sensor/cable |
| NIBP | Đo huyết áp không xâm lấn | Cuff, hose |
| IBP | Theo dõi huyết áp xâm lấn qua pressure transducer | IBP cable, transducer |
| Respiration | Theo dõi nhịp hoặc waveform hô hấp tùy phương pháp | ECG impedance hoặc module khác |
| Temperature | Theo dõi nhiệt độ qua đầu dò tương thích | Temperature probe |
| EtCO₂/CO₂ | Theo dõi CO₂ cuối thì thở ra hoặc waveform CO₂ | Mainstream/sidestream accessories |
| Module nâng cao | Tùy thiết bị và môi trường sử dụng | Module chuyên dụng |
Cấu hình thực tế phải được xác nhận trên đúng model và option.

ECG là một trong những tín hiệu nền tảng của nhiều monitor.
Thiết bị có thể sử dụng điện cực và dây dẫn để:
- Hiển thị waveform.
- Tính heart rate.
- Tạo cảnh báo theo thuật toán.
- Lưu trend hoặc event khi được hỗ trợ.
Bedside monitor thường được thiết kế cho:
- Theo dõi liên tục.
- Nhận biết thay đổi.
- Alarm.
- Trend.
Trong khi hệ thống ECG chẩn đoán chuyên dụng có mục đích, cấu hình và yêu cầu khác.
Vì vậy, không nên mặc định:
“Monitor có ECG thì có thể thay máy ECG chẩn đoán.”
Phải kiểm tra intended use, số lead, thuật toán và tài liệu của đúng thiết bị.
Nhiễu có thể liên quan đến:
- Electrode.
- Lead wire.
- Cable.
- Chuyển động.
- Tiếp xúc da.
- Nguồn nhiễu điện.
Do đó, khi demo nên đánh giá máy + phụ kiện + workflow, không chỉ waveform trên simulator.
Pulse oximetry sử dụng nguyên lý quang học để ước tính độ bão hòa oxy hemoglobin động mạch và pulse rate.
Khi đánh giá chức năng SpO₂, cần xem:
- Công nghệ/module.
- Loại sensor tương thích.
- Sensor cho các nhóm người dùng khác nhau khi cần.
- Sensor tái sử dụng hay dùng một lần.
- Độ bền cable.
- Chi phí thay thế.
- Performance specifications của đúng cấu hình.
Không nên mặc định sensor của một hãng có thể sử dụng với monitor khác chỉ vì connector giống nhau.
Bài viết này không đưa ra ngưỡng SpO₂ để chẩn đoán, can thiệp hoặc hướng dẫn sử dụng oxy. Các quyết định đó thuộc phạm vi chuyên môn lâm sàng.
Monitor thường sử dụng cuff, hose và module đo tự động.
Khi mua cần kiểm tra:
- Các size cuff.
- Nhóm người sử dụng.
- Cuff tái sử dụng hay disposable.
- Connector.
- Khả năng vệ sinh.
- Giá và khả năng thay thế.
Không nên chỉ mua monitor kèm một cuff tiêu chuẩn nếu khoa phục vụ nhiều nhóm bệnh nhân.
IBP có workflow khác, thường liên quan đến:
- Pressure transducer.
- Tubing.
- Cable.
- Module monitor.
- Các thành phần khác theo hệ thống chuyên môn.
Khi đánh giá monitor có IBP, cần xem:
- Bao nhiêu channel?
- Module tích hợp hay plug-in?
- Transducer tương thích?
- Waveform?
- Trend?
- Alarm?
- Phụ kiện có sẵn không?
Một dòng specification ghi “IBP: Yes” chưa đủ để xác nhận thiết bị phù hợp.
Không phải monitor nào cũng đo respiratory rate bằng cùng một nguyên lý.
Một số hệ thống có thể sử dụng:
- Thoracic impedance qua ECG electrodes.
- Capnography.
- Module hoặc cảm biến khác.
Khi brochure ghi “RESP”, cần biết nguồn tín hiệu thực tế là gì.
Cần kiểm tra:
- Số channel.
- Loại probe.
- Connector.
- Dùng lại hay disposable.
- Phương pháp vệ sinh.
- Chi phí thay thế.
Nếu workflow cần hai vị trí nhiệt độ đồng thời, một monitor chỉ có một channel có thể không đáp ứng.
Có thể gặp hai kiến trúc chính:
Mainstream
→ sensor đặt tại airway circuit.
Sidestream
→ hút mẫu khí qua sampling line đến module phân tích.
Cần đánh giá cả:
- Sampling line.
- Water trap.
- Adapter.
- Consumable.
- Maintenance.
- Chi phí vận hành.
Không nên chỉ so hai máy bằng câu:
“Cả hai đều có EtCO₂.”
Tùy phân khúc, monitor có thể hỗ trợ thêm:
- Cardiac output.
- Anesthetic gas.
- Neuromuscular monitoring.
- EEG-derived monitoring.
- Các thông số huyết động nâng cao.
Không phải mọi khoa đều cần các chức năng này.
Một monitor cao cấp hơn chưa chắc mang lại giá trị cao hơn nếu cơ sở phải trả thêm cho:
- Module.
- Hardware.
- License.
- Service.
mà ít sử dụng trong workflow thực tế.

Khi bệnh viện triển khai nhiều monitor, bài toán không còn nằm ở từng màn hình riêng lẻ.
Monitor có thể được kết nối với Central Monitoring Station, cho phép theo dõi nhiều giường trên một điểm quan sát tập trung.
Tùy hệ thống, central station có thể hiển thị:
- Waveform.
- Numeric values.
- Alarm.
- Trend.
- Event.
- Patient information.
Tuy nhiên, central station không thay thế quy trình theo dõi và phản ứng tại giường.
Cơ sở cần xác định:
- Ai quan sát central station?
- Một station quản lý bao nhiêu giường?
- Khi có alarm ai phản ứng?
- Bedside monitor hoạt động thế nào nếu mạng mất?
- Nếu central station lỗi thì workflow dự phòng là gì?
Một số cơ sở có thể muốn xây luồng:
Monitor → central/server → middleware/interface → HIS/EMR
Nhưng cần xác định:
- Dữ liệu nào được gửi?
- Bao lâu gửi một lần?
- Numeric hay waveform?
- Có cần xác nhận trước khi ghi vào hồ sơ?
- Patient ID được mapping thế nào?
- Khi chuyển giường thì sao?
- Mất mạng xử lý dữ liệu ra sao?
Có Ethernet không đồng nghĩa thiết bị tự động tích hợp được với EMR.
Một số hệ sinh thái còn cần:
- Gateway.
- Middleware.
- Server riêng.
- Protocol riêng.
- Interface license.
Đây là lý do interoperability phải được đánh giá từ giai đoạn mua sắm.
Monitor có thể phát:
- Physiological alarm.
- Technical alarm.
- System messages.
IEC 60601-1-8 là tiêu chuẩn được FDA công nhận liên quan đến alarm systems và alarm signals của medical electrical equipment và systems.
Khi đánh giá thiết bị cần xem:
- Mức ưu tiên alarm.
- Âm thanh và hiển thị.
- Acknowledgement.
- Pause/silence.
- Alarm history.
- Technical alarm.
- Central station behavior.
Nhiều alarm hơn chưa chắc tốt hơn.
Nếu số lượng cảnh báo quá lớn hoặc khó quản lý, nhân viên có thể phải xử lý nhiều tín hiệu không tạo giá trị tương ứng.
Vì vậy, cơ sở nên kiểm tra khả năng:
- Thiết lập profile theo khoa khi hệ thống hỗ trợ.
- Quản lý quyền thay đổi.
- Khôi phục default.
- Review alarm/event.
- Đồng bộ với central monitoring.
Bài viết không đề xuất một bộ alarm limits áp dụng chung cho mọi bệnh nhân.
Monitor sử dụng Ethernet, Wi-Fi, server hoặc remote service cũng là một endpoint trong hệ thống CNTT bệnh viện.
FDA từng phát hành Safety Communication đối với Contec CMS8000 và Epsimed MN-120 patient monitors, trong đó một số lỗ hổng có thể dẫn đến truy cập hoặc điều khiển trái phép và đưa dữ liệu người bệnh ra ngoài môi trường chăm sóc sức khỏe khi thiết bị bị ảnh hưởng được kết nối Internet.
Trường hợp này không có nghĩa mọi monitor kết nối đều có cùng rủi ro.
Nó cho thấy khi đánh giá sản phẩm, bệnh viện nên hỏi:
- Hệ điều hành và phiên bản?
- Patch process?
- Thời hạn hỗ trợ phần mềm?
- Có tài khoản mặc định không?
- Password policy?
- Network ports?
- Remote access?
- Encryption?
- Logging?
- Quy trình công bố và xử lý vulnerability?
Nếu nhà cung cấp yêu cầu Internet để remote service hoặc update, IT cần xác định:
- Destination.
- Protocol.
- Authentication.
- Quyền truy cập.
- Logging.
- Network segmentation.
Cybersecurity nên được đưa vào procurement thay vì chờ đến sau khi thiết bị đã kết nối mạng.

Monitor chính chỉ là một phần của hệ thống.
Những thành phần thường xuyên ảnh hưởng workflow gồm:
- ECG cable.
- Lead wires.
- SpO₂ sensor.
- NIBP cuff và hose.
- Temperature probe.
- CO₂ accessories.
- IBP cable.
- Battery.
- Mount/trolley.
Cần kiểm tra:
- Battery runtime theo cấu hình.
- Thời gian sạc.
- Tuổi thọ.
- Pin tháo rời hay tích hợp.
- Khả năng hot-swap nếu có.
- Chi phí thay thế.
- Battery health.
Thời lượng pin thực tế có thể thay đổi theo:
- Độ sáng.
- Wi-Fi.
- Module.
- NIBP interval.
- Tuổi pin.
Do đó, không nên chỉ dùng thời lượng danh nghĩa trên brochure.
Monitor có thể đặt trên:
- Trolley.
- Wall mount.
- Bed rail.
- Pendant.
- Transport dock.
Một hệ thống mount phù hợp cần hỗ trợ:
- Cable management.
- Di chuyển.
- Khả năng thao tác.
- Bảo quản sensor và cuff.
- Không gian quanh giường.
Monitor và phụ kiện thường xuyên được chạm vào và sử dụng giữa nhiều người bệnh.
Cơ sở cần kiểm tra theo IFU:
- Chất làm sạch tương thích.
- Chất khử khuẩn được phép.
- Cable và sensor có được ngâm không?
- Cuff có thể vệ sinh hoặc giặt thế nào?
- Phụ kiện nào dùng lại?
Không nên sử dụng một hóa chất cho tất cả thiết bị nếu chưa kiểm tra compatibility.
Tùy model, chương trình có thể gồm:
- Visual inspection.
- Cable inspection.
- Battery check.
- Functional test.
- NIBP verification.
- Alarm check.
- Electrical safety test theo chương trình cơ sở.
- Calibration/verification khi phù hợp.
- Software update.
Không nên áp một lịch giống nhau cho mọi monitor.
Ngoài monitor chính, nhiều ticket kỹ thuật có thể xuất phát từ:
- Cable.
- Sensor.
- Hose.
- Cuff.
- Pin.
- Connector.
Do đó, SLA cần xem cả thiết bị lẫn phụ kiện.

Xác định rõ thiết bị dùng cho:
- ICU.
- OR.
- ED.
- Recovery.
- Ward.
- Transport.
Phân biệt:
- Core parameters.
- Optional parameters.
- Module mở rộng.
Không chọn chỉ theo tổng số thông số.
Đánh giá:
- Priority.
- History.
- Profile.
- Central alarm.
- Quyền điều chỉnh.
Làm rõ:
- Số bed.
- Server.
- License.
- Network.
- Khả năng mở rộng.
Kiểm tra:
- HIS/EMR.
- Gateway.
- Middleware.
- Interface.
- Data export.
Xem:
- Pin.
- Trọng lượng.
- Mount.
- Dock.
- Trolley.
Đánh giá:
- Cable.
- Sensor.
- Cuff.
- Probe.
- Khả năng dùng chung.
- Chi phí.
Xem:
- Software lifecycle.
- Patch.
- Account.
- Remote access.
- Vulnerability support.
Kiểm tra:
- Warranty.
- SLA.
- Kỹ sư.
- Spare parts.
- Loaner.
- Preventive maintenance.
Bao gồm:
- Monitor.
- Module.
- Central station.
- Server.
- License.
- Cable.
- Sensor.
- Battery.
- Mount.
- Integration.
- Service.
| Yếu tố | Bedside monitor chuyên sâu | Monitor vận chuyển | Monitor cơ bản/step-down |
|---|---|---|---|
| Số waveform | Thường nhiều hơn tùy cấu hình | Ưu tiên thông tin cần thiết khi di chuyển | Tùy model |
| Module mở rộng | Có thể cao | Có thể giới hạn hơn | Tùy nhu cầu |
| Kích thước | Thường lớn hơn | Nhỏ, gọn hơn | Trung bình |
| Pin | Có nhưng không luôn là tiêu chí chính | Rất quan trọng | Tùy workflow |
| Central monitoring | Thường được quan tâm | Có thể hỗ trợ | Có thể hỗ trợ |
| Mounting | Wall/pendant/trolley | Handle/dock/transport mount | Wall/trolley |
| Mục tiêu | Theo dõi chuyên sâu | Duy trì monitoring khi di chuyển | Theo dõi theo mức chăm sóc |
Bảng mang tính định hướng. Cấu hình phải được xác nhận trên đúng model.
1. Cấu hình báo giá gồm những parameter và module nào?
2. Chức năng nào cần license bổ sung?
3. Sensor, cuff, cable và mounting nào được bao gồm?
4. Phụ kiện nào có thể dùng chung giữa các model?
5. Thiết bị phù hợp với những nhóm người sử dụng nào theo intended use?
6. Thời lượng pin được công bố trong điều kiện nào?
7. Central monitoring hỗ trợ tối đa bao nhiêu giường?
8. Central station cần server, network và license nào?
9. Kết nối HIS/EMR cần gateway hoặc middleware gì?
10. Software và cybersecurity update được hỗ trợ trong bao lâu?
11. SLA và phụ tùng tại Việt Nam được tổ chức thế nào?
12. Tổng chi phí cho một giường hoàn chỉnh gồm những hạng mục nào?
- Model và cấu hình rõ.
- Core parameters đủ.
- Module mở rộng phù hợp.
- Alarm đã được demo.
- Pin phù hợp workflow.
- ECG cable.
- SpO₂ sensor.
- NIBP cuff.
- Temperature probe.
- Module/phụ kiện nâng cao khi cần.
- Mount/trolley.
- Central monitoring.
- Server/license.
- Network.
- HIS/EMR integration.
- Cybersecurity.
- Warranty.
- SLA.
- Software support.
- Phụ tùng.
- Battery.
- Cable/sensor.
- Preventive maintenance.
- Monitor.
- Module.
- Phụ kiện.
- Central station.
- License.
- Integration.
- Service.

Tùy cấu hình, có thể gồm ECG/heart rate, SpO₂, NIBP, respiration, temperature và các thông số khác như IBP hoặc CO₂.
Một cấu hình thường gặp có thể gồm ECG/HR, SpO₂, NIBP, respiration và temperature, nhưng cách gọi giữa các sản phẩm có thể khác nên phải kiểm tra đúng model.
Không nên mặc định. ECG trên bedside monitor chủ yếu phục vụ monitoring theo intended use của thiết bị.
Không phải mọi cơ sở đều cần. Giá trị phụ thuộc số giường, mức độ theo dõi, nhân lực, network và workflow phản ứng với alarm.
Không nhất thiết. Wireless có lợi trong một số workflow di chuyển, còn monitor cố định có thể phù hợp với kết nối có dây.
Một số hệ thống có thể tích hợp nhưng thường cần server, gateway, middleware hoặc interface. Có Ethernet không đồng nghĩa tự động kết nối EMR.
Nên xem tổng chi phí gồm máy, module, sensor, cable, cuff, pin, mounting, central station, server, license, integration và service.
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo về thiết bị theo dõi bệnh nhân và lựa chọn hệ thống. Các giá trị đo, alarm limit, chỉ định theo dõi và quyết định xử trí lâm sàng cần được xác định bởi nhân sự chuyên môn dựa trên người bệnh, intended use của thiết bị, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình của cơ sở.
Khi số lượng giường theo dõi tăng lên, lựa chọn monitor không còn là quyết định của từng thiết bị riêng lẻ. Bệnh viện còn phải xem xét khả năng dùng chung phụ kiện, central monitoring, mạng, alarm, dữ liệu, pin, phần mềm và khả năng mở rộng hệ thống.
Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm được Ban Tổ chức công bố bao gồm Thiết bị, vật tư y tế, đồng thời mở rộng sang Y tế số và Chăm sóc sức khỏe thông minh. Đây là bối cảnh phù hợp để bệnh viện tiếp cận monitor trong mối liên hệ với hạ tầng số và mô hình vận hành rộng hơn.
Với cơ sở đang chuẩn bị mua mới hoặc chuẩn hóa hệ thống máy monitor theo dõi bệnh nhân, quá trình khảo sát tại PHARMEDI VIETNAM 2026 có thể tập trung vào:
- Cấu hình nào phù hợp với ICU, cấp cứu, phòng mổ hoặc vận chuyển?
- Module ECG, SpO₂, NIBP, IBP, temperature và CO₂ được tích hợp hay mua riêng?
- Sensor, cuff và cable có dùng chung giữa các model không?
- Central monitoring cần server, license và network như thế nào?
- Alarm profile có thể quản lý theo khoa đến mức nào?
- Monitor tích hợp HIS/EMR trực tiếp hay cần gateway/middleware?
- Pin, trolley, wall mount và phụ kiện nào nằm trong cấu hình báo giá?
- Software và cybersecurity update được hỗ trợ trong bao lâu?
- SLA và khả năng cung ứng sensor, cable, battery được tổ chức ra sao?
Trước khi đi sâu vào mô hình vận hành, Ngày 1 – 22/09/2026 của Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe cung cấp thêm góc nhìn về tăng trưởng ngành, mua sắm và đầu tư bệnh viện.
Với patient monitoring, đây là cách tiếp cận phù hợp bởi chi phí của một dự án không chỉ nằm ở monitor tại từng giường. Cơ sở còn cần tính đến module, phụ kiện, central station, server, license, network, integration, pin thay thế, bảo trì và khả năng mở rộng số giường trong tương lai.
Do đó, câu hỏi đầu tư không chỉ là:
“Một monitor có giá bao nhiêu?”
mà nên mở rộng thành:
“Tổng chi phí để hình thành và duy trì một hệ thống theo dõi phù hợp cho cả khoa là bao nhiêu?”
Sang Ngày 2 – 23/09/2026, chương trình có phiên “Mô hình bệnh viện tương lai: Thông minh, bền vững và đặt bệnh nhân là trung tâm” từ 10:00–10:45.
Đây không phải phiên chuyên biệt về patient monitoring, nhưng tạo ra bối cảnh rộng hơn để cơ sở xem xét vai trò của monitor kết nối trong hạ tầng dữ liệu và mô hình vận hành bệnh viện, thay vì chỉ so sánh từng thiết bị theo số lượng thông số hoặc kích thước màn hình.
Khi monitor được kết nối với central station hoặc các hệ thống số khác, bài toán chuyển từ “thiết bị có đo được hay không” sang “dữ liệu, cảnh báo và trách nhiệm phản ứng được tổ chức như thế nào trong toàn bộ workflow chăm sóc”.
Với những bệnh viện đã xác định số giường, khu vực triển khai hoặc nhu cầu chuẩn hóa monitor, B2B Matchmaking tại PHARMEDI tạo thêm cơ hội trao đổi 1-1 với doanh nghiệp dựa trên nhu cầu và mức độ phù hợp.
Thay vì chỉ yêu cầu một báo giá chung, cơ sở có thể đưa ra các tình huống cụ thể như 20 giường ICU cần central monitoring, khu cấp cứu cần monitor có khả năng vận chuyển, phòng mổ cần module mở rộng hoặc bệnh viện muốn chuẩn hóa phụ kiện giữa nhiều khoa để trao đổi về cấu hình phù hợp.
Những nội dung nên làm rõ có thể gồm số monitor và module cần thiết, kiến trúc central station, server và license, khả năng mở rộng số giường, integration HIS/EMR, alarm workflow, phụ kiện dùng chung, SLA và tổng chi phí cho một hệ thống hoàn chỉnh.
Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 tạo thêm cơ hội để bệnh viện đánh giá patient monitoring ở cả hai cấp độ: hiệu quả theo dõi tại từng giường và khả năng vận hành ổn định khi nhiều monitor được kết nối thành một hệ thống của khoa hoặc toàn bệnh viện.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng:https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan:https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)