Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Máy thở y tế trong bệnh viện: Các nhóm thiết bị, chức năng và yêu cầu vận hành

  • Post
  • Tweet
  • Share

Máy thở y tế là thiết bị hỗ trợ hoặc kiểm soát quá trình thông khí của người bệnh thông qua việc cung cấp hỗn hợp khí hô hấp theo các điều kiện được thiết lập. Thiết bị đóng vai trò quan trọng tại khoa Hồi sức tích cực (ICU), khoa Cấp cứu và những khu vực điều trị cần hỗ trợ hô hấp bằng máy.

Hiện nay, máy thở bệnh viện có nhiều cấu hình, từ hệ thống hồi sức tích cực với các chế độ thông khí và chức năng giám sát nâng cao đến máy thở nhỏ gọn phục vụ vận chuyển người bệnh. Một số thiết bị hỗ trợ cả thông khí xâm nhập và thông khí không xâm nhập, nhưng phạm vi sử dụng và khả năng vận hành khác nhau tùy model.

Việc lựa chọn máy thở không nên chỉ dựa vào số lượng chế độ thông khí hoặc kích thước màn hình. Cơ sở y tế cần đánh giá đồng thời khả năng kiểm soát thông khí, độ chính xác của cảm biến, hệ thống cảnh báo, nguồn oxy và khí nén, pin dự phòng, dây thở, phụ kiện và dịch vụ kỹ thuật.

Bên cạnh đó, máy thở là thiết bị có thể tham gia duy trì sự sống, nên tính ổn định và khả năng sẵn sàng hoạt động cần được xem xét ngay từ giai đoạn mua sắm.

Bài viết tập trung vào phân loại, cấu tạo, chức năng và các tiêu chí lựa chọn máy thở y tế cho bệnh viện, không hướng dẫn thiết lập thông số thông khí hoặc điều trị suy hô hấp.

Máy thở y tế là gì?

Máy thở y tế (medical ventilator) là thiết bị được thiết kế để hỗ trợ hoặc thực hiện thông khí cho người bệnh khi cần hỗ trợ hô hấp theo chỉ định chuyên môn.

Tùy thiết kế, máy có thể kiểm soát hoặc hỗ trợ các yếu tố như áp lực, lưu lượng, thể tích khí và thời điểm chuyển giữa những giai đoạn của chu kỳ hô hấp.

Một hệ thống máy thở bệnh viện thường bao gồm:

- Bộ tạo và kiểm soát dòng khí.
- Hệ thống điều chỉnh oxy.
- Các cảm biến áp lực, lưu lượng và những cảm biến khác.
- Bộ điều khiển và phần mềm.
- Màn hình hiển thị.
- Hệ thống cảnh báo.
- Dây thở và các đầu nối.
- Bộ làm ẩm hoặc thiết bị trao đổi nhiệt – ẩm phù hợp.
- Nguồn điện, pin và phụ kiện.

Không phải tất cả máy thở đều có cấu hình giống nhau. Một số thiết bị sử dụng khí nén và oxy từ hệ thống trung tâm, trong khi những model khác có thể tích hợp turbine hoặc cơ chế tạo dòng khí riêng.

Máy thở có phải là máy cung cấp oxy không?

Không.

Máy thở và máy tạo oxy là hai nhóm thiết bị có chức năng khác nhau.

Máy tạo oxy có nhiệm vụ tạo nguồn khí giàu oxy theo đặc tính của thiết bị, trong khi máy thở hỗ trợ hoặc kiểm soát quá trình đưa khí vào và ra khỏi hệ hô hấp.

Một số máy thở cần được cấp oxy từ nguồn bên ngoài; những hệ thống khác có cấu hình trộn khí riêng.

Máy thở không mặc nhiên có chức năng tự tạo oxy. Tương tự, máy tạo oxy không thay thế được các chức năng thông khí của máy thở hồi sức.

Theo ISO 80601-2-12:2023, máy thở hồi sức tích cực là nhóm thiết bị được thiết kế cho môi trường chăm sóc chuyên sâu, nơi người bệnh có thể cần hỗ trợ duy trì sự sống và theo dõi liên tục.

1. Nguyên lý hoạt động của máy thở y tế

Máy thở y tế trong bệnh viện.

Về nguyên lý, máy thở tạo và kiểm soát dòng khí hô hấp theo chế độ được lựa chọn, đồng thời thu nhận những thông tin liên quan đến hoạt động của hệ thống.

Quá trình này có thể được khái quát thành bốn giai đoạn.

1. Tiếp nhận và chuẩn bị khí: Thiết bị tiếp nhận không khí, oxy hoặc nguồn khí khác phù hợp với thiết kế.
2. Kiểm soát quá trình thông khí: Bộ điều khiển phối hợp với các van, cảm biến và cơ cấu tạo dòng khí để hỗ trợ quá trình hít vào và thở ra.
3. Đo lường và phản hồi: Các cảm biến thu nhận thông tin như áp lực, lưu lượng và thể tích để hệ thống giám sát hoạt động.
4. Hiển thị và cảnh báo: Máy trình bày thông số, dạng sóng và phát cảnh báo khi nhận diện những tình trạng vượt giới hạn hoặc bất thường theo thiết kế.

Các giai đoạn trên mô tả nguyên lý kỹ thuật, không phải quy trình vận hành lâm sàng.

Vai trò của hệ thống cảm biến

Cảm biến là thành phần quan trọng vì máy cần đo và phản hồi thông tin trong quá trình hoạt động.

Tùy model, hệ thống có thể sử dụng:

- Cảm biến áp lực.
- Cảm biến lưu lượng.
- Cảm biến hoặc mô-đun đo nồng độ oxy.
- Các cảm biến bổ sung khác.

Độ chính xác, vị trí đo và khả năng phát hiện lỗi cảm biến có thể ảnh hưởng đến chất lượng giám sát của hệ thống.

Vì vậy, khi đánh giá máy thở hồi sức, không nên chỉ xem những thông số mà máy có thể cài đặt mà cần kiểm tra cả những thông số máy thực sự đo, hiển thị và kiểm soát.

2. Các nhóm máy thở y tế thường gặp trong bệnh viện

Máy thở có thể được phân loại theo môi trường sử dụng, mục đích hỗ trợ thông khí và cấu hình kỹ thuật.

Máy thở hồi sức tích cực (ICU)

Máy thở ICU (critical care ventilator) được thiết kế cho môi trường hồi sức tích cực, nơi người bệnh có thể cần hỗ trợ thông khí kéo dài và theo dõi liên tục.

Các hệ thống này thường chú trọng:

- Nhiều phương thức kiểm soát hoặc hỗ trợ thông khí.
- Theo dõi áp lực, lưu lượng và thể tích.
- Hiển thị dạng sóng hô hấp.
- Hệ thống cảnh báo.
- Khả năng phối hợp với nguồn khí y tế.
- Hỗ trợ các nhóm người bệnh theo phạm vi công bố.
- Quản lý dữ liệu và kết nối khi được hỗ trợ.

Máy thở ICU không mặc nhiên phù hợp với mọi nhóm tuổi. Những chức năng dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ cần được xác nhận theo đúng cấu hình.

Máy thở vận chuyển

Máy thở vận chuyển (transport ventilator) được thiết kế để phục vụ nhu cầu hỗ trợ thông khí trong quá trình di chuyển người bệnh.

Một số thiết bị có thể được sử dụng khi vận chuyển trong bệnh viện hoặc trong môi trường cấp cứu ngoại viện theo mục đích được nhà sản xuất công bố.

So với hệ thống đặt cố định tại ICU, máy thở vận chuyển thường chú trọng:

- Kích thước và trọng lượng.
- Khả năng hoạt động bằng pin.
- Khả năng chịu điều kiện môi trường phù hợp.
- Đầu nối nguồn oxy.
- Cách cố định thiết bị.
- Khả năng theo dõi và cảnh báo khi di chuyển.

ISO 80601-2-84:2023 là tiêu chuẩn quốc tế về an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu đối với máy thở sử dụng trong môi trường dịch vụ y tế cấp cứu, bao gồm các thiết bị phù hợp có thể dùng khi vận chuyển người bệnh trong cơ sở y tế.

Máy thở hỗ trợ thông khí không xâm nhập

Một số hệ thống được thiết kế chuyên cho thông khí không xâm nhập (non-invasive ventilation – NIV), trong khi những máy thở ICU khác có thể tích hợp chế độ NIV.

Thông khí không xâm nhập sử dụng giao diện phù hợp, thường là mặt nạ, thay vì một đường thở nhân tạo xâm nhập.

Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra:

- Phạm vi hỗ trợ NIV.
- Khả năng thích ứng với rò khí theo thiết kế.
- Mặt nạ và dây thở tương thích.
- Chức năng theo dõi.
- Hệ thống cảnh báo.
- Những giới hạn sử dụng được nhà sản xuất công bố.

Không nên mặc định mọi máy có chế độ NIV đều phù hợp để thay thế máy thở hồi sức ICU.

Máy thở chuyên dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ em

Một số thiết bị được thiết kế riêng hoặc có cấu hình hỗ trợ nhóm người bệnh nhi khoa và sơ sinh.

Các hệ thống này có thể yêu cầu:

- Cảm biến chuyên dụng.
- Khả năng đo và kiểm soát trong phạm vi phù hợp.
- Dây thở và phụ kiện tương ứng.
- Các chế độ thông khí được công bố.
- Hệ thống giám sát và cảnh báo phù hợp.

Không nên mặc định máy thở dành cho người lớn có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh chỉ bằng cách thay dây thở.

Bảng so sánh các nhóm máy thở
Nhóm thiết bị Mục đích sử dụng chính Yếu tố cần đánh giá
Máy thở ICU Hỗ trợ thông khí trong môi trường hồi sức tích cực Chức năng thông khí, giám sát, cảnh báo và khả năng hoạt động liên tục
Máy thở vận chuyển Hỗ trợ thông khí trong quá trình di chuyển Pin, nguồn oxy, tính di động và điều kiện môi trường
Máy hỗ trợ NIV Hỗ trợ thông khí không xâm nhập trong phạm vi công bố Mặt nạ, quản lý rò khí, giám sát và cảnh báo
Máy thở nhi/sơ sinh Hỗ trợ nhóm người bệnh phù hợp Phạm vi kỹ thuật, cảm biến, phụ kiện và giới hạn sử dụng

Các nhóm này có thể giao nhau. Một máy thở ICU có thể hỗ trợ NIV, trong khi một số máy thở vận chuyển cũng có khả năng thông khí xâm nhập và không xâm nhập.

3. Thông khí xâm nhập và không xâm nhập khác nhau thế nào?

Thông khí xâm nhập và không xâm nhập.

Đây là hai hình thức hỗ trợ thông khí thường được đề cập khi tìm hiểu máy thở bệnh viện.

Thông khí xâm nhập

Thông khí xâm nhập (invasive ventilation) là hình thức hỗ trợ thông khí thông qua đường thở nhân tạo, chẳng hạn ống nội khí quản hoặc ống mở khí quản.

Máy thở và các phụ kiện liên quan phải phù hợp với phạm vi sử dụng được nhà sản xuất công bố.

Tùy hệ thống, thiết bị có thể hỗ trợ những chế độ kiểm soát hoặc hỗ trợ thông khí khác nhau, kết hợp theo dõi các thông số liên quan.

Thông khí không xâm nhập

Thông khí không xâm nhập (NIV) hỗ trợ thông khí qua giao diện ngoài, thường là mặt nạ tương thích.

Một điểm kỹ thuật đáng chú ý của NIV là khả năng nhận diện và xử lý rò khí theo thiết kế.

Do đó, cần đánh giá:

- Thuật toán hoặc cơ chế quản lý rò khí.
- Khả năng đồng bộ giữa máy và hoạt động hô hấp của người bệnh.
- Các loại mặt nạ được hỗ trợ.
- Đặc tính dây thở.
- Chức năng giám sát và cảnh báo.

Có máy hỗ trợ cả hai hình thức không?

Có. Một số máy thở hồi sức tích cực hỗ trợ cả thông khí xâm nhập và NIV.

Tuy nhiên, cần xác nhận chức năng này có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn hay yêu cầu mô-đun hoặc phụ kiện bổ sung.

Khả năng chuyển đổi giữa hai hình thức thông khí không nên được đánh giá chỉ qua tên chế độ hiển thị trên màn hình.

Bệnh viện cần xem phạm vi được công bố, loại dây thở, cảm biến và các giới hạn kỹ thuật tương ứng.

4. Các chế độ thông khí và chức năng hỗ trợ của máy thở

Máy thở hiện đại có thể được giới thiệu với nhiều chế độ thông khí, chẳng hạn:

- VCV: thông khí kiểm soát theo thể tích.
- PCV: thông khí kiểm soát theo áp lực.
- PSV: thông khí hỗ trợ theo áp lực.
- SIMV: thông khí bắt buộc ngắt quãng đồng bộ.
- CPAP: duy trì áp lực dương liên tục trong những cấu hình phù hợp.

Ngoài ra, một số nhà sản xuất sử dụng tên riêng cho những chế độ điều khiển hoặc hỗ trợ nâng cao.

Có càng nhiều chế độ thở càng tốt không?

Không nhất thiết.

Số lượng chế độ thông khí có thể phản ánh tính đa dạng của hệ thống, nhưng không tự chứng minh thiết bị phù hợp hơn với mọi khoa điều trị.

Khi đánh giá cần xem:

- Chế độ đó phục vụ mục đích sử dụng nào?
- Cơ sở có nhu cầu triển khai không?
- Nhân sự đã được đào tạo phù hợp chưa?
- Thiết bị cần cảm biến hoặc phụ kiện bổ sung không?
- Hệ thống giám sát và cảnh báo hoạt động thế nào trong chế độ tương ứng?

Đặc biệt, những chế độ có tên gọi giống nhau giữa các hãng không mặc nhiên sử dụng thuật toán điều khiển hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, bệnh viện nên yêu cầu nhà cung cấp giải thích chức năng bằng tài liệu kỹ thuật và tổ chức demo phù hợp, thay vì chỉ dựa vào danh sách tên chế độ.

5. Những thông số máy thở có thể theo dõi

Một máy thở hồi sức thường hiển thị các thông số liên quan đến quá trình thông khí và hoạt động của hệ thống.

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật cơ bản
Thể tích khí lưu thông (VT) Thể tích khí trong một chu kỳ thở
Tần số thở (RR) Số chu kỳ thở trong một phút
Thông khí phút (MV/VE) Tổng thể tích khí được thông khí trong một phút
Áp lực đường thở Thông tin về áp lực trong hệ thống đường thở
Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) Áp lực được duy trì vào cuối thì thở ra theo chế độ
Nồng độ oxy hít vào (FiO₂) Tỷ lệ oxy trong hỗn hợp khí hít vào
Lưu lượng khí Dòng khí di chuyển trong hệ thống
Dạng sóng thông khí Thể hiện sự thay đổi áp lực, lưu lượng hoặc thể tích theo thời gian

Những thông số trên có thể được đo trực tiếp hoặc được hệ thống tính toán theo phương pháp riêng.

Do đó, cần phân biệt giá trị cài đặt với giá trị thực tế được đo hoặc ước tính.

Dạng sóng và biểu đồ vòng hô hấp

Một số máy thở cung cấp:

- Dạng sóng áp lực – thời gian.
- Dạng sóng lưu lượng – thời gian.
- Dạng sóng thể tích – thời gian.
- Biểu đồ vòng áp lực – thể tích.
- Biểu đồ vòng lưu lượng – thể tích.

Các dạng hiển thị này hỗ trợ nhân sự chuyên môn quan sát hoạt động của hệ thống.

Tuy nhiên, không phải máy có nhiều biểu đồ hơn sẽ tự động có chất lượng thông khí tốt hơn.

Khi lựa chọn cần đánh giá độ rõ, khả năng tùy chỉnh màn hình, độ tin cậy của cảm biến và khả năng truy xuất dữ liệu.

Máy thở có thay thế monitor bệnh nhân không?

Không nên xem là tương đương.

Máy thở chủ yếu theo dõi những thông số liên quan đến thông khí, trong khi monitor đa thông số có thể hỗ trợ ECG, SpO₂, huyết áp và những thông số sinh lý khác.

Một số máy thở có khả năng kết nối hoặc hiển thị dữ liệu từ thiết bị ngoài, nhưng điều này phụ thuộc vào cấu hình.

Máy thở và monitor bệnh nhân là hai hệ thống có vai trò bổ trợ, không mặc nhiên thay thế toàn bộ chức năng của nhau.

6. Hệ thống cảnh báo và các chức năng an toàn

Hệ thống cảnh báo trên máy thở.

Máy thở hồi sức có thể tham gia duy trì sự sống, vì vậy hệ thống cảnh báo là một thành phần cần được đánh giá kỹ.

Tùy model, các cảnh báo có thể liên quan đến:

- Áp lực đường thở cao.
- Áp lực hoặc thể tích thấp.
- Tình trạng mất kết nối hoặc rò khí.
- Ngừng thở theo phạm vi theo dõi của máy.
- Nồng độ oxy không phù hợp với giới hạn đã xác định.
- Sự cố nguồn khí.
- Mất điện.
- Pin yếu.
- Lỗi cảm biến hoặc lỗi hệ thống.

Cảnh báo có nhiều chưa chắc phù hợp hơn

Một hệ thống có nhiều loại cảnh báo không mặc nhiên an toàn hơn nếu các thông báo khó phân biệt hoặc không dễ nhận biết.

Khi đánh giá cần kiểm tra:

- Cách phân loại mức ưu tiên.
- Khả năng nghe và nhìn thấy cảnh báo.
- Thông tin nguyên nhân hiển thị.
- Nhật ký cảnh báo.
- Khả năng nhận biết cảnh báo đang hoạt động.
- Phản ứng của hệ thống khi mất nguồn điện hoặc nguồn khí.

Bệnh viện nên yêu cầu demo những tình huống kiểm tra được nhà sản xuất cho phép trong điều kiện thử nghiệm an toàn.

Chức năng tự kiểm tra

Một số máy thở có chương trình tự kiểm tra nhằm xác minh những thành phần liên quan trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

Tùy hệ thống, chức năng có thể liên quan đến cảm biến, van, độ kín đường khí hoặc một số thành phần khác.

Tuy nhiên, chức năng tự kiểm tra không mặc nhiên thay thế toàn bộ hoạt động kiểm tra trước sử dụng và bảo trì định kỳ.

Cần làm rõ phạm vi tự kiểm tra, điều kiện thực hiện và cách xử lý khi thiết bị báo lỗi.

7. Nguồn oxy, khí nén và pin dự phòng

Máy thở bệnh viện phụ thuộc vào khả năng cung cấp khí hô hấp và nguồn điện ổn định.

Vì vậy, yêu cầu hạ tầng cần được xác nhận trước khi quyết định mua thiết bị.

Nguồn oxy và khí y tế

Tùy thiết kế, máy có thể yêu cầu:

- Nguồn oxy từ hệ thống trung tâm.
- Nguồn khí nén y tế.
- Bình oxy phù hợp.
- Hệ thống turbine hoặc cơ chế tạo dòng khí riêng.
- Các đầu nối và phụ kiện cấp khí tương ứng.

Không nên mặc định mọi máy thở đều cần đồng thời oxy và khí nén từ đường ống trung tâm.

Một số model có khả năng sử dụng không khí từ môi trường và được bổ sung oxy theo cấu hình.

Khi lựa chọn cần xác nhận:

- Loại nguồn khí.
- Áp lực và lưu lượng nguồn cấp yêu cầu.
- Đầu nối tương thích.
- Mức tiêu thụ oxy trong các điều kiện vận hành dự kiến.
- Phương án nguồn khí dự phòng.
- Cách hệ thống cảnh báo khi nguồn khí có vấn đề.

WHO đã công bố tài liệu Technical specifications for health facility based medical oxygen systems vào tháng 12/2024, trong đó đề cập đến các yêu cầu chất lượng, an toàn và hiệu năng của nguồn oxy, hệ thống lưu trữ và phân phối oxy trong cơ sở y tế.

Pin và nguồn điện dự phòng

Máy thở có thể sử dụng pin tích hợp hoặc bộ pin bổ sung tùy thiết kế.

Những nội dung cần đánh giá gồm:

- Thời lượng pin trong điều kiện vận hành dự kiến.
- Thời gian sạc.
- Khả năng thay thế.
- Hiển thị trạng thái pin.
- Cảnh báo pin yếu.
- Hoạt động của thiết bị khi nguồn điện lưới bị gián đoạn.

Không nên chỉ xem thời lượng pin tối đa do nhà sản xuất công bố mà không biết điều kiện thử nghiệm.

Đặc biệt, máy thở đặt cố định tại ICU và máy thở vận chuyển có thể có yêu cầu về tính di động và nguồn dự phòng khác nhau.

8. Dây thở, bộ lọc và hệ thống làm ẩm

Bên cạnh máy chính, dây thở và các phụ kiện liên quan ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của toàn hệ thống.

Một cấu hình có thể bao gồm:

- Dây thở.
- Đầu nối.
- Van thở ra.
- Cảm biến lưu lượng.
- Bộ lọc phù hợp.
- Bộ làm ẩm.
- Dây gia nhiệt khi được hỗ trợ.
- Mặt nạ hoặc giao diện kết nối phù hợp.

Dây thở có thể dùng chung cho mọi máy không?

Không.

Dây thở có thể khác nhau về:

- Cấu trúc một nhánh hoặc hai nhánh.
- Đầu nối.
- Kích thước.
- Vị trí cảm biến.
- Bộ phận thở ra.
- Khả năng tương thích với bộ làm ẩm.
- Nhóm người bệnh được hỗ trợ.

Vì vậy, cần kiểm tra danh sách dây thở và phụ kiện được nhà sản xuất cho phép sử dụng với đúng model.

Bộ làm ẩm và thiết bị trao đổi nhiệt – ẩm

Trong hệ thống hỗ trợ thông khí, việc quản lý độ ẩm của khí hô hấp có thể sử dụng các giải pháp như:

- Bộ làm ẩm chủ động: sử dụng thiết bị tạo ẩm phù hợp.
- Thiết bị trao đổi nhiệt – ẩm (HME): hỗ trợ giữ lại nhiệt và độ ẩm từ khí thở ra theo thiết kế.

Hai phương pháp có nguyên lý khác nhau và không nên được xem là có thể thay thế trong mọi tình huống.

Một số phụ kiện còn kết hợp chức năng trao đổi nhiệt – ẩm với khả năng lọc, nhưng không phải mọi HME đều có cùng chức năng lọc.

Khi mua sắm, cơ sở cần đánh giá tương thích, hiệu năng, vật tư tiêu hao và hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất.

Kiểm soát nhiễm khuẩn đối với dây thở

Dây thở và những bộ phận tiếp xúc với khí hô hấp có thể cần được làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn hoặc thay thế theo mục đích sử dụng.

Cần phân biệt:

- Phụ kiện sử dụng một lần.
- Phụ kiện được phép tái sử dụng.
- Thành phần yêu cầu tái xử lý giữa các người bệnh.
- Những bộ phận được bảo trì theo chương trình của nhà sản xuất.

Theo hướng dẫn phòng ngừa viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế của CDC, dây thở đang sử dụng cho cùng một người bệnh không nên được thay định kỳ chỉ dựa trên thời gian nếu không có nhiễm bẩn rõ rệt hoặc trục trặc cơ học, trừ khi có yêu cầu phù hợp khác.

Hướng dẫn này không có nghĩa dây thở có thể dùng không giới hạn. Việc thay thế và tái xử lý phải tuân theo loại sản phẩm, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở.

9. Yêu cầu triển khai và bảo trì máy thở tại bệnh viện

Triển khai và bảo trì máy thở tại bệnh viện.

Máy thở hồi sức không nên được xem như một thiết bị hoạt động độc lập.

Hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào nguồn khí, phụ kiện, nhân sự, hạ tầng và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.

Kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng

Cơ sở cần có quy trình kiểm tra theo hướng dẫn nhà sản xuất và quy định chuyên môn.

Những nội dung quản lý có thể gồm:

- Tình trạng ngoại quan.
- Nguồn điện và pin.
- Nguồn khí.
- Dây và đầu nối.
- Cảm biến.
- Chức năng cảnh báo.
- Chức năng tự kiểm tra.
- Phụ kiện và vật tư cần thiết.

Các phép thử kỹ thuật phải được thực hiện trong điều kiện an toàn và bằng thiết bị kiểm tra phù hợp.

Bảo trì và kiểm tra kỹ thuật

Chương trình bảo trì có thể bao gồm:

- Kiểm tra chức năng máy.
- Kiểm tra cảm biến áp lực và lưu lượng.
- Xác minh chức năng cung cấp oxy.
- Kiểm tra cảnh báo.
- Kiểm tra pin.
- Kiểm tra nguồn điện.
- Kiểm tra các bộ phận cơ khí.
- Thay thế phụ kiện theo yêu cầu.
- Cập nhật phần mềm khi được nhà sản xuất hỗ trợ.
- Kiểm tra an toàn điện.

Không nên áp dụng một lịch bảo trì cố định cho mọi máy thở.

Lịch kiểm tra cần được xây dựng dựa trên hướng dẫn nhà sản xuất, mức độ sử dụng, lịch sử sự cố và chương trình quản lý thiết bị của bệnh viện.

Phần mềm và lưu trữ dữ liệu

Một số máy thở có thể hỗ trợ lưu:

- Thông số vận hành.
- Xu hướng thông khí.
- Nhật ký cảnh báo.
- Dữ liệu theo dõi.
- Thông tin kỹ thuật.

Nếu bệnh viện có nhu cầu kết nối với HIS/EMR hoặc hệ thống giám sát tập trung, cần xác nhận giao thức, dữ liệu được hỗ trợ, phần mềm trung gian và các yêu cầu bảo mật.

Có cổng mạng không đồng nghĩa thiết bị tự động tích hợp được với mọi hệ thống thông tin bệnh viện.

Khả năng hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam

Bệnh viện nên làm rõ:

- Nhà cung cấp có kỹ sư được đào tạo cho đúng model không?
- Có thiết bị kiểm tra máy thở chuyên dụng không?
- Cảm biến, van, pin và các phụ tùng có sẵn không?
- Có hỗ trợ kỹ thuật khi xảy ra sự cố không?
- Quy trình sửa chữa và kiểm tra sau sửa chữa như thế nào?
- Có phương án thiết bị dự phòng khi cần không?

Đối với hệ thống hỗ trợ duy trì sự sống, năng lực bảo trì và thời gian khôi phục hoạt động là tiêu chí đầu tư quan trọng, không nên chỉ xem giá mua ban đầu.

10. Các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến máy thở y tế

Tùy nhóm thiết bị, cơ sở có thể tham khảo những tiêu chuẩn quốc tế khác nhau.

Tiêu chuẩn Phạm vi liên quan
ISO 80601-2-12:2023 Máy thở hồi sức tích cực
ISO 80601-2-84:2023 Máy thở sử dụng trong môi trường dịch vụ y tế cấp cứu
ISO 80601-2-80:2024 Thiết bị hỗ trợ thông khí cho người bệnh có tình trạng suy giảm khả năng thông khí thuộc phạm vi tiêu chuẩn
ISO 80601-2-90:2026 Thiết bị hỗ trợ hô hấp bằng khí lưu lượng cao

Đặc biệt, ISO 80601-2-90:2026, được công bố tháng 04/2026, áp dụng cho nhóm thiết bị hỗ trợ hô hấp bằng khí lưu lượng cao và các phụ kiện thuộc phạm vi tiêu chuẩn.

Tiêu chuẩn này phân biệt thiết bị khí lưu lượng cao với máy thở hồi sức tích cực, dù một số máy thở hiện đại có thể tích hợp chế độ hỗ trợ lưu lượng cao.

Cần lưu ý rằng những tiêu chuẩn này có phạm vi áp dụng khác nhau. Không nên dùng một tiêu chuẩn của máy thở ICU để đánh giá toàn bộ thiết bị hỗ trợ hô hấp hoặc máy thở gia đình.

Việc viện dẫn tiêu chuẩn quốc tế cũng không mặc nhiên có nghĩa tiêu chuẩn đó là yêu cầu pháp lý bắt buộc tại Việt Nam.

11. 10 tiêu chí lựa chọn máy thở y tế cho bệnh viện

Khi so sánh các hệ thống, bệnh viện có thể sử dụng bảng đánh giá sau:

Tiêu chí Nội dung cần đánh giá
1. Mục đích sử dụng ICU, cấp cứu, vận chuyển, nhi khoa hoặc nhóm người bệnh phù hợp
2. Khả năng thông khí Thông khí xâm nhập, NIV và các chế độ được hỗ trợ
3. Độ chính xác kỹ thuật Cảm biến áp lực, lưu lượng, oxy và khả năng kiểm soát
4. Theo dõi thông số Giá trị đo, dạng sóng, xu hướng và dữ liệu
5. Hệ thống cảnh báo Cảnh báo áp lực, mất kết nối, nguồn khí, điện và lỗi
6. Nguồn khí và điện Yêu cầu oxy, khí nén, turbine, nguồn dự phòng
7. Dây thở và phụ kiện Tính tương thích, bộ làm ẩm, bộ lọc và vật tư
8. Vận hành và kết nối Giao diện, tự kiểm tra, lưu dữ liệu và tích hợp
9. Bảo trì và dịch vụ Kỹ sư, phụ tùng, thiết bị kiểm tra và hỗ trợ kỹ thuật
10. Tổng chi phí vòng đời Máy, cảm biến, dây thở, pin, vật tư và bảo trì
Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn

Chỉ nhìn số chế độ thông khí: Không đánh giá chất lượng cảm biến, cảnh báo và phạm vi sử dụng thực tế.

Không kiểm tra nhóm người bệnh: Mặc định máy thở người lớn phù hợp với trẻ nhỏ hoặc sơ sinh.

Bỏ qua hạ tầng khí y tế: Thiết bị yêu cầu nguồn khí không tương thích với hệ thống hiện có.

Không tính dây thở và phụ kiện: Phát sinh chi phí cảm biến, bộ làm ẩm, bộ lọc hoặc dây thở sau khi mua.

Chỉ xem thời lượng pin tối đa: Không kiểm tra điều kiện thử nghiệm hoặc yêu cầu vận chuyển thực tế.

Không đánh giá bảo trì: Thiếu phụ tùng hoặc kỹ sư khiến máy ngừng hoạt động kéo dài khi xảy ra sự cố.

12. Câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp trước khi mua máy thở

Trước khi lựa chọn, bệnh viện nên làm rõ:

1. Thiết bị được thiết kế cho môi trường sử dụng và nhóm người bệnh nào?
2. Máy hỗ trợ những hình thức và chế độ thông khí nào?
3. Các thông số áp lực, lưu lượng, thể tích và oxy được đo, kiểm soát ra sao?
4. Hệ thống có những chức năng cảnh báo và tự kiểm tra nào?
5. Máy yêu cầu nguồn oxy, khí nén và điện như thế nào?
6. Thời lượng pin và khả năng vận chuyển được đánh giá trong điều kiện nào?
7. Những loại dây thở, cảm biến, bộ lọc và bộ làm ẩm nào tương thích?
8. Máy có hỗ trợ lưu trữ hoặc kết nối dữ liệu với hệ thống bệnh viện không?
9. Nhà cung cấp có năng lực kiểm tra, bảo trì và sửa chữa đúng model không?
10. Tổng chi phí triển khai và duy trì thiết bị trong nhiều năm gồm những khoản nào?

Checklist ngắn trước khi chốt thiết bị

- Xác nhận mục đích sử dụng, nhóm người bệnh và phạm vi hỗ trợ thông khí.
- Đánh giá cảm biến, thông số theo dõi và hệ thống cảnh báo.
- Kiểm tra yêu cầu nguồn oxy, khí nén, điện và pin.
- Xác nhận dây thở, bộ làm ẩm, bộ lọc và vật tư tương thích.
- Demo giao diện và chức năng kiểm tra trong điều kiện thử nghiệm phù hợp.
- Làm rõ khả năng bảo trì, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật.
- Đánh giá tổng chi phí vòng đời trước khi đầu tư.

Câu hỏi thường gặp về máy thở y tế

FAQ máy thở y tế.

Máy thở y tế dùng để làm gì?

Máy thở y tế hỗ trợ hoặc kiểm soát quá trình thông khí của người bệnh theo chỉ định chuyên môn, thông qua việc cung cấp khí hô hấp theo chế độ và điều kiện được thiết lập.

Máy thở ICU và máy thở vận chuyển khác nhau như thế nào?

Máy thở ICU được thiết kế cho môi trường hồi sức tích cực, trong khi máy thở vận chuyển chú trọng khả năng hoạt động khi di chuyển, nguồn điện dự phòng và tính di động. Chức năng cụ thể phụ thuộc vào từng model.

Máy thở y tế có dùng được cho cả người lớn và trẻ em không?

Một số hệ thống hỗ trợ nhiều nhóm người bệnh, nhưng không phải tất cả. Cần kiểm tra phạm vi sử dụng, cảm biến và phụ kiện phù hợp theo tài liệu nhà sản xuất.

Máy thở có tự tạo oxy không?

Không mặc nhiên. Nhiều máy thở sử dụng oxy từ nguồn bên ngoài và có cơ chế trộn khí theo thiết kế. Máy tạo oxy là thiết bị khác với máy thở.

Máy thở có phải là thiết bị HFNC không?

Không hoàn toàn. Thiết bị hỗ trợ hô hấp bằng khí lưu lượng cao (HFNC) có nguyên lý và phạm vi sử dụng riêng. Một số máy thở có thể tích hợp chế độ lưu lượng cao, nhưng điều đó không khiến hai nhóm thiết bị trở thành tương đương.

Máy thở có cần bảo trì định kỳ không?

Có. Việc kiểm tra và bảo trì phải được tổ chức theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chương trình quản lý thiết bị tại cơ sở, bao gồm cảm biến, hệ thống cảnh báo, nguồn điện và những thành phần liên quan.

Nên chọn máy thở theo số lượng chế độ thông khí không?

Không nên chỉ dựa vào số chế độ. Cần đánh giá mục đích sử dụng, độ chính xác kỹ thuật, khả năng giám sát, nguồn khí, phụ kiện, dịch vụ kỹ thuật và tổng chi phí dài hạn.

Nội dung bài viết mang tính tham khảo về phân loại, cấu tạo, chức năng và tiêu chí lựa chọn máy thở y tế cho cơ sở khám chữa bệnh. Bài viết không hướng dẫn chỉ định thông khí, lựa chọn chế độ, điều chỉnh áp lực, thể tích, nồng độ oxy hoặc xử trí tình trạng suy hô hấp. Việc sử dụng và điều chỉnh máy thở phải do nhân sự chuyên môn được đào tạo thực hiện theo tình trạng người bệnh, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình của cơ sở. Các tiêu chuẩn quốc tế được đề cập là nguồn tham khảo kỹ thuật, không mặc nhiên là yêu cầu pháp lý bắt buộc tại Việt Nam.

Tìm hiểu máy thở hồi sức và giải pháp hỗ trợ hô hấp tại Pharmedi Vietnam 2027

Đối với bệnh viện và các đơn vị hồi sức, đầu tư máy thở y tế không chỉ là lựa chọn thiết bị có nhiều chế độ thông khí. Độ tin cậy của hệ thống, khả năng giám sát và cảnh báo, nguồn khí y tế, phụ kiện tương thích và năng lực bảo trì đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành lâu dài.

Pharmedi Vietnam 2027, diễn ra từ ngày 28–30/09/2027 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh, là cơ hội để các doanh nghiệp, chuyên gia và đơn vị y tế gặp gỡ, tìm hiểu công nghệ và trao đổi về những giải pháp thiết bị phục vụ hoạt động khám chữa bệnh.

Đối với những bệnh viện đang chuẩn bị kế hoạch mua sắm máy thở ICU hoặc nâng cấp hệ thống hỗ trợ hô hấp, Pharmedi Vietnam 2027 là dịp để cập nhật các giải pháp công nghệ, tìm hiểu nhà cung cấp và xác định những yêu cầu kỹ thuật cần đánh giá khi lựa chọn thiết bị hồi sức.

Các nhóm công nghệ đáng quan tâm bao gồm máy thở hồi sức tích cực, máy thở vận chuyển, thiết bị hỗ trợ thông khí không xâm nhập và các hệ thống giám sát hô hấp. Việc tìm hiểu những giải pháp này giúp cơ sở đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu chuyên môn và tính tương thích với hạ tầng bệnh viện.

Khi trao đổi với nhà cung cấp, các cơ sở y tế có thể chủ động tìm hiểu:

- Thiết bị hỗ trợ những nhóm người bệnh và hình thức thông khí nào?
- Cảm biến, thông số theo dõi và hệ thống cảnh báo được thiết kế ra sao?
- Máy yêu cầu nguồn oxy, khí nén và điện như thế nào?
- Những loại dây thở, bộ làm ẩm, cảm biến và bộ lọc nào tương thích?
- Khả năng vận hành liên tục và nguồn dự phòng được bảo đảm như thế nào?
- Nhà cung cấp có hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật, đào tạo, bảo trì và thay thế phụ tùng tại Việt Nam không?

Việc chuẩn bị những tiêu chí này giúp bệnh viện so sánh các giải pháp, đánh giá khả năng tích hợp với hệ thống khí y tế hiện có và xây dựng kế hoạch đầu tư phù hợp với nhu cầu hồi sức thực tế.

Đối với máy thở hồi sức, lựa chọn phù hợp cần dựa trên khả năng đáp ứng nhu cầu chuyên môn, an toàn kỹ thuật, sự tương thích với hạ tầng bệnh viện và năng lực duy trì thiết bị trong suốt vòng đời sử dụng.

Thời gian: 28–30/09/2027

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh

Thông tin triển lãm: https://pharmed.vn/

Danh mục sản phẩm: https://pharmed.vn/exhibitors/products

Thông tin đăng ký gian hàng, đăng ký tham quan và chương trình hoạt động sẽ được cập nhật theo các thông báo chính thức từ Ban Tổ chức Pharmedi Vietnam 2027.



Tin liên quan

  • Vietnam Airlines mở lại nhiều chặng bay quốc tế hai chiều bắt đầu từ 1-7
  • Kê khai giá trang thiết bị y tế: Quy trình và thông tin doanh nghiệp cần chuẩn bị
  • Y HỌC ĐỨC VÀ CƠ HỘI TIẾP CẬN NỀN Y HỌC HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT THẾ GIỚI
  • Vụ trưởng Nguyễn Đình Anh: Việt Nam được đánh giá là nước đầu tư về y tế có hiệu quả
  • [ Video] Cơ hội gặp gỡ giao thương cùng QUANTUM HEALTHCARE VIETAM
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Máy thở y tế trong bệnh viện: Các nhóm thiết bị, chức năng và yêu cầu vận hành

Máy thở y tế trong bệnh viện: Các nhóm thiết bị, chức năng và yêu cầu vận hành

Thiết bị nội soi tai mũi họng: Các thành phần hệ thống và tiêu chí lựa chọn

Thiết bị nội soi tai mũi họng: Các thành phần hệ thống và tiêu chí lựa chọn

Thiết bị nha khoa: Các hệ thống chính và tiêu chí đầu tư cho phòng khám

Thiết bị nha khoa: Các hệ thống chính và tiêu chí đầu tư cho phòng khám

Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top