Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

  • Post
  • Tweet
  • Share

Phần mềm bệnh viện thông minh không phải là một chương trình duy nhất có thể quản lý toàn bộ bệnh viện. Đây là một hệ sinh thái gồm nhiều hệ thống chuyên biệt như HIS, EMR, LIS, RIS, PACS, phần mềm quản lý dược, quản lý giường bệnh, phòng mổ, thiết bị y tế, tài chính và chăm sóc người bệnh.

Các hệ thống này cần trao đổi dữ liệu với nhau và kết nối với thiết bị y tế để thông tin được chuyển đúng người bệnh, đúng chỉ định và đúng thời điểm. Máy xét nghiệm có thể gửi kết quả về LIS; CT, MRI hoặc X-quang chuyển hình ảnh đến PACS; monitor tại giường gửi chỉ số sinh tồn về hệ thống theo dõi trung tâm; còn phần mềm quản lý thiết bị theo dõi lịch bảo trì, sự cố và tình trạng khai thác.

Vì vậy, một bệnh viện không trở nên “thông minh” chỉ nhờ mua nhiều phần mềm hoặc lắp thêm thiết bị kết nối mạng. Giá trị chỉ xuất hiện khi quy trình được chuẩn hóa, dữ liệu có khả năng liên thông, người dùng được phân quyền rõ ràng và hệ thống vẫn duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố.

Hiểu đúng về phần mềm bệnh viện thông minh

Phần mềm bệnh viện thông minh có thể được hiểu là tập hợp các nền tảng số hỗ trợ bệnh viện quản lý người bệnh, hoạt động chuyên môn, thiết bị, tài chính, nhân sự và dữ liệu trên một kiến trúc có khả năng kết nối.

Khác với phần mềm quản lý bệnh viện truyền thống chủ yếu phục vụ đăng ký khám, thu viện phí và báo cáo hành chính, mô hình bệnh viện thông minh hướng đến việc dữ liệu được sử dụng xuyên suốt quá trình chăm sóc.

Một chỉ định được tạo tại phòng khám có thể tiếp tục đi qua nhiều hệ thống:

1. HIS tiếp nhận thông tin người bệnh và yêu cầu dịch vụ.
2. LIS nhận lệnh xét nghiệm.
3. RIS tiếp nhận chỉ định chẩn đoán hình ảnh.
4. Thiết bị y tế thực hiện phép đo hoặc tạo hình ảnh.
5. Kết quả được chuyển về LIS hoặc PACS.
6. Bác sĩ xác nhận kết quả trên phần mềm chuyên ngành.
7. EMR tập hợp thông tin vào hồ sơ bệnh án điện tử.
8. Hệ thống dược tiếp nhận đơn thuốc.
9. Hệ thống viện phí ghi nhận chi phí.
10. Kho dữ liệu tổng hợp thông tin cho báo cáo và quản trị.

WHO xác định khả năng tương tác và chia sẻ dữ liệu là những mục tiêu quan trọng khi triển khai y tế số. Công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được xây dựng theo nhu cầu thực tế và hỗ trợ quá trình ra quyết định, thay vì phát triển hệ thống rồi kỳ vọng người dùng tự thích nghi.

Một lượt khám đi qua những phần mềm nào?

Nhân viên y tế sử dụng điện thoại và máy tính trong quá trình làm việc, minh họa cho hành trình số của một lượt khám khi người bệnh và nhân viên tương tác với nhiều hệ thống phần mềm khác nhau.

Cách đơn giản nhất để hiểu hệ sinh thái phần mềm quản lý bệnh viện thông minh là theo dõi hành trình của người bệnh.

Trước khi đến bệnh viện

Người bệnh có thể sử dụng:

- Website hoặc ứng dụng đặt lịch.
- Cổng thông tin người bệnh.
- Tổng đài điện tử.
- Chatbot hỗ trợ thông tin.
- Nền tảng tư vấn từ xa.
- Ứng dụng khai báo trước thông tin.
- Hệ thống thanh toán trực tuyến.
- Công cụ nhắc lịch khám.

Thông tin đặt lịch cần được chuyển về hệ thống quản lý trung tâm để tránh việc ứng dụng xác nhận một lịch hẹn nhưng bộ phận tiếp nhận không nhìn thấy.

Hệ thống cũng cần xử lý các trường hợp:

- Đặt trùng lịch.
- Đổi bác sĩ.
- Hủy lịch.
- Chuyển chuyên khoa.
- Người bệnh đến muộn.
- Thay đổi dịch vụ.
- Đăng ký cho người thân.
- Người bệnh có nhiều mã hồ sơ.

Nếu mỗi kênh tạo một mã người bệnh riêng, dữ liệu có thể bị phân mảnh ngay từ trước khi người bệnh đến cơ sở.

Khi người bệnh đến tiếp nhận

Tại khu vực đăng ký, phần mềm có thể hỗ trợ:

- Xác minh thông tin người bệnh.
- Tạo hoặc tìm mã hồ sơ.
- Tiếp nhận bảo hiểm.
- Xếp lịch khám.
- Phân luồng.
- Cấp số thứ tự.
- Gửi thông báo.
- Thu phí.
- Chỉ dẫn người bệnh đến đúng khu vực.

Kiosk tự phục vụ, bảng gọi số và ứng dụng di động có thể kết nối với HIS để cập nhật trạng thái theo thời gian thực.

Một mô hình triển khai tại Bắc Ninh được Bộ Y tế ghi nhận đã kết hợp kiosk đăng ký, HIS, LIS, RIS/PACS và EMR, giúp người bệnh sử dụng mã định danh để thực hiện các bước khám và nhận kết quả mà không phải luân chuyển nhiều giấy tờ.

Trong phòng khám

Bác sĩ có thể sử dụng:

- Hồ sơ bệnh án điện tử.
- Danh sách lịch sử khám.
- Hệ thống kê đơn.
- Công cụ tạo chỉ định.
- Hệ thống hỗ trợ quyết định.
- Kho hình ảnh y khoa.
- Kết quả xét nghiệm.
- Công cụ hội chẩn.
- Phần mềm ký số.

Dữ liệu cần được trình bày theo bối cảnh. Bác sĩ không chỉ cần nhìn một giá trị xét nghiệm mà còn có thể cần biết:

- Thời gian lấy mẫu.
- Phương pháp thực hiện.
- Kết quả trước đó.
- Thuốc người bệnh đang sử dụng.
- Kết quả hình ảnh liên quan.
- Cảnh báo dị ứng.
- Những chỉ định đang chờ.
- Tình trạng nhập viện hoặc ra viện.

Nếu bác sĩ phải mở nhiều phần mềm, đăng nhập nhiều lần và tự đối chiếu người bệnh, nguy cơ chọn nhầm hồ sơ hoặc bỏ sót thông tin có thể tăng.

Khi thực hiện cận lâm sàng

Chỉ định được chuyển từ HIS hoặc EMR đến hệ thống chuyên ngành.

- Xét nghiệm được chuyển đến LIS.
- Chẩn đoán hình ảnh được chuyển đến RIS.
- Phẫu thuật hoặc thủ thuật được chuyển đến phần mềm phòng mổ.
- Thăm dò chức năng được chuyển đến hệ thống tương ứng.
- Dữ liệu thiết bị tại giường có thể được chuyển đến hệ thống theo dõi trung tâm.

Thiết bị sau đó nhận danh sách công việc hoặc mã người bệnh, thực hiện phép đo và gửi dữ liệu ngược về hệ thống.

Đây là điểm phần mềm và thiết bị y tế gặp nhau. Nếu kết nối không được thiết kế đúng, nhân viên có thể phải nhập lại mã người bệnh trên máy, sao chép kết quả hoặc đính kèm dữ liệu thủ công.

Khi điều trị nội trú

Trong thời gian nằm viện, nhiều hệ thống có thể hoạt động đồng thời:

- Quản lý giường bệnh.
- Hồ sơ bệnh án điện tử.
- Quản lý y lệnh.
- Quản lý thuốc.
- Quản lý dinh dưỡng.
- Điều dưỡng điện tử.
- Theo dõi dấu hiệu sinh tồn.
- Phần mềm phòng mổ.
- Phần mềm kiểm soát nhiễm khuẩn.
- Quản lý vật tư.
- Hệ thống gọi điều dưỡng.
- Định vị thiết bị và người bệnh.
- Hệ thống cảnh báo.

Một phần mềm bệnh viện thông minh cần hạn chế tình trạng mỗi khoa xây dựng một “hồ sơ riêng” không trao đổi được với hệ thống trung tâm.

Khi người bệnh ra viện

Hệ thống cần tổng hợp:

- Chẩn đoán.
- Quá trình điều trị.
- Thuốc đã sử dụng.
- Kết quả xét nghiệm.
- Kết quả hình ảnh.
- Thủ thuật.
- Chi phí.
- Đơn thuốc.
- Hẹn tái khám.
- Hướng dẫn theo dõi.
- Tài liệu ra viện.

Dữ liệu sau ra viện có thể tiếp tục được sử dụng cho:

- Tái khám.
- Theo dõi từ xa.
- Quản lý bệnh mạn tính.
- Báo cáo.
- Kiểm tra chất lượng.
- Nghiên cứu khi đáp ứng điều kiện.
- Quản trị bệnh viện.

Bốn lớp của mô hình bệnh viện thông minh

Thay vì nhìn phần mềm như một danh sách sản phẩm, bệnh viện có thể chia hệ thống thành bốn lớp.

Lớp Vai trò Một số hệ thống tiêu biểu
Tương tác với người bệnh Tiếp nhận và cung cấp dịch vụ số Ứng dụng đặt lịch, kiosk, cổng người bệnh, thanh toán số, telehealth
Chuyên môn lâm sàng Hỗ trợ khám, chẩn đoán và điều trị EMR, LIS, RIS/PACS, CPOE, quản lý dược, phòng mổ, ICU
Quản trị vận hành Điều hành nguồn lực và tài sản HIS, ERP, giường bệnh, nhân sự, kho, CMMS, quản lý thiết bị
Dữ liệu và tích hợp Kết nối, lưu trữ và phân tích Integration engine, API, kho dữ liệu, BI, AI, quản lý danh mục

Bốn lớp này phải liên kết với nhau. Một bệnh viện có hệ thống chuyên môn tốt nhưng thiếu nền tảng tích hợp vẫn có thể phải nhập dữ liệu lặp lại. Ngược lại, có kho dữ liệu lớn nhưng dữ liệu nguồn không được chuẩn hóa cũng khó tạo ra báo cáo đáng tin cậy.

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào?

Bác sĩ làm việc trên máy tính với giao diện dữ liệu số, minh họa cho hệ sinh thái phần mềm bệnh viện thông minh gồm HIS, EMR, LIS, RIS/PACS và các nền tảng quản lý chuyên ngành.

1. HIS – hệ thống quản lý thông tin bệnh viện

HIS thường là nền tảng trung tâm quản lý các hoạt động hành chính và dịch vụ khám chữa bệnh.

Phạm vi có thể gồm:

- Tiếp nhận người bệnh.
- Quản lý lịch khám.
- Ngoại trú.
- Nội trú.
- Chuyển khoa.
- Ra viện.
- Viện phí.
- Bảo hiểm.
- Quản lý dịch vụ.
- Kho và vật tư.
- Dược.
- Báo cáo hoạt động.

HIS giúp liên kết mã người bệnh, lượt khám, khoa phòng, dịch vụ và chi phí.

Tuy nhiên, HIS không nên được yêu cầu thực hiện tất cả chức năng chuyên sâu. Hệ thống xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và bệnh án điện tử thường cần các phần mềm riêng rồi kết nối trở lại HIS.

2. EMR – hồ sơ bệnh án điện tử

EMR quản lý nội dung chuyên môn của quá trình khám và điều trị.

Hệ thống có thể bao gồm:

- Ghi nhận diễn biến.
- Chẩn đoán.
- Y lệnh.
- Đơn thuốc.
- Phiếu chăm sóc.
- Kết quả cận lâm sàng.
- Biên bản thủ thuật.
- Hồ sơ phẫu thuật.
- Tài liệu ra viện.
- Chữ ký số.
- Lịch sử chỉnh sửa.

Cổng bệnh án điện tử của Bộ Y tế hiện vẫn liệt kê Thông tư 46/2018/TT-BYT về hồ sơ bệnh án điện tử và Thông tư 54/2017/TT-BYT về tiêu chí ứng dụng CNTT tại cơ sở khám chữa bệnh trong nhóm văn bản pháp lý có hiệu lực.

EMR không chỉ là bản scan của hồ sơ giấy. Dữ liệu cần có cấu trúc để có thể tìm kiếm, tổng hợp, trao đổi và kiểm soát phiên bản.

3. LIS – hệ thống thông tin phòng xét nghiệm

LIS quản lý hành trình của mẫu và kết quả xét nghiệm.

Chức năng thường gồm:

- Nhận chỉ định.
- Tạo mã mẫu.
- In mã vạch.
- Tiếp nhận mẫu.
- Điều phối đến máy phân tích.
- Nhận kết quả.
- Quản lý cảnh báo.
- Xác nhận kết quả.
- Theo dõi thời gian trả kết quả.
- Lưu lịch sử thay đổi.
- Truyền kết quả về HIS hoặc EMR.

Máy xét nghiệm có thể nhận lệnh từ LIS và gửi kết quả về tự động. LIS vì vậy là cầu nối giữa thiết bị IVD với hồ sơ người bệnh, nhưng chỉ là một phần trong hệ sinh thái bệnh viện thông minh.

4. RIS và PACS – hệ thống chẩn đoán hình ảnh

RIS quản lý quy trình của khoa chẩn đoán hình ảnh, trong khi PACS lưu trữ, truyền tải và hiển thị hình ảnh y khoa.

RIS có thể quản lý:

- Chỉ định.
- Lịch chụp.
- Danh sách công việc.
- Trạng thái thực hiện.
- Phân công bác sĩ.
- Báo cáo kết quả.
- Trả kết quả.

PACS có thể quản lý:

- Hình ảnh X-quang.
- CT.
- MRI.
- Siêu âm.
- Chụp mạch.
- Hình ảnh từ các phương thức tương thích.
- Máy trạm đọc ảnh.
- Lưu trữ dài hạn.
- Truy xuất hình ảnh.

DICOM là tiêu chuẩn quốc tế dành cho việc truyền, lưu trữ, truy xuất, xử lý và hiển thị thông tin hình ảnh y khoa. Tiêu chuẩn này hỗ trợ kết nối thiết bị tạo ảnh, PACS, máy trạm, hệ thống lưu trữ và thiết bị ngoại vi từ nhiều nhà sản xuất.

5. Phần mềm quản lý dược và sử dụng thuốc

Hệ thống dược có thể bao gồm:

- Kho thuốc.
- Nhà thuốc.
- Danh mục thuốc.
- Quản lý lô và hạn dùng.
- Cấp phát.
- Hoàn trả.
- Đơn thuốc.
- Tồn kho.
- Tương tác thuốc.
- Cảnh báo dị ứng.
- Quản lý thuốc kiểm soát đặc biệt.
- Theo dõi sử dụng thuốc.

Trong mô hình nâng cao, dữ liệu có thể kết nối với:

- Tủ cấp phát thuốc tự động.
- Máy đóng gói liều.
- Hệ thống mã vạch.
- Hồ sơ dùng thuốc điện tử.
- Bơm truyền thông minh.
- Hệ thống kê đơn.

Mục tiêu là liên kết đúng thuốc, đúng người bệnh, đúng y lệnh và đúng thời điểm. Không nên chỉ số hóa việc nhập xuất kho mà bỏ qua quy trình thuốc tại khoa điều trị.

6. Hệ thống quản lý y lệnh và chỉ định

Hệ thống nhập y lệnh điện tử, thường được gọi là CPOE trong một số mô hình, cho phép người có thẩm quyền tạo:

- Chỉ định xét nghiệm.
- Chỉ định chẩn đoán hình ảnh.
- Y lệnh thuốc.
- Chế độ chăm sóc.
- Dinh dưỡng.
- Theo dõi.
- Thủ thuật.
- Hội chẩn.

Y lệnh cần được chuyển đúng hệ thống chuyên ngành và theo dõi trạng thái:

- Đã tạo.
- Đã tiếp nhận.
- Đang thực hiện.
- Đã hoàn thành.
- Đã hủy.
- Bị từ chối.
- Chờ xác nhận.

Nếu bác sĩ hủy chỉ định trên EMR nhưng lệnh vẫn tồn tại trên máy hoặc phần mềm chuyên ngành, cơ sở có thể phát sinh hoạt động không còn phù hợp.

7. Phần mềm điều dưỡng và quản lý tại giường

Nhóm này có thể hỗ trợ:

- Kế hoạch chăm sóc.
- Ghi nhận dấu hiệu sinh tồn.
- Theo dõi dịch vào và ra.
- Cấp thuốc.
- Đánh giá nguy cơ.
- Quản lý vết thương.
- Bàn giao ca.
- Theo dõi can thiệp.
- Gọi hỗ trợ.
- Quản lý giường.

Dữ liệu có thể được nhập thủ công hoặc nhận từ thiết bị tại giường. Khi tự động nhận dữ liệu, hệ thống vẫn phải xác định rõ giá trị nào chỉ là dữ liệu thô, giá trị nào đã được nhân viên kiểm tra và đưa vào hồ sơ chính thức.

8. Phần mềm phòng mổ và thủ thuật

Hệ thống có thể quản lý:

- Lịch phòng mổ.
- Ê-kíp.
- Chuẩn bị người bệnh.
- Thiết bị.
- Vật tư.
- Thuốc.
- Gây mê.
- Thời gian từng giai đoạn.
- Biên bản phẫu thuật.
- Kiểm soát an toàn.
- Vệ sinh phòng.
- Chi phí.

Phần mềm có thể kết nối với máy gây mê, monitor, thiết bị nội soi hoặc hệ thống ghi hình tùy cấu hình.

Không nên đưa tất cả dữ liệu thiết bị vào bệnh án mà chưa xác định giá trị nào cần lưu, tần suất ghi nhận và trách nhiệm xác nhận.

9. Phần mềm quản lý thiết bị y tế

Phần mềm quản lý thiết bị, CMMS hoặc nền tảng quản lý tài sản y tế có thể theo dõi:

- Danh mục thiết bị.
- Model.
- Số sê-ri.
- Vị trí.
- Khoa sử dụng.
- Tình trạng.
- Lịch bảo trì.
- Hiệu chuẩn.
- Kiểm định.
- Sửa chữa.
- Phụ tùng.
- Chi phí.
- Hợp đồng.
- Thời gian ngừng máy.
- Cảnh báo thu hồi.
- Lịch sử điều chuyển.

Ở mô hình cơ bản, dữ liệu được cập nhật bởi nhân viên kỹ thuật. Ở mô hình nâng cao, hệ thống có thể nhận một số thông tin vận hành, cảnh báo hoặc vị trí từ gateway, nền tảng IoT hay hệ thống định vị.

Phần mềm quản lý thiết bị không thay thế HIS hoặc EMR. Nhiệm vụ chính của nó là quản lý vòng đời tài sản và mức độ sẵn sàng của thiết bị.

10. Nền tảng quản lý giường và điều phối người bệnh

Hệ thống này có thể hiển thị:

- Giường trống.
- Giường đang sử dụng.
- Giường chờ vệ sinh.
- Giường đã sẵn sàng.
- Người bệnh chờ nhập viện.
- Kế hoạch chuyển khoa.
- Người bệnh dự kiến ra viện.
- Phân bố giường theo chuyên khoa.

Khi kết nối với HIS, điều dưỡng và hệ thống vệ sinh, trạng thái giường có thể được cập nhật theo quy trình thay vì phụ thuộc vào cuộc gọi giữa các khoa.

11. Hệ thống tương tác với người bệnh

Nhóm phần mềm này gồm:

- Cổng người bệnh.
- Ứng dụng di động.
- Kiosk.
- Đặt lịch.
- Thanh toán số.
- Tra cứu kết quả.
- Nhắc thuốc.
- Nhắc tái khám.
- Khảo sát hài lòng.
- Tư vấn từ xa.
- Hướng dẫn trong bệnh viện.

Các kênh này cần dùng chung dữ liệu với hệ thống bệnh viện. Không nên xây dựng một ứng dụng riêng nhưng người bệnh vẫn phải đến quầy để nhập lại toàn bộ thông tin.

12. ERP và phần mềm quản trị nguồn lực

Nhóm quản trị có thể bao gồm:

- Tài chính.
- Kế toán.
- Nhân sự.
- Tiền lương.
- Mua sắm.
- Hợp đồng.
- Kho.
- Tài sản.
- Vật tư.
- Nhà cung cấp.
- Đào tạo.
- Lịch làm việc.

ERP giúp bệnh viện liên kết hoạt động chuyên môn với nguồn lực và chi phí.

Ví dụ, một dịch vụ được thực hiện có thể liên quan đến:

- Thuốc.
- Vật tư.
- Thời gian nhân sự.
- Thiết bị.
- Phòng.
- Chi phí bảo trì.
- Thanh toán.

Tuy nhiên, việc tích hợp tài chính với dữ liệu chuyên môn cần được giới hạn theo mục đích và phân quyền phù hợp.

Phần mềm kết nối với thiết bị y tế bằng cách nào?

Màn hình hiển thị các chỉ số sinh tồn và dữ liệu theo dõi y tế, minh họa cho việc thiết bị y tế truyền dữ liệu đến phần mềm bệnh viện và hệ thống theo dõi trung tâm.

Thiết bị y tế có thể tạo ra nhiều loại dữ liệu:

- Kết quả xét nghiệm.
- Hình ảnh.
- Dấu hiệu sinh tồn.
- Sóng theo dõi.
- Cài đặt thiết bị.
- Liều truyền.
- Cảnh báo.
- Trạng thái vận hành.
- Mã lỗi.
- Thời gian hoạt động.
- Vị trí.
- Mức pin.

Không phải tất cả dữ liệu đều đi thẳng vào EMR. Bệnh viện thường cần một hoặc nhiều lớp trung gian.

Luồng 1: Máy xét nghiệm kết nối với LIS

Một luồng cơ bản có thể diễn ra như sau:

HIS/EMR → LIS → máy xét nghiệm → LIS → EMR/HIS

Các bước gồm:

1. Bác sĩ tạo chỉ định.
2. LIS nhận yêu cầu.
3. LIS tạo mã mẫu.
4. Máy quét mã và nhận danh sách xét nghiệm.
5. Thiết bị thực hiện phép phân tích.
6. Kết quả được gửi về LIS.
7. Nhân sự phòng xét nghiệm kiểm tra và xác nhận.
8. Kết quả được chuyển về EMR.

Hệ thống cần xử lý các trường hợp:

- Mẫu không có lệnh.
- Lệnh bị hủy.
- Kết quả vượt khoảng đo.
- Máy gửi trùng dữ liệu.
- Kết quả phải chạy lại.
- Mất kết nối.
- Hai thiết bị cùng thực hiện một xét nghiệm.

Luồng 2: CT, MRI và X-quang kết nối với RIS/PACS

Luồng chẩn đoán hình ảnh có thể là:

HIS/EMR → RIS → thiết bị tạo ảnh → PACS → máy trạm đọc ảnh → EMR

RIS gửi danh sách công việc đến thiết bị. Kỹ thuật viên chọn đúng người bệnh và chỉ định, sau đó thiết bị tạo hình ảnh rồi chuyển dữ liệu đến PACS.

DICOM cung cấp các dịch vụ hỗ trợ quá trình này. Chẳng hạn, Modality Worklist cung cấp danh sách thủ thuật đã được lập lịch cho thiết bị tạo ảnh, trong khi dịch vụ lưu trữ được dùng để gửi hình ảnh hoặc đối tượng liên quan đến PACS hay máy trạm.

Nếu kỹ thuật viên phải nhập thủ công thông tin người bệnh trên CT hoặc MRI, chỉ một lỗi ký tự cũng có thể khiến hình ảnh được gắn với hồ sơ không đúng.

Luồng 3: Monitor và thiết bị tại giường kết nối với EMR

Một monitor tại giường có thể tạo:

- Nhịp tim.
- Huyết áp.
- Độ bão hòa oxy.
- Nhịp thở.
- Nhiệt độ.
- Dạng sóng.
- Cảnh báo.
- Trạng thái cảm biến.

Luồng dữ liệu có thể là:

Thiết bị → gateway hoặc nền tảng tích hợp → hệ thống theo dõi trung tâm → EMR

Gateway có thể thực hiện:

- Nhận dữ liệu từ nhiều thiết bị.
- Chuẩn hóa mã thông số.
- Liên kết thiết bị với người bệnh.
- Lọc dữ liệu.
- Chuyển dữ liệu đến hệ thống đích.
- Ghi nhật ký.
- Quản lý trạng thái kết nối.

HL7 FHIR sử dụng tài nguyên Observation để biểu diễn các phép đo và nhận định đơn giản liên quan đến người bệnh hoặc thiết bị, bao gồm dấu hiệu sinh tồn, kết quả xét nghiệm và dữ liệu đo từ thiết bị.

Họ tiêu chuẩn ISO/IEEE 11073 cũng được phát triển cho truyền thông giữa thiết bị y tế tại điểm chăm sóc và hệ thống CNTT y tế. Một số tiêu chuẩn trong họ này mô tả mô hình thông tin, giao thức và kiến trúc kết nối thiết bị theo hướng dịch vụ.

Rủi ro lớn nhất: liên kết sai thiết bị với người bệnh

Thiết bị có thể gửi dữ liệu chính xác nhưng vẫn tạo ra lỗi nếu đang được liên kết với người bệnh không đúng.

Hệ thống cần kiểm soát:

- Thời điểm gắn thiết bị.
- Thời điểm tháo thiết bị.
- Giường bệnh.
- Mã người bệnh.
- Người thực hiện.
- Khoảng thời gian hiệu lực.
- Trường hợp chuyển giường.
- Trường hợp thiết bị được dùng luân phiên.

IHE Devices tập trung vào bài toán tích hợp thiết bị y tế từ điểm chăm sóc đến hệ thống hồ sơ điện tử và các ứng dụng cấp doanh nghiệp.

Luồng 4: Bơm truyền và phần mềm quản lý thuốc

Trong mô hình phù hợp, hệ thống có thể liên kết:

- Y lệnh thuốc.
- Hồ sơ dùng thuốc.
- Thư viện thuốc.
- Bơm truyền.
- Mã người bệnh.
- Liều cài đặt.
- Thời gian bắt đầu.
- Cảnh báo.
- Trạng thái truyền.

Tuy nhiên, tích hợp bơm truyền phức tạp hơn việc chỉ gửi dữ liệu một chiều. Hệ thống cần kiểm soát rất chặt:

- Y lệnh nào được phép chuyển sang thiết bị.
- Ai xác nhận trước khi truyền.
- Cấu hình thuốc và đơn vị.
- Trường hợp thay đổi tốc độ.
- Quy trình khi mất kết nối.
- Cách ghi nhận thao tác tại thiết bị.
- Cách xử lý xung đột giữa dữ liệu máy và hồ sơ.

Bệnh viện không nên mặc định rằng thiết bị có cổng mạng sẽ có thể tích hợp đầy đủ với phần mềm dùng thuốc.

Luồng 5: Thiết bị kết nối với phần mềm quản lý tài sản

Dữ liệu quản lý thiết bị có thể gồm:

- Vị trí.
- Trạng thái kết nối.
- Số giờ hoạt động.
- Mức pin.
- Cảnh báo kỹ thuật.
- Mã lỗi.
- Phiên bản phần mềm.
- Lịch sử bảo trì.
- Trạng thái sẵn sàng.

Luồng có thể là:

Thiết bị hoặc cảm biến → gateway/IoT → phần mềm quản lý thiết bị

Không phải thiết bị nào cũng hỗ trợ gửi dữ liệu vận hành. Trong nhiều trường hợp, nhân viên kỹ thuật vẫn phải cập nhật thủ công sau bảo trì và sửa chữa.

Mục tiêu của kết nối này là hỗ trợ quản lý vòng đời, không phải tự động kết luận rằng thiết bị an toàn để sử dụng.

Luồng 6: Cảm biến môi trường và nền tảng IoT

Bệnh viện có thể sử dụng cảm biến để theo dõi:

- Nhiệt độ tủ lạnh.
- Độ ẩm.
- Áp suất phòng.
- Chất lượng không khí.
- Nguồn điện.
- Nước.
- Khí y tế.
- Tình trạng cửa.
- Vị trí tài sản.
- Mức sử dụng phòng.

Dữ liệu có thể được chuyển đến hệ thống quản lý tòa nhà, phần mềm môi trường hoặc dashboard vận hành.

Cơ sở phải xác định:

- Tần suất ghi nhận.
- Ngưỡng cảnh báo.
- Người nhận cảnh báo.
- Thời gian phản hồi.
- Cách xác nhận đã xử lý.
- Phương án khi cảm biến mất kết nối.
- Lịch hiệu chuẩn hoặc kiểm tra.
- Thời gian lưu dữ liệu.

Một cảnh báo chỉ có giá trị khi được chuyển đến đúng người và có quy trình hành động cụ thể.

Các lớp kỹ thuật cần có để phần mềm liên thông

Nhân viên y tế theo dõi dữ liệu người bệnh trên hệ thống máy tính, minh họa cho các lớp kỹ thuật giúp phần mềm, thiết bị và dữ liệu trong bệnh viện có thể liên thông với nhau.

Định danh thống nhất

Các hệ thống cần thống nhất hoặc ánh xạ:

- Mã người bệnh.
- Mã lượt khám.
- Mã mẫu.
- Mã dịch vụ.
- Mã thuốc.
- Mã vật tư.
- Mã thiết bị.
- Mã nhân viên.
- Mã khoa phòng.
- Mã giường.

Nếu cùng một người bệnh có nhiều mã không được liên kết, EMR khó tạo ra hồ sơ đầy đủ.

Danh mục dùng chung

Danh mục cần có cơ chế quản trị:

- Ai được tạo mã mới?
- Ai phê duyệt?
- Khi nào mã có hiệu lực?
- Mã cũ được xử lý thế nào?
- Hệ thống nào là nguồn dữ liệu chính?
- Các phần mềm được cập nhật ra sao?

Không nên để mỗi nhà cung cấp tự đặt mã riêng rồi tích hợp bằng bảng Excel không được kiểm soát.

Integration engine hoặc lớp API

Lớp tích hợp có thể:

- Nhận dữ liệu từ hệ thống nguồn.
- Chuyển đổi định dạng.
- Ánh xạ trường dữ liệu.
- Kiểm tra điều kiện.
- Định tuyến thông tin.
- Theo dõi lỗi.
- Gửi lại dữ liệu.
- Ghi nhật ký.

WHO nhấn mạnh các hệ thống y tế số cần được xây dựng theo hướng an toàn, liên thông và dựa trên tiêu chuẩn mở để hạn chế phân mảnh dữ liệu.

Kho dữ liệu lâm sàng

Một kho dữ liệu có thể tập hợp:

- Chẩn đoán.
- Y lệnh.
- Thuốc.
- Kết quả xét nghiệm.
- Hình ảnh hoặc đường dẫn hình ảnh.
- Dấu hiệu sinh tồn.
- Thủ thuật.
- Tài liệu lâm sàng.
- Dữ liệu thiết bị.

Kho dữ liệu không nên trở thành nơi sao chép mọi dữ liệu không có mục đích. Bệnh viện cần xác định phạm vi, thời gian lưu, quyền truy cập và cách sử dụng.

Có tiêu chuẩn là chắc chắn kết nối được không?

Không.

Các tiêu chuẩn như HL7, FHIR, DICOM hoặc IEEE 11073 tạo ra ngôn ngữ và cấu trúc chung, nhưng mỗi nhà cung cấp có thể hỗ trợ phạm vi khác nhau.

Ví dụ, hai hệ thống đều ghi “hỗ trợ DICOM” nhưng:

- Một thiết bị chỉ gửi được hình ảnh.
- Một thiết bị nhận được danh sách công việc.
- Một thiết bị hỗ trợ xác nhận lưu trữ.
- Một thiết bị cần mua thêm bản quyền.
- Một thiết bị chỉ hỗ trợ phiên bản hoặc dịch vụ nhất định.

Tương tự, “có API” chưa đủ để đánh giá khả năng tích hợp.

Bệnh viện cần yêu cầu:

- Tài liệu đặc tả giao diện.
- Conformance Statement khi phù hợp.
- Danh sách chức năng được hỗ trợ.
- Giấy phép cần mua.
- Dữ liệu đầu vào và đầu ra.
- Cơ chế xác thực.
- Môi trường kiểm thử.
- Kịch bản lỗi.
- Tiêu chí nghiệm thu.
- Trách nhiệm của từng nhà cung cấp.

Tiêu chí bệnh viện thông minh nên được hiểu như thế nào?

Theo thông tin được Bộ Y tế công bố, Thông tư 54/2017/TT-BYT quy định bảy mức ứng dụng CNTT tại cơ sở khám chữa bệnh; cơ sở đạt mức 6 hoặc 7 được xem là đáp ứng tiêu chí bệnh viện thông minh trong khung đánh giá này. Cổng bệnh án điện tử của Bộ Y tế vẫn liệt kê Thông tư 54 trong nhóm văn bản pháp lý có hiệu lực tính đến tháng 8/2026.

Tuy nhiên, trong thực tế triển khai, không nên chỉ nhìn vào số lượng phần mềm đã lắp đặt. Một mô hình bệnh viện thông minh cần được đánh giá theo nhiều khía cạnh.

Dữ liệu có liền mạch không?

- Người bệnh có một mã thống nhất không?
- Chỉ định có chuyển tự động đến khoa thực hiện không?
- Kết quả có về đúng hồ sơ không?
- Dữ liệu có bị nhập lại không?
- Có truy xuất được nguồn dữ liệu không?

Quy trình có thực sự được cải thiện không?

- Thời gian chờ có giảm không?
- Nhân viên có ít thao tác lặp lại hơn không?
- Lỗi nhận diện có được kiểm soát không?
- Có theo dõi được tình trạng công việc không?
- Người bệnh có phải mang nhiều giấy tờ không?

Thiết bị có được tích hợp an toàn không?

- Thiết bị được liên kết đúng người bệnh không?
- Dữ liệu nào được tự động chuyển?
- Ai xác nhận dữ liệu?
- Khi kết nối lỗi, quy trình dự phòng là gì?
- Có theo dõi phiên bản phần mềm thiết bị không?

Hệ thống có vận hành liên tục không?

- Có dự phòng máy chủ không?
- Có sao lưu không?
- Đã thử phục hồi chưa?
- Có quy trình khi mạng bị gián đoạn không?
- Có thể vận hành tạm thời bằng phương án khác không?

Có kiểm soát bảo mật và dữ liệu cá nhân không?

Dữ liệu y tế liên quan trực tiếp đến thông tin cá nhân và hoạt động chăm sóc sức khỏe. Việc xử lý dữ liệu cần đáp ứng Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định hướng dẫn hiện hành, trong đó Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung và biện pháp thi hành.

Bệnh viện cần quản lý:

- Tài khoản.
- Phân quyền.
- Nhật ký.
- Truy cập từ xa.
- Sao chép dữ liệu.
- Thiết bị đầu cuối.
- Chia sẻ cho bên thứ ba.
- Thời gian lưu.
- Sao lưu.
- Xử lý khi có sự cố.

Dữ liệu có hỗ trợ quản trị không?

Một hệ thống thông minh cần giúp người quản lý trả lời:

- Khu vực nào đang quá tải?
- Thiết bị nào thường xuyên dừng?
- Thời gian chờ nằm ở công đoạn nào?
- Giường nào sắp trống?
- Kho nào có nguy cơ thiếu?
- Dịch vụ nào sử dụng nhiều nguồn lực?
- Chỉ số chất lượng đang thay đổi ra sao?

Dashboard đẹp nhưng dữ liệu không thống nhất không thể được xem là nền tảng quản trị đáng tin cậy.

Lộ trình xây dựng phần mềm quản lý bệnh viện thông minh

Nhân viên y tế rà soát các bước triển khai trên nền tảng số, minh họa cho lộ trình xây dựng phần mềm quản lý bệnh viện thông minh từ chuẩn hóa quy trình đến tích hợp và kiểm thử hệ thống.

Giai đoạn 1: Vẽ lại quy trình trước khi chọn phần mềm

Bệnh viện cần khảo sát:

- Hành trình người bệnh.
- Luồng chỉ định.
- Luồng mẫu.
- Luồng hình ảnh.
- Luồng thuốc.
- Luồng vật tư.
- Luồng thanh toán.
- Luồng thiết bị.
- Luồng dữ liệu.
- Các điểm nhập liệu lặp lại.
- Các ngoại lệ.
- Những công đoạn phụ thuộc giấy.

Mục tiêu là biết vấn đề cần giải quyết, không phải lập danh sách phần mềm muốn mua.

Giai đoạn 2: Chuẩn hóa dữ liệu và danh mục

Cần thống nhất:

- Mã người bệnh.
- Mã dịch vụ.
- Mã thuốc.
- Mã thiết bị.
- Đơn vị đo.
- Tên khoa phòng.
- Trạng thái quy trình.
- Vai trò người dùng.
- Danh mục cảnh báo.

Nếu chưa chuẩn hóa, tích hợp chỉ chuyển sự không nhất quán từ hệ thống này sang hệ thống khác.

Giai đoạn 3: Xác định kiến trúc mục tiêu

Bệnh viện cần quyết định:

- HIS là hệ thống trung tâm hay chỉ là một thành phần?
- EMR lưu dữ liệu nào?
- Hình ảnh nằm ở PACS hay kho lưu trữ trung lập?
- Thiết bị kết nối trực tiếp hay qua gateway?
- Có cần middleware không?
- Hệ thống nào quản lý định danh?
- Kho dữ liệu lấy thông tin từ đâu?
- API do ai quản lý?
- Dữ liệu lưu tại chỗ, trung tâm dữ liệu hay mô hình kết hợp?

Kiến trúc cần tính đến khả năng thay đổi nhà cung cấp trong tương lai.

Giai đoạn 4: Triển khai theo quy trình ưu tiên

Không nhất thiết triển khai toàn bộ bệnh viện trong một lần.

Có thể ưu tiên:

1. Tiếp nhận và thanh toán.
2. LIS và kết nối máy xét nghiệm.
3. RIS/PACS và kết nối thiết bị tạo ảnh.
4. EMR.
5. Quản lý dược.
6. Điều dưỡng điện tử.
7. Thiết bị tại giường.
8. Quản lý thiết bị.
9. Kho dữ liệu và BI.
10. Các ứng dụng AI.

Thứ tự phải dựa trên mức độ sẵn sàng và vấn đề thực tế của cơ sở.

Giai đoạn 5: Kiểm thử bằng tình huống thật

Kiểm thử không nên chỉ dùng một người bệnh mẫu trong điều kiện lý tưởng.

Cần bao gồm:

- Người bệnh trùng tên.
- Hủy chỉ định.
- Đổi khoa.
- Sửa kết quả.
- Chạy lại xét nghiệm.
- Mất kết nối.
- Thiết bị gửi trùng dữ liệu.
- Đổi giường.
- Thiết bị chuyển sang người bệnh khác.
- Thuốc thay thế.
- Ra viện rồi mở lại hồ sơ.
- Mất điện.
- Máy chủ dự phòng.
- Khôi phục dữ liệu.

Mỗi tình huống cần có kết quả mong đợi và người chịu trách nhiệm xác nhận.

Giai đoạn 6: Đo hiệu quả sau triển khai

Các chỉ số có thể gồm:

- Thời gian đăng ký.
- Thời gian chờ.
- Tỷ lệ nhập liệu lại.
- Tỷ lệ lỗi định danh.
- Thời gian trả kết quả.
- Tỷ lệ chỉ định điện tử.
- Tỷ lệ hồ sơ hoàn thành.
- Tỷ lệ kết nối thiết bị ổn định.
- Thời gian ngừng hệ thống.
- Thời gian phản hồi sự cố.
- Mức độ sử dụng phần mềm.
- Mức độ hài lòng của người dùng.

Không nên kết luận dự án thành công chỉ vì hệ thống đã được nghiệm thu kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Hình ảnh Q&A cùng ống nghe y tế, minh họa cho phần giải đáp các câu hỏi thường gặp về HIS, EMR, kết nối thiết bị y tế và hệ thống bệnh viện thông minh.

Phần mềm bệnh viện thông minh có phải là HIS không?

Không. HIS là một thành phần trung tâm nhưng bệnh viện thông minh còn cần EMR, LIS, RIS/PACS, dược, quản lý thiết bị, kho dữ liệu và nhiều hệ thống khác.

Bệnh viện có bắt buộc dùng phần mềm của cùng một nhà cung cấp không?

Không nhất thiết. Sử dụng một nhà cung cấp có thể đơn giản hóa một số khâu, nhưng bệnh viện vẫn cần bảo đảm khả năng tích hợp, xuất dữ liệu và thay đổi hệ thống khi cần.

Thiết bị y tế nào có thể kết nối với phần mềm bệnh viện?

Nhiều nhóm thiết bị có thể hỗ trợ kết nối, gồm máy xét nghiệm, CT, MRI, X-quang, siêu âm, monitor, máy thở, bơm truyền và một số thiết bị IoT. Phạm vi thực tế phụ thuộc vào giao diện, phần mềm, bản quyền và cấu hình của từng model.

Thiết bị có cổng mạng có nghĩa là kết nối được EMR không?

Không. Cổng mạng chỉ là điều kiện phần cứng. Thiết bị còn cần giao thức, phần mềm, giấy phép và phương án tích hợp tương thích.

DICOM có dùng cho máy xét nghiệm không?

DICOM chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hình ảnh y khoa. Máy xét nghiệm thường kết nối với LIS bằng giao diện và giao thức phù hợp với hệ thống xét nghiệm.

Có nên đưa mọi dữ liệu monitor vào bệnh án điện tử?

Không nhất thiết. Bệnh viện cần xác định loại dữ liệu, tần suất, mục đích sử dụng và cơ chế xác nhận. Việc lưu toàn bộ dữ liệu liên tục có thể tạo khối lượng lớn nhưng không mang lại giá trị tương ứng.

Làm sao tránh bị phụ thuộc vào một nhà cung cấp?

Hợp đồng cần quy định quyền xuất dữ liệu, tài liệu giao diện, khả năng tích hợp hệ thống khác, chính sách bản quyền, thời gian hỗ trợ và trách nhiệm bàn giao khi kết thúc hợp tác.

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Việc lựa chọn và triển khai phần mềm bệnh viện thông minh cần căn cứ vào quy mô, phạm vi chuyên môn, kiến trúc CNTT, quy trình quản lý chất lượng, yêu cầu bảo mật và quy định hiện hành của từng cơ sở.

Kết nối phần mềm, thiết bị và dữ liệu: Nền tảng của bệnh viện thông minh tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Bệnh viện thông minh không được hình thành chỉ bằng việc triển khai thêm HIS, EMR, LIS, PACS hay đưa nhiều thiết bị lên mạng. Giá trị thực sự xuất hiện khi các hệ thống có thể trao đổi dữ liệu theo đúng quy trình, thiết bị được liên kết chính xác với người bệnh và nhân viên y tế có thể tiếp cận thông tin cần thiết mà không phải nhập lại hoặc đối chiếu thủ công qua nhiều nền tảng.

Đây cũng là bài toán gắn trực tiếp với quản trị và vận hành bệnh viện trong quá trình chuyển đổi số.

Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, nội dung này được mở rộng trong Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe. Trong ngày 23/09/2026, chương trình dành riêng cho chủ đề “Quản lý & Vận hành Bệnh viện”, mở đầu bằng phiên “Mô hình bệnh viện tương lai: Thông minh, bền vững và đặt bệnh nhân là trung tâm”. Hội thảo hướng đến việc kết nối chiến lược phát triển bệnh viện với thực tiễn quản lý, vận hành và đổi mới trong hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe.

Với lãnh đạo bệnh viện, bộ phận CNTT, kỹ sư thiết bị y tế và các đơn vị đang xây dựng lộ trình chuyển đổi số, đây là dịp để nhìn bài toán bệnh viện thông minh ở cấp độ tổng thể hơn, thay vì chỉ đánh giá từng phần mềm riêng biệt:

  • HIS, EMR, LIS và RIS/PACS cần phân chia vai trò và trao đổi dữ liệu như thế nào?
  • Thiết bị xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thiết bị tại giường nên kết nối trực tiếp hay thông qua lớp tích hợp trung gian?
  • Làm thế nào để duy trì một mã người bệnh thống nhất giữa nhiều hệ thống?
  • Phạm vi hỗ trợ HL7, FHIR, DICOM hoặc các giao diện khác cần được xác minh ra sao trước khi đầu tư?
  • Khi một thiết bị hoặc phần mềm mất kết nối, quy trình khám chữa bệnh sẽ tiếp tục bằng phương án nào?
  • Dữ liệu nào cần được chuyển tự động vào hồ sơ bệnh án và dữ liệu nào cần nhân sự xác nhận?
  • Bệnh viện cần kiểm soát tài khoản quản trị, truy cập từ xa, nhật ký thao tác và sao lưu như thế nào?
  • Khi thay đổi nhà cung cấp, dữ liệu và tài liệu giao diện có thể được bàn giao, xuất hoặc tích hợp sang hệ thống mới hay không?
  • Các nền tảng quản lý thiết bị, IoT và dữ liệu vận hành có thể hỗ trợ bảo trì, theo dõi trạng thái và điều hành tài sản ở mức nào?
  • Chi phí tích hợp, bản quyền, bảo trì và nâng cấp phần mềm cần được tính như thế nào trong toàn bộ vòng đời hệ thống?

Bên cạnh chương trình hội thảo, PHARMEDI VIETNAM 2026 còn có khu vực trưng bày các giải pháp y tế số và chăm sóc sức khỏe thông minh, cùng nhiều công nghệ và thiết bị y tế từ doanh nghiệp trong và ngoài nước. Điều này tạo điều kiện để bệnh viện vừa cập nhật góc nhìn quản trị, vừa tiếp cận trực tiếp các nền tảng và giải pháp đang được phát triển cho quá trình số hóa hoạt động khám chữa bệnh.

Khi trao đổi với nhà cung cấp tại triển lãm, bệnh viện cũng có thể yêu cầu trình bày một luồng dữ liệu hoàn chỉnh thay vì chỉ xem từng module riêng lẻ. Ví dụ, một chỉ định được tạo từ HIS hoặc EMR sẽ đi đến LIS hay RIS như thế nào, thiết bị nhận đúng người bệnh ra sao, kết quả được gửi trở lại hệ thống nào và điều gì xảy ra nếu một thành phần trong chuỗi bị gián đoạn.

Cách tiếp cận này giúp đơn vị đánh giá giải pháp dựa trên khả năng vận hành và liên thông thực tế, thay vì chỉ dựa vào số lượng chức năng được giới thiệu.

Qua đó, tham dự PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 mang đến cơ hội để bệnh viện kết nối ba lớp quan trọng của quá trình chuyển đổi số: công nghệ, kiến trúc dữ liệu và mô hình vận hành. Đây cũng là nền tảng để các hệ thống phần mềm và thiết bị y tế hoạt động như một hệ sinh thái thống nhất, thay vì trở thành những nền tảng riêng lẻ cùng tồn tại trong một bệnh viện.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh.

Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • XU HƯỚNG BỆNH VIỆN THÔNG MINH VÀ Y TẾ SỐ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI VIỆT NAM
  • Ho Chi Minh City Set To Host Medical Supplies Expo
  • Y HỌC ĐỨC VÀ CƠ HỘI TIẾP CẬN NỀN Y HỌC HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT THẾ GIỚI
  • Vietnam Airlines mở lại nhiều chặng bay quốc tế hai chiều bắt đầu từ 1-7
  • Une nouvelle exposition médicale internationale à Hô Chi Minh-Ville
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Ứng dụng AI trong quản lý thiết bị y tế: Từ bảo trì dự đoán đến tối ưu vận hành

Ứng dụng AI trong quản lý thiết bị y tế: Từ bảo trì dự đoán đến tối ưu vận hành

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

Phần mềm bệnh viện thông minh gồm những hệ thống nào và kết nối với thiết bị y tế ra sao?

Thiết bị phục hồi chức năng: Phân loại theo mục tiêu điều trị và tiêu chí lựa chọn

Thiết bị phục hồi chức năng: Phân loại theo mục tiêu điều trị và tiêu chí lựa chọn

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top